U40 Noname
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Lịch thi đấu
100%
09:00
09:15
09:30
09:45
10:00
10:15
10:30
10:45
11:00
Sân 1
#1 | ĐÔI NAM
09:00
Tự do
Thành Dư 2.2
Trung KTT 1.4
Tự do
Anh Tiên 1.76
Văn Đoàn 1.80
Bảng A
Chi tiết
#2 | ĐÔI NAM
09:15
Tự do
Mr Trang 1.8
Hoài TK 1.8
Tự do
Mạnh Tuấn 1.71
Tình Lang Thang 1.8
Bảng A
Chi tiết
#3 | ĐÔI NAM
09:30
Tự do
Thành Dư 2.2
Trung KTT 1.4
Tự do
Mạnh Tuấn 1.71
Tình Lang Thang 1.8
Bảng A
Chi tiết
#6 | ĐÔI NAM
10:15
Tự do
Mạnh Tuấn 1.71
Tình Lang Thang 1.8
Tự do
Anh Tiên 1.76
Văn Đoàn 1.80
Bảng A
Chi tiết
Sân 2
#7 | ĐÔI NAM
09:00
Tự do
Đức Hoàng 1.75
Trường Henry 1.75
Tự do
Huấn BĐ 1.75
Thiện TMT 1.76
Bảng B
Chi tiết
#8 | ĐÔI NAM
09:15
Tự do
Chôm Chôm 1.85
Michael Việt 1.70
Tự do
Quyền SG 1.57
Trung KTS 1.85
Bảng B
Chi tiết
#9 | ĐÔI NAM
09:30
Tự do
Đức Hoàng 1.75
Trường Henry 1.75
Tự do
Quyền SG 1.57
Trung KTS 1.85
Bảng B
Chi tiết
#10 | ĐÔI NAM
09:45
Tự do
Huấn BĐ 1.75
Thiện TMT 1.76
Tự do
Chôm Chôm 1.85
Michael Việt 1.70
Bảng B
Chi tiết
#11 | ĐÔI NAM
10:00
Tự do
Đức Hoàng 1.75
Trường Henry 1.75
Tự do
Chôm Chôm 1.85
Michael Việt 1.70
Bảng B
Chi tiết
#12 | ĐÔI NAM
10:15
Tự do
Quyền SG 1.57
Trung KTS 1.85
Tự do
Huấn BĐ 1.75
Thiện TMT 1.76
Bảng B
Chi tiết
Sân 3
#13 | ĐÔI NAM
09:00
Tự do
Thuân 724 1.73
Tuấn P 1.84
Tự do
Vinh Phạm 1.76
Anh Hiền 1.84
Bảng C
Chi tiết
#14 | ĐÔI NAM
09:15
Tự do
Minh Hiếu 1.80
Đức Thọ 1.75
Tự do
Ls Liêm 1.80
Bs Thanh 1.8
Bảng C
Chi tiết
#15 | ĐÔI NAM
09:30
Tự do
Thuân 724 1.73
Tuấn P 1.84
Tự do
Ls Liêm 1.80
Bs Thanh 1.8
Bảng C
Chi tiết
#16 | ĐÔI NAM
09:45
Tự do
Vinh Phạm 1.76
Anh Hiền 1.84
Tự do
Minh Hiếu 1.80
Đức Thọ 1.75
Bảng C
Chi tiết
#17 | ĐÔI NAM
10:00
Tự do
Thuân 724 1.73
Tuấn P 1.84
Tự do
Minh Hiếu 1.80
Đức Thọ 1.75
Bảng C
Chi tiết
#18 | ĐÔI NAM
10:15
Tự do
Ls Liêm 1.80
Bs Thanh 1.8
Tự do
Vinh Phạm 1.76
Anh Hiền 1.84
Bảng C
Chi tiết
Sân 4
#19 | ĐÔI NAM
09:00
Tự do
Huy Hòa 1.76
Công Uẩn 1.8
Tự do
Nam Râu YPP 1.72
Huy Bonsai 1.80
Bảng D
Chi tiết
#20 | ĐÔI NAM
09:15
Tự do
Hữu Phúc 1.76
Hưng 724 1.85
Tự do
Doanh KTT 1.75
Đỗ Mẫn YPP 1.75
Bảng D
Chi tiết
#21 | ĐÔI NAM
09:30
Tự do
Huy Hòa 1.76
Công Uẩn 1.8
Tự do
Doanh KTT 1.75
Đỗ Mẫn YPP 1.75
Bảng D
Chi tiết
#22 | ĐÔI NAM
09:45
Tự do
Nam Râu YPP 1.72
Huy Bonsai 1.80
Tự do
Hữu Phúc 1.76
Hưng 724 1.85
Bảng D
Chi tiết
#23 | ĐÔI NAM
10:00
Tự do
Huy Hòa 1.76
Công Uẩn 1.8
Tự do
Hữu Phúc 1.76
Hưng 724 1.85
Bảng D
Chi tiết
#24 | ĐÔI NAM
10:15
Tự do
Doanh KTT 1.75
Đỗ Mẫn YPP 1.75
Tự do
Nam Râu YPP 1.72
Huy Bonsai 1.80
Bảng D
Chi tiết

Bình luận