U40 Noname
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐÔI NAM 16
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Thành Dư 2.2
Trung KTT 1.4
|
|
| 2 | Tự do |
Thuân 724 1.73
Tuấn P 1.84
|
|
| 3 | Tự do |
Huy Hòa 1.76
Công Uẩn 1.8
|
|
| 4 | Tự do |
Đức Hoàng 1.75
Trường Henry 1.75
|
|
| 5 | Tự do |
Minh Hiếu 1.80
Đức Thọ 1.75
|
|
| 6 | Tự do |
Chôm Chôm 1.85
Michael Việt 1.70
|
|
| 7 | Tự do |
Hữu Phúc 1.76
Hưng 724 1.85
|
|
| 8 | Tự do |
Huấn BĐ 1.75
Thiện TMT 1.76
|
|
| 9 | Tự do |
Mr Trang 1.8
Hoài TK 1.8
|
|
| 10 | Tự do |
Anh Tiên 1.76
Văn Đoàn 1.80
|
|
| 11 | Tự do |
Nam Râu YPP 1.72
Huy Bonsai 1.80
|
|
| 12 | Tự do |
Mạnh Tuấn 1.71
Tình Lang Thang 1.8
|
|
| 13 | Tự do |
Doanh KTT 1.75
Đỗ Mẫn YPP 1.75
|
|
| 14 | Tự do |
Vinh Phạm 1.76
Anh Hiền 1.84
|
|
| 15 | Tự do |
Ls Liêm 1.80
Bs Thanh 1.8
|
|
| 16 | Tự do |
Quyền SG 1.57
Trung KTS 1.85
|
|

Thành Dư 2.2
Bình luận