Giao lưu Sân Cầu Lông Ngã Bảy lần thứ 3 - năm 2026
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Nhóm 1
Nhóm 1 - ĐƠN NAM (69)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | WIN CLUB |
Vũ Tiến Phát
|
|
| 2 | WIN CLUB |
Lâm Chí Tín
|
|
| 3 | WIN CLUB |
Hồ Hoàng Gia Bảo
|
|
| 4 | WIN CLUB |
Nguyễn Ngọc Gia Huy
|
|
| 5 | WIN CLUB |
Hữu Thành
|
|
| 6 | Duy Xuân |
Thế Khải
|
|
| 7 | Duy Xuân |
Phước Tiến
|
|
| 8 | Duy Xuân |
Thanh Nhân
|
|
| 9 | Duy Xuân |
Thái Bình
|
|
| 10 | Linh Phạm |
Đức Anh
|
|
| 11 | Linh Phạm |
Kỳ Anh
|
|
| 12 | Linh Phạm |
Trung Dũng
|
|
| 13 | Linh Phạm |
Tấn Phát
|
|
| 14 | Linh Phạm |
Minh Xuân
|
|
| 15 | Linh Phạm |
Nhật Minh
|
|
| 16 | Linh Phạm |
Bách Huy
|
|
| 17 | Linh Phạm |
Quốc Minh
|
|
| 18 | Quang Anh Badminton |
Đình Phong
|
|
| 19 | Tiến Thịnh Badminton |
Lê Ngô Quốc Quang
|
|
| 20 | Phước Nguyễn Badminton |
Tào Kim Long
|
|
| 21 | Phước Nguyễn Badminton |
Huỳnh Gia Long
|
|
| 22 | Phước Nguyễn Badminton |
Trần Ngọc Thiên Phú
|
|
| 23 | Phước Nguyễn Badminton |
Nguyễn Hoàng Phi
|
|
| 24 | An Badminton |
Phan Gia Nguyên
|
|
| 25 | CLB Lê Quang |
Thạch Tích Thiện
|
|
| 26 | CLB Lê Quang |
Kim Na Quy
|
|
| 27 | CLB Lê Quang |
Nguyễn Hoàng Đông
|
|
| 28 | CLB Lê Quang |
Nguyễn Hoàng Phong
|
|
| 29 | CLB Lê Quang |
Dương Chí Khang
|
|
| 30 | Quốc Đạt Sport |
Chiêu Thiên Phúc
|
|
| 31 | Quốc Đạt Sport |
Đinh Hải Dương
|
|
| 32 | Quốc Đạt Sport |
Lê Minh Nghĩa
|
|
| 33 | Quốc Đạt Sport |
Chu Tuấn Anh
|
|
| 34 | CLB Hưng Phú |
Trần Thanh Phú
|
|
| 35 | CLB Hưng Phú |
Tiêu Minh Mẩn Đạt
|
|
| 36 | CLB Hưng Phú |
Nguyễn Quốc Trí
|
|
| 37 | QK Stadium |
Ngô Gia Tường
|
|
| 38 | Phú Sơn Badminton |
Nguyễn Minh Hiếu
|
|
| 39 | Tank Sport |
Lý Tấn Phong
|
|
| 40 | Tank Sport |
Bình Phú
|
|
| 41 | Tank Sport |
Tân Huỳnh
|
|
| 42 | Tank Sport |
Phúc Điền
|
|
| 43 | Sin Huỳnh Badminton |
Hải Đăng
|
|
| 44 | Sin Huỳnh Badminton |
Chí Tính
|
|
| 45 | 448 - Ngã Năm |
Nguyễn Hoàng Anh
|
|
| 46 | 448 - Ngã Năm |
Lai Tuấn Kiệt
|
|
| 47 | 448 - Ngã Năm |
Trần Đình Khôi
|
|
| 48 | 448 - Ngã Năm |
Nguyễn Minh Huy
|
|
| 49 | CLB Mỹ Tú |
Tào Vĩnh Hưng
|
|
| 50 | CLB Mỹ Tú |
Trần Đại Phát
|
|
| 51 | CLB Mỹ Tú |
Trần Đình Phúc
|
|
| 52 | Triết Sport |
Trần Nhật Hoàng
|
|
| 53 | Cây Dương Sờ Pót |
Bùi Thanh Chuẩn
|
|
| 54 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Trịnh Gia Thịnh
|
|
| 55 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Lê Gia Huy
|
|
| 56 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Lương Nhật Trường
|
|
| 57 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Đinh Hoàng Sơn
|
|
| 58 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Ngô Nguyễn Thành Văn
|
|
| 59 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Lê Xuân Trường
|
|
| 60 | CLB Búng Tàu |
Văn Trọng Khang
|
|
| 61 | Tự do |
Nguyễn Kỳ Cao
|
|
| 62 | Tự do |
Lê Trọng Hiệp
|
|
| 63 | Tự do |
Trịnh Tín
|
|
| 64 | Tự do |
Trần Minh Khang
|
|
| 65 | Tự do |
Trương Trọng Nhơn
|
|
| 66 | Tự do |
Lê Quốc Anh
|
|
| 67 | Tự do |
Trần Hải Đăng
|
|
| 68 | Tự do |
Nguyễn Trọng Khang
|
|
| 69 | Tự do |
Chung Nguyễn Gia Bảo
|
|
Nhóm 1 - ĐÔI NAM (32)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | WIN CLUB |
Vũ Tiến Phát
Nguyễn Ngọc Đăng Khôi
|
|
| 2 | WIN CLUB |
Nguyễn Ngọc Gia Huy
Hồ Hoàng Gia Bảo
|
|
| 3 | Duy Xuân |
Thái Bình
Thanh Nhân
|
|
| 4 | Linh Phạm |
Bách Huy
Đức Anh
|
|
| 5 | Linh Phạm |
Công Danh
Kỳ Anh
|
|
| 6 | Quang Anh Badminton |
Trần Cường
Đình Phong
|
|
| 7 | Ký Thái |
Duy Anh
Khải Ân
|
|
| 8 | Ký Thái |
Trung Tín
Quốc Thắng
|
|
| 9 | Tiến Thịnh Badminton |
Lê Ngô Quốc Quang
Phạm Hữu Tài
|
|
| 10 | Tiến Thịnh Badminton |
Võ Hoàng Ái
Lê Duy Khanh
|
|
| 11 | Phước Nguyễn Badminton |
Liêu Tấn Đạt
Nguyễn Hoàng Phi
|
|
| 12 | Phước Nguyễn Badminton |
Trần Minh Triết
Trịnh Khang Quý
|
|
| 13 | CLB Lê Quang |
Dương Chí Khang
Kim Na Quy
|
|
| 14 | Quốc Đạt Sport |
Chu Tuấn Anh
Lê Minh Nghĩa
|
|
| 15 | Tank Sport |
Phúc Điền
Hoàng Thịnh
|
|
| 16 | Tank Sport |
Khoa Béo
Thanh Bách
|
|
| 17 | Tank Sport |
Tuấn Khang
Gia Hưng
|
|
| 18 | Tank Sport |
Tân Huỳnh
Vĩnh Hoà
|
|
| 19 | Tank Sport |
Sĩ Luân
Phúc Tôn
|
|
| 20 | Sin Huỳnh Badminton |
Chí Tính
Hải Đăng
|
|
| 21 | 448 - Ngã Năm |
Trần Đức Trọng
Mạnh Hồ Bảo An
|
|
| 22 | 448 - Ngã Năm |
Nguyễn Hoàng Anh
Lai Tuấn Kiệt
|
|
| 23 | 448 - Ngã Năm |
Nguyễn Thành Công
Nguyễn Ngô Gia Phú
|
|
| 24 | 448 - Ngã Năm |
Nguyễn Quốc Thịnh
Trần Đình Khôi
|
|
| 25 | 448 - Ngã Năm |
Nguyễn Minh Huy
Phan Hoàng Triều
|
|
| 26 | CLB Mỹ Tú |
Nguyễn Bùi Đức Mạnh
Nguyễn Tiến Lông
|
|
| 27 | Cây Dương Sờ Pót |
Bùi Thanh Chuẩn
Phùng Hoàng Phước
|
|
| 28 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Lê Xuân Trường
Lê Đăng Khôi
|
|
| 29 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Lương Nhật Trường
Đinh Hoàng Sơn
|
|
| 30 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Lê Gia Huy
Ngô Nguyễn Thành Văn
|
|
| 31 | Tự do |
Huỳnh Thiên Hào
Trần Minh Khang
|
|
| 32 | Tự do |
Trần Lý Khôi Nguyên
Trịnh Tín
|
|
Nhóm 1 - ĐÔI NAM NỮ (14)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | CLB Long Mỹ |
Nguyễn Kỳ Nguyên
Lê Kiều Mi
|
|
| 2 | Quang Huy Sport |
Trần Phúc Hưng
Ngô Hoàng Gia Phúc
|
|
| 3 | Quốc Đạt Sport |
Đinh Hải Dương
Trần Nguyễn Quỳnh Anh
|
|
| 4 | Tank Sport |
Phúc Tôn
Calvin
|
|
| 5 | Tank Sport |
Vĩnh Hoà
Thuý Quỳnh
|
|
| 6 | Tank Sport |
Sĩ Luân
Trầm Trân
|
|
| 7 | 448 - Ngã Năm |
Nguyễn Quốc Thịnh
Nguyễn Lê Nguyệt Vân
|
|
| 8 | 448 - Ngã Năm |
Nguyễn Ngô Gia Phú
Nguyễn Thị An Bình
|
|
| 9 | 448 - Ngã Năm |
Trần Đức Trọng
Nguyễn Thị Bình An
|
|
| 10 | 448 - Ngã Năm |
Nguyễn Thành Công
Lê Hoàng Kiều Sương
|
|
| 11 | 448 - Ngã Năm |
Lai Tuấn Kiệt
Đàm Phạm Phương Vy
|
|
| 12 | 448 - Ngã Năm |
Võ Công Danh
Trần Phương Nhã
|
|
| 13 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Lương Nhật Trường
Nguyễn Cát Lợi
|
|
| 14 | Tự do |
Nguyễn Võ Văn Luân
Nguyễn Ngọc Phương Anh
|
|
Nhóm 2
Nhóm 2 - ĐƠN NAM (36)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Khoa Sport |
Kim Thái Bình
|
|
| 2 | WIN CLUB |
Minh Đăng
|
|
| 3 | WIN CLUB |
Lương Khả Quý
|
|
| 4 | Linh Phạm |
Minh Xuân
|
|
| 5 | Linh Phạm |
Lê Quốc Huy
|
|
| 6 | Linh Phạm |
Nguyễn Tấn Phát
|
|
| 7 | Linh Phạm |
Huỳnh Hữu
|
|
| 8 | Linh Phạm |
Phúc Duy
|
|
| 9 | Quang Anh Badminton |
Lai Gia Hào
|
|
| 10 | Quang Anh Badminton |
Nguyễn Minh Nhật
|
|
| 11 | GH Sport |
Trương Tiến Đạt
|
|
| 12 | Trà Lồng |
Ngô Gia Phát
|
|
| 13 | Trà Lồng |
Võ Thành Danh
|
|
| 14 | 7 Badminton |
Phùng Anh Khôi
|
|
| 15 | 7 Badminton |
Phạm Quốc Anh
|
|
| 16 | Quang Huy Sport |
Đỗ Vinh Thái
|
|
| 17 | Quang Huy Sport |
Trần Phúc Hưng
|
|
| 18 | Ký Thái |
Nguyễn Khánh Hưng
|
|
| 19 | An Badminton |
Huỳnh Ngọc Anh Khôi
|
|
| 20 | An Badminton |
Lê Hải Đăng
|
|
| 21 | Quốc Đạt Sport |
Võ Gia Bảo
|
|
| 22 | QK Stadium |
Ngô Gia Tường
|
|
| 23 | Tank Sport |
Quốc Đạt
|
|
| 24 | 448 - Ngã Năm |
Danh Hồng Minh
|
|
| 25 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Nguyễn Đăng Huy
|
|
| 26 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Bùi Văn Phú
|
|
| 27 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Lê Nguyễn Tuấn Kha
|
|
| 28 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Bùi Trọng Trình
|
|
| 29 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Vương Phú Quý
|
|
| 30 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Võ Quốc Minh
|
|
| 31 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Trịnh Gia Thịnh
|
|
| 32 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Trần Thành Nhân
|
|
| 33 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Phạm Gia Huy
|
|
| 34 | Tự do |
Nguyễn Hoàng Thành Đạt
|
|
| 35 | Tự do |
Nguyễn Quốc Vương
|
|
| 36 | Tự do |
Nguyễn Minh Thuận
|
|
Nhóm 2 - ĐÔI NAM (26)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | WIN CLUB |
Lương Khả Quý
Lâm Chí Tín
|
|
| 2 | WIN CLUB |
Lê Khương Gia Bảo
Minh Đăng
|
|
| 3 | Linh Phạm |
Trần Phát Tài
Lê Quốc Huy
|
|
| 4 | Linh Phạm |
Huỳnh Nguyễn
Minh Khôi
|
|
| 5 | Linh Phạm |
Phúc Duy
Huỳnh Hữu
|
|
| 6 | Quang Anh Badminton |
Trần Cường
Đình Phong
|
|
| 7 | Quang Anh Badminton |
Nguyễn Minh Nhật
Trần Khánh Đăng
|
|
| 8 | 7 Badminton |
Phạm Quốc
Trần Thái Phát
|
|
| 9 | 7 Badminton |
Lê Nguyễn Việt Sang
Nguyễn Nhựt Kiên
|
|
| 10 | 7 Badminton |
Nguyễn Trọng Vĩ
Hồng Thái Tấn
|
|
| 11 | Quang Huy Sport |
Dương Nguyễn Thiện Nhân
Đỗ Vinh Thái
|
|
| 12 | Ký Thái |
Nguyễn Khánh Hưng
Huỳnh Văn Nghĩa
|
|
| 13 | Tiến Thịnh Badminton |
Nguyễn Tiến Thịnh
Nguyễn Hoàng Thiên Tân
|
|
| 14 | An Badminton |
Lê Hải Đăng
Huỳnh Ngọc Anh Khôi
|
|
| 15 | Phú Sơn Badminton |
Thạch Thanh Hoà
Phạm Duy Anh
|
|
| 16 | 448 - Ngã Năm |
Phan Hoàng Triều
Danh Hồng Minh
|
|
| 17 | 448 - Ngã Năm |
Nguyễn Quốc Triệu
Phan Nguyễn Khải Nguyên
|
|
| 18 | 448 - Ngã Năm |
Ong Tuấn Hiền
Huỳnh Nam Thắng
|
|
| 19 | 448 - Ngã Năm |
Lê Thành Tâm
Đỗ Tấn Phong
|
|
| 20 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Huỳnh Ngô Tấn Lộc
Kiêm Thái Bình
|
|
| 21 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Vương Phú Quý
Phạm Gia Huy
|
|
| 22 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Nguyễn Tấn Lộc
Lê Trọng Phúc
|
|
| 23 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Nguyễn Đăng Huy
Lê Đăng Khôi
|
|
| 24 | Tự do |
Lê Gia Huy
Trần Hải Đăng
|
|
| 25 | Tự do |
Trung Tri Thức
Lê Hoàng Khiêm
|
|
| 26 | Tự do |
Nguyễn Hoàng Bảo Phú
Nguyễn Nhựt Minh Tuấn
|
|
Nhóm 2 - ĐÔI NAM NỮ (13)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | CLB Cú Team |
Trần Thành Đạt
Bùi Ngọc Thảo
|
|
| 2 | Linh Phạm |
Minh Khôi
Lan Anh
|
|
| 3 | Long Thạnh |
Phạm Huỳnh Phúc Khang
Dương Thị Ngọc Bội
|
|
| 4 | 7 Badminton |
Trần Phát Tài
Lê Bảo Trân
|
|
| 5 | Quang Huy Sport |
Dương Nguyễn Thiện Nhân
Ngô Hoàng Gia Phúc
|
|
| 6 | Quốc Đạt Sport |
Võ Gia Bảo
Lê Phương Anh
|
|
| 7 | 448 - Ngã Năm |
Trung Trí Thức
Cẩm Nhung
|
|
| 8 | 448 - Ngã Năm |
Huỳnh Nam Thắng
Lê Trần Khánh Vy
|
|
| 9 | 448 - Ngã Năm |
Ong Tuấn Hiền
Thanh Thảo
|
|
| 10 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Trương Duy Khang
Phạm Bảo Thy
|
|
| 11 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Phạm Cao Nhật Minh
Đào Đinh Khánh Vy
|
|
| 12 | Tự do |
Nguyễn Tấn Phát
Trần Thị Khánh Băng
|
|
| 13 | Tự do |
Bùi Công Thành
Dương Gia Hân
|
|
Nhóm 3
Nhóm 3 - ĐÔI NAM (15)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Linh Phạm |
Bách Thiên
Đặng Nam
|
|
| 2 | Quang Anh Badminton |
Lữ Tiến Đạt
Lai Gia Hào
|
|
| 3 | Quang Anh Badminton |
Duy Quang
Thành Phúc
|
|
| 4 | Quang Anh Badminton |
Nguyễn Thanh An
Ngô Gia Huy
|
|
| 5 | DN Badminton |
Ngô Gia Vinh
Võ Văn Hữu Lộc
|
|
| 6 | Tambo |
Phạm Nhân Hoà
Huỳnh Quang Phước Lợi
|
|
| 7 | Tambo |
Văn Khoẽ
Phúc Nguyên
|
|
| 8 | Quốc Đạt Sport |
Trần Thanh Phát
Nguyễn Phúc Thịnh
|
|
| 9 | Quốc Đạt Sport |
Nguyễn Huỳnh Gia Đạt
Trần Thành Nhân
|
|
| 10 | Quốc Đạt Sport |
Nguyễn Thanh Phú
Quốc Thái
|
|
| 11 | QK Stadium |
Võ Phương Nam
Hồng Thành Đức
|
|
| 12 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Nguyễn Mẩn Em
Lê Minh Huy
|
|
| 13 | Tự do |
La Thành
Quang Thiện
|
|
| 14 | Tự do |
Hải Duy
Đinh Huy
|
|
| 15 | Tự do |
Lâm Gia Huy
Trần Thanh Tú
|
|
Nhóm 3 - ĐÔI NAM NỮ (13)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Quang Anh Badminton |
Ngô Gia Huy
Bảo Trân
|
|
| 2 | Quang Anh Badminton |
Lữ Tiến Đạt
Tiếu Ngọc Minh Anh
|
|
| 3 | DN Badminton |
Võ Văn Hữu Lộc
Nguyễn Thị Huỳnh An
|
|
| 4 | DN Badminton |
Lê Trương Quyết Thắng
Lê Huỳnh Khánh Ngọc
|
|
| 5 | Tambo |
Phúc Nguyên
Bảo Ngân
|
|
| 6 | Tambo |
Văn Khoẽ
Hiệp Anh
|
|
| 7 | Trà Lồng |
Võ Thành Danh
Đặng Như Huỳnh
|
|
| 8 | Quốc Đạt Sport |
Nguyễn Phúc Thịnh
Lê Phương Anh
|
|
| 9 | Quốc Đạt Sport |
Trần Thanh Phát
Nguyễn Thị Trúc Giang
|
|
| 10 | Quốc Đạt Sport |
Nguyễn Thanh Phú
Nguyễn Trần Lam Linh
|
|
| 11 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Lê Minh Huy
Lê Phương Uyên
|
|
| 12 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Tiến Đạt
Tuyết Nhi
|
|
| 13 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Khánh Hưng
Hạnh Nguyên
|
|
Nhóm 4
Nhóm 4 - ĐÔI NAM (16)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | WIN CLUB |
Lê Minh Triết
Lâm Tường Vinh
|
|
| 2 | Linh Phạm |
Gia Huy
Đặng Nam
|
|
| 3 | Quang Anh Badminton |
Lai Gia Hào
Dương Đức Hào
|
|
| 4 | Quang Anh Badminton |
Nguyễn Thanh An
Masha
|
|
| 5 | Quang Anh Badminton |
Ngô Kim Long
Đàm Dương Nguyện
|
|
| 6 | Vị Thanh Pickleball |
Hoàng Quân
Mai Đức
|
|
| 7 | DN Badminton |
Lê Trương Quyết Thắng
Nguyễn Khánh Hưng
|
|
| 8 | Tambo |
Văn Khoẽ
Tấn Đạt
|
|
| 9 | Quốc Đạt Sport |
Võ Hữu Trọng
Hồ Bảo Sỏn
|
|
| 10 | Quốc Đạt Sport |
Nguyễn Huỳnh Gia Đạt
Trần Thành Nhân
|
|
| 11 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Quốc Kiệt
Huỳnh Nguyễn
|
|
| 12 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Văn Mẩn
Thiện Thái
|
|
| 13 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Minh Khôi
Bảo Hiếu
|
|
| 14 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Thanh Duy
Mẩn Em
|
|
| 15 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Hữu Phước
Minh Toàn
|
|
| 16 | Tự do |
Hữu Lộc
Vũ Đức
|
|
Nhóm 4 - ĐÔI NỮ (9)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | WIN CLUB |
Lê Phương Uyên
Lê Thị Mỹ Viền
|
|
| 2 | Quang Anh Badminton |
Minh Anh
Bảo Trân
|
|
| 3 | Như Ý Badminton |
Nguyễn Thị Như Ý
Phạm Ngọc Nhi
|
|
| 4 | DN Badminton |
Nguyễn Thị Huỳnh An
Lê Hùynh Khánh Ngọc
|
|
| 5 | Tambo |
Kim Lam
Bảo Ngân
|
|
| 6 | Trà Lồng |
Trần Ngọc Minh Thư
Đặng Như Huỳnh
|
|
| 7 | Quốc Đạt Sport |
Nguyễn Trần Lam Linh
Lê Phương Anh
|
|
| 8 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Khả Tú
Hạnh Nguyên
|
|
| 9 | Tự do |
Yến Vy
Khánh Vy
|
|
Nhóm 4 - ĐÔI NAM NỮ (9)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | WIN CLUB |
Lê Minh Quân
Lê Thị Mỹ Viền
|
|
| 2 | Quang Anh Badminton |
Ngô Kim Long
Nguyễn Trần Lam Linh
|
|
| 3 | Quang Anh Badminton |
Đàm Dương Nguyện
Tiếu Ngọc Minh Anh
|
|
| 4 | Tambo |
Tấn Đạt
Bảo Ngân
|
|
| 5 | Tambo |
Văn Khoẽ
Hiệp Anh
|
|
| 6 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Văn Mẩn
Ngọc Mai
|
|
| 7 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Bảo Hiếu
Hồng Ngọc
|
|
| 8 | Sân cầu lông Ngã Bảy |
Thanh Duy
Khả Tú
|
|
| 9 | Tự do |
Đức Toàn
Kim Lam
|
|

Vũ Tiến Phát