GIẢI CẦU LÔNG "HỌC SINH CHÀO NĂM HỌC MỚI" SÂN CẦU LÔNG NGỌC ANH OPEN LẦN 1 - 2024
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
2024-08-17
2024-08-18
08:00
08:15
08:30
08:45
09:00
09:15
09:30
09:45
10:00
10:15
10:30
10:45
11:00
11:15
11:30
11:45
12:00
12:15
12:30
12:45
13:00
13:15
13:30
13:45
14:00
14:15
14:30
14:45
15:00
15:15
Sân 4
#966 | ĐƠN NAM U15
CN 08:00
Nhân Trần club
Phạm Vĩ dân [3]
21
Tự do
Trương Phạm Minh Quý
6
R16
#970 | ĐƠN NAM U15
CN 08:15
Team TD
Nông Minh Huy [1]
21
Tự do
Phạm Minh trực
16
Tứ Kết
#974 | ĐƠN NAM U15
CN 08:30
Team TD
Nông Minh Huy [1]
10
CLB MĐC Tây Ninh
Võ Thành Danh [5]
21
Bán Kết
Sân 6
#976 | ĐƠN NAM U15
CN 08:00
CLB MĐC Tây Ninh
Võ Thành Danh [5]
21
Nhân Trần club
Phạm Vĩ dân [3]
0
Chung Kết
Sân 15
#1300 | ĐƠN NAM U11
CN 08:00
Quy Đức
Nguyễn gia Nguyên
0
CLB TNT
Nguyễn Hoàng ân [6]
21
R16
#1303 | ĐƠN NAM U11
CN 08:15
CLB TNT
Lê Kiến Phong [1]
21
Quốc Đạt Cần Thơ
Lê Nguyên khoa
7
Tứ Kết
#1620 | ĐƠN NAM U13
CN 08:30
Sang Sang
Ngô Thanh Kha
23
Hàng Dương Long An
Huỳnh Quang Trung
21
R64
#1140 | ĐÔI NAM U15
CN 08:45
Quy Đức
Hà Chí Bảo
Nguyễn Bảo Hoàng
21
CG Team Đức Kim
Đào Tiến Thành
Lã Mai Thống
0
R16
#1306 | ĐƠN NAM U11
CN 09:00
CALAPHARCO
Hà Văn Minh Quân [7]
21
Team Khánh Nguyễn
Lâm Quốc Bảo [2]
10
Tứ Kết
#1623 | ĐƠN NAM U13
CN 09:15
Quốc Đạt Cần Thơ
Nguyễn bách Huy
21
CALAPHARCO
Châu Khánh Quân
11
R64
#1143 | ĐÔI NAM U15
CN 09:30
Team Ngọc Anh
Phạm Hoàng Quân [1]
Nguyễn Xuân Linh [1]
21
Sang Sang
Ngô Thanh khoa
Nguyễn Hoài Anh
15
Tứ Kết
#1309 | ĐƠN NAM U11
CN 09:45
CLB TNT
Lê Kiến Phong [1]
21
CALAPHARCO
Hà Văn Minh Quân [7]
11
Chung Kết
#1626 | ĐƠN NAM U13
CN 10:00
CALAPHARCO
Nguyễn Hoàng Thiên
9
Team Kiệt Văn
Võ Minh Đức [8]
21
R64
#1146 | ĐÔI NAM U15
CN 10:15
Hoàng hiệp sport
Phan Tấn phát
Huỳnh gia phát
18
CLB MĐC Tây Ninh
Phạm Nguyễn gia Bảo [2]
Võ Thành Danh [2]
21
Tứ Kết
#1629 | ĐƠN NAM U13
CN 10:30
CLB MĐC Tây Ninh
Võ Thành lợi
13
Team Ngọc Anh
Võ gia An
21
R64
#1149 | ĐÔI NAM U15
CN 10:45
Team Ngọc Anh
Phạm Hoàng Quân [1]
Nguyễn Xuân Linh [1]
16
CLB MĐC Tây Ninh
Phạm Nguyễn gia Bảo [2]
Võ Thành Danh [2]
21
Chung Kết
#1632 | ĐƠN NAM U13
CN 11:00
Team Ngọc Anh
Huỳnh gia Bảo
14
CLB MĐC Tây Ninh
Hồ Lâm gia Hưng
21
R64
#1635 | ĐƠN NAM U13
CN 11:15
Tự do
Phạm Công Tuấn [3]
21
Team TD
Đỗ Minh Cường
18
R64
#1638 | ĐƠN NAM U13
CN 11:30
CG Team Đức Kim
Nguyễn Thọ Anh Khoa
17
Friendly club
Nguyễn Quốc Gia Bảo
21
R64
#1641 | ĐƠN NAM U13
CN 11:45
An Bình
Trần Quốc Đăng Khoa
15
Quy Đức
Trương đinh Duy phát
21
R64
#1644 | ĐƠN NAM U13
CN 12:00
Tự do
Trương gia Huy
13
An Bình
Nguyễn Phú Bảo
21
R64
#1647 | ĐƠN NAM U13
CN 12:15
Team Kiệt Văn
Phạm phi Long
9
Tự do
Huỳnh gia phát
21
R64
#1650 | ĐƠN NAM U13
CN 12:30
Team TD
Võ Duy Anh khoa
6
Team Ngọc Anh
Lê Huy Phúc [2]
21
R64
#1653 | ĐƠN NAM U13
CN 12:45
Quốc Đạt Cần Thơ
Nguyễn bách Huy
21
Tự do
Nguyễn Thanh Nguyên
9
R32
#1656 | ĐƠN NAM U13
CN 13:00
Team Ngọc Anh
Võ gia An
15
Friendly club
Tân Nhật Huy
21
R32
#1659 | ĐƠN NAM U13
CN 13:15
Tự do
Phạm Công Tuấn [3]
21
Hàng Dương Long An
Lê Phúc Khang
9
R32
#1662 | ĐƠN NAM U13
CN 13:30
Quy Đức
Trương đinh Duy phát
3
Simbapo Bình Dương
Nguyễn Trọng Đại [6]
21
R32
#1655 | ĐƠN NAM U13
CN 13:45
Team TD
Nguyễn Bảo Nam [5]
21
An Bình
Nguyễn Thiên Bảo
5
R32
#1665 | ĐƠN NAM U13
CN 14:00
Tự do
Huỳnh gia phát
21
Team Kiệt Văn
Điều Vũ Thành Danh
7
R32
#1668 | ĐƠN NAM U13
CN 14:15
Quốc Đạt Cần Thơ
Nguyễn bách Huy
17
Team Kiệt Văn
Võ Minh Đức [8]
21
R16
#1671 | ĐƠN NAM U13
CN 14:30
Tự do
Phạm Công Tuấn [3]
21
Team Kiệt Văn
Nguyễn đình Phú
9
R16
#1674 | ĐƠN NAM U13
CN 14:45
Tự do
Huỳnh gia phát
5
Team Ngọc Anh
Lê Huy Phúc [2]
21
R16
#1677 | ĐƠN NAM U13
CN 15:00
Tự do
Phạm Công Tuấn [3]
15
Simbapo Bình Dương
Nguyễn Trọng Đại [6]
21
Tứ Kết
#1680 | ĐƠN NAM U13
CN 15:15
Simbapo Bình Dương
Nguyễn Trọng Đại [6]
21
Team Ngọc Anh
Lê Huy Phúc [2]
0
Bán Kết
Sân 16
#1307 | ĐƠN NAM U11
CN 08:00
CLB TNT
Lê Kiến Phong [1]
21
Team Khánh Nguyễn
Lê Đức Bảo [5]
11
Bán Kết
#904 | ĐƠN NAM U15
CN 08:15
Tự do
Bùi Nguyễn Tấn Trung
8
7
Hàng Dương Long An
Hoàng gia Thịnh
21
21
R128
#1147 | ĐÔI NAM U15
CN 08:45
Team Ngọc Anh
Phạm Hoàng Quân [1]
Nguyễn Xuân Linh [1]
21
Nhân Trần club
Nguyễn đình Dũng [4]
Phạm Vĩ dân [4]
0
Bán Kết
#1630 | ĐƠN NAM U13
CN 09:00
PnQ Badminton
Ngô Minh Vũ
8
Friendly club
Tân Nhật Huy
21
R64
#1633 | ĐƠN NAM U13
CN 09:15
Simbapo Bình Dương
Nguyễn Hoàng Bảo Long
21
Quy Đức
Nguyễn gia Huy
16
R64
#1636 | ĐƠN NAM U13
CN 09:30
Team Phú Tâm
Trần Hoàng Long
16
Hàng Dương Long An
Lê Phúc Khang
21
R64
#1639 | ĐƠN NAM U13
CN 09:45
Friendly club
Trịnh Thiên phát
21
CLB Cầu Lông Lê Lợi
Lê Minh Nhật
17
R64
#1642 | ĐƠN NAM U13
CN 10:00
Tự do
Lê Hữu Lộc
18
Simbapo Bình Dương
Nguyễn Trọng Đại [6]
21
R64
#1645 | ĐƠN NAM U13
CN 10:15
CLB MĐC Tây Ninh
Trần Ngọc Bảo Khang
21
Team Khang An Gò Vấp
Võ Minh Quang
16
R64
#1648 | ĐƠN NAM U13
CN 10:30
Team Khánh Nguyễn
Hồ Hoàng Trung hiếu
15
Team Kiệt Văn
Điều Vũ Thành Danh
21
R64
#1651 | ĐƠN NAM U13
CN 10:45
Friendly club
Bùi Gia Bảo [1]
21
Sang Sang
Ngô Thanh Kha
14
R32
#1654 | ĐƠN NAM U13
CN 11:00
CLB MĐC Tây Ninh
Lai Văn Hoàng Khang
8
Team Kiệt Văn
Võ Minh Đức [8]
21
R32
#1657 | ĐƠN NAM U13
CN 11:15
CG Team Đức Kim
Nguyễn Hùng Long
21
CLB MĐC Tây Ninh
Hồ Lâm gia Hưng
7
R32
#1660 | ĐƠN NAM U13
CN 11:30
Team Kiệt Văn
Nguyễn đình Phú
22
Friendly club
Nguyễn Quốc Gia Bảo
20
R32
#1663 | ĐƠN NAM U13
CN 11:45
CLB MĐC Tây Ninh
Huỳnh phúc an [7]
21
An Bình
Nguyễn Phú Bảo
5
R32
#1666 | ĐƠN NAM U13
CN 12:00
LocaB
Phan Duy Nguyên
5
Team Ngọc Anh
Lê Huy Phúc [2]
21
R32
#1672 | ĐƠN NAM U13
CN 12:15
Team Khang An Gò Vấp
Nguyễn gia Tân
11
Simbapo Bình Dương
Nguyễn Trọng Đại [6]
21
R16
#1669 | ĐƠN NAM U13
CN 12:30
Team TD
Nguyễn Bảo Nam [5]
8
Friendly club
Tân Nhật Huy
21
R16
#1675 | ĐƠN NAM U13
CN 12:45
Friendly club
Bùi Gia Bảo [1]
19
Team Kiệt Văn
Võ Minh Đức [8]
21
Tứ Kết
#1678 | ĐƠN NAM U13
CN 13:00
Quốc Đạt Cần Thơ
Huỳnh Lữ khôi Nguyên
5
Team Ngọc Anh
Lê Huy Phúc [2]
21
Tứ Kết
#1681 | ĐƠN NAM U13
CN 13:15
Team Ngọc Anh
Võ Thành An [4]
21
Simbapo Bình Dương
Nguyễn Trọng Đại [6]
0
Chung Kết
Sân 17
#1308 | ĐƠN NAM U11
CN 08:00
Team Ngọc Anh
Võ Gia An [3]
11
CALAPHARCO
Hà Văn Minh Quân [7]
21
Bán Kết
#1625 | ĐƠN NAM U13
CN 08:00
CLB MĐC Tây Ninh
Lai Văn Hoàng Khang
21
Team Khang An Gò Vấp
Nguyễn Trương Bảo Long
14
R64
#1628 | ĐƠN NAM U13
CN 08:15
Tự do
Lê Thành phát
16
An Bình
Nguyễn Thiên Bảo
21
R64
#1148 | ĐÔI NAM U15
CN 08:30
Team TD
Võ Lê Anh khôi
Phạm Thạch Hải An
16
CLB MĐC Tây Ninh
Phạm Nguyễn gia Bảo [2]
Võ Thành Danh [2]
21
Bán Kết
#1631 | ĐƠN NAM U13
CN 08:45
Friendly club
Trịnh Thiên Lộc
17
CG Team Đức Kim
Nguyễn Hùng Long
21
R64
#1634 | ĐƠN NAM U13
CN 09:00
CLB Thiên Khánh Thốt Nốt
Phùng Đức Anh
22
Team Ngọc Anh
Võ Thành An [4]
24
R64
#1637 | ĐƠN NAM U13
CN 09:15
Team Kiệt Văn
Nguyễn đình Phú
21
Tự do
Trương Tuấn Đạt
13
R64
#1640 | ĐƠN NAM U13
CN 09:30
Team Khang An Gò Vấp
Nguyễn gia Tân
21
CLB MĐC Tây Ninh
Võ Vương Lộc
18
R64
#1643 | ĐƠN NAM U13
CN 09:45
CLB MĐC Tây Ninh
Huỳnh phúc an [7]
21
CALAPHARCO
Đào Quốc Huy
16
R64
#1646 | ĐƠN NAM U13
CN 10:00
CALAPHARCO
Đặng Thiên Phúc
16
Quốc Đạt Cần Thơ
Huỳnh Lữ khôi Nguyên
21
R64
#1649 | ĐƠN NAM U13
CN 10:15
Hàng Dương Long An
Lê Minh Thái
11
LocaB
Phan Duy Nguyên
21
R64
#1652 | ĐƠN NAM U13
CN 10:30
Team Khánh Nguyễn
Lâm Quốc Bảo
21
Team Khánh Nguyễn
Trần Minh Thắng
17
R32
#1658 | ĐƠN NAM U13
CN 10:45
Simbapo Bình Dương
Nguyễn Hoàng Bảo Long
17
Team Ngọc Anh
Võ Thành An [4]
21
R32
#1661 | ĐƠN NAM U13
CN 11:00
Friendly club
Trịnh Thiên phát
6
Team Khang An Gò Vấp
Nguyễn gia Tân
21
R32
#1664 | ĐƠN NAM U13
CN 11:15
CLB MĐC Tây Ninh
Trần Ngọc Bảo Khang
9
Quốc Đạt Cần Thơ
Huỳnh Lữ khôi Nguyên
21
R32
#1667 | ĐƠN NAM U13
CN 11:30
Friendly club
Bùi Gia Bảo [1]
21
Team Khánh Nguyễn
Lâm Quốc Bảo
9
R16
#1670 | ĐƠN NAM U13
CN 11:45
CG Team Đức Kim
Nguyễn Hùng Long
12
Team Ngọc Anh
Võ Thành An [4]
21
R16
#1673 | ĐƠN NAM U13
CN 12:00
CLB MĐC Tây Ninh
Huỳnh phúc an [7]
12
Quốc Đạt Cần Thơ
Huỳnh Lữ khôi Nguyên
21
R16
#1676 | ĐƠN NAM U13
CN 12:15
Friendly club
Tân Nhật Huy
15
Team Ngọc Anh
Võ Thành An [4]
21
Tứ Kết
#1679 | ĐƠN NAM U13
CN 12:30
Team Kiệt Văn
Võ Minh Đức [8]
0
Team Ngọc Anh
Võ Thành An [4]
21
Bán Kết
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-08-17 | ||||||||
| 1 | T7 08:00 | 1 | ĐÔI NAM U13 | 1549 | R32 | Lê Minh Triết / Văn Chí Bảo (CLB TNT) | Đỗ Minh Cường / Võ Duy Anh khoa (Team TD) | 15-21 |
| 2 | T7 08:00 | 2 | ĐÔI NAM U13 | 1550 | R32 | Nguyễn thế đại / Bùi khắc Dũng (Tự do) | Nguyễn Trương Bảo Long / Trần Bảo khôi (Team Khang An Gò Vấp ) | 16-21 |
| 3 | T7 08:00 | 3 | ĐÔI NAM U13 | 1551 | R32 | Hồ Hoàng Trung hiếu / Lâm Quốc Bảo (Team Khánh Nguyễn) | Trịnh Việt Đại Phong / Ngô Minh Vũ (Tự do) | 15-21 |
| 4 | T7 08:00 | 4 | ĐƠN NAM U9 | 1571 | R32 | Nguyễn Tấn phát (Tự do) | Mai Thanh Huy (Tự do) | 15-21; 15-21 |
| 5 | T7 08:00 | 5 | ĐƠN NAM U9 | 1573 | R16 | Nguyễn Hoàng phát (Tự do) | Phạm Ngọc Nam (CLB TNT) | 6-21; 5-21 |
| 6 | T7 08:00 | 6 | ĐƠN NAM U9 | 1574 | R16 | Phan Nhật Nam (An Bình) | Nguyễn Trịnh Hồng Đăng (Tự do) | 21-0 |
| 7 | T7 08:00 | 7 | ĐÔI NAM U11 | 1705 | R16 | Nguyễn Tường Duy / Trần Lưu Nam Anh (Tự do) | Nguyễn Hoàng ân / Lê kiến Phong (CLB TNT) | 21-23 |
| 8 | T7 08:00 | 8 | ĐƠN NỮ U9 | 1736 | BẢNG A | Thân Nguyễn Bảo Anh [3] (Team Ngọc Anh ) | Hà Nam Phương (Friendly club) | 21-16 |
| 9 | T7 08:00 | 9 | ĐƠN NỮ U9 | 1737 | BẢNG A | Nguyễn Thị Minh Châu [2] (Team Khánh Nguyễn) | Đinh Phương Bảo Anh (Team Khang An Gò Vấp ) | 22-24 |
| 10 | T7 08:00 | 10 | ĐƠN NỮ U15 | 1714 | R32 | Lê Huỳnh Minh An (Clb Nhựt Minh) | Nguyễn Đoàn Thảo Nghi (CALAPHARCO) | 21-17 |
| 11 | T7 08:00 | 11 | ĐƠN NỮ U15 | 1715 | R32 | Bùi Vân Oanh (CLB TNT) | Võ Nguyễn Thảo nhi (Hàng Dương Long An ) | 21-0 |
| 12 | T7 08:00 | 12 | ĐƠN NỮ U15 | 1716 | R32 | Trần Ngọc Bảo Minh (CG Team Đức Kim) | Nguyễn Trần Ngọc Châu (Team Nhà Bè ) | 12-21 |
| 13 | T7 08:00 | 13 | ĐƠN NAM U15 | 878 | R128 | Nguyễn Hồng Việt (CLB TNT) | Nguyễn Hoàng phi Lân (CLB Bình Thuận) | 21-18; 21-14 |
| 14 | T7 08:00 | 14 | ĐÔI NỮ U13 | 1096 | R16 | Trần Phương Quỳnh Trân / Nguyễn Triều nhã Phụng (CLB Bình Thuận) | Trần Linh Đan / Nguyễn Lê Minh An (Team Phú Tâm ) | 24-22 |
| 15 | T7 08:00 | 15 | ĐƠN NAM U13 | 1587 | R128 | Nguyễn Huy Tùng (CLB Tùng Anh Vũng Tàu) | Trần Minh Phúc (Team TD) | 19-21 |
| 16 | T7 08:00 | 16 | ĐƠN NAM U13 | 1588 | R128 | Ngô Thanh Kha (Sang Sang ) | Nguyễn Thành Luân (Tự do) | 21-18 |
| 17 | T7 08:00 | 17 | ĐƠN NAM U13 | 1589 | R128 | Huỳnh Hoài Nam (Tự do) | Lâm Quốc Bảo (Team Khánh Nguyễn) | 6-21 |
| 18 | T7 08:00 | 18 | ĐƠN NỮ U13 | 1310 | R32 | Đinh Nguyễn Hà My (PnQ Badminton) | Hoàng Nguyễn Yến Nhi (CG Team Đức Kim) | 21-13 |
| 19 | T7 08:00 | 19 | ĐƠN NỮ U13 | 1311 | R32 | Nguyễn Thanh Thủy Tiên (Storm Badminton) | Mai Thanh Ngọc (Tự do) | 13-21 |
| 20 | T7 08:00 | 20 | ĐƠN NỮ U13 | 1312 | R32 | Trần Đỗ Minh Thư (Tự do) | Trần Trúc Linh (Storm Badminton) | 13-21 |
| 21 | T7 08:15 | 1 | ĐÔI NAM NỮ U15 | 845 | R32 | Phạm Vũ Gia Bảo / Lê Phan Lâm Như (CG Team Đức Kim) | Nguyễn gia Thịnh / Nguyễn Cao Quỳnh Giang (Team Khang An Gò Vấp ) | 13-21 |
| 22 | T7 08:15 | 2 | ĐÔI NAM NỮ U15 | 846 | R32 | Nguyễn Nhật Nam / Lê Ngọc Như ý (Tự do) | Nguyễn gia Hân / Đặng Nguyễn Minh Trí (Hàng Dương Long An ) | 21-13 |
| 23 | T7 08:15 | 3 | ĐÔI NAM NỮ U15 | 847 | R32 | Trương Hoàng diệu Thảo / Lê Minh Thông (Hàng Dương Long An ) | Hoàng Quốc Thái / Nguyễn Bảo Nghi (Tự do) | 16-21 |
| 24 | T7 08:15 | 4 | ĐƠN NỮ U11 | 1682 | R32 | Trần Phương Quỳnh trân (CLB Bình Thuận) | Phan Lê Khánh Chi (PnQ Badminton) | 16-21 |
| 25 | T7 08:15 | 5 | ĐƠN NỮ U11 | 1683 | R32 | Lê Huỳnh Khánh Ngân (An Bình) | Nguyễn Trần Thanh Tâm (Tự do) | 13-21 |
| 26 | T7 08:15 | 6 | ĐƠN NỮ U11 | 1684 | R32 | Nguyễn Trần Hà My (Tự do) | Trần Hoàng Ngọc Châu (Team Phú Tâm ) | 7-21 |
| 27 | T7 08:15 | 7 | ĐÔI NAM U11 | 1709 | Tứ Kết | Trần Nguyễn Phúc Minh / Trần Bình Minh (An Bình) | Huỳnh Hoàng Nam / Nguyễn Nhân Kiệt (CLB Bình Thuận) | 11-21 |
| 28 | T7 08:15 | 8 | ĐÔI NAM U11 | 1706 | R16 | Trương gia phát / Trần Minh Tuấn (Team TD) | Bùi gia Bảo / Tấn Nhật Huy (Tự do) | 21-0 |
| 29 | T7 08:15 | 9 | ĐÔI NAM U11 | 1708 | Tứ Kết | Hà Văn Minh Quân / Lê Vương Khải Nguyên (CALAPHARCO) | Tấn kim / Đăng Khoa (Hàng Dương Long An ) | 21-8 |
| 30 | T7 08:15 | 10 | ĐƠN NỮ U15 | 1717 | R32 | Hoàng Ngọc Diễm (Team Nhà Bè ) | Lê Phan Lâm Như (CG Team Đức Kim) | 14-21 |
| 31 | T7 08:15 | 11 | ĐƠN NỮ U15 | 1718 | R32 | Nguyễn Bảo Châu (Quy Đức) | Viên Nhật Yến Nhi (Tự do) | 0-21 |
| 32 | T7 08:15 | 12 | ĐƠN NỮ U15 | 1719 | R32 | Nguyễn Bảo Châu (Tự do) | Nguyễn Ngọc Thùy Dương (Team Phú Tâm ) | 4-21 |
| 33 | T7 08:15 | 13 | ĐƠN NAM U15 | 882 | R128 | Phạm Vũ gia Bảo (Tự do) | Nguyễn Tuấn Kiệt (Quy Đức) | 0-21 |
| 34 | T7 08:15 | 14 | ĐÔI NỮ U13 | 1098 | R16 | Lê Nguyễn Trâm Anh / Phạm Ngọc Châu (Tự do) | Lê thụy Minh Khuê / Trần trúc Linh (Storm Badminton) | 21-17 |
| 35 | T7 08:15 | 15 | ĐÔI NAM U15 | 1107 | R64 | Dương Minh Quân / Lê Huy khoa (CLB TNT) | Phạm Duy Quang Dũng / Nguyễn Thành Trí (Tự do) | 21-12 |
| 36 | T7 08:15 | 16 | ĐÔI NAM U15 | 1108 | R64 | Nguyễn Hồng Việt / Hoàng Quốc Đại (CLB TNT) | Đinh Quốc Thái An / Nguyễn Lâm (Team Khang An Gò Vấp ) | 21-12 |
| 37 | T7 08:15 | 17 | ĐÔI NAM U15 | 1109 | R64 | Lương Giang Đông / Nguyễn gia Thịnh (Team Khang An Gò Vấp ) | Ngô Thanh khoa / Nguyễn Hoài Anh (Sang Sang ) | 14-21 |
| 38 | T7 08:15 | 18 | ĐƠN NỮ U13 | 1313 | R32 | Nguyễn Thị Hải My (Friendly club) | Lê Nguyễn Diệp Anh (Tự do) | 21-0 |
| 39 | T7 08:15 | 19 | ĐƠN NỮ U13 | 1314 | R32 | Nguyễn Quỳnh Chi (Team Nhà Bè ) | Lê Nguyễn Diệp Anh (An Bình) | 21-0 |
| 40 | T7 08:15 | 20 | ĐƠN NỮ U13 | 1315 | R32 | Mai Vân Lan (Hàng Dương Long An ) | Nguyễn Ngọc ánh Dương (Team TD) | 11-21 |
| 41 | T7 08:32 | 1 | ĐƠN NAM U15 | 866 | R128 | Hoàng Quốc Đại (CLB TNT) | Nguyễn Công Trí (CLB Tùng Anh Vũng Tàu) | 21-8; 21-23; 21-12 |
| 42 | T7 08:32 | 2 | ĐƠN NAM U15 | 867 | R128 | Vũ Hoàng (LocaB) | Trần Đoàn Bảo Nam (Tự do) | 21-0 |
| 43 | T7 08:32 | 3 | ĐƠN NAM U15 | 868 | R128 | Nguyễn Hải Phú (Tự do) | Nguyễn Tuấn Nghĩa (LocaB) | 0-21 |
| 44 | T7 08:32 | 4 | ĐƠN NỮ U11 | 1685 | R32 | Phạm Thục Anh (Team Khánh Nguyễn) | Đỗ Vũ An Nhiên (Tự do) | 21-7 |
| 45 | T7 08:30 | 5 | ĐƠN NAM U9 | 1576 | R16 | Lê Vương Tuấn Anh [3] (CALAPHARCO) | Đặng Anh Tú (Tự do) | 21-16; 21-9 |
| 46 | T7 08:30 | 6 | ĐƠN NAM U9 | 1577 | R16 | Danh Minh Đăng (Tự do) | Dương Minh Trí (Hàng Dương Long An ) | 15-21; 11-21 |
| 47 | T7 08:30 | 7 | ĐƠN NAM U15 | 872 | R128 | Nguyễn Trí Vương (Tự do) | Phạm Vũ Gia Bảo (CG Team Đức Kim) | 13-21; 5-21 |
| 48 | T7 08:30 | 8 | ĐƠN NỮ U9 | 1738 | BẢNG A | Huỳnh Nguyễn Khánh An [1] (Team Khánh Nguyễn) | Nguyễn Quỳnh Anh (CLB TNT) | 21-7 |
| 49 | T7 08:30 | 9 | ĐƠN NỮ U9 | 1739 | BẢNG A | Thân Nguyễn Bảo Anh [3] (Team Ngọc Anh ) | Đinh Phương Bảo Anh (Team Khang An Gò Vấp ) | 7-21 |
| 50 | T7 08:30 | 10 | ĐƠN NỮ U15 | 1720 | R32 | Châu Nhất Nguyên (Shion Badminton) | Phạm Nguyễn Quỳnh Như (Clb Nhựt Minh) | 13-21 |
| 51 | T7 08:30 | 11 | ĐƠN NỮ U15 | 1722 | R16 | Nguyễn gia Hân (Hàng Dương Long An ) | Nguyễn Cao Quỳnh Giang (Team Khang An Gò Vấp ) | 12-21 |
| 52 | T7 08:30 | 12 | ĐƠN NỮ U15 | 1721 | R16 | Phan Thiên ý [1] (CLB MĐC Tây Ninh) | Lê Huỳnh Minh An (Clb Nhựt Minh) | 21-7 |
| 53 | T7 08:30 | 14 | ĐÔI NỮ U13 | 1100 | Tứ Kết | Trần Lam Thúy Xuân [1] / Phan Bảo Ngọc [1] (LocaB) | Trần Phương Quỳnh Trân / Nguyễn Triều nhã Phụng (CLB Bình Thuận) | 21-23 |
| 54 | T7 08:30 | 15 | ĐƠN NAM U11 | 1270 | R64 | Lê Minh Hoàng (Tự do) | Bùi Gia Bảo (Tự do) | 21-0 |
| 55 | T7 08:30 | 16 | ĐƠN NAM U13 | 1591 | R128 | Hồ Thành Thái (Tự do) | Châu Khánh Quân (CALAPHARCO) | 15-21 |
| 56 | T7 08:30 | 17 | ĐƠN NAM U11 | 1272 | R64 | Trịnh Việt Đại Phong (PnQ Badminton) | Mai Huong (Tự do) | 21-0 |
| 57 | T7 08:30 | 18 | ĐƠN NỮ U13 | 1316 | R32 | Nguyễn Ngọc Ánh Nguyên (CLB Thiên Khánh Thốt Nốt) | Trần Linh Đan (Team Phú Tâm ) | 21-17 |
| 58 | T7 08:30 | 19 | ĐƠN NỮ U13 | 1317 | R32 | Phan Thị Mỹ Ý (CLB MĐC Tây Ninh) | Nguyễn Ngọc Thiên Kim (Team Nhà Bè ) | 18-21 |
| 59 | T7 08:30 | 20 | ĐƠN NỮ U13 | 1318 | R32 | Phạm Ngọc Châu (Tự do) | Bùi Thiên Xuân Ngân (Friendly club) | 21-13 |
| 60 | T7 08:45 | 1 | ĐÔI NAM U13 | 1552 | R32 | Lê Hữu Lộc / Nguyễn Thanh Nguyên (Tự do) | Đặng Thiên Phúc / Châu Khánh Quân (CALAPHARCO) | 21-14 |
| 61 | T7 08:45 | 2 | ĐÔI NAM U13 | 1553 | R32 | Dương Thanh Tùng / Trương đình duy phát (Quy Đức) | Nguyễn khôi Nguyên / Nguyễn Văn Thành (Tự do) | 21-13 |
| 62 | T7 08:47 | 3 | ĐÔI NAM U13 | 1554 | R32 | Anh Khoa / Do Huy Khang (Tự do) | Nguyễn Thiên Bảo / Phan Duy Nguyên (LocaB) | 14-21 |
| 63 | T7 08:47 | 4 | ĐƠN NAM U9 | 1575 | R16 | Phạm Đăng khoa (Tự do) | HÔ THANH PHÚC [4] (CALAPHARCO) | 19-21; 12-21 |
| 64 | T7 08:45 | 5 | ĐƠN NAM U15 | 870 | R128 | Hà Hữu Minh (Tự do) | Đinh Quốc Thái An (Team Khang An Gò Vấp ) | 21-18; 18-21; 14-21 |
| 65 | T7 08:45 | 6 | ĐƠN NAM U15 | 871 | R128 | Nguyên Lân (Team Khang An Gò Vấp ) | Trần Đức Tuấn (Tự do) | 21-12; 21-5 |
| 66 | T7 08:45 | 7 | ĐÔI NAM U11 | 1711 | Bán Kết | Nguyễn Hoàng ân / Lê kiến Phong (CLB TNT) | Hà Văn Minh Quân / Lê Vương Khải Nguyên (CALAPHARCO) | 18-21 |
| 67 | T7 08:45 | 8 | ĐÔI NAM U11 | 1707 | Tứ Kết | Bùi Vũ Bảo Long / Phan đạt Tú (Team Kiệt Văn) | Nguyễn Hoàng ân / Lê kiến Phong (CLB TNT) | 19-21 |
| 68 | T7 08:45 | 9 | ĐÔI NAM U11 | 1710 | Tứ Kết | Trương gia phát / Trần Minh Tuấn (Team TD) | Phúc Điền / Huỳnh Minh Khang (CLB MĐC Tây Ninh) | 21-10 |
| 69 | T7 08:45 | 10 | ĐƠN NAM U15 | 875 | R128 | Ôn gia Bảo (Hàng Dương Long An ) | Đặng Thành Nhân (Tự do) | 21-9; 21-6 |
| 70 | T7 08:45 | 11 | ĐƠN NAM U15 | 876 | R128 | Lê Nguyên khôi (Tự do) | Nguyễn Trần Bảo An (Quy Đức) | 3-21; 4-21 |
| 71 | T7 08:45 | 12 | ĐƠN NAM U15 | 877 | R128 | Nguyễn Tài Thuận (CLB Cầu Lông Lê Lợi) | Phạm Minh trực (Tự do) | 0-21; 0-21 |
| 72 | T7 08:45 | 14 | ĐÔI NỮ U13 | 1102 | Tứ Kết | Nguyễn Bùi tiên đan [3] / Thân Nguyễn Ngọc Anh [3] (Team Ngọc Anh ) | Lê Nguyễn Trâm Anh / Phạm Ngọc Châu (Tự do) | 9-21 |
| 73 | T7 08:45 | 15 | ĐÔI NỮ U13 | 1097 | R16 | Nguyễn Thị Hải My / Nguyễn Phước Hải My (Friendly club) | Phan Lê Khánh Chi / Đình Nguyễn Hà My (Tự do) | 18-21 |
| 74 | T7 08:45 | 16 | ĐÔI NAM U15 | 1111 | R64 | Dương Minh Trí / Nguyễn Tuấn Kiệt (Quy Đức) | Trang Thái Thiên / Nguyễn thái lai (Tự do) | 21-17 |
| 75 | T7 08:45 | 17 | ĐƠN NAM U13 | 1592 | R128 | Trần Bảo khôi (Team Khang An Gò Vấp ) | Nguyễn Thanh Nguyên (Tự do) | 14-21 |
| 76 | T7 08:45 | 18 | ĐƠN NAM U13 | 1593 | R128 | Ngô Thanh Kha (Tự do) | Nguyễn Trương Bảo Long (Team Khang An Gò Vấp ) | 0-21 |
| 77 | T7 08:45 | 19 | ĐƠN NỮ U13 | 1320 | R32 | Nguyễn Ngọc Bảo Như (Tự do) | Lê Thuỵ Minh Khuê (Storm Badminton) | 14-21 |
| 78 | T7 08:45 | 20 | ĐƠN NỮ U13 | 1322 | R16 | Phan hồ An Thy [1] (CLB MĐC Tây Ninh) | Đinh Nguyễn Hà My (PnQ Badminton) | 21-12 |
| 79 | T7 09:00 | 1 | ĐÔI NAM NỮ U15 | 848 | R32 | Bùi Vân Oanh / Nguyễn Vũ Thiên ân (CLB TNT) | Lưu Quốc Thái / Nguyễn Ngọc Bảo Châu (Sang Sang ) | 21-0 |
| 80 | T7 09:00 | 2 | ĐÔI NAM NỮ U15 | 849 | R32 | Nguyễn Phùng Khánh Phương / Dương như Minh (Hàng Dương Long An ) | Lưu Quốc Thái / Nguyễn Ngọc Bảo Châu (Sang Sang ) | 21-12 |
| 81 | T7 09:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ U15 | 850 | R32 | Hà Chí Bảo / Nguyễn Bảo Châu (Quy Đức) | Hoàng Nguyễn Yến Nhi / Lã Mai Thống (CG Team Đức Kim) | 21-18 |
| 82 | T7 09:02 | 4 | ĐƠN NAM U15 | 869 | R128 | Lê Trần Nhật Hy (Storm Badminton) | Liêu nhật minh (Tự do) | 21-0 |
| 83 | T7 09:00 | 5 | ĐƠN NỮ U11 | 1686 | R32 | PHAM TRAN HIEU NGAN (Tự do) | Khánh An (Team Khánh Nguyễn) | 4-21 |
| 84 | T7 09:00 | 6 | ĐƠN NỮ U11 | 1687 | R32 | Trần Đỗ Minh Thư (Sang Sang ) | Lê Thuỳ Minh Anh (Tự do) | 21-0 |
| 85 | T7 09:00 | 7 | ĐƠN NAM U15 | 885 | R128 | Lâm kiến Quốc (Quy Đức) | Nguyễn Quốc Nam (Tự do) | 21-15; 21-18 |
| 86 | T7 09:00 | 8 | ĐƠN NỮ U9 | 1740 | BẢNG A | Hà Nam Phương (Friendly club) | Nguyễn Quỳnh Anh (CLB TNT) | 12-21 |
| 87 | T7 09:00 | 9 | ĐƠN NỮ U9 | 1741 | BẢNG A | Nguyễn Thị Minh Châu [2] (Team Khánh Nguyễn) | Huỳnh Nguyễn Khánh An [1] (Team Khánh Nguyễn) | 21-16 |
| 88 | T7 09:00 | 10 | ĐƠN NỮ U15 | 1723 | R16 | Chung Bích Ngọc Trâm (Friendly club) | Bùi Vân Oanh (CLB TNT) | 14-21 |
| 89 | T7 09:00 | 11 | ĐƠN NỮ U15 | 1724 | R16 | Nguyễn Trần Ngọc Châu (Team Nhà Bè ) | Ngô Phan Ngọc Hoa [4] (Team TD) | 17-21 |
| 90 | T7 09:00 | 12 | ĐƠN NỮ U15 | 1725 | R16 | Nguyễn Ngọc Ánh Dương [3] (Tự do) | Lê Phan Lâm Như (CG Team Đức Kim) | 4-21 |
| 91 | T7 09:00 | 14 | ĐÔI NỮ U13 | 1104 | Bán Kết | Trần Phương Quỳnh Trân / Nguyễn Triều nhã Phụng (CLB Bình Thuận) | Mai Thanh Ngọc [4] / Nguyễn Ngọc ánh Dương [4] (Team TD) | 18-21 |
| 92 | T7 09:00 | 15 | ĐƠN NAM U11 | 1271 | R64 | Cân Văn mạnh Cường (Tự do) | Phan Tùng Quân (CG Team Đức Kim) | |
| 93 | T7 09:00 | 16 | ĐƠN NAM U11 | 1274 | R64 | Trần Minh Tuấn (Team TD) | Nguyễn Tường Duy (Tự do) | 21-14 |
| 94 | T7 09:00 | 17 | ĐÔI NAM U15 | 1112 | R64 | Nguyễn viết Tấn Tài / Nguyễn Hồ gia An (Team TD) | Phạm Minh trực / Nguyễn Nhật Nam (Tự do) | 17-21 |
| 95 | T7 09:00 | 18 | ĐƠN NỮ U13 | 1319 | R32 | Nguyễn Ngọc Như ý (Team Kiệt Văn) | Lê Nguyễn Trâm Anh (Tự do) | 21-13 |
| 96 | T7 09:00 | 19 | ĐƠN NỮ U13 | 1324 | R16 | Nguyễn Thị Hải My (Friendly club) | Nguyễn Quỳnh Chi (Team Nhà Bè ) | 21-8 |
| 97 | T7 09:00 | 20 | ĐƠN NỮ U13 | 1321 | R32 | Nguyễn Lê Minh An (Team Phú Tâm ) | Nguyễn triều nhã Phụng (CLB Bình Thuận) | 21-18 |
| 98 | T7 09:15 | 1 | ĐÔI NAM U13 | 1555 | R32 | Phùng Thanh Triết / Phùng Đức Anh (CLB Thiên Khánh Thốt Nốt) | Nguyễn Minh Đạt / Nguyễn Văn Đức (Tự do) | 21-5 |
| 99 | T7 09:15 | 2 | ĐÔI NAM U13 | 1557 | R16 | Huỳnh Quang Trung / Lê Phúc Khang (Hàng Dương Long An ) | Trần Ngọc Bảo Khang / Huỳnh Quốc Thái (CLB MĐC Tây Ninh) | 21-11 |
| 100 | T7 09:15 | 3 | ĐÔI NAM U13 | 1556 | R16 | Lê Huy Phúc [1] / Võ Thành An [1] (Team Ngọc Anh ) | Đỗ Minh Cường / Võ Duy Anh khoa (Team TD) | 21-18 |
| 101 | T7 09:17 | 4 | ĐƠN NỮ U11 | 1688 | R32 | Triệu Kỳ Ý (Tự do) | Lê Nguyễn Diệp Anh (Sang Sang ) | 21-0 |
| 102 | T7 09:15 | 5 | ĐƠN NAM U9 | 1579 | R16 | Nguyễn Ngọc Nam (Tự do) | Nguyễn Đoàn Hoàng Nam [2] (CALAPHARCO) | 0-21 |
| 103 | T7 09:15 | 6 | ĐƠN NAM U9 | 1572 | R16 | Lê Đức Bảo [1] (Team Khánh Nguyễn) | Mai Thanh Huy (Tự do) | 21-13 |
| 104 | T7 09:15 | 7 | ĐƠN NAM U15 | 889 | R128 | Lương Nguyên khôi (CLB Bình Thuận) | Phạm Hoàng Hải (CLB TNT) | 22-24; 17-21 |
| 105 | T7 09:15 | 8 | ĐƠN NỮ U9 | 1742 | BẢNG A | Thân Nguyễn Bảo Anh [3] (Team Ngọc Anh ) | Nguyễn Quỳnh Anh (CLB TNT) | 6-21 |
| 106 | T7 09:15 | 9 | ĐƠN NỮ U9 | 1745 | BẢNG A | Thân Nguyễn Bảo Anh [3] (Team Ngọc Anh ) | Huỳnh Nguyễn Khánh An [1] (Team Khánh Nguyễn) | 7-21 |
| 107 | T7 09:15 | 10 | ĐƠN NỮ U15 | 1726 | R16 | Viên Nhật Yến Nhi (Tự do) | Lương Bảo Tâm (Nhân Trần club) | 0-21 |
| 108 | T7 09:15 | 11 | ĐƠN NỮ U15 | 1727 | R16 | Nguyễn Kỳ Duyên (Hàng Dương Long An ) | Nguyễn Ngọc Thùy Dương (Team Phú Tâm ) | 0-21 |
| 109 | T7 09:15 | 12 | ĐƠN NỮ U15 | 1728 | R16 | Phạm Nguyễn Quỳnh Như (Clb Nhựt Minh) | Trần Thảo An [2] (Team Ngọc Anh ) | 6-21 |
| 110 | T7 09:15 | 14 | ĐÔI NỮ U13 | 1106 | Chung Kết | Mai Thanh Ngọc [4] / Nguyễn Ngọc ánh Dương [4] (Team TD) | Nguyễn Ngọc Thiên Kim / Nguyễn Quỳnh Chi (Team Nhà Bè ) | 21-13 |
| 111 | T7 09:15 | 15 | ĐƠN NAM U13 | 1590 | R128 | Trần Minh Thắng (Team Khánh Nguyễn) | Lê gia Phong (Tự do) | 21-8 |
| 112 | T7 09:15 | 16 | ĐƠN NAM U13 | 1594 | R128 | Nguyễn Hoàng Thiên (CALAPHARCO) | Bùi khởi Phong (Tự do) | 21-6 |
| 113 | T7 09:15 | 17 | ĐƠN NAM U11 | 1275 | R64 | Nguyễn tường Duy (Tự do) | Lê Minh Triết (CLB TNT) | 0-21 |
| 114 | T7 09:15 | 18 | ĐƠN NỮ U13 | 1323 | R16 | Mai Thanh Ngọc (Tự do) | Trần Trúc Linh (Storm Badminton) | 21-15 |
| 115 | T7 09:15 | 19 | ĐƠN NỮ U13 | 1327 | R16 | Nguyễn Ngọc Thiên Kim (Team Nhà Bè ) | Phạm Ngọc Châu (Tự do) | 17-21 |
| 116 | T7 09:15 | 20 | ĐƠN NỮ U13 | 1325 | R16 | Nguyễn Ngọc ánh Dương (Team TD) | Nguyễn Bùi Tiên Đan [4] (Team Ngọc Anh ) | 21-23 |
| 117 | T7 09:30 | 1 | ĐÔI NAM NỮ U15 | 852 | R16 | Lê thụy Minh Khuê / Lê Nguyễn Minh Hưng (Storm Badminton) | Ngọc Như ý / Võ Minh Đức (Team Kiệt Văn) | 19-21 |
| 118 | T7 09:30 | 2 | ĐÔI NAM NỮ U15 | 857 | R16 | Đinh Ngọc tường minh / Kiều Quốc thuần (Friendly club) | Nguyễn Thanh Thủy Tiên / Nguyễn Hoàng Thái (Storm Badminton) | 21-9 |
| 119 | T7 09:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ U15 | 851 | R16 | Ngô Phan Ngọc Hoa [1] / Nông Minh Huy [1] (Team TD) | Nguyễn gia Thịnh / Nguyễn Cao Quỳnh Giang (Team Khang An Gò Vấp ) | 21-9 |
| 120 | T7 09:32 | 4 | ĐƠN NAM U9 | 1578 | R16 | Nguyễn Hoàn Thiện Nhân (CLB Bình Thuận) | Nguyễn Hoàng Lộc (Tự do) | 21-9; 18-21; 23-21 |
| 121 | T7 09:30 | 5 | ĐƠN NỮ U11 | 1689 | R32 | Trần Ngọc Bảo Như (CG Team Đức Kim) | Phạm Ngọc Hà My (CLB TNT) | 4-21 |
| 122 | T7 09:30 | 6 | ĐƠN NỮ U11 | 1690 | R16 | Minh Châu [1] (Team Khánh Nguyễn) | Phan Lê Khánh Chi (PnQ Badminton) | 6-21 |
| 123 | T7 09:30 | 7 | ĐƠN NAM U15 | 893 | R128 | Lê Nguyễn Minh Hưng (Storm Badminton) | Lê Nguyễn Bảo Khang (Tự do) | 21-0 |
| 124 | T7 09:30 | 8 | ĐƠN NAM U15 | 873 | R128 | Dương Minh Trí (Quy Đức) | Nguyễn Gia Phúc (Tự do) | 21-7 |
| 125 | T7 09:30 | 9 | ĐƠN NAM U15 | 874 | R128 | Trần Minh khôi (Tự do) | Nguyễn Quốc Quân (Simbapo Bình Dương) | 14-21; 9-21 |
| 126 | T7 09:30 | 10 | ĐƠN NỮ U15 | 1729 | Tứ Kết | Phan Thiên ý [1] (CLB MĐC Tây Ninh) | Nguyễn Cao Quỳnh Giang (Team Khang An Gò Vấp ) | 21-7 |
| 127 | T7 09:30 | 11 | ĐƠN NỮ U15 | 1730 | Tứ Kết | Bùi Vân Oanh (CLB TNT) | Ngô Phan Ngọc Hoa [4] (Team TD) | 23-25 |
| 128 | T7 09:30 | 12 | ĐƠN NỮ U15 | 1731 | Tứ Kết | Lê Phan Lâm Như (CG Team Đức Kim) | Lương Bảo Tâm (Nhân Trần club) | 21-15 |
| 129 | T7 09:30 | 14 | ĐƠN NAM U15 | 879 | R128 | Nguyễn gia Bảo (Quy Đức) | Nguyễn Nam Khang (Tự do) | 21-0 |
| 130 | T7 09:30 | 15 | ĐÔI NỮ U13 | 1099 | R16 | Trần Đỗ Minh Thư / Lê Nguyễn Diệp Anh (An Bình) | Nguyễn Ngọc Thiên Kim / Nguyễn Quỳnh Chi (Team Nhà Bè ) | 8-21 |
| 131 | T7 09:30 | 16 | ĐÔI NAM U15 | 1114 | R64 | Thiên / Thái Lai (Tự do) | Hà Chí Bảo / Nguyễn Bảo Hoàng (Quy Đức) | 0-21 |
| 132 | T7 09:30 | 17 | ĐƠN NAM U13 | 1595 | R128 | Bùi khắc Dũng (Tự do) | Hoàng Việt Dũng (CG Team Đức Kim) | 2-21 |
| 133 | T7 09:30 | 18 | ĐƠN NỮ U13 | 1326 | R16 | Thân Nguyễn Ngọc Anh [3] (Team Ngọc Anh ) | Nguyễn Ngọc Ánh Nguyên (CLB Thiên Khánh Thốt Nốt) | 7-21 |
| 134 | T7 09:30 | 19 | ĐƠN NAM U15 | 884 | R128 | Trần Lê Khang (Tự do) | Nguyễn Nhật Nam (Team Khánh Nguyễn) | 0-21 |
| 135 | T7 09:30 | 20 | ĐƠN NỮ U13 | 1328 | R16 | Nguyễn Ngọc Như ý (Team Kiệt Văn) | Lê Thuỵ Minh Khuê (Storm Badminton) | 14-21 |
| 136 | T7 09:45 | 1 | ĐÔI NAM U13 | 1558 | R16 | Bùi gia Bảo / Tân Nhật Huy (Friendly club) | Nguyễn Trương Bảo Long / Trần Bảo khôi (Team Khang An Gò Vấp ) | 21-10 |
| 137 | T7 09:45 | 2 | ĐÔI NAM U13 | 1559 | R16 | Trịnh Việt Đại Phong / Ngô Minh Vũ (Tự do) | Trần Minh Phúc [4] / Nguyễn Bảo Nam [4] (Team TD) | 13-21 |
| 138 | T7 09:45 | 3 | ĐÔI NAM U13 | 1560 | R16 | Nguyễn Hoàng Bảo Long [3] / Nguyễn Trọng Đại [3] (Simbapo Bình Dương) | Lê Hữu Lộc / Nguyễn Thanh Nguyên (Tự do) | 21-10 |
| 139 | T7 09:47 | 4 | ĐƠN NỮ U11 | 1691 | R16 | Nguyễn Trần Thanh Tâm (Tự do) | Trần Thái Gia Hân (An Bình) | 21-19 |
| 140 | T7 09:45 | 5 | ĐƠN NAM U9 | 1581 | Tứ Kết | Phan Nhật Nam (An Bình) | HÔ THANH PHÚC [4] (CALAPHARCO) | 13-21 |
| 141 | T7 09:45 | 6 | ĐƠN NAM U9 | 1582 | Tứ Kết | Lê Vương Tuấn Anh [3] (CALAPHARCO) | Dương Minh Trí (Hàng Dương Long An ) | 21-11 |
| 142 | T7 09:45 | 7 | ĐƠN NAM U15 | 897 | R128 | Nguyễn Bảo Hoàng (Quy Đức) | Phan Thành Nhân (Tự do) | 21-3 |
| 143 | T7 09:45 | 8 | ĐÔI NAM U11 | 1712 | Bán Kết | Huỳnh Hoàng Nam / Nguyễn Nhân Kiệt (CLB Bình Thuận) | Trương gia phát / Trần Minh Tuấn (Team TD) | 22-24 |
| 144 | T7 09:45 | 9 | ĐÔI NAM U11 | 1713 | Chung Kết | Hà Văn Minh Quân / Lê Vương Khải Nguyên (CALAPHARCO) | Trương gia phát / Trần Minh Tuấn (Team TD) | 21-11 |
| 145 | T7 09:45 | 10 | ĐƠN NỮ U15 | 1732 | Tứ Kết | Nguyễn Ngọc Thùy Dương (Team Phú Tâm ) | Trần Thảo An [2] (Team Ngọc Anh ) | 19-21 |
| 146 | T7 09:45 | 11 | ĐƠN NỮ U15 | 1733 | Bán Kết | Phan Thiên ý [1] (CLB MĐC Tây Ninh) | Ngô Phan Ngọc Hoa [4] (Team TD) | 21-15 |
| 147 | T7 09:45 | 12 | ĐƠN NỮ U15 | 1734 | Bán Kết | Lê Phan Lâm Như (CG Team Đức Kim) | Trần Thảo An [2] (Team Ngọc Anh ) | 15-21 |
| 148 | T7 09:45 | 15 | ĐÔI NAM U15 | 1110 | R64 | Vương Thiên Khánh / Phan Thành Nhân (Tự do) | Trương Phúc Khang / Nguyễn Công Phúc Khang (CLB Cầu Lông Lê Lợi) | 12-21 |
| 149 | T7 09:45 | 16 | ĐƠN NAM U11 | 1277 | R64 | Tân Nhật Huy (Tự do) | Nguyễn Đoàn Minh Tú (CALAPHARCO) | 12-21 |
| 150 | T7 09:45 | 17 | ĐÔI NAM U15 | 1115 | R64 | Đào Tiến Thành / Lã Mai Thống (CG Team Đức Kim) | Nhân / Bảo (Tự do) | 21-9 |
| 151 | T7 09:45 | 18 | ĐƠN NỮ U13 | 1329 | R16 | Nguyễn Lê Minh An (Team Phú Tâm ) | Phan Bảo Ngọc [2] (LocaB) | 11-21 |
| 152 | T7 09:45 | 19 | ĐƠN NỮ U13 | 1332 | Tứ Kết | Nguyễn Ngọc Ánh Nguyên (CLB Thiên Khánh Thốt Nốt) | Phạm Ngọc Châu (Tự do) | 21-10 |
| 153 | T7 09:45 | 20 | ĐƠN NỮ U13 | 1330 | Tứ Kết | Phan hồ An Thy [1] (CLB MĐC Tây Ninh) | Mai Thanh Ngọc (Tự do) | 21-14 |
| 154 | T7 10:00 | 1 | ĐÔI NAM NỮ U15 | 853 | R16 | Nguyễn Bùi tiên San / Nguyễn đình Tuấn (Friendly club) | Nguyễn Nhật Nam / Lê Ngọc Như ý (Tự do) | 10-21 |
| 155 | T7 10:00 | 2 | ĐÔI NAM NỮ U15 | 854 | R16 | Hoàng Quốc Thái / Nguyễn Bảo Nghi (Tự do) | Phan Thiên ý [4] / Phạm Nguyễn gia Bảo [4] (CLB MĐC Tây Ninh) | 17-21 |
| 156 | T7 10:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ U15 | 855 | R16 | Thảo An [3] / Quốc Lâm [3] (Team Ngọc Anh ) | Bùi Vân Oanh / Nguyễn Vũ Thiên ân (CLB TNT) | 21-16 |
| 157 | T7 10:02 | 4 | ĐƠN NAM U9 | 1580 | Tứ Kết | Lê Đức Bảo [1] (Team Khánh Nguyễn) | Phạm Ngọc Nam (CLB TNT) | 21-14 |
| 158 | T7 10:00 | 5 | ĐƠN NỮ U11 | 1692 | R16 | Lê Thủy Linh (Friendly club) | Trần Hoàng Ngọc Châu (Team Phú Tâm ) | 21-6 |
| 159 | T7 10:00 | 6 | ĐƠN NỮ U11 | 1693 | R16 | Phạm Thục Anh (Team Khánh Nguyễn) | Đặng Trương Xuân Thảo (Friendly club) | 21-0 |
| 160 | T7 10:00 | 7 | ĐƠN NAM U15 | 901 | R128 | Trương Phúc Khang (CLB Cầu Lông Lê Lợi) | Lê Huy khoa (CLB TNT) | 17-21 |
| 161 | T7 10:00 | 8 | ĐƠN NỮ U9 | 1744 | BẢNG A | Hà Nam Phương (Friendly club) | Nguyễn Thị Minh Châu [2] (Team Khánh Nguyễn) | 8-21 |
| 162 | T7 10:00 | 9 | ĐƠN NỮ U9 | 1749 | BẢNG A | Huỳnh Nguyễn Khánh An [1] (Team Khánh Nguyễn) | Hà Nam Phương (Friendly club) | 21-0 |
| 163 | T7 10:00 | 10 | ĐƠN NỮ U15 | 1735 | Chung Kết | Phan Thiên ý [1] (CLB MĐC Tây Ninh) | Trần Thảo An [2] (Team Ngọc Anh ) | 19-21 |
| 164 | T7 10:00 | 15 | ĐƠN NAM U11 | 1273 | R64 | Nguyễn Phúc Khang (Tự do) | Huỳnh Hoàng Nam (CLB Bình Thuận) | 0-21 |
| 165 | T7 10:00 | 16 | ĐƠN NAM U11 | 1284 | R32 | Nguyễn Tấn Kim (Hàng Dương Long An ) | Huỳnh Minh Khang (CLB MĐC Tây Ninh) | 8-21 |
| 166 | T7 10:00 | 17 | ĐƠN NAM U11 | 1278 | R64 | Thế Bảo (Tự do) | Trần Lưu Nam Anh (Tự do) | 0-21 |
| 167 | T7 10:00 | 18 | ĐƠN NAM U15 | 883 | R128 | Phạm Khánh Hoàng (Team Khánh Nguyễn) | Lâm Kỳ Đạt (Tự do) | 21-7 |
| 168 | T7 10:00 | 19 | ĐƠN NỮ U13 | 1335 | Bán Kết | Nguyễn Ngọc Ánh Nguyên (CLB Thiên Khánh Thốt Nốt) | Phan Bảo Ngọc [2] (LocaB) | 21-11 |
| 169 | T7 10:00 | 20 | ĐƠN NỮ U13 | 1333 | Tứ Kết | Lê Thuỵ Minh Khuê (Storm Badminton) | Phan Bảo Ngọc [2] (LocaB) | 14-21 |
| 170 | T7 10:15 | 1 | ĐÔI NAM U13 | 1561 | R16 | Dương Thanh Tùng / Trương đình duy phát (Quy Đức) | Trịnh Thiên phát / Trịnh Thiên Lộc (Friendly club) | 21-15 |
| 171 | T7 10:15 | 2 | ĐÔI NAM U13 | 1562 | R16 | Võ Thành lợi / Huỳnh phúc an (CLB MĐC Tây Ninh) | Nguyễn Thiên Bảo / Phan Duy Nguyên (LocaB) | 18-21 |
| 172 | T7 10:15 | 3 | ĐÔI NAM U13 | 1563 | R16 | Phùng Thanh Triết / Phùng Đức Anh (CLB Thiên Khánh Thốt Nốt) | Lại Văn Hoàng Khang [2] / Hồ Lâm gia Hưng [2] (CLB MĐC Tây Ninh) | 21-16 |
| 173 | T7 10:17 | 4 | ĐƠN NỮ U11 | 1694 | R16 | Trần Hoàng Đan [3] (Team Phú Tâm ) | Khánh An (Team Khánh Nguyễn) | 20-22 |
| 174 | T7 10:15 | 5 | ĐƠN NAM U9 | 1584 | Bán Kết | Lê Đức Bảo [1] (Team Khánh Nguyễn) | HÔ THANH PHÚC [4] (CALAPHARCO) | 21-9 |
| 175 | T7 10:15 | 6 | ĐƠN NAM U9 | 1585 | Bán Kết | Lê Vương Tuấn Anh [3] (CALAPHARCO) | Nguyễn Đoàn Hoàng Nam [2] (CALAPHARCO) | 21-19 |
| 176 | T7 10:15 | 7 | ĐƠN NAM U15 | 905 | R128 | Hoàng Quốc Anh (An Bình) | Thành Nhân (Tự do) | 21-0 |
| 177 | T7 10:15 | 8 | ĐƠN NỮ U9 | 1746 | BẢNG A | Nguyễn Quỳnh Anh (CLB TNT) | Nguyễn Thị Minh Châu [2] (Team Khánh Nguyễn) | 4-21 |
| 178 | T7 10:15 | 9 | ĐƠN NỮ U9 | 1743 | BẢNG A | Đinh Phương Bảo Anh (Team Khang An Gò Vấp ) | Huỳnh Nguyễn Khánh An [1] (Team Khánh Nguyễn) | 8-21 |
| 179 | T7 10:15 | 15 | ĐÔI NỮ U13 | 1101 | Tứ Kết | Phan Lê Khánh Chi / Đình Nguyễn Hà My (Tự do) | Mai Thanh Ngọc [4] / Nguyễn Ngọc ánh Dương [4] (Team TD) | 10-21 |
| 180 | T7 10:15 | 16 | ĐƠN NAM U13 | 1597 | R128 | Nguyễn Hoàng Nguyên (Tự do) | Võ gia An (Team Ngọc Anh ) | 16-21 |
| 181 | T7 10:15 | 17 | ĐƠN NAM U11 | 1285 | R32 | Phan đạt Tú (Team Kiệt Văn) | Võ Nguyễn Anh khoa (Hàng Dương Long An ) | 21-10 |
| 182 | T7 10:15 | 18 | ĐƠN NỮ U13 | 1331 | Tứ Kết | Nguyễn Thị Hải My (Friendly club) | Nguyễn Bùi Tiên Đan [4] (Team Ngọc Anh ) | 13-21 |
| 183 | T7 10:15 | 20 | ĐƠN NỮ U13 | 1336 | Chung Kết | Phan hồ An Thy [1] (CLB MĐC Tây Ninh) | Nguyễn Ngọc Ánh Nguyên (CLB Thiên Khánh Thốt Nốt) | 10-21 |
| 184 | T7 10:30 | 1 | ĐÔI NAM NỮ U15 | 856 | R16 | Nguyễn Phùng Khánh Phương / Dương như Minh (Hàng Dương Long An ) | Nguyễn Phước Hải My / Lê Vũ Minh Khang (Friendly club) | 21-19 |
| 185 | T7 10:30 | 2 | ĐÔI NAM NỮ U15 | 858 | R16 | Hà Chí Bảo / Nguyễn Bảo Châu (Quy Đức) | Đỗ Hoàng Long [2] / Nguyễn Ngọc Thùy Dương [2] (Team Phú Tâm ) | 20-22 |
| 186 | T7 10:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ U15 | 859 | Tứ Kết | Ngô Phan Ngọc Hoa [1] / Nông Minh Huy [1] (Team TD) | Ngọc Như ý / Võ Minh Đức (Team Kiệt Văn) | 21-0 |
| 187 | T7 10:32 | 4 | ĐƠN NAM U9 | 1583 | Tứ Kết | Nguyễn Hoàn Thiện Nhân (CLB Bình Thuận) | Nguyễn Đoàn Hoàng Nam [2] (CALAPHARCO) | 9-21 |
| 188 | T7 10:30 | 5 | ĐƠN NỮ U11 | 1701 | Tứ Kết | Lâm duẫn nghi (CLB MĐC Tây Ninh) | Phạm Ngọc Hà My (CLB TNT) | 21-15 |
| 189 | T7 10:30 | 6 | ĐƠN NỮ U11 | 1696 | R16 | Lâm duẫn nghi (CLB MĐC Tây Ninh) | Triệu Kỳ Ý (Tự do) | 21-19 |
| 190 | T7 10:30 | 7 | ĐƠN NAM U15 | 909 | R128 | Lương Giang Đông (Team Khang An Gò Vấp ) | Nguyễn Tâm Đức (Tự do) | 21-7; 2-6 |
| 191 | T7 10:30 | 8 | ĐƠN NỮ U9 | 1748 | BẢNG A | Thân Nguyễn Bảo Anh [3] (Team Ngọc Anh ) | Nguyễn Thị Minh Châu [2] (Team Khánh Nguyễn) | 10-21 |
| 192 | T7 10:30 | 9 | ĐƠN NỮ U9 | 1747 | BẢNG A | Đinh Phương Bảo Anh (Team Khang An Gò Vấp ) | Hà Nam Phương (Friendly club) | 21-0 |
| 193 | T7 10:30 | 15 | ĐÔI NAM U15 | 1113 | R64 | Trần Ngọc Nam Nguyên / Nguyễn Vũ Thiên ân (CLB TNT) | Võ Lê Anh khôi / Phạm Thạch Hải An (Team TD) | 15-21 |
| 194 | T7 10:30 | 16 | ĐÔI NAM U15 | 1117 | R64 | Trương Quang hiếu / Trương đinh Duy Anh (Quy Đức) | Lê Nguyễn Minh Thắng / Nguyễn Thanh Lâm (Tự do) | 21-0 |
| 195 | T7 10:30 | 17 | ĐƠN NAM U13 | 1598 | R128 | Ngô Minh Vũ (PnQ Badminton) | Đặng Anh Tuấn (Tự do) | 21-8 |
| 196 | T7 10:30 | 18 | ĐƠN NỮ U13 | 1334 | Bán Kết | Phan hồ An Thy [1] (CLB MĐC Tây Ninh) | Nguyễn Bùi Tiên Đan [4] (Team Ngọc Anh ) | 21-17 |
| 197 | T7 10:30 | 20 | ĐƠN NAM U15 | 910 | R128 | Võ Thiên Phúc (Tự do) | Nguyễn Hoàng Thái (Storm Badminton) | 0-21 |
| 198 | T7 10:45 | 1 | ĐÔI NAM U13 | 1564 | Tứ Kết | Lê Huy Phúc [1] / Võ Thành An [1] (Team Ngọc Anh ) | Huỳnh Quang Trung / Lê Phúc Khang (Hàng Dương Long An ) | 21-15 |
| 199 | T7 10:45 | 2 | ĐÔI NAM U13 | 1565 | Tứ Kết | Bùi gia Bảo / Tân Nhật Huy (Friendly club) | Trần Minh Phúc [4] / Nguyễn Bảo Nam [4] (Team TD) | 21-15 |
| 200 | T7 10:45 | 3 | ĐÔI NAM U13 | 1566 | Tứ Kết | Nguyễn Hoàng Bảo Long [3] / Nguyễn Trọng Đại [3] (Simbapo Bình Dương) | Dương Thanh Tùng / Trương đình duy phát (Quy Đức) | 21-4 |
| 201 | T7 10:47 | 4 | ĐƠN NỮ U11 | 1697 | R16 | Phạm Ngọc Hà My (CLB TNT) | Nguyễn Hồ gia Tuệ [2] (Team TD) | 21-17 |
| 202 | T7 10:45 | 5 | ĐƠN NAM U15 | 887 | R128 | Đặng Nguyễn Minh Trí (Hàng Dương Long An ) | Nguyễn Thanh Lâm (Tự do) | 21-0 |
| 203 | T7 10:45 | 6 | ĐƠN NỮ U11 | 1699 | Tứ Kết | Lê Thủy Linh (Friendly club) | Phạm Thục Anh (Team Khánh Nguyễn) | 21-9 |
| 204 | T7 10:45 | 7 | ĐƠN NAM U15 | 913 | R128 | Phạm Thạch Hải An (Team TD) | Trần Ngọc Nam Nguyên (CLB TNT) | 21-11 |
| 205 | T7 10:45 | 8 | ĐƠN NỮ U9 | 1750 | BẢNG A | Nguyễn Quỳnh Anh (CLB TNT) | Đinh Phương Bảo Anh (Team Khang An Gò Vấp ) | 21-11 |
| 206 | T7 10:45 | 15 | ĐƠN NAM U11 | 1276 | R64 | Đào Minh Hoàng (CALAPHARCO) | Lê Minh Khang (Tự do) | 21-12 |
| 207 | T7 10:45 | 16 | ĐƠN NAM U11 | 1289 | R32 | Bùi gia An (Friendly club) | Nguyễn gia Nguyên (Quy Đức) | 17-21 |
| 208 | T7 10:45 | 17 | ĐÔI NAM U15 | 1118 | R64 | Nguyễn Huy Tùng / Nguyễn Công Trí (CLB Tùng Anh Vũng Tàu) | Phạm Hoàng Hải / Nguyễn Xuân Tùng (CLB TNT) | 21-17 |
| 209 | T7 11:00 | 1 | ĐÔI NAM NỮ U15 | 860 | Tứ Kết | Nguyễn Nhật Nam / Lê Ngọc Như ý (Tự do) | Phan Thiên ý [4] / Phạm Nguyễn gia Bảo [4] (CLB MĐC Tây Ninh) | 13-21 |
| 210 | T7 11:00 | 2 | ĐÔI NAM NỮ U15 | 861 | Tứ Kết | Thảo An [3] / Quốc Lâm [3] (Team Ngọc Anh ) | Nguyễn Phùng Khánh Phương / Dương như Minh (Hàng Dương Long An ) | 21-14 |
| 211 | T7 11:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ U15 | 862 | Tứ Kết | Đinh Ngọc tường minh / Kiều Quốc thuần (Friendly club) | Đỗ Hoàng Long [2] / Nguyễn Ngọc Thùy Dương [2] (Team Phú Tâm ) | 15-21 |
| 212 | T7 11:02 | 4 | ĐƠN NAM U9 | 1586 | Chung Kết | Lê Đức Bảo [1] (Team Khánh Nguyễn) | Lê Vương Tuấn Anh [3] (CALAPHARCO) | 21-15 |
| 213 | T7 11:00 | 5 | ĐƠN NAM U15 | 891 | R128 | Lê Chí Công (LocaB) | Khôi 0862773501 (Tự do) | 21-15; 21-11 |
| 214 | T7 11:00 | 6 | ĐƠN NỮ U11 | 1700 | Tứ Kết | Khánh An (Team Khánh Nguyễn) | Huỳnh Ngọc Khánh Huyền (CLB MĐC Tây Ninh) | 21-11 |
| 215 | T7 11:00 | 7 | ĐƠN NAM U15 | 917 | R64 | Nguyên Lân (Team Khang An Gò Vấp ) | Nguyễn Trần Khánh Huy (Team Kiệt Văn) | 21-0 |
| 216 | T7 11:00 | 15 | ĐÔI NỮ U13 | 1103 | Tứ Kết | Nguyễn Ngọc Thiên Kim / Nguyễn Quỳnh Chi (Team Nhà Bè ) | Phan Thị Mỹ ý [2] / Phan hồ An Thy [2] (CLB MĐC Tây Ninh) | 21-19 |
| 217 | T7 11:00 | 16 | ĐƠN NAM U13 | 1600 | R128 | Huỳnh gia Bảo (Team Ngọc Anh ) | Nguyễn Minh Thuận (Tự do) | 21-7 |
| 218 | T7 11:00 | 17 | ĐƠN NAM U11 | 1292 | R32 | Trương Quang Minh (Team Khánh Nguyễn) | Nguyễn Thiện Nhân (Friendly club) | 9-21 |
| 219 | T7 11:15 | 1 | ĐÔI NAM U13 | 1567 | Tứ Kết | Nguyễn Thiên Bảo / Phan Duy Nguyên (LocaB) | Phùng Thanh Triết / Phùng Đức Anh (CLB Thiên Khánh Thốt Nốt) | 13-21 |
| 220 | T7 11:15 | 2 | ĐÔI NAM U13 | 1568 | Bán Kết | Lê Huy Phúc [1] / Võ Thành An [1] (Team Ngọc Anh ) | Bùi gia Bảo / Tân Nhật Huy (Friendly club) | 15-21 |
| 221 | T7 11:15 | 3 | ĐÔI NAM U13 | 1569 | Bán Kết | Nguyễn Hoàng Bảo Long [3] / Nguyễn Trọng Đại [3] (Simbapo Bình Dương) | Phùng Thanh Triết / Phùng Đức Anh (CLB Thiên Khánh Thốt Nốt) | 23-21 |
| 222 | T7 11:17 | 4 | ĐƠN NỮ U11 | 1695 | R16 | Trần Đỗ Minh Thư (Sang Sang ) | Huỳnh Ngọc Khánh Huyền (CLB MĐC Tây Ninh) | 0-21 |
| 223 | T7 11:15 | 5 | ĐƠN NAM U15 | 895 | R128 | Nguyễn gia Thành (Team Ngọc Anh ) | Phạm Quang hậu (Tự do) | 21-7 |
| 224 | T7 11:15 | 6 | ĐƠN NỮ U11 | 1702 | Bán Kết | Phan Lê Khánh Chi (PnQ Badminton) | Lê Thủy Linh (Friendly club) | 21-17 |
| 225 | T7 11:15 | 7 | ĐƠN NAM U15 | 921 | R64 | Phạm Minh trực (Tự do) | Tôn thất Nam Khải [8] (Tự do) | 21-13; 21-17 |
| 226 | T7 11:15 | 15 | ĐƠN NAM U11 | 1280 | R32 | Đặng Phúc Điền (CLB MĐC Tây Ninh) | Bùi Vũ Bảo Long (Team Kiệt Văn) | 21-10 |
| 227 | T7 11:15 | 16 | ĐÔI NAM U15 | 1125 | R32 | Lê Minh Thông / Ôn gia Bảo (Hàng Dương Long An ) | Lâm kiến Quốc / Nguyễn gia Bảo (Quy Đức) | 21-9 |
| 228 | T7 11:15 | 17 | ĐƠN NAM U13 | 1601 | R128 | Trần Bảo Nguyên (Tự do) | Nguyễn gia Huy (Quy Đức) | 12-21 |
| 229 | T7 11:30 | 1 | ĐÔI NAM NỮ U15 | 863 | Bán Kết | Ngô Phan Ngọc Hoa [1] / Nông Minh Huy [1] (Team TD) | Phan Thiên ý [4] / Phạm Nguyễn gia Bảo [4] (CLB MĐC Tây Ninh) | 18-21 |
| 230 | T7 11:30 | 2 | ĐÔI NAM NỮ U15 | 864 | Bán Kết | Thảo An [3] / Quốc Lâm [3] (Team Ngọc Anh ) | Đỗ Hoàng Long [2] / Nguyễn Ngọc Thùy Dương [2] (Team Phú Tâm ) | 21-19 |
| 231 | T7 11:30 | 3 | ĐÔI NAM NỮ U15 | 865 | Chung Kết | Phan Thiên ý [4] / Phạm Nguyễn gia Bảo [4] (CLB MĐC Tây Ninh) | Thảo An [3] / Quốc Lâm [3] (Team Ngọc Anh ) | 21-16 |
| 232 | T7 11:32 | 4 | ĐƠN NỮ U11 | 1698 | Tứ Kết | Phan Lê Khánh Chi (PnQ Badminton) | Nguyễn Trần Thanh Tâm (Tự do) | 21-5 |
| 233 | T7 11:30 | 5 | ĐƠN NAM U15 | 899 | R128 | Nguyễn Tấn Tài (Hàng Dương Long An ) | Kiều Thanh hậu (Tự do) | 21-10 |
| 234 | T7 11:30 | 6 | ĐƠN NAM U15 | 888 | R128 | Trần Đức Anh (Tự do) | Đỗ Hoàng Long (Team Phú Tâm ) | 1-21; 5-21 |
| 235 | T7 11:30 | 7 | ĐƠN NAM U15 | 925 | R64 | Phạm Khánh Hoàng (Team Khánh Nguyễn) | Trịnh Thiên khôi (Friendly club) | 0-21 |
| 236 | T7 11:30 | 15 | ĐƠN NAM U13 | 1596 | R128 | Dương Thanh Tùng (Quy Đức) | Lê Thành phát (Tự do) | 14-21 |
| 237 | T7 11:30 | 16 | ĐƠN NAM U15 | 881 | R128 | Đoàn Tuấn Kiệt (Hoàng hiệp sport) | Nguyễn Hoài Anh (Tự do) | 9-21; 14-21 |
| 238 | T7 11:30 | 17 | ĐÔI NAM U15 | 1128 | R32 | Hoàng Quốc Anh / Lê Chí Công (LocaB) | Dương như Minh / Hoàng gia Thịnh (Hàng Dương Long An ) | 13-21 |
| 239 | T7 11:45 | 1 | ĐÔI NAM U13 | 1570 | Chung Kết | Bùi gia Bảo / Tân Nhật Huy (Friendly club) | Nguyễn Hoàng Bảo Long [3] / Nguyễn Trọng Đại [3] (Simbapo Bình Dương) | 21-19 |
| 240 | T7 11:47 | 4 | ĐƠN NAM U15 | 886 | R128 | Phạm Nguyễn gia Bảo (Tự do) | Phan Tấn phát (Hoàng hiệp sport) | 0-21 |
| 241 | T7 11:45 | 5 | ĐƠN NAM U15 | 903 | R128 | Trương đình Duy Anh (Quy Đức) | Ngô Thanh khoa (Tự do) | 21-0 |
| 242 | T7 11:45 | 6 | ĐƠN NỮ U11 | 1704 | Chung Kết | Phan Lê Khánh Chi (PnQ Badminton) | Khánh An (Team Khánh Nguyễn) | 21-17 |
| 243 | T7 11:45 | 7 | ĐƠN NAM U15 | 929 | R64 | Phạm Hoàng Hải (CLB TNT) | Nguyễn đình Dũng [6] (Nhân Trần club) | 0-21 |
| 244 | T7 11:45 | 15 | ĐÔI NỮ U13 | 1105 | Bán Kết | Lê Nguyễn Trâm Anh / Phạm Ngọc Châu (Tự do) | Nguyễn Ngọc Thiên Kim / Nguyễn Quỳnh Chi (Team Nhà Bè ) | 20-22 |
| 245 | T7 11:45 | 16 | ĐƠN NAM U13 | 1603 | R128 | Nguyễn văn thành (Tự do) | Đỗ Minh Cường (Team TD) | 0-21 |
| 246 | T7 11:45 | 17 | ĐƠN NAM U11 | 1281 | R32 | Lê Nguyên khoa (Quốc Đạt Cần Thơ) | 0-0 | |
| 247 | T7 12:02 | 4 | ĐƠN NỮ U11 | 1703 | Bán Kết | Khánh An (Team Khánh Nguyễn) | Lâm duẫn nghi (CLB MĐC Tây Ninh) | 22-20 |
| 248 | T7 12:00 | 5 | ĐƠN NAM U15 | 907 | R128 | Phạm Việt Phúc (Team Khánh Nguyễn) | Ngọc Anh (Tự do) | 21-0 |
| 249 | T7 12:00 | 6 | ĐƠN NAM U15 | 892 | R128 | Võ Thiên Phúc (Tự do) | Ngô Thanh Khoa (Sang Sang ) | 10-21; 13-21 |
| 250 | T7 12:00 | 7 | ĐƠN NAM U15 | 933 | R64 | Nguyễn gia Thành (Team Ngọc Anh ) | Phạm phi Hoàng (Team Kiệt Văn) | 0-21 |
| 251 | T7 12:00 | 15 | ĐÔI NAM U15 | 1116 | R64 | Cao Việt Anh / Trần Nguyễn Đăng Khoa (Tự do) | Trần Bảo Khang / Nguyễn Minh Kiên (Team Khang An Gò Vấp ) | 0-21 |
| 252 | T7 12:00 | 16 | ĐÔI NAM U15 | 1119 | R32 | Phạm Hoàng Quân [1] / Nguyễn Xuân Linh [1] (Team Ngọc Anh ) | Dương Minh Quân / Lê Huy khoa (CLB TNT) | 21-13 |
| 253 | T7 12:00 | 17 | ĐƠN NAM U13 | 1604 | R128 | Trần Hoàng Long (Team Phú Tâm ) | Trần Văn Bảo Khang (Tự do) | 21-11 |
| 254 | T7 12:17 | 4 | ĐƠN NAM U15 | 890 | R128 | Nguyễn Xuân Tùng (CLB TNT) | Võ Lê Anh khôi (Team TD) | 9-21; 10-21 |
| 255 | T7 12:15 | 5 | ĐƠN NAM U15 | 911 | R128 | Nguyễn Hoài Anh (Sang Sang ) | Hoàng Việt Dũng (Tự do) | 0-21 |
| 256 | T7 12:15 | 6 | ĐƠN NAM U15 | 896 | R128 | Hoàng Quốc Thái (Tự do) | Mai Công Vinh (Team Khánh Nguyễn) | 21-6; 21-8 |
| 257 | T7 12:15 | 7 | ĐƠN NAM U15 | 937 | R64 | Lê Huy khoa (CLB TNT) | Duy Quang [4] (Team Ngọc Anh ) | 0-21 |
| 258 | T7 12:15 | 15 | ĐƠN NAM U11 | 1288 | R32 | Trần Bình Minh (An Bình) | Phan Quốc điền (Nhân Trần club) | 21-13 |
| 259 | T7 12:15 | 16 | ĐƠN NAM U11 | 1279 | R32 | Lê Kiến Phong [1] (CLB TNT) | Lê Minh Hoàng (Tự do) | 21-6 |
| 260 | T7 12:15 | 17 | ĐÔI NAM U15 | 1121 | R32 | Lê Nguyễn Minh Hưng / Lê Trần Nhật Hy (Storm Badminton) | Nguyễn Hồng Việt / Hoàng Quốc Đại (CLB TNT) | 12-21 |
| 261 | T7 12:32 | 4 | ĐƠN NAM U15 | 894 | R128 | Trương Phạm Minh Quý (Tự do) | Nguyễn Minh Kiên (Team Khang An Gò Vấp ) | 21-13; 21-10 |
| 262 | T7 12:30 | 5 | ĐƠN NAM U15 | 915 | R64 | Vũ Hoàng (LocaB) | Nguyễn Tuấn Nghĩa (LocaB) | 0-21 |
| 263 | T7 12:30 | 6 | ĐƠN NAM U15 | 900 | R128 | Lê Quang đăng (Tự do) | Vũ Việt khôi (Quy Đức) | 21-9 |
| 264 | T7 12:30 | 7 | ĐƠN NAM U15 | 941 | R64 | Phạm Việt Phúc (Team Khánh Nguyễn) | Hà Huy Phúc (Friendly club) | 0-21 |
| 265 | T7 12:30 | 15 | ĐƠN NAM U13 | 1599 | R128 | Nguyễn Minh Quân (Tự do) | Nguyễn Hùng Long (CG Team Đức Kim) | 14-21 |
| 266 | T7 12:30 | 16 | ĐƠN NAM U11 | 1283 | R32 | Lê Đức Bảo [5] (Team Khánh Nguyễn) | Huỳnh Hoàng Nam (CLB Bình Thuận) | 21-13 |
| 267 | T7 12:30 | 17 | ĐƠN NAM U11 | 1286 | R32 | Trần Minh Tuấn (Team TD) | Nguyễn Nhân Kiệt [4] (CLB Bình Thuận) | 11-21 |
| 268 | T7 12:47 | 4 | ĐƠN NAM U15 | 898 | R128 | Lý Hoàng Long (Tự do) | Phan Công Khang (Hoàng hiệp sport) | 5-21 |
| 269 | T7 12:45 | 5 | ĐƠN NAM U15 | 919 | R64 | Dương Minh Trí (Quy Đức) | Nguyễn Quốc Quân (Simbapo Bình Dương) | 21-0 |
| 270 | T7 12:45 | 6 | ĐƠN NAM U15 | 908 | R128 | Tô Vĩnh Khang (Tự do) | Trần Bảo Khang (Team Khang An Gò Vấp ) | 21-15 |
| 271 | T7 12:45 | 7 | ĐƠN NAM U15 | 945 | R64 | Phạm Thạch Hải An (Team TD) | Nguyễn Xuân Linh [2] (Team Ngọc Anh ) | 21-0 |
| 272 | T7 12:45 | 15 | ĐÔI NAM U15 | 1120 | R32 | Ngô Thanh Khoa / Nguyễn Hoài Anh (Sang Sang ) | Tấn phát / Đăng Huy (Hàng Dương Long An ) | 0-21 |
| 273 | T7 12:45 | 16 | ĐƠN NAM U13 | 1606 | R128 | Nguyễn Thọ Anh Khoa (CG Team Đức Kim) | Nguyễn Minh Đạt (Tự do) | 21-14 |
| 274 | T7 12:45 | 17 | ĐƠN NAM U13 | 1607 | R128 | Hoàng quân (Tự do) | Lê Minh Nhật (CLB Cầu Lông Lê Lợi) | 0-21 |
| 275 | T7 13:02 | 4 | ĐƠN NAM U15 | 902 | R128 | Dương Minh Quân (CLB TNT) | Nguyễn Công Phúc Khang (CLB Cầu Lông Lê Lợi) | 21-19 |
| 276 | T7 13:00 | 5 | ĐƠN NAM U15 | 923 | R64 | Nguyễn gia Bảo (Quy Đức) | Phạm Phúc Thành (Hàng Dương Long An ) | 21-0 |
| 277 | T7 13:00 | 6 | ĐƠN NAM U15 | 912 | R128 | Trần Minh Khôi (Tự do) | Trần Quốc Phong (LocaB) | 0-21 |
| 278 | T7 13:00 | 7 | ĐƠN NAM U15 | 949 | R32 | Nguyễn Trần Bảo An (Quy Đức) | Phạm Minh trực (Tự do) | 9-21 |
| 279 | T7 13:00 | 15 | ĐƠN NAM U15 | 880 | R128 | Phạm Phú nhân (Tự do) | Phạm Phúc Thành (Hàng Dương Long An ) | 9-21; 12-21 |
| 280 | T7 13:00 | 16 | ĐÔI NAM U15 | 1123 | R32 | Ngô Quang Thành / Trịnh Thiên khôi (Friendly club) | Trương Phúc Khang / Nguyễn Công Phúc Khang (CLB Cầu Lông Lê Lợi) | 8-21 |
| 281 | T7 13:00 | 17 | ĐÔI NAM U15 | 1124 | R32 | Dương Minh Trí / Nguyễn Tuấn Kiệt (Quy Đức) | Nguyễn Quốc Quân / Nguyễn Trọng Đại (Simbapo Bình Dương) | 10-21 |
| 282 | T7 13:17 | 4 | ĐƠN NAM U15 | 906 | R128 | Huỳnh Hoài Nam (Tự do) | Trương Quang hiếu (Quy Đức) | 3-21 |
| 283 | T7 13:15 | 5 | ĐƠN NAM U15 | 927 | R64 | Lâm kiến Quốc (Quy Đức) | Phan Tấn phát (Hoàng hiệp sport) | 0-21 |
| 284 | T7 13:15 | 6 | ĐƠN NAM U15 | 916 | R64 | Lê Trần Nhật Hy (Storm Badminton) | Đinh Quốc Thái An (Team Khang An Gò Vấp ) | 0-21 |
| 285 | T7 13:15 | 7 | ĐƠN NAM U15 | 953 | R32 | Đỗ Hoàng Long (Team Phú Tâm ) | Nguyễn đình Dũng [6] (Nhân Trần club) | 16-21 |
| 286 | T7 13:15 | 15 | ĐƠN NAM U11 | 1293 | R32 | Phan Hùng Duy (CLB MĐC Tây Ninh) | Trần Nguyễn Phúc Minh (An Bình) | 21-18 |
| 287 | T7 13:15 | 16 | ĐƠN NAM U11 | 1290 | R32 | Đào Minh Hoàng (CALAPHARCO) | Nguyễn Hoàng ân [6] (CLB TNT) | 13-21 |
| 288 | T7 13:15 | 17 | ĐƠN NAM U11 | 1291 | R32 | Hà Văn Minh Quân [7] (CALAPHARCO) | Nguyễn Đoàn Minh Tú (CALAPHARCO) | 21-13 |
| 289 | T7 13:32 | 4 | ĐƠN NAM U15 | 1751 | R128 | Bùi Thiện Nhân (Tự do) | Nguyễn Xuân Linh [2] (Team Ngọc Anh ) | 8-21 |
| 290 | T7 13:30 | 5 | ĐƠN NAM U15 | 931 | R64 | Lê Chí Công (LocaB) | Ngô Thanh Khoa (Sang Sang ) | 0-21 |
| 291 | T7 13:30 | 6 | ĐƠN NAM U15 | 920 | R64 | Ôn gia Bảo (Hàng Dương Long An ) | Nguyễn Trần Bảo An (Quy Đức) | 0-21 |
| 292 | T7 13:30 | 7 | ĐƠN NAM U15 | 957 | R32 | Nguyễn Tấn Tài (Hàng Dương Long An ) | Duy Quang [4] (Team Ngọc Anh ) | 13-21 |
| 293 | T7 13:30 | 15 | ĐƠN NAM U13 | 1602 | R128 | Phùng Đức Anh (CLB Thiên Khánh Thốt Nốt) | Nguyễn Phi Long (Simbapo Bình Dương) | 21-12 |
| 294 | T7 13:30 | 16 | ĐƠN NAM U13 | 1609 | R128 | Ngô Minh Vũ (Tự do) | Trương đinh Duy phát (Quy Đức) | 0-21 |
| 295 | T7 13:30 | 17 | ĐƠN NAM U13 | 1610 | R128 | Nguyễn Thái Hiển Long (CALAPHARCO) | Lê Hữu Lộc (Tự do) | 17-21 |
| 296 | T7 13:47 | 4 | ĐƠN NAM U15 | 914 | R64 | Nông Minh Huy [1] (Team TD) | Hoàng Quốc Đại (CLB TNT) | 21-0 |
| 297 | T7 13:45 | 5 | ĐƠN NAM U15 | 935 | R64 | Nguyễn Bảo Hoàng (Quy Đức) | Phan Công Khang (Hoàng hiệp sport) | 0-21 |
| 298 | T7 13:45 | 6 | ĐƠN NAM U15 | 924 | R64 | Nguyễn Hoài Anh (Tự do) | Nguyễn Tuấn Kiệt (Quy Đức) | 21-0 |
| 299 | T7 13:45 | 7 | ĐƠN NAM U15 | 961 | R32 | Trần Quốc Phong (LocaB) | Phạm Thạch Hải An (Team TD) | 18-21 |
| 300 | T7 13:45 | 15 | ĐÔI NAM U15 | 1133 | R32 | Trần Nguyễn Phước Khang / Nguyễn Tấn Tài (Hàng Dương Long An ) | Nguyễn Tuấn Nghĩa / Trần Quốc Phong (LocaB) | 14-21 |
| 301 | T7 13:45 | 16 | ĐÔI NAM U15 | 1127 | R32 | Duy Quang [3] / Quốc Lâm [3] (Team Ngọc Anh ) | Võ Lê Anh khôi / Phạm Thạch Hải An (Team TD) | 10-21 |
| 302 | T7 13:45 | 17 | ĐÔI NAM U15 | 1129 | R32 | Phan Công Khang / Đoàn Tuấn Kiệt (Hoàng hiệp sport) | Hà Chí Bảo / Nguyễn Bảo Hoàng (Quy Đức) | 0-21 |
| 303 | T7 14:02 | 4 | ĐƠN NAM U15 | 918 | R64 | Bùi gia Khánh (Friendly club) | Phạm Vũ Gia Bảo (CG Team Đức Kim) | 0-21 |
| 304 | T7 14:00 | 5 | ĐƠN NAM U15 | 939 | R64 | Trương đình Duy Anh (Quy Đức) | Hoàng gia Thịnh (Hàng Dương Long An ) | 0-21 |
| 305 | T7 14:00 | 6 | ĐƠN NAM U15 | 928 | R64 | Đặng Nguyễn Minh Trí (Hàng Dương Long An ) | Đỗ Hoàng Long (Team Phú Tâm ) | 0-21 |
| 306 | T7 14:00 | 7 | ĐƠN NAM U15 | 965 | R16 | Nguyễn Hoàng Khánh (Team Kiệt Văn) | Nguyễn đình Dũng [6] (Nhân Trần club) | 10-21 |
| 307 | T7 14:00 | 15 | ĐƠN NAM U11 | 1282 | R32 | Trịnh Việt Đại Phong (PnQ Badminton) | Lê Vương Khải Nguyên [8] (CALAPHARCO) | 18-21 |
| 308 | T7 14:00 | 16 | ĐƠN NAM U11 | 1295 | R16 | Lê Kiến Phong [1] (CLB TNT) | Đặng Phúc Điền (CLB MĐC Tây Ninh) | 21-5 |
| 309 | T7 14:00 | 17 | ĐƠN NAM U11 | 1296 | R16 | Lê Nguyên khoa (Quốc Đạt Cần Thơ) | Lê Vương Khải Nguyên [8] (CALAPHARCO) | 21-15 |
| 310 | T7 14:17 | 4 | ĐƠN NAM U15 | 922 | R64 | Võ Thành Danh [5] (CLB MĐC Tây Ninh) | Nguyễn Hồng Việt (CLB TNT) | 21-0 |
| 311 | T7 14:15 | 5 | ĐƠN NAM U15 | 943 | R64 | Lương Giang Đông (Team Khang An Gò Vấp ) | Nguyễn Hoàng Thái (Storm Badminton) | 21-0 |
| 312 | T7 14:15 | 6 | ĐƠN NAM U15 | 932 | R64 | Lê Nguyễn Minh Hưng (Storm Badminton) | Trương Phạm Minh Quý (Tự do) | 0-21 |
| 313 | T7 14:15 | 7 | ĐƠN NAM U15 | 969 | R16 | Lương Giang Đông (Team Khang An Gò Vấp ) | Phạm Thạch Hải An (Team TD) | 9-21 |
| 314 | T7 14:15 | 15 | ĐƠN NAM U13 | 1605 | R128 | Trương Tuấn Đạt (Tự do) | Phạm Hồng Phúc (Team Ngọc Anh ) | 21-16 |
| 315 | T7 14:15 | 16 | ĐƠN NAM U13 | 1612 | R128 | Trương Quang Phú (Quy Đức) | Trương gia Huy (Tự do) | 17-21 |
| 316 | T7 14:15 | 17 | ĐƠN NAM U13 | 1613 | R128 | Hồ chí Thiện (Tự do) | Võ Minh Quang (Team Khang An Gò Vấp ) | 14-21 |
| 317 | T7 14:32 | 4 | ĐƠN NAM U15 | 926 | R64 | Nguyễn Hoàng Khánh (Team Kiệt Văn) | Nguyễn Nhật Nam (Team Khánh Nguyễn) | 21-0 |
| 318 | T7 14:30 | 5 | ĐƠN NAM U15 | 947 | R32 | Đinh Quốc Thái An (Team Khang An Gò Vấp ) | Nguyên Lân (Team Khang An Gò Vấp ) | 20-22 |
| 319 | T7 14:30 | 6 | ĐƠN NAM U15 | 936 | R64 | Nguyễn Tấn Tài (Hàng Dương Long An ) | Lê Quang đăng (Tự do) | 21-0 |
| 320 | T7 14:30 | 7 | ĐƠN NAM U15 | 973 | Tứ Kết | Hoàng gia Thịnh (Hàng Dương Long An ) | Phạm Thạch Hải An (Team TD) | 6-21 |
| 321 | T7 14:30 | 15 | ĐÔI NAM U15 | 1122 | R32 | Ngô Thanh khoa / Nguyễn Hoài Anh (Sang Sang ) | Phạm phi Hoàng / Nguyễn Hoàng Khánh (Team Kiệt Văn) | 21-9 |
| 322 | T7 14:30 | 16 | ĐÔI NAM U15 | 1131 | R32 | Nguyễn Trần Khánh Huy / Điều Vũ Thành Danh (Team Kiệt Văn) | Trần Bảo Khang / Nguyễn Minh Kiên (Team Khang An Gò Vấp ) | 21-14 |
| 323 | T7 14:30 | 17 | ĐÔI NAM U15 | 1132 | R32 | Trương Quang hiếu / Trương đinh Duy Anh (Quy Đức) | Phan Tấn phát / Huỳnh gia phát (Hoàng hiệp sport) | 15-21 |
| 324 | T7 14:47 | 4 | ĐƠN NAM U15 | 930 | R64 | Phạm Vĩ dân [3] (Nhân Trần club) | Võ Lê Anh khôi (Team TD) | 21-0 |
| 325 | T7 14:45 | 5 | ĐƠN NAM U15 | 951 | R32 | Nguyễn Hoài Anh (Tự do) | Trịnh Thiên khôi (Friendly club) | 21-7 |
| 326 | T7 14:45 | 6 | ĐƠN NAM U15 | 940 | R64 | Hoàng Quốc Anh (An Bình) | Trương Quang hiếu (Quy Đức) | 21-0 |
| 327 | T7 14:45 | 15 | ĐƠN NAM U11 | 1287 | R32 | Võ Gia An [3] (Team Ngọc Anh ) | Lê Minh Triết (CLB TNT) | 21-8 |
| 328 | T7 14:45 | 16 | ĐƠN NAM U11 | 1298 | R16 | Phan đạt Tú (Team Kiệt Văn) | Nguyễn Nhân Kiệt [4] (CLB Bình Thuận) | 21-23 |
| 329 | T7 14:45 | 17 | ĐƠN NAM U11 | 1299 | R16 | Võ Gia An [3] (Team Ngọc Anh ) | Trần Bình Minh (An Bình) | 21-17 |
| 330 | T7 15:02 | 4 | ĐƠN NAM U15 | 934 | R64 | Lê Vũ Minh Khang (Friendly club) | Hoàng Quốc Thái (Tự do) | 0-21 |
| 331 | T7 15:00 | 5 | ĐƠN NAM U15 | 955 | R32 | Trương Phạm Minh Quý (Tự do) | Phạm phi Hoàng (Team Kiệt Văn) | 21-7 |
| 332 | T7 15:00 | 6 | ĐƠN NAM U15 | 944 | R64 | Hoàng Việt Dũng (Tự do) | Trần Quốc Phong (LocaB) | 0-21 |
| 333 | T7 15:00 | 15 | ĐƠN NAM U13 | 1608 | R128 | Nguyễn gia Tân (Team Khang An Gò Vấp ) | Phạm Hải Cường (Tự do) | 21-16 |
| 334 | T7 15:00 | 16 | ĐƠN NAM U13 | 1615 | R128 | Huỳnh gia phát (Tự do) | Nguyễn Trịnh Nguyên Phong (Team Khánh Nguyễn) | 21-12 |
| 335 | T7 15:00 | 17 | ĐƠN NAM U13 | 1616 | R128 | Hồ Hoàng Trung hiếu (Team Khánh Nguyễn) | TRẦN HỮU TRÍ (Tự do) | 21-11 |
| 336 | T7 15:17 | 4 | ĐƠN NAM U15 | 938 | R64 | Phạm Hoàng Quân [7] (Team Ngọc Anh ) | Dương Minh Quân (CLB TNT) | 21-0 |
| 337 | T7 15:15 | 5 | ĐƠN NAM U15 | 959 | R32 | Hoàng Quốc Anh (An Bình) | Hà Huy Phúc (Friendly club) | 21-23 |
| 338 | T7 15:15 | 6 | ĐƠN NAM U15 | 948 | R32 | Phạm Vũ Gia Bảo (CG Team Đức Kim) | Dương Minh Trí (Quy Đức) | 9-21 |
| 339 | T7 15:15 | 15 | ĐÔI NAM U15 | 1126 | R32 | Phạm Minh trực / Nguyễn Nhật Nam (Tự do) | Nguyễn đình Dũng [4] / Phạm Vĩ dân [4] (Nhân Trần club) | 21-23 |
| 340 | T7 15:15 | 16 | ĐÔI NAM U15 | 1135 | R16 | Phạm Hoàng Quân [1] / Nguyễn Xuân Linh [1] (Team Ngọc Anh ) | Tấn phát / Đăng Huy (Hàng Dương Long An ) | 21-4 |
| 341 | T7 15:15 | 17 | ĐÔI NAM U15 | 1136 | R16 | Nguyễn Hồng Việt / Hoàng Quốc Đại (CLB TNT) | Ngô Thanh khoa / Nguyễn Hoài Anh (Sang Sang ) | 14-21 |
| 342 | T7 15:32 | 4 | ĐƠN NAM U15 | 942 | R64 | Nguyễn Hoàng gia Huy (Team Kiệt Văn) | Tô Vĩnh Khang (Tự do) | 21-0 |
| 343 | T7 15:30 | 5 | ĐƠN NAM U15 | 963 | R16 | Dương Minh Trí (Quy Đức) | Phạm Minh trực (Tự do) | 12-21 |
| 344 | T7 15:30 | 6 | ĐƠN NAM U15 | 952 | R32 | Nguyễn Hoàng Khánh (Team Kiệt Văn) | Phan Tấn phát (Hoàng hiệp sport) | 21-18 |
| 345 | T7 15:30 | 15 | ĐƠN NAM U11 | 1294 | R32 | Trần Lưu Nam Anh (Tự do) | Lâm Quốc Bảo [2] (Team Khánh Nguyễn) | 15-21 |
| 346 | T7 15:30 | 16 | ĐƠN NAM U11 | 1301 | R16 | Hà Văn Minh Quân [7] (CALAPHARCO) | Nguyễn Thiện Nhân (Friendly club) | 21-14 |
| 347 | T7 15:30 | 17 | ĐƠN NAM U11 | 1302 | R16 | Phan Hùng Duy (CLB MĐC Tây Ninh) | Lâm Quốc Bảo [2] (Team Khánh Nguyễn) | 6-21 |
| 348 | T7 15:47 | 4 | ĐƠN NAM U15 | 946 | R32 | Nông Minh Huy [1] (Team TD) | Nguyễn Tuấn Nghĩa (LocaB) | 21-9 |
| 349 | T7 15:45 | 5 | ĐƠN NAM U15 | 967 | R16 | Hoàng Quốc Thái (Tự do) | Duy Quang [4] (Team Ngọc Anh ) | 21-12 |
| 350 | T7 15:45 | 6 | ĐƠN NAM U15 | 956 | R32 | Hoàng Quốc Thái (Tự do) | Phan Công Khang (Hoàng hiệp sport) | 21-12 |
| 351 | T7 15:45 | 15 | ĐƠN NAM U13 | 1611 | R128 | Lê Tuấn Anh (Tự do) | Đào Quốc Huy (CALAPHARCO) | 8-21 |
| 352 | T7 15:45 | 16 | ĐƠN NAM U13 | 1618 | R128 | Võ Duy Anh khoa (Team TD) | Văn Chí Bảo (CLB TNT) | 21-10 |
| 353 | T7 15:45 | 17 | ĐƠN NAM U13 | 1619 | R64 | Bùi Gia Bảo [1] (Friendly club) | Trần Minh Phúc (Team TD) | 21-10 |
| 354 | T7 16:02 | 4 | ĐƠN NAM U15 | 950 | R32 | Võ Thành Danh [5] (CLB MĐC Tây Ninh) | Nguyễn gia Bảo (Quy Đức) | 21-6 |
| 355 | T7 16:00 | 5 | ĐƠN NAM U15 | 971 | Tứ Kết | Võ Thành Danh [5] (CLB MĐC Tây Ninh) | Nguyễn đình Dũng [6] (Nhân Trần club) | 21-12 |
| 356 | T7 16:00 | 6 | ĐƠN NAM U15 | 960 | R32 | Nguyễn Hoàng gia Huy (Team Kiệt Văn) | Lương Giang Đông (Team Khang An Gò Vấp ) | 10-21 |
| 357 | T7 16:00 | 15 | ĐÔI NAM U15 | 1130 | R32 | Đào Tiến Thành / Lã Mai Thống (CG Team Đức Kim) | Nguyễn đình Tuấn / Hà Huy Phúc (Friendly club) | 21-10 |
| 358 | T7 16:00 | 16 | ĐÔI NAM U15 | 1138 | R16 | Lê Minh Thông / Ôn gia Bảo (Hàng Dương Long An ) | Nguyễn đình Dũng [4] / Phạm Vĩ dân [4] (Nhân Trần club) | 9-21 |
| 359 | T7 16:00 | 17 | ĐÔI NAM U15 | 1139 | R16 | Võ Lê Anh khôi / Phạm Thạch Hải An (Team TD) | Dương như Minh / Hoàng gia Thịnh (Hàng Dương Long An ) | 21-11 |
| 360 | T7 16:17 | 4 | ĐƠN NAM U15 | 954 | R32 | Phạm Vĩ dân [3] (Nhân Trần club) | Ngô Thanh Khoa (Sang Sang ) | 21-15 |
| 361 | T7 16:15 | 5 | ĐƠN NAM U15 | 975 | Bán Kết | Phạm Vĩ dân [3] (Nhân Trần club) | Phạm Thạch Hải An (Team TD) | 21-12 |
| 362 | T7 16:15 | 6 | ĐƠN NAM U15 | 964 | R16 | Võ Thành Danh [5] (CLB MĐC Tây Ninh) | Nguyễn Hoài Anh (Tự do) | 21-8 |
| 363 | T7 16:15 | 15 | ĐÔI NAM U15 | 1134 | R32 | Nguyễn Huy Tùng / Nguyễn Công Trí (CLB Tùng Anh Vũng Tàu) | Phạm Nguyễn gia Bảo [2] / Võ Thành Danh [2] (CLB MĐC Tây Ninh) | 5-21 |
| 364 | T7 16:15 | 16 | ĐƠN NAM U11 | 1304 | Tứ Kết | Lê Đức Bảo [5] (Team Khánh Nguyễn) | Nguyễn Nhân Kiệt [4] (CLB Bình Thuận) | 21-0 |
| 365 | T7 16:15 | 17 | ĐƠN NAM U11 | 1305 | Tứ Kết | Võ Gia An [3] (Team Ngọc Anh ) | Nguyễn Hoàng ân [6] (CLB TNT) | 21-12 |
| 366 | T7 16:32 | 4 | ĐƠN NAM U15 | 958 | R32 | Phạm Hoàng Quân [7] (Team Ngọc Anh ) | Hoàng gia Thịnh (Hàng Dương Long An ) | 8-21 |
| 367 | T7 16:30 | 6 | ĐƠN NAM U15 | 968 | R16 | Hoàng gia Thịnh (Hàng Dương Long An ) | Hà Huy Phúc (Friendly club) | 21-15 |
| 368 | T7 16:30 | 15 | ĐƠN NAM U11 | 1297 | R16 | Lê Đức Bảo [5] (Team Khánh Nguyễn) | Huỳnh Minh Khang (CLB MĐC Tây Ninh) | 21-11 |
| 369 | T7 16:30 | 16 | ĐƠN NAM U13 | 1621 | R64 | Trần Ngô Phước Ân (Team Kiệt Văn) | Lâm Quốc Bảo (Team Khánh Nguyễn) | 10-21 |
| 370 | T7 16:30 | 17 | ĐƠN NAM U13 | 1622 | R64 | Trần Minh Thắng (Team Khánh Nguyễn) | Nguyễn Huỳnh Nhật Thiện (Team Kiệt Văn) | 21-12 |
| 371 | T7 16:47 | 4 | ĐƠN NAM U15 | 962 | R16 | Nông Minh Huy [1] (Team TD) | Nguyên Lân (Team Khang An Gò Vấp ) | 21-12 |
| 372 | T7 16:45 | 6 | ĐƠN NAM U15 | 972 | Tứ Kết | Phạm Vĩ dân [3] (Nhân Trần club) | Hoàng Quốc Thái (Tự do) | 21-8 |
| 373 | T7 16:45 | 15 | ĐƠN NAM U13 | 1614 | R128 | Đặng Thiên Phúc (CALAPHARCO) | Trần LÊ kHANG (Tự do) | 21-19 |
| 374 | T7 16:45 | 16 | ĐÔI NAM U15 | 1141 | R16 | Nguyễn Trần Khánh Huy / Điều Vũ Thành Danh (Team Kiệt Văn) | Phan Tấn phát / Huỳnh gia phát (Hoàng hiệp sport) | 7-21 |
| 375 | T7 16:45 | 17 | ĐÔI NAM U15 | 1142 | R16 | Nguyễn Tuấn Nghĩa / Trần Quốc Phong (LocaB) | Phạm Nguyễn gia Bảo [2] / Võ Thành Danh [2] (CLB MĐC Tây Ninh) | 12-21 |
| 376 | T7 17:15 | 15 | ĐƠN NAM U13 | 1617 | R128 | Phạm Thanh Nghị (Tự do) | Phan Duy Nguyên (LocaB) | 0-21 |
| 377 | T7 17:15 | 16 | ĐƠN NAM U13 | 1624 | R64 | Nguyễn Thanh Nguyên (Tự do) | Huỳnh Quốc Thái (CLB MĐC Tây Ninh) | 21-14 |
| 378 | T7 17:30 | 17 | ĐÔI NAM U15 | 1145 | Tứ Kết | Võ Lê Anh khôi / Phạm Thạch Hải An (Team TD) | Hà Chí Bảo / Nguyễn Bảo Hoàng (Quy Đức) | 21-18 |
| 379 | T7 17:30 | 15 | ĐÔI NAM U15 | 1137 | R16 | Trương Phúc Khang / Nguyễn Công Phúc Khang (CLB Cầu Lông Lê Lợi) | Nguyễn Quốc Quân / Nguyễn Trọng Đại (Simbapo Bình Dương) | 10-21 |
| 380 | T7 17:30 | 16 | ĐÔI NAM U15 | 1144 | Tứ Kết | Nguyễn Quốc Quân / Nguyễn Trọng Đại (Simbapo Bình Dương) | Nguyễn đình Dũng [4] / Phạm Vĩ dân [4] (Nhân Trần club) | 18-21 |
| 2024-08-18 | ||||||||
| 1 | CN 08:00 | 4 | ĐƠN NAM U15 | 966 | R16 | Phạm Vĩ dân [3] (Nhân Trần club) | Trương Phạm Minh Quý (Tự do) | 21-6 |
| 2 | CN 08:00 | 6 | ĐƠN NAM U15 | 976 | Chung Kết | Võ Thành Danh [5] (CLB MĐC Tây Ninh) | Phạm Vĩ dân [3] (Nhân Trần club) | 21-0 |
| 3 | CN 08:00 | 15 | ĐƠN NAM U11 | 1300 | R16 | Nguyễn gia Nguyên (Quy Đức) | Nguyễn Hoàng ân [6] (CLB TNT) | 0-21 |
| 4 | CN 08:00 | 16 | ĐƠN NAM U11 | 1307 | Bán Kết | Lê Kiến Phong [1] (CLB TNT) | Lê Đức Bảo [5] (Team Khánh Nguyễn) | 21-11 |
| 5 | CN 08:00 | 17 | ĐƠN NAM U11 | 1308 | Bán Kết | Võ Gia An [3] (Team Ngọc Anh ) | Hà Văn Minh Quân [7] (CALAPHARCO) | 11-21 |
| 6 | CN 08:15 | 4 | ĐƠN NAM U15 | 970 | Tứ Kết | Nông Minh Huy [1] (Team TD) | Phạm Minh trực (Tự do) | 21-16 |
| 7 | CN 08:15 | 15 | ĐƠN NAM U11 | 1303 | Tứ Kết | Lê Kiến Phong [1] (CLB TNT) | Lê Nguyên khoa (Quốc Đạt Cần Thơ) | 21-7 |
| 8 | CN 08:15 | 16 | ĐƠN NAM U15 | 904 | R128 | Bùi Nguyễn Tấn Trung (Tự do) | Hoàng gia Thịnh (Hàng Dương Long An ) | 8-21; 7-21 |
| 9 | CN 08:00 | 17 | ĐƠN NAM U13 | 1625 | R64 | Lai Văn Hoàng Khang (CLB MĐC Tây Ninh) | Nguyễn Trương Bảo Long (Team Khang An Gò Vấp ) | 21-14 |
| 10 | CN 08:30 | 4 | ĐƠN NAM U15 | 974 | Bán Kết | Nông Minh Huy [1] (Team TD) | Võ Thành Danh [5] (CLB MĐC Tây Ninh) | 10-21 |
| 11 | CN 08:30 | 15 | ĐƠN NAM U13 | 1620 | R64 | Ngô Thanh Kha (Sang Sang ) | Huỳnh Quang Trung (Hàng Dương Long An ) | 23-21 |
| 12 | CN 08:30 | 16 | ĐƠN NAM U13 | 1627 | R64 | Nguyễn Bảo Nam [5] (Team TD) | Hoàng Việt Dũng (CG Team Đức Kim) | 21-12 |
| 13 | CN 08:15 | 17 | ĐƠN NAM U13 | 1628 | R64 | Lê Thành phát (Tự do) | Nguyễn Thiên Bảo (An Bình) | 16-21 |
| 14 | CN 08:45 | 15 | ĐÔI NAM U15 | 1140 | R16 | Hà Chí Bảo / Nguyễn Bảo Hoàng (Quy Đức) | Đào Tiến Thành / Lã Mai Thống (CG Team Đức Kim) | 21-0 |
| 15 | CN 08:45 | 16 | ĐÔI NAM U15 | 1147 | Bán Kết | Phạm Hoàng Quân [1] / Nguyễn Xuân Linh [1] (Team Ngọc Anh ) | Nguyễn đình Dũng [4] / Phạm Vĩ dân [4] (Nhân Trần club) | 21-0 |
| 16 | CN 08:30 | 17 | ĐÔI NAM U15 | 1148 | Bán Kết | Võ Lê Anh khôi / Phạm Thạch Hải An (Team TD) | Phạm Nguyễn gia Bảo [2] / Võ Thành Danh [2] (CLB MĐC Tây Ninh) | 16-21 |
| 17 | CN 09:00 | 15 | ĐƠN NAM U11 | 1306 | Tứ Kết | Hà Văn Minh Quân [7] (CALAPHARCO) | Lâm Quốc Bảo [2] (Team Khánh Nguyễn) | 21-10 |
| 18 | CN 09:00 | 16 | ĐƠN NAM U13 | 1630 | R64 | Ngô Minh Vũ (PnQ Badminton) | Tân Nhật Huy (Friendly club) | 8-21 |
| 19 | CN 08:45 | 17 | ĐƠN NAM U13 | 1631 | R64 | Trịnh Thiên Lộc (Friendly club) | Nguyễn Hùng Long (CG Team Đức Kim) | 17-21 |
| 20 | CN 09:15 | 15 | ĐƠN NAM U13 | 1623 | R64 | Nguyễn bách Huy (Quốc Đạt Cần Thơ) | Châu Khánh Quân (CALAPHARCO) | 21-11 |
| 21 | CN 09:15 | 16 | ĐƠN NAM U13 | 1633 | R64 | Nguyễn Hoàng Bảo Long (Simbapo Bình Dương) | Nguyễn gia Huy (Quy Đức) | 21-16 |
| 22 | CN 09:00 | 17 | ĐƠN NAM U13 | 1634 | R64 | Phùng Đức Anh (CLB Thiên Khánh Thốt Nốt) | Võ Thành An [4] (Team Ngọc Anh ) | 22-24 |
| 23 | CN 09:30 | 15 | ĐÔI NAM U15 | 1143 | Tứ Kết | Phạm Hoàng Quân [1] / Nguyễn Xuân Linh [1] (Team Ngọc Anh ) | Ngô Thanh khoa / Nguyễn Hoài Anh (Sang Sang ) | 21-15 |
| 24 | CN 09:30 | 16 | ĐƠN NAM U13 | 1636 | R64 | Trần Hoàng Long (Team Phú Tâm ) | Lê Phúc Khang (Hàng Dương Long An ) | 16-21 |
| 25 | CN 09:15 | 17 | ĐƠN NAM U13 | 1637 | R64 | Nguyễn đình Phú (Team Kiệt Văn) | Trương Tuấn Đạt (Tự do) | 21-13 |
| 26 | CN 09:45 | 15 | ĐƠN NAM U11 | 1309 | Chung Kết | Lê Kiến Phong [1] (CLB TNT) | Hà Văn Minh Quân [7] (CALAPHARCO) | 21-11 |
| 27 | CN 09:45 | 16 | ĐƠN NAM U13 | 1639 | R64 | Trịnh Thiên phát (Friendly club) | Lê Minh Nhật (CLB Cầu Lông Lê Lợi) | 21-17 |
| 28 | CN 09:30 | 17 | ĐƠN NAM U13 | 1640 | R64 | Nguyễn gia Tân (Team Khang An Gò Vấp ) | Võ Vương Lộc (CLB MĐC Tây Ninh) | 21-18 |
| 29 | CN 10:00 | 15 | ĐƠN NAM U13 | 1626 | R64 | Nguyễn Hoàng Thiên (CALAPHARCO) | Võ Minh Đức [8] (Team Kiệt Văn) | 9-21 |
| 30 | CN 10:00 | 16 | ĐƠN NAM U13 | 1642 | R64 | Lê Hữu Lộc (Tự do) | Nguyễn Trọng Đại [6] (Simbapo Bình Dương) | 18-21 |
| 31 | CN 09:45 | 17 | ĐƠN NAM U13 | 1643 | R64 | Huỳnh phúc an [7] (CLB MĐC Tây Ninh) | Đào Quốc Huy (CALAPHARCO) | 21-16 |
| 32 | CN 10:15 | 15 | ĐÔI NAM U15 | 1146 | Tứ Kết | Phan Tấn phát / Huỳnh gia phát (Hoàng hiệp sport) | Phạm Nguyễn gia Bảo [2] / Võ Thành Danh [2] (CLB MĐC Tây Ninh) | 18-21 |
| 33 | CN 10:15 | 16 | ĐƠN NAM U13 | 1645 | R64 | Trần Ngọc Bảo Khang (CLB MĐC Tây Ninh) | Võ Minh Quang (Team Khang An Gò Vấp ) | 21-16 |
| 34 | CN 10:00 | 17 | ĐƠN NAM U13 | 1646 | R64 | Đặng Thiên Phúc (CALAPHARCO) | Huỳnh Lữ khôi Nguyên (Quốc Đạt Cần Thơ) | 16-21 |
| 35 | CN 10:30 | 15 | ĐƠN NAM U13 | 1629 | R64 | Võ Thành lợi (CLB MĐC Tây Ninh) | Võ gia An (Team Ngọc Anh ) | 13-21 |
| 36 | CN 10:30 | 16 | ĐƠN NAM U13 | 1648 | R64 | Hồ Hoàng Trung hiếu (Team Khánh Nguyễn) | Điều Vũ Thành Danh (Team Kiệt Văn) | 15-21 |
| 37 | CN 10:15 | 17 | ĐƠN NAM U13 | 1649 | R64 | Lê Minh Thái (Hàng Dương Long An ) | Phan Duy Nguyên (LocaB) | 11-21 |
| 38 | CN 10:45 | 15 | ĐÔI NAM U15 | 1149 | Chung Kết | Phạm Hoàng Quân [1] / Nguyễn Xuân Linh [1] (Team Ngọc Anh ) | Phạm Nguyễn gia Bảo [2] / Võ Thành Danh [2] (CLB MĐC Tây Ninh) | 16-21 |
| 39 | CN 10:45 | 16 | ĐƠN NAM U13 | 1651 | R32 | Bùi Gia Bảo [1] (Friendly club) | Ngô Thanh Kha (Sang Sang ) | 21-14 |
| 40 | CN 10:30 | 17 | ĐƠN NAM U13 | 1652 | R32 | Lâm Quốc Bảo (Team Khánh Nguyễn) | Trần Minh Thắng (Team Khánh Nguyễn) | 21-17 |
| 41 | CN 11:00 | 15 | ĐƠN NAM U13 | 1632 | R64 | Huỳnh gia Bảo (Team Ngọc Anh ) | Hồ Lâm gia Hưng (CLB MĐC Tây Ninh) | 14-21 |
| 42 | CN 11:00 | 16 | ĐƠN NAM U13 | 1654 | R32 | Lai Văn Hoàng Khang (CLB MĐC Tây Ninh) | Võ Minh Đức [8] (Team Kiệt Văn) | 8-21 |
| 43 | CN 10:45 | 17 | ĐƠN NAM U13 | 1658 | R32 | Nguyễn Hoàng Bảo Long (Simbapo Bình Dương) | Võ Thành An [4] (Team Ngọc Anh ) | 17-21 |
| 44 | CN 11:15 | 15 | ĐƠN NAM U13 | 1635 | R64 | Phạm Công Tuấn [3] (Tự do) | Đỗ Minh Cường (Team TD) | 21-18 |
| 45 | CN 11:15 | 16 | ĐƠN NAM U13 | 1657 | R32 | Nguyễn Hùng Long (CG Team Đức Kim) | Hồ Lâm gia Hưng (CLB MĐC Tây Ninh) | 21-7 |
| 46 | CN 11:00 | 17 | ĐƠN NAM U13 | 1661 | R32 | Trịnh Thiên phát (Friendly club) | Nguyễn gia Tân (Team Khang An Gò Vấp ) | 6-21 |
| 47 | CN 11:30 | 15 | ĐƠN NAM U13 | 1638 | R64 | Nguyễn Thọ Anh Khoa (CG Team Đức Kim) | Nguyễn Quốc Gia Bảo (Friendly club) | 17-21 |
| 48 | CN 11:30 | 16 | ĐƠN NAM U13 | 1660 | R32 | Nguyễn đình Phú (Team Kiệt Văn) | Nguyễn Quốc Gia Bảo (Friendly club) | 22-20 |
| 49 | CN 11:15 | 17 | ĐƠN NAM U13 | 1664 | R32 | Trần Ngọc Bảo Khang (CLB MĐC Tây Ninh) | Huỳnh Lữ khôi Nguyên (Quốc Đạt Cần Thơ) | 9-21 |
| 50 | CN 11:45 | 15 | ĐƠN NAM U13 | 1641 | R64 | Trần Quốc Đăng Khoa (An Bình) | Trương đinh Duy phát (Quy Đức) | 15-21 |
| 51 | CN 11:45 | 16 | ĐƠN NAM U13 | 1663 | R32 | Huỳnh phúc an [7] (CLB MĐC Tây Ninh) | Nguyễn Phú Bảo (An Bình) | 21-5 |
| 52 | CN 11:30 | 17 | ĐƠN NAM U13 | 1667 | R16 | Bùi Gia Bảo [1] (Friendly club) | Lâm Quốc Bảo (Team Khánh Nguyễn) | 21-9 |
| 53 | CN 12:00 | 15 | ĐƠN NAM U13 | 1644 | R64 | Trương gia Huy (Tự do) | Nguyễn Phú Bảo (An Bình) | 13-21 |
| 54 | CN 12:00 | 16 | ĐƠN NAM U13 | 1666 | R32 | Phan Duy Nguyên (LocaB) | Lê Huy Phúc [2] (Team Ngọc Anh ) | 5-21 |
| 55 | CN 11:45 | 17 | ĐƠN NAM U13 | 1670 | R16 | Nguyễn Hùng Long (CG Team Đức Kim) | Võ Thành An [4] (Team Ngọc Anh ) | 12-21 |
| 56 | CN 12:15 | 15 | ĐƠN NAM U13 | 1647 | R64 | Phạm phi Long (Team Kiệt Văn) | Huỳnh gia phát (Tự do) | 9-21 |
| 57 | CN 12:15 | 16 | ĐƠN NAM U13 | 1672 | R16 | Nguyễn gia Tân (Team Khang An Gò Vấp ) | Nguyễn Trọng Đại [6] (Simbapo Bình Dương) | 11-21 |
| 58 | CN 12:00 | 17 | ĐƠN NAM U13 | 1673 | R16 | Huỳnh phúc an [7] (CLB MĐC Tây Ninh) | Huỳnh Lữ khôi Nguyên (Quốc Đạt Cần Thơ) | 12-21 |
| 59 | CN 12:30 | 15 | ĐƠN NAM U13 | 1650 | R64 | Võ Duy Anh khoa (Team TD) | Lê Huy Phúc [2] (Team Ngọc Anh ) | 6-21 |
| 60 | CN 12:30 | 16 | ĐƠN NAM U13 | 1669 | R16 | Nguyễn Bảo Nam [5] (Team TD) | Tân Nhật Huy (Friendly club) | 8-21 |
| 61 | CN 12:15 | 17 | ĐƠN NAM U13 | 1676 | Tứ Kết | Tân Nhật Huy (Friendly club) | Võ Thành An [4] (Team Ngọc Anh ) | 15-21 |
| 62 | CN 12:45 | 15 | ĐƠN NAM U13 | 1653 | R32 | Nguyễn bách Huy (Quốc Đạt Cần Thơ) | Nguyễn Thanh Nguyên (Tự do) | 21-9 |
| 63 | CN 12:45 | 16 | ĐƠN NAM U13 | 1675 | Tứ Kết | Bùi Gia Bảo [1] (Friendly club) | Võ Minh Đức [8] (Team Kiệt Văn) | 19-21 |
| 64 | CN 12:30 | 17 | ĐƠN NAM U13 | 1679 | Bán Kết | Võ Minh Đức [8] (Team Kiệt Văn) | Võ Thành An [4] (Team Ngọc Anh ) | 0-21 |
| 65 | CN 13:00 | 15 | ĐƠN NAM U13 | 1656 | R32 | Võ gia An (Team Ngọc Anh ) | Tân Nhật Huy (Friendly club) | 15-21 |
| 66 | CN 13:00 | 16 | ĐƠN NAM U13 | 1678 | Tứ Kết | Huỳnh Lữ khôi Nguyên (Quốc Đạt Cần Thơ) | Lê Huy Phúc [2] (Team Ngọc Anh ) | 5-21 |
| 67 | CN 13:15 | 15 | ĐƠN NAM U13 | 1659 | R32 | Phạm Công Tuấn [3] (Tự do) | Lê Phúc Khang (Hàng Dương Long An ) | 21-9 |
| 68 | CN 13:15 | 16 | ĐƠN NAM U13 | 1681 | Chung Kết | Võ Thành An [4] (Team Ngọc Anh ) | Nguyễn Trọng Đại [6] (Simbapo Bình Dương) | 21-0 |
| 69 | CN 13:30 | 15 | ĐƠN NAM U13 | 1662 | R32 | Trương đinh Duy phát (Quy Đức) | Nguyễn Trọng Đại [6] (Simbapo Bình Dương) | 3-21 |
| 70 | CN 13:45 | 15 | ĐƠN NAM U13 | 1655 | R32 | Nguyễn Bảo Nam [5] (Team TD) | Nguyễn Thiên Bảo (An Bình) | 21-5 |
| 71 | CN 14:00 | 15 | ĐƠN NAM U13 | 1665 | R32 | Huỳnh gia phát (Tự do) | Điều Vũ Thành Danh (Team Kiệt Văn) | 21-7 |
| 72 | CN 14:15 | 15 | ĐƠN NAM U13 | 1668 | R16 | Nguyễn bách Huy (Quốc Đạt Cần Thơ) | Võ Minh Đức [8] (Team Kiệt Văn) | 17-21 |
| 73 | CN 14:30 | 15 | ĐƠN NAM U13 | 1671 | R16 | Phạm Công Tuấn [3] (Tự do) | Nguyễn đình Phú (Team Kiệt Văn) | 21-9 |
| 74 | CN 14:45 | 15 | ĐƠN NAM U13 | 1674 | R16 | Huỳnh gia phát (Tự do) | Lê Huy Phúc [2] (Team Ngọc Anh ) | 5-21 |
| 75 | CN 15:00 | 15 | ĐƠN NAM U13 | 1677 | Tứ Kết | Phạm Công Tuấn [3] (Tự do) | Nguyễn Trọng Đại [6] (Simbapo Bình Dương) | 15-21 |
| 76 | CN 15:15 | 15 | ĐƠN NAM U13 | 1680 | Bán Kết | Nguyễn Trọng Đại [6] (Simbapo Bình Dương) | Lê Huy Phúc [2] (Team Ngọc Anh ) | 21-0 |
