HT OPEN 2026
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Nhóm 1 (Đơn)
Nhóm 1 (Đơn) ĐƠN NAM (7)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Sơn Hòa |
Nguyễn Tất Huy
|
|
| 2 | Sơn Hòa |
Phan Duy Khôi Nguyên
|
|
| 3 | Nhơn Phú Badminton |
Nguyễn Lê Khánh Huy
|
|
| 4 | Nam Việt 2 |
Phan Ngọc Nhân 2012
|
|
| 5 | Nam Việt 1 |
Nguyễn Trần Thanh Tùng 2002
|
|
| 6 | Nam Việt 1 |
Phạm Gia Triệu 2006
|
|
| 7 | trị sport |
Mai Xuân Khánh Toàn
|
|
Nhóm 1 (Đơn) ĐƠN NỮ (6)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Nhơn Phú Badminton |
Nguyễn Hoàng Thy Khanh
|
|
| 2 | Nhơn Phú Badminton |
Nguyễn Quỳnh Thư
|
|
| 3 | Nam Việt 2 |
Châu Hoàng Yến 2011
|
|
| 4 | Nam Việt 1 |
Nguyễn Ngọc Thảo Tiên 2014
|
|
| 5 | Nam Việt 1 |
Nguyễn Uyên Nhi 2012
|
|
| 6 | Tự do |
Đặng Thị Minh Trang
|
|
Nhóm 1 (Đôi)
Nhóm 1 (Đôi) ĐÔI NAM (7)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Sơn Hòa |
Phan Duy Khôi Nguyên
Nguyễn Trí Tài
|
|
| 2 | Nhơn Phú Badminton |
Trần Biền
Nguyễn Lê Khánh Huy
|
|
| 3 | CLB Nấm Rơm |
Lê Anh Tuấn
Trần Kim Hoài Thanh
|
|
| 4 | Nam Việt 1 |
Bùi Hoàng Trí
Lê Hoàng Anh Tuấn
|
|
| 5 | Nam Việt 1 |
Nguyễn Trần Thanh Tùng
Phạm Gia Triệu
|
|
| 6 | trị sport |
Mai Xuân Khánh Toàn
Phan Hoài Việt
|
|
| 7 |
|
Đào Thế Nam
Hoàng Văn Đức
|
|
Nhóm 1 (Đôi) ĐÔI NAM NỮ (5)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Sơn Hòa |
Nguyễn Tất Huy
Nguyễn Lê Nhật Hạ
|
|
| 2 | CLB Nấm Rơm |
Trần Kim Hoài Thanh
Trần Tường Vi
|
|
| 3 | CLB Nấm Rơm |
Lê Anh Tuấn
Hoàng Tường Vy
|
|
| 4 | Nam Việt 1 |
Bùi Hoàng Trí
Châu Hoàng Yến
|
|
| 5 | Tự do |
Lê Nguyễn Hoài Việt
Bùi Thị Điểm
|
|
Nhóm 2 (đơn)
Nhóm 2 (đơn) ĐƠN NAM (21)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Hạ Mỹ Sport |
Lê Công Trí
|
|
| 2 | Hạ Mỹ Sport |
Lê Hữu Đạt
|
|
| 3 | Nấm Rơm 2 |
Trương Đức Long
|
|
| 4 | Nấm Rơm 2 |
Lê Tứ Hiếu
|
|
| 5 | Sơn Hòa |
Phạm Hiếu Nghĩa
|
|
| 6 | Đồng Xuân |
Lê Bình Phương
|
|
| 7 | Nhơn Phú Badminton |
Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên
|
|
| 8 | Nhơn Phú Badminton |
Nguyễn Hải Lâm
|
|
| 9 | CLB Nấm Rơm |
Võ Minh Quỳnh
|
|
| 10 | CLB Nấm Rơm |
Nguyễn Văn Đạt
|
|
| 11 | Nam Việt 3 |
Lương Quốc Phong 2013
|
|
| 12 | Nam Việt 3 |
Nguyễn Đình Hiếu Khang 2011
|
|
| 13 | Nam Việt 2 |
Nguyễn Dương Đức Bình 2014
|
|
| 14 | Nam Việt 2 |
Nguyễn Quốc Nam 2013
|
|
| 15 | Nam Việt 1 |
Nguyễn Trần Duy An 2012
|
|
| 16 | Nam Việt 1 |
Huỳnh Gia Bảo 2012
|
|
| 17 | trị sport |
Nguyễn Cường
|
|
| 18 | trị sport |
Trần Lê Bảo Bấu
|
|
| 19 | Tự do |
Nguyễn Đức Phát
|
|
| 20 | Tự do |
|
|
| 21 | Tự do |
nguyễn quốc thịnh
|
|
Nhóm 2 (đôi)
Nhóm 2 (đôi) ĐÔI NAM (17)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Hạ Mỹ Sport |
Huỳnh Gia Huy
Trần Gia Huy
|
|
| 2 | Hạ Mỹ Sport |
Lê Hữu Đạt
Lê Công Trí
|
|
| 3 | Nấm Rơm 2 |
Lê Tứ Hiếu
Trương Đức Long
|
|
| 4 | Sơn Hòa |
Nguyễn Phạm Phúc Khang
Nguyễn Bảo Nam
|
|
| 5 | Đồng Xuân |
Nguyễn Quốc Thống
Trần Hoàng Thiên
|
|
| 6 |
BC TEAM
|
Vũ Lê Nhật Anh
Lê Quang Minh
|
|
| 7 | Nhơn Phú Badminton |
Nguyễn Hải Lâm
Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên
|
|
| 8 | Nhơn Phú Badminton |
Nguyễn Ngọc Khang
Nguyễn Trọng Danh
|
|
| 9 | Tự do |
Phan Văn Hiệu
Nguyễn Thành Song
|
|
| 10 | CLB Nấm Rơm |
Nguyễn Văn Đạt
Võ Mình Quỳnh
|
|
| 11 | trị sport |
Nguyễn Cường
Trần Lê Bảo Bấu
|
|
| 12 | Tự do |
Nguyễn Đức Phát
Dương Tuấn Khang
|
|
| 13 | Tự do |
Nguyễn Văn Phúc
|
|
| 14 | Tự do |
Nguyễn Đặng Hải Đăng
Trần Minh Hoàng
|
|
| 15 | Tự do |
Huỳnh Lê Duy Hùng
|
|
| 16 | Tự do |
Phạm Tạ Gia Quân
Phan Tấn Khang
|
|
| 17 | Tự do |
Lương Kỳ Nam
Nguyễn Nhật Huy
|
|
Nhóm 2 (đôi) ĐÔI NAM NỮ (5)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Nhơn Phú Badminton |
Nguyễn Trọng Danh
Nguyễn Hoàng Thy Khanh
|
|
| 2 | Nhơn Phú Badminton |
Nguyễn Ngọc Khang
Nguyễn Quỳnh Thư
|
|
| 3 | Tự do |
Văn Tấn Huỳnh Thành
|
|
| 4 | Tự do |
Huỳnh Kim Ni Na
|
|
| 5 | Tự do |
Phan Minh Trí
Bùi Nguyễn Khánh Phương
|
|
Nhóm 3 (đơn)
Nhóm 3 (đơn) ĐƠN NAM (8)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Hạ Mỹ Sport |
Huỳnh Duy Thuận
|
|
| 2 | Đồng Khởi |
Lê Toàn Thịnh
|
|
| 3 | Nấm Rơm 2 |
Lê Huy Hoàng
|
|
| 4 |
BC TEAM
|
Nguyễn Ánh Thi
|
|
| 5 | Quân Sự Badminton Club |
|
|
| 6 | Tự do |
|
|
| 7 | Tự do |
Phạm Đức Toàn
|
|
| 8 | Tự do |
Vũ tiến Dũng
|
|
Nhóm 3 (đôi)
Nhóm 3 (đôi) ĐÔI NAM (9)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Đồng Khởi |
Tôn Mạnh Tường
|
|
| 2 | Ôtô Huy Vũ |
Đặng Anh Trưởng
Lê Trọng Ngọc
|
|
| 3 | HT sport |
Tạ Hữu Tình
Hà Quốc Việt
|
|
| 4 | trị sport |
Nguyễn Công Tín
Trần Văn Tuy
|
|
| 5 |
|
Nguyễn Quốc Ninh - 1993 - Phú Yên
Đặng Tự Quốc Cường - 1997 - Phú Yên
|
|
| 6 |
|
Lê Duy Thâm
Nguyễn Đức Phương
|
|
| 7 |
|
Bùi Thanh Phong
Huỳnh Văn Tiên
|
|
| 8 | Tự do |
Vũ Tiến Dũng
|
|
| 9 | Tự do |
Phạm Đức Toàn
|
|
Nhóm 3 (đôi) ĐÔI NỮ (7)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 |
BC TEAM
|
Lê Đỗ Ánh Nguyệt
Phan Thị Thu Hương
|
|
| 2 | CLB Nấm Rơm |
Hoàng Tường Vy
Trần Tường Vi
|
|
| 3 | Ôtô Huy Vũ |
Trần Diễm My
Nguyễn Thị Trâm
|
|
| 4 | Nam Việt 1 |
Nguyễn Uyên Nhi 2012
Nguyễn Ngọc Thảo Tiên 2014
|
|
| 5 | trị sport |
Nguyễn Lê Hoàng Vy
Nguyễn Lê Vi
|
|
| 6 |
|
Trần Mai Đam - 1996
Nguyễn Thị Tố Như- 2001
|
|
| 7 |
|
Vũ Thị Thanh Hà
Lê Thị Thùy Linh
|
|
Nhóm 3 (đôi) ĐÔI NAM NỮ (7)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Ôtô Huy Vũ |
Đặng Anh Trưởng
Nguyễn Thị Trâm
|
|
| 2 | Ôtô Huy Vũ |
Nguyễn Hoàng Nhựt
Trần Diễm My
|
|
| 3 | HT sport |
Tạ Hữu Tình
Lê Thị Thùy Linh
|
|
| 4 | trị sport |
Trần Quốc Trị
Nguyễn Lê Vi
|
|
| 5 |
|
Nguyễn Hữu Linh - 1993 - Phú Yên
Lưu Thị Kim Duyên - 2000 - Phú Yên
|
|
| 6 | Quân Sự Badminton Club |
Huỳnh Tâm Như
|
|
| 7 |
|
Lê Duy Thâm
Vũ Thị Thanh Hà
|
|

Nguyễn Tất Huy