GIẢI THỂ THAO HỌC SINH PHỔ THÔNG TỈNH TUYÊN QUANG NĂM 2026
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
TH 7-9 Nam 50m - TU DO
TH 7-9 Nam 50m - TU DO NAM (11)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Xã Quang Bình |
Cao Hữu Tài - TH Yên Bình
|
|
| 2 | Xã Bắc Quang |
Lưu Gia Bảo - Tiểu học Nguyễn Trãi
|
|
| 3 | Phường Hà Giang 2 |
Nguyễn Công Bách - TH Quang Trung
|
|
| 4 | Phường An Tường |
Trịnh Quang Hiếu - TH An Tường
|
|
| 5 | Phường Mỹ Lâm |
Lâm Bảo Thái - TH Sơn Lạc
|
|
| 6 | Xã Sơn Thủy |
Ôn Tiến Đạt - Tiểu học Ninh Lai
|
|
| 7 | Xã Thái Hòa |
Hoàng Đình Phong - Tiểu học Đinh Thái
|
|
| 8 | Xã Hàm Yên |
Đỗ Việt Long - TH Tân Yên
|
|
| 9 | Xã Kim Bình |
Chu Quốc Dũng - TH Kim Bình
|
|
| 10 | Xã Thượng Lâm |
Triệu Minh Thiên - TH Thượng Lâm
|
|
| 11 | Phường Minh Xuân |
Nguyễn Tuấn Kiệt - TH Hồng Thái
|
|
TH 7-9 Nữ 50m - TU DO
TH 7-9 Nữ 50m - TU DO NỮ (10)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Xã Quang Bình |
Hoàng Quỳnh Trâm - TH Kim Đồng
|
|
| 2 | Phường An Tường |
Vũ Kiều Bảo Anh - TH Lưỡng vượng
|
|
| 3 | Phường Mỹ Lâm |
Hoàng Gia Như - TH Kim Phú
|
|
| 4 | Xã Trường Sinh |
Nguyễn Bảo Chân - TH Hào Phú
|
|
| 5 | Xã Sơn Dương |
Nguyễn Ngọc Nguyên - TH và THCS Hồng Thái
|
|
| 6 | Xã Hàm Yên |
Đặng Vũ Kim Ngân - TH Tân Yên
|
|
| 7 | Xã Kim Bình |
Phạm Thị Ngọc Khuê - TH Vinh Quang
|
|
| 8 | Xã Hòa An |
Trần Linh Nga - TH&THCS Nhân Lý
|
|
| 9 | Xã Lâm Bình |
Trương Hà Chi - TH Lăng Can
|
|
| 10 | Phường Minh Xuân |
Hoàng Khánh My - TH Ỷ La
|
|
TH 10-11 Nam 50m - TU DO
TH 10-11 Nam 50m - TU DO NAM (26)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Phổ thông Tuyên Quang |
Đặng Trần Quân - Phổ thông Tuyên Quang
|
|
| 2 | Xã Quang Bình |
Vũ Hoàng Quang Minh - TH Yên Bình
|
|
| 3 | Xã Xuân Giang |
Hoàng Anh Tài - TH&THCS Xuân Giang
|
|
| 4 | Xã Hùng An |
Nguyễn Hải Lâm - TH Hùng An
|
|
| 5 | Xã Bắc Quang |
Nguyễn Phạm Hưng - Tiểu học Nguyễn Trãi
|
|
| 6 | Phường An Tường |
Trần Gia Khang - TH An Tường
|
|
| 7 | Phường Mỹ Lâm |
Nguyễn Hoàng Quân - TH Mỹ Lâm
|
|
| 8 | Xã Trường Sinh |
Đặng Ngọc Gia Minh - TH Hào Phú
|
|
| 9 | Xã Sơn Thủy |
Trần Anh Tú - Tiểu học Sơn Nam
|
|
| 10 | Xã Sơn Dương |
Nguyễn Duy Anh - TH Đăng Châu
|
|
| 11 | Xã Tân Trào |
Trịnh Thế Hân - TH Tôn Đức Thắng
|
|
| 12 | Xã Nhữ Khê |
Mai Thanh Nhật - TH Minh Cầm
|
|
| 13 | Xã Yên Sơn |
Phạm Gia Đạt - TH Tứ Quận
|
|
| 14 | Xã Hùng Đức |
Tướng Văn Lương - PTDTBT TH Hùng Vân
|
|
| 15 | Xã Thái Hòa |
Nguyễn Văn Đông - Tiểu học Đức Ninh
|
|
| 16 | Xã Bình Xa |
Triệu Trung Hoàng - PTDTBT TH&THCS Minh Tiến
|
|
| 17 | Xã Hàm Yên |
Nguyễn Bảo Khánh - TH Tân Yên
|
|
| 18 | Xã Phù Lưu |
Cù Đại Sang - TH Minh Dân
|
|
| 19 | Xã Yên Nguyên |
Bàn Quốc Huy - TH Hòa Phú
|
|
| 20 | Xã Kim Bình |
Chu Quốc Thành - TH Kim Bình
|
|
| 21 | Xã Kiên Đài |
Ma Quang Thanh - PTDTBT Tiểu học Kiên Đài
|
|
| 22 | Xã Chiêm Hóa |
Lê Tùng Dương - Tiểu học Vĩnh Lộc
|
|
| 23 | Xã Nà Hang |
Chúc Đình Nghĩa - TH thị trấn Na Hang
|
|
| 24 | Xã Côn Lôn |
Vương Thành Long - TH&THCS Côn Lôn
|
|
| 25 | Xã Thượng Lâm |
Phan Đình Nguyên - TH Thượng Lâm
|
|
| 26 | Phường Minh Xuân |
Đặng Tuấn Đạt - TH Trường Thành
|
|
TH 10-11 Nữ 50m - TU DO
TH 10-11 Nữ 50m - TU DO NỮ (15)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Phường Bình Thuận |
Nguyễn Ngọc Hà - Tiểu học Đội Cấn
|
|
| 2 | Phường An Tường |
Nguyễn Quỳnh Anh - TH An Tường
|
|
| 3 | Phường Mỹ Lâm |
Nguyễn Trúc Mai - TH Phú Lâm
|
|
| 4 | Xã Sơn Thủy |
Ôn Bảo Thư - Tiểu học Ninh Lai
|
|
| 5 | Xã Sơn Dương |
Hà Hoàng Như Ngọc - TH Đăng Châu
|
|
| 6 | Xã Yên Sơn |
Vũ Thu Hoài - TH Tứ Quận
|
|
| 7 | Xã Hùng Đức |
Bàn Thảo Vy - PTDTBT TH Hùng Vân
|
|
| 8 | Xã Thái Hòa |
Quan Minh Châu - Tiểu học Đức Ninh
|
|
| 9 | Xã Bình Xa |
Sùng Thị Lan - PTDTBT TH&THCS Minh Tiến
|
|
| 10 | Xã Kim Bình |
Hoàng Tuệ Lâm - TH Kim Bình
|
|
| 11 | Xã Chiêm Hóa |
Phạm Mộc Trà - Tiểu học Vĩnh Lộc
|
|
| 12 | Xã Nà Hang |
Hoàng Ngọc Bích - TH thị trấn Na Hang
|
|
| 13 | Xã Lâm Bình |
Chẩu Phương Thảo - TH Lăng Can
|
|
| 14 | Xã Thượng Lâm |
Nguyễn Thị Bích Hạnh - TH Thượng Lâm
|
|
| 15 | Phường Minh Xuân |
Nguyễn Bảo Hân - TH Hồng Thái
|
|
THCS 12-13 Nam 50m - TU DO
THCS 12-13 Nam 50m - TU DO NAM (20)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | PTDTNT THCS và THPT Quang Bình |
Hầu Lâm Hành - PTDTNT THCS&THPT Quang Bình
|
|
| 2 | PTDTNT THCS và THPT Na Hang |
Quan Đức Toàn - PTDTNT THCS và THPT Na Hang
|
|
| 3 | PTDTNT THCS và THPT Lâm Bình |
Đào Phi Long - PTDTNT THCS & THPT Lâm Bình
|
|
| 4 | Xã Hoàng Su Phì |
Vàng Bảo Huy - THCS Vinh Quang
|
|
| 5 | Xã Quang Bình |
Nguyễn Minh Tiến - THCS Chu Văn An
|
|
| 6 | Xã Bắc Quang |
Nguyễn Gia Bảo - THCS Lương Thế Vinh
|
|
| 7 | Phường Hà Giang 2 |
Trần Việt Tiến - THCS Yên Biên
|
|
| 8 | Phường Hà Giang 1 |
Nguyễn Bùi Xuân Phúc - THCS Lê Lợi
|
|
| 9 | Xã Yên Minh |
Nguyễn Thái Bảo - THCS Yên Minh
|
|
| 10 | Phường Bình Thuận |
Mai Thanh Tùng - THCS Trần Phú
|
|
| 11 | Phường An Tường |
Vũ Triều Minh - THCS Hưng Thành
|
|
| 12 | Phường Mỹ Lâm |
Nguyễn Minh Hiếu - THCS Phú Lâm
|
|
| 13 | Xã Yên Sơn |
Vương Lê Long Giang - THCS Lang Quán
|
|
| 14 | Xã Hàm Yên |
Cao Thanh Tùng - THCS Tân Yên
|
|
| 15 | Xã Kiên Đài |
Nông Thanh Tú - PTDT BT THCS Kiên Đài
|
|
| 16 | Xã Chiêm Hóa |
Bá Duy Sơn - THCS Phúc Thịnh
|
|
| 17 | Xã Nà Hang |
Phúc Gia Huy - THCS Na Hang
|
|
| 18 | Xã Côn Lôn |
Nguyễn Thế Mạnh - TH&THCS Côn Lôn
|
|
| 19 | Xã Lâm Bình |
Nguyễn Văn Thiềm - THCS Lăng Can
|
|
| 20 | Phường Minh Xuân |
Đào Mạnh Quân - THCS Ỷ La
|
|
THCS 12-13 Nữ 50m - TU DO
THCS 12-13 Nữ 50m - TU DO NỮ (14)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | PTDTNT THCS và THPT Vị Xuyên |
Nguyễn Bảo Ngọc - PTDT Nội trú THCS và THPT Vị Xuy
|
|
| 2 | Xã Bắc Quang |
Lưu Linh Chi - THCS Lương Thế Vinh
|
|
| 3 | Phường Hà Giang 2 |
Hoàng Thị Khánh Vân - THCS Minh Khai
|
|
| 4 | Xã Quản Bạ |
Quoách Du Du - THCS Tam Sơn
|
|
| 5 | Xã Yên Minh |
Dương Ngọc Hân - THCS Yên Minh
|
|
| 6 | Phường Nông Tiến |
Nguyễn Thu Hòa - THCS Tràng Đà
|
|
| 7 | Xã Hồng Sơn |
Nông Thu Trà - THCS Hồng Lạc
|
|
| 8 | Xã Sơn Dương |
Nguyễn Ngọc Bích - THCS Kỳ Lâm
|
|
| 9 | Xã Nhữ Khê |
Vũ Hương Nhi - THCS Đội Bình
|
|
| 10 | Xã Yên Sơn |
Nguyễn Ngọc Linh - THCS Tứ Quận
|
|
| 11 | Xã Thái Hòa |
Trần Mai Linh - THCS Thái Hòa
|
|
| 12 | Xã Thái Sơn |
Phạm Ngọc Ánh - THCS Thái Sơn
|
|
| 13 | Xã Bình Xa |
Hoàng Thiên Hương - PTDTBT TH&THCS Minh Tiến
|
|
| 14 | Xã Kim Bình |
Nguyễn Nho Quế Chi - THCS Kim Bình
|
|
THCS 12-13 Nam 50m - ẾCH
THCS 12-13 Nam 50m - ẾCH NAM (11)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | PTDTNT THCS và THPT Na Hang |
Quan Đức Toàn - PTDTNT THCS và THPT Na Hang
|
|
| 2 | PTDTNT THCS và THPT Lâm Bình |
Đào Phi Long - PTDTNT THCS & THPT Lâm Bình
|
|
| 3 | Xã Quang Bình |
Nguyễn Minh Tiến - THCS Chu Văn An
|
|
| 4 | Phường Hà Giang 2 |
Nguyễn Thuần Phong - THCS Minh Khai
|
|
| 5 | Xã Yên Minh |
Đinh Duy Bảo - THCS Yên Minh
|
|
| 6 | Phường An Tường |
Nguyễn Việt Đức - THCS Hưng Thành
|
|
| 7 | Xã Sơn Thủy |
Phạm Văn Đức Trí - THCS Sơn Nam
|
|
| 8 | Xã Yên Sơn |
Vũ Tấn Sang - THCS Tứ Quận
|
|
| 9 | Xã Hàm Yên |
Nguyễn Duy Đạt - THCS Tân Yên
|
|
| 10 | Xã Kim Bình |
Nguyễn Mạnh Trung - THCS Kim Bình
|
|
| 11 | Phường Minh Xuân |
Đào Mạnh Quân - THCS Ỷ La
|
|
THCS 12-13 Nữ 50m - ẾCH
THCS 12-13 Nữ 50m - ẾCH NỮ (15)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | PTDTNT THCS và THPT Vị Xuyên |
Nguyễn Bảo Ngọc - PTDT Nội trú THCS và THPT Vị Xuy
|
|
| 2 | Phổ thông Tuyên Quang |
Đặng Bảo Trâm - Phổ thông Tuyên Quang
|
|
| 3 | Xã Bắc Quang |
Lưu Linh Chi - THCS Lương Thế Vinh
|
|
| 4 | Phường Hà Giang 2 |
Hoàng Thị Khánh Vân - THCS Minh Khai
|
|
| 5 | Phường Hà Giang 1 |
Nguyễn Thuỷ Tiên - THCS Phương Độ
|
|
| 6 | Xã Quản Bạ |
Quoách Doanh Doanh - THCS Tam Sơn
|
|
| 7 | Xã Yên Minh |
Dương Ngọc Hân - THCS Yên Minh
|
|
| 8 | Phường Nông Tiến |
Nguyễn Hoàng Thảo Nhi - THCS Tràng Đà
|
|
| 9 | Xã Hồng Sơn |
Nông Thu Trà - THCS Hồng Lạc
|
|
| 10 | Xã Sơn Dương |
Dương Quỳnh Anh - TH và THCS Hồng Thái
|
|
| 11 | Xã Yên Sơn |
Nguyễn Ngọc Linh - THCS Tứ Quận
|
|
| 12 | Xã Thái Hòa |
Trần Mai Linh - THCS Thái Hòa
|
|
| 13 | Xã Thái Sơn |
Phạm Ngọc Ánh - THCS Thái Sơn
|
|
| 14 | Xã Hàm Yên |
Nguyễn Quỳnh Trang - THCS Tân Yên
|
|
| 15 | Xã Kim Bình |
Ma Khánh Ly - THCS Kim Bình
|
|
THCS 14-15 Nam 50m - TU DO
THCS 14-15 Nam 50m - TU DO NAM (21)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Xã Hoàng Su Phì |
Sin Trấn Bắc - THCS Vinh Quang
|
|
| 2 | Xã Quang Bình |
Hoàng Thành Dũng - THCS Chu văn An
|
|
| 3 | Xã Xuân Giang |
Hoàng Mạnh Hùng - TH&THCS Xuân Giang
|
|
| 4 | Phường Hà Giang 1 |
Nguyễn Nguyên Trí - THCS Lê Quý Đôn
|
|
| 5 | Xã Yên Minh |
Lương Trung Hiếu - THCS Yên Minh
|
|
| 6 | Phường Bình Thuận |
Đỗ Trọng Nghĩa - THCS Trần Phú
|
|
| 7 | Phường An Tường |
Nguyễn Hoàng Dũng - THCS Hưng Thành
|
|
| 8 | Phường Nông Tiến |
Phạm Minh Nhật - THCS Tràng Đà
|
|
| 9 | Xã Trường Sinh |
Nguyễn Gia Bảo - THCS Đông Lợi
|
|
| 10 | Xã Sơn Thủy |
Lê Xuân Bắc - THCS Ninh Lai
|
|
| 11 | Xã Bình Ca |
Hoàng Văn Trường - THCS Cấp Tiến
|
|
| 12 | Xã Sơn Dương |
Đỗ Đại Dương - TH và THCS Hồng Thái
|
|
| 13 | Xã Tân Trào |
Phan Văn Phong - THCS Tân Trào
|
|
| 14 | Xã Nhữ Khê |
Trần Quốc Đạt - THCS Nhữ Khê
|
|
| 15 | Xã Bình Xa |
Bùi Quang Đức - THCS Bình Xa
|
|
| 16 | Xã Kiên Đài |
Hà Tuấn Kiệt - PTDT BT THCS Kiên Đài
|
|
| 17 | Xã Chiêm Hóa |
Tạ Ngọc Sơn - THCS Vĩnh Lộc
|
|
| 18 | Xã Nà Hang |
Nguyễn Ngọc Cương - THCS Na Hang
|
|
| 19 | Xã Côn Lôn |
Hoàng Nhật Linh - TH&THCS Côn Lôn
|
|
| 20 | Xã Lâm Bình |
Triệu Phượng Cường - THCS Lăng Can
|
|
| 21 | Phường Minh Xuân |
Lục Hải Long - THCS Phan Thiết
|
|
THCS 14-15 Nữ 50m - TU DO
THCS 14-15 Nữ 50m - TU DO NỮ (12)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Xã Yên Minh |
Phạm Thị Thu Thuỷ - THCS Yên Minh
|
|
| 2 | Phường An Tường |
Trần Thị Thanh Tâm - THCS Lưỡng vượng
|
|
| 3 | Phường Mỹ Lâm |
Phan Huyền Thương - THCS Phú Lâm
|
|
| 4 | Xã Sơn Thủy |
Lương Thị Hồng Lâm - PTDTBT THCS Kiên Đài
|
|
| 5 | Xã Sơn Dương |
Đinh Hoàng Ngân - THCS Phúc Ứng
|
|
| 6 | Xã Yên Sơn |
Đỗ Thanh Huyền - THCS Thắng Quân
|
|
| 7 | Xã Bình Xa |
Đinh Hà Anh - THCS Bình Xa
|
|
| 8 | Xã Hàm Yên |
Mai Thị Trà My - THCS Tân Yên
|
|
| 9 | Xã Kim Bình |
Hoàng Thị Chiều Xuân - THCS Vinh Quang
|
|
| 10 | Xã Hòa An |
Phạm Anh Thư - TH&THCS Nhân Lý
|
|
| 11 | Xã Thượng Lâm |
Chúc Hà Thiên - TH&THCS Khuôn Hà
|
|
| 12 | Phường Minh Xuân |
Trần Hỷ An - THCS Phan Thiết
|
|
THCS 14-15 Nam 50m - ẾCH
THCS 14-15 Nam 50m - ẾCH NAM (9)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | PTDTNT THCS và THPT Vị Xuyên |
Bàn Văn Thanh - PTDT Nội trú THCS và THPT Vị Xuyên
|
|
| 2 | Phường Hà Giang 2 |
Lê An Bảo - THCS Yên Biên
|
|
| 3 | Phường Hà Giang 1 |
Lê Khắc Trường - THCS Lê Quý Đôn
|
|
| 4 | Xã Yên Minh |
Lương Trung Hiếu - THCS Yên Minh
|
|
| 5 | Phường An Tường |
Lê Quyết Chiến - THCS An Tường
|
|
| 6 | Phường Nông Tiến |
Nguyễn Minh Quân - THCS Tràng Đà
|
|
| 7 | Phường Mỹ Lâm |
Lê Minh Hải - THCS Phú Lâm
|
|
| 8 | Xã Côn Lôn |
Hoàng Nhật Linh - TH&THCS Côn Lôn
|
|
| 9 | Phường Minh Xuân |
Lý Khải Phong - THCS Phan Thiết
|
|
THCS 14-15 Nữ 50m - ẾCH
THCS 14-15 Nữ 50m - ẾCH NỮ (9)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Xã Yên Minh |
Phạm Thị Thu Thuỷ - THCS Yên Minh
|
|
| 2 | Phường An Tường |
Đỗ Anh Thư - THCS Lưỡng vượng
|
|
| 3 | Phường Mỹ Lâm |
Phan Huyền Thương - THCS Phú Lâm
|
|
| 4 | Xã Sơn Thủy |
Hoàng Khánh Huyền - THCS Sơn Nam
|
|
| 5 | Xã Bình Ca |
Lã Ngọc Ánh - THCS Cấp Tiến
|
|
| 6 | Xã Sơn Dương |
Lý Thanh Mai - THCS Kỳ Lâm
|
|
| 7 | Xã Thái Hòa |
Trần Khánh Huyền - THCS Thái Hòa
|
|
| 8 | Xã Hàm Yên |
Mai Thị Trà My - THCS Tân Yên
|
|
| 9 | Xã Kim Bình |
Hoàng Thị Chiều Xuân - THCS Vinh Quang
|
|
THCS 14-15 Nam 100m - TU DO
THCS 14-15 Nam 100m - TU DO NAM (13)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Xã Quang Bình |
Hoàng Thành Dũng - THCS Chu văn An
|
|
| 2 | Xã Bắc Quang |
Trần Gia Lượng - THCS Lương Thế Vinh
|
|
| 3 | Xã Yên Minh |
Lù Nhất Duy - THCS Yên Minh
|
|
| 4 | Phường Bình Thuận |
Đỗ Trọng Nghĩa - THCS Trần Phú
|
|
| 5 | Xã Sơn Thủy |
Lưu Quang Dũng - THCS Thiện Kế
|
|
| 6 | Xã Bình Ca |
Hoàng Văn Trường - THCS Cấp Tiến
|
|
| 7 | Xã Tân Trào |
Lê Đại Phong - THCS Tân Trào
|
|
| 8 | Xã Nhữ Khê |
Giàng Chí Công - THCS Nhữ Khê
|
|
| 9 | Xã Bình Xa |
Bùi Quang Đức - THCS Bình Xa
|
|
| 10 | Xã Hàm Yên |
Cao Vương Bảo - THCS Tân Yên
|
|
| 11 | Xã Chiêm Hóa |
Tạ Ngọc Sơn - THCS Vĩnh Lộc
|
|
| 12 | Xã Nà Hang |
Nguyễn Ngọc Cương - THCS Na Hang
|
|
| 13 | Phường Minh Xuân |
Lục Hải Long - THCS Phan Thiết
|
|
THCS 14-15 Nữ 100m - TU DO
THCS 14-15 Nữ 100m - TU DO NỮ (5)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Phường Bình Thuận |
Trần Như Ý - THCS Trần Phú
|
|
| 2 | Phường Mỹ Lâm |
Phan Huyền Thương - THCS Phú Lâm
|
|
| 3 | Xã Sơn Thủy |
Trần Vũ Hà My - THCS Sơn Nam
|
|
| 4 | Xã Hàm Yên |
Mai Thị Trà My - THCS Tân Yên
|
|
| 5 | Xã Thượng Lâm |
Chúc Hà Thiên - TH&THCS Khuôn Hà
|
|
THCS 14-15 Nam 100m - ẾCH
THCS 14-15 Nam 100m - ẾCH NAM (7)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | PTDTNT THCS và THPT Vị Xuyên |
Bàn Văn Thanh - PTDT Nội trú THCS và THPT Vị Xuyên
|
|
| 2 | Xã Bắc Quang |
Trần Gia Lượng - THCS Lương Thế Vinh
|
|
| 3 | Phường Hà Giang 2 |
Lê An Bảo - THCS Yên Biên
|
|
| 4 | Xã Yên Minh |
Lù Nhất Duy - THCS Yên Minh
|
|
| 5 | Xã Sơn Thủy |
Lưu Quang Dũng - THCS Thiện Kế
|
|
| 6 | Xã Sơn Dương |
Đỗ Đại Dương - TH và THCS Hồng Thái
|
|
| 7 | Xã Hàm Yên |
Cao Vương Bảo - THCS Tân Yên
|
|
THCS 14-15 Nữ 100m - ẾCH
THCS 14-15 Nữ 100m - ẾCH NỮ (6)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Phường Bình Thuận |
Trần Như Ý - THCS Trần Phú
|
|
| 2 | Xã Sơn Thủy |
Trần Vũ Hà My - THCS Sơn Nam
|
|
| 3 | Xã Bình Ca |
Lã Ngọc Ánh - THCS Cấp Tiến
|
|
| 4 | Xã Sơn Dương |
Lý Thanh Mai - THCS Kỳ Lâm
|
|
| 5 | Xã Thái Hòa |
Trần Khánh Huyền - THCS Thái Hòa
|
|
| 6 | Xã Bình Xa |
Đinh Hà Anh - THCS Bình Xa
|
|
PT 16-18 Nam 50m - TU DO
PT 16-18 Nam 50m - TU DO NAM (17)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | THPT - ĐÔNG THỌ |
Âu Văn Điệp - THPT Đông Thọ
|
|
| 2 | THPT Việt Vinh |
Nguyễn Hoàng Duy - THPT Việt Vinh
|
|
| 3 | THCS và THPT Tùng Bá |
Nông Quang Hữu - THCS và THPT Tùng Bá
|
|
| 4 | PTDTNT THCS và THPT Vị Xuyên |
Đặng Văn Chỉnh - THPT Vị Xuyên
|
|
| 5 | THPT chuyên Hà Giang |
Vũ Nam Anh - THPT CHUYÊN HÀ GIANG
|
|
| 6 | THPT Sông Lô |
Trần Lê Duy - THPT Sông Lô
|
|
| 7 | THPT Nguyễn Văn Huyên |
Đỗ Ma Đức Thuận - THPT Nguyễn Văn Huyên
|
|
| 8 | THPT Chuyên Tuyên Quang |
Lê Đình Nhân - THPT Chuyên
|
|
| 9 | THPT Tân Trào |
Lê Quang Anh - THPT Tân Trào
|
|
| 10 | THPT Ỷ La |
Trần Tuấn Hưng - THPT Ỷ La
|
|
| 11 | THPT Xuân Huy |
Nguyễn Bảo Khanh - THPT Xuân Huy
|
|
| 12 | THPT Sơn Nam |
Nguyễn Hữu Minh - THPT Sơn Nam
|
|
| 13 | THPT Sơn Dương |
Ma Bách Tuấn Minh - THPT Sơn Dương
|
|
| 14 | THPT Thái Hoà |
Hoàng Văn Tú - THPT Thái Hòa
|
|
| 15 | THPT Hàm Yên |
Nguyễn Tiến Thịnh - THPT Hàm Yên
|
|
| 16 | PTDTNT THCS và THPT Hàm Yên |
Lê Gia Bảo - PTDTNT THCS và THPT Hàm Yên
|
|
| 17 | PTDTNT THCS và THPT Na Hang |
Hoàng Văn Ta - PTDTNT THCS và THPT Na Hang
|
|
PT 16-18 Nữ 50m - TU DO
PT 16-18 Nữ 50m - TU DO NỮ (11)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | PTDTNT THCS và THPT Vị Xuyên |
Đặng Thị Yến - THPT Vị Xuyên
|
|
| 2 | THPT chuyên Hà Giang |
Dương Lê Nguyệt Ánh - THPT CHUYÊN HÀ GIANG
|
|
| 3 | THPT Sông Lô |
Nguyễn Yến Nhi - THPT Sông Lô
|
|
| 4 | THPT Nguyễn Văn Huyên |
Vũ Khánh Ly - THPT Nguyễn Văn Huyên
|
|
| 5 | PTDTNT THPT Tuyên Quang |
Dương Yến Trinh - PTDTNT THPT tỉnh Tuyên Quang
|
|
| 6 | THPT Chuyên Tuyên Quang |
Hoàng Gia Linh - THPT Chuyên
|
|
| 7 | THPT Tân Trào |
Nguyễn Hữu Khuê Lâm - THPT Tân Trào
|
|
| 8 | THPT Xuân Huy |
Trương Hồng Hạnh - THPT Xuân Huy
|
|
| 9 | THPT Sơn Dương |
Hà Bích Phượng - THPT Sơn Dương
|
|
| 10 | THPT Thái Hoà |
Triệu Hương Giang - THPT Thái Hòa
|
|
| 11 | PTDTNT THCS và THPT Na Hang |
Nguyễn Phương Giang - PTDTNT THCS và THPT Na Hang
|
|
PT 16-18 Nam 100m - TU DO
PT 16-18 Nam 100m - TU DO NAM (14)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | THPT - ĐÔNG THỌ |
Âu Văn Thắng - THPT Đông Thọ
|
|
| 2 | THPT Việt Vinh |
Nguyễn Hoàng Duy - THPT Việt Vinh
|
|
| 3 | PTDTNT THCS và THPT Vị Xuyên |
Trần Trung Hiếu - THPT Vị Xuyên
|
|
| 4 | THPT chuyên Hà Giang |
Vũ Nam Anh - THPT CHUYÊN HÀ GIANG
|
|
| 5 | THPT Sông Lô |
Lê Phương Khánh - THPT Sông Lô
|
|
| 6 | THPT Nguyễn Văn Huyên |
Đỗ Ma Đức Thuận - THPT Nguyễn Văn Huyên
|
|
| 7 | THPT Chuyên Tuyên Quang |
Lê Đình Nhân- THPT CHUYÊN TUYÊN QUANG
|
|
| 8 | THPT Tân Trào |
Nguyễn Trọng Nghĩa - THPT Tân Trào
|
|
| 9 | THPT Xuân Huy |
Nguyễn Bảo Khanh - THPT Xuân Huy
|
|
| 10 | THPT Sơn Nam |
Nguyễn Hữu Minh - THPT Sơn Nam
|
|
| 11 | THPT Sơn Dương |
Ma Bách Tuấn Minh - THPT Sơn Dương
|
|
| 12 | THPT Thái Hoà |
Sầm Minh Ngọc - THPT Thái Hòa
|
|
| 13 | THPT Hàm Yên |
Phạm Trường Đăng - THPT Hàm Yên
|
|
| 14 | PTDTNT THCS và THPT Hàm Yên |
Nguyễn Minh Hiếu - PTDTNT THCS và THPT Hàm Yên
|
|
PT 16-18 Nữ 100m - TU DO
PT 16-18 Nữ 100m - TU DO NỮ (9)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | PTDTNT THCS và THPT Vị Xuyên |
Nông Thị Hà Vy - THPT Vị Xuyên
|
|
| 2 | THPT chuyên Hà Giang |
Dương Lê Nguyệt Ánh - THPT CHUYÊN HÀ GIANG
|
|
| 3 | THPT Nguyễn Văn Huyên |
Vũ Khánh Ly - THPT Nguyễn Văn Huyên
|
|
| 4 | PTDTNT THPT Tuyên Quang |
Dương Yến Trinh - PTDTNT THPT tỉnh Tuyên Quang
|
|
| 5 | THPT Chuyên Tuyên Quang |
Nguyễn Danh Hương Lâm - THPT Chuyên
|
|
| 6 | THPT Tân Trào |
Triệu Dương Khánh Ly - THPT Tân Trào
|
|
| 7 | THPT Xuân Huy |
Trương Hồng Hạnh - THPT Xuân Huy
|
|
| 8 | THPT Sơn Dương |
Hà Bích Phượng - THPT Sơn Dương
|
|
| 9 | THPT Thái Hoà |
Nguyễn Minh Hằng - THPT Thái Hòa
|
|

Cao Hữu Tài - TH Yên Bình