Giải Pickleball VIHIMY TOUR ĐÔI NỮ LEG 5 MÙA 1 2026
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐÔI NỮ 28
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Quyên 1,65
Bảo Quyên TK 1,55
|
|
| 2 | Tự do |
Thắm 1,7
Linh Nguyễn (TK) 1,5
|
|
| 3 | Tự do |
Hảo TK 1,6
Hường TK 1,62
|
|
| 4 | Tự do |
Chị Nhung (TK) 1,55
Chị Thủy TK 1,6
|
|
| 5 | Tự do |
Yến Quý 1,6
Ngân 1,6
|
|
| 6 | Tự do |
Linh K334 1,6
Yến K334 1,5
|
|
| 7 | Tự do |
Linh VL 1,75
Duyên thép 1,4
|
|
| 8 | Tự do |
C Mai Trang 1,52
C Hòa Sunny 1,7
|
|
| 9 | Tự do |
Huỳnh Lê 1,7
như Thảo 276 1,4
|
|
| 10 | Tự do |
Vân MB 1,62
Phùng Linh 1,6
|
|
| 11 | Tự do |
Ân 724 1,62
Phương 1,48
|
|
| 12 | Tự do |
Linh Linh 1,68
Hải 1,5
|
|
| 13 | Tự do |
Chi 724 1,65
Huyền 1,55
|
|
| 14 | Tự do |
Thùy Dương (TK) 1,55
Minh Phúc 1,67
|
|
| 15 | Tự do |
Ngô Huế 1,5
C Ngọc Linh 1,72
|
|
| 16 | Tự do |
Tâm 247 1,57
Đậu Nguyên 1,65
|
|
| 17 | Tự do |
Thu Mỹ 1,68
Đặng 1,5
|
|
| 18 | Tự do |
Thảo nguyễn 1,62
Nhạn 1,6
|
|
| 19 | Tự do |
Huyền Yuki 1,57
Thi 1,62
|
|
| 20 | Tự do |
Vy ALP 1,65
Hằng 276 1,5
|
|
| 21 | Tự do |
Tuyết Hoa (HPL) 1,5
Quách Thơm 1,55
|
|
| 22 | Tự do |
Thúy Liễu 1,7
Anh Phương 1,5
|
|
| 23 | Tự do |
Chị Chi H20 1,75
Chu Thủy 276 1,35
|
|
| 24 | Tự do |
C Miu 1,4
Huế Điệu 1,4
|
|
| 25 | Tự do |
Jade (Bích Chi) 1,62
Thảo GV 1,6
|
|
| 26 | Tự do |
Chị Nguyệt 276 1,33
Xuân 1,85
|
|
| 27 | Tự do |
Yến Nam 1,65
Kim Oanh 1,57
|
|
| 28 | Tự do |
Thơm 1,55
La 1,62
|
|

Quyên 1,65
Bình luận