GIẢI PICKLEBALL NAM HÀ TĨNH
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 2 điểm, thua 1 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Điểm => Hiệu số
Khi hai đội bằng điểm và áp dụng đối đầu, cộng điểm đối đầu từ các trận đã kết thúc ở cả hai lượt. Nếu vẫn bằng, xét hiệu số toàn bảng.
Bảng A — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ly Vũ
Hồng Thơm
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Thu Hằng
Huyền Lion
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Cẩm Tú
Yến Anh
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Đậu Hồng
Hoàng Phong
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bùi Lam
Anh KN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Như Quỳnh
Nguyễn Trang
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Mỹ Anh
Mai Anh
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Dương Hằng
Lê Xoan
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trang Choice
Phương Thảo
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Lê Huyền
Thanh Nga
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Đặng Huyền
Thúy An
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Nguyễn Hồng
Thái Tú
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sylynh
Hương Võ
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Thu Trang
Hoàng Hạnh
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Nguyễn Thu
Trúc Diểm
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Lưu Tâm
Ánh Tuyết
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lịch thi đấu & kết quả
Vòng bảng
#25805 | Sân 2
08:15
Tự do
Nguyễn Hồng
Thái Tú
Tự do
Đặng Huyền
Thúy An
#25793 | Sân 2
10:00
Tự do
Cẩm Tú
Yến Anh
Tự do
Thu Hằng
Huyền Lion
#25797 | Sân 2
10:15
Tự do
Đặng Huyền
Thúy An
Tự do
Lê Huyền
Thanh Nga
#25801 | Sân 2
10:30
Tự do
Đậu Hồng
Hoàng Phong
Tự do
Cẩm Tú
Yến Anh
#25784 | Sân 1
08:30
Tự do
Ly Vũ
Hồng Thơm
Tự do
Cẩm Tú
Yến Anh
#25785 | Sân 2
08:30
Tự do
Thu Hằng
Huyền Lion
Tự do
Đậu Hồng
Hoàng Phong
#25786 | Sân 3
08:30
Tự do
Bùi Lam
Anh KN
Tự do
Mỹ Anh
Mai Anh
#25787 | Sân 4
08:30
Tự do
Như Quỳnh
Nguyễn Trang
Tự do
Dương Hằng
Lê Xoan
#25788 | Sân 1
08:45
Tự do
Trang Choice
Phương Thảo
Tự do
Đặng Huyền
Thúy An
#25789 | Sân 2
08:45
Tự do
Lê Huyền
Thanh Nga
Tự do
Nguyễn Hồng
Thái Tú
#25790 | Sân 3
08:45
Tự do
Sylynh
Hương Võ
Tự do
Nguyễn Thu
Trúc Diểm
#25791 | Sân 4
08:45
Tự do
Thu Trang
Hoàng Hạnh
Tự do
Lưu Tâm
Ánh Tuyết
#25792 | Sân 1
09:00
Tự do
Ly Vũ
Hồng Thơm
Tự do
Đậu Hồng
Hoàng Phong
#25794 | Sân 3
09:00
Tự do
Bùi Lam
Anh KN
Tự do
Dương Hằng
Lê Xoan
#25795 | Sân 4
09:00
Tự do
Mỹ Anh
Mai Anh
Tự do
Như Quỳnh
Nguyễn Trang
#25796 | Sân 1
09:15
Tự do
Trang Choice
Phương Thảo
Tự do
Nguyễn Hồng
Thái Tú
#25798 | Sân 3
09:15
Tự do
Sylynh
Hương Võ
Tự do
Lưu Tâm
Ánh Tuyết
#25799 | Sân 4
09:15
Tự do
Nguyễn Thu
Trúc Diểm
Tự do
Thu Trang
Hoàng Hạnh
#25800 | Sân 1
09:30
Tự do
Ly Vũ
Hồng Thơm
Tự do
Thu Hằng
Huyền Lion
#25802 | Sân 3
09:30
Tự do
Bùi Lam
Anh KN
Tự do
Như Quỳnh
Nguyễn Trang
#25803 | Sân 4
09:30
Tự do
Dương Hằng
Lê Xoan
Tự do
Mỹ Anh
Mai Anh
#25804 | Sân 1
09:45
Tự do
Trang Choice
Phương Thảo
Tự do
Lê Huyền
Thanh Nga
#25806 | Sân 3
09:45
Tự do
Sylynh
Hương Võ
Tự do
Thu Trang
Hoàng Hạnh
#25807 | Sân 4
09:45
Tự do
Lưu Tâm
Ánh Tuyết
Tự do
Nguyễn Thu
Trúc Diểm
Tứ kết
#25809 | Sân 2
08:30
C-1
B-2
#25808 | Sân 1
10:00
A-1
D-2
#25810 | Sân 3
10:00
B-1
C-2
#25811 | Sân 4
10:00
D-1
A-2
Bán kết
#25813 | Sân 2
08:45
Đội thắng trận #25810
Đội thắng trận #25811
#25812 | Sân 1
10:15
Đội thắng trận #25808
Đội thắng trận #25809
Chung kết
#25814 | Sân 3
10:15
Đội thắng trận #25812
Đội thắng trận #25813
ĐÔI NỮ
100%
|
A-1
2025-11-02 10:00
1970-01-01 08:30
D-2
|
|
C-1
B-2
|
|
B-1
2025-11-02 10:00
2025-11-02 10:00
C-2
|
|
D-1
A-2
|
|
2025-11-02 10:15
1970-01-01 08:45 |
|
|
|
2025-11-02 10:15
|
|

Bình luận