Giải Pickleball CLB Thanh Niên Open 2026 Nội dung: Đôi nam 5.6 - đôi nam nữ 4.9
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐÔI NAM 5.6
ĐÔI NAM 5.6 ĐÔI NAM (13)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Thanh MS
Bình Trái
|
|
| 2 | Tự do |
Hải Long Kamito
Hữu Hiến
|
|
| 3 | Tự do |
Hoàng Anh TB
Cương Liều
|
|
| 4 | Tự do |
Hệ MS
Tùng Dương
|
|
| 5 | Tự do |
Minh Tôm
Thảo Sport
|
|
| 6 | Tự do |
Bình Bóng bàn
Tiến Bún
|
|
| 7 | Tự do |
Thế Anh
Việt Das
|
|
| 8 | Tự do |
P Nguyên
Thanh Tú
|
|
| 9 | Tự do |
Niếc
Thế Newbie
|
|
| 10 | Tự do |
Dũng Trái
Cò Bư
|
|
| 11 | Tự do |
Long BHL
Triệu Huy
|
|
| 12 | Tự do |
Luyến MC
Hà Bóng Bàn
|
|
| 13 | Tự do |
Phúc Nam MC
Cường Con
|
|
ĐÔI NAM NỮ 4.9
ĐÔI NAM NỮ 4.9 ĐÔI NAM NỮ (22)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Bảo Hến
Minh City boys
|
|
| 2 | Tự do |
Anh Tú
Huyền ĐL
|
|
| 3 | Tự do |
Thoa TC
Long TC
|
|
| 4 | Tự do |
Thạch Travel
Thanh Thức
|
|
| 5 | Tự do |
Phúc Nam
Hồng Nhung
|
|
| 6 | Tự do |
Bình Bóng bàn
Hường HQ
|
|
| 7 | Tự do |
Ku Tèo
Thảo
|
|
| 8 | Tự do |
Tùng Dương
Huyền Đan My
|
|
| 9 | Tự do |
Hệ MS
Yên Hưng
|
|
| 10 | Tự do |
Anh Trung
Thảo Hay
|
|
| 11 | Tự do |
Thanh Phạm
Đan Lê
|
|
| 12 | Tự do |
Minh Tôm
Thảo Lotus
|
|
| 13 | Tự do |
Thắng Còi
Bảo Anh
|
|
| 14 | Tự do |
Mạnh Tuấn
Thanh Hiệp
|
|
| 15 | Tự do |
Hữu Hiến
Chu Quỳnh
|
|
| 16 | Tự do |
Cường Per
Lê Phùng
|
|
| 17 | Tự do |
My Trần
Hải TVGT
|
|
| 18 | Tự do |
Hoàng Anh TB
Huế Đào
|
|
| 19 | Tự do |
Khánh BVR
Thúy An SHB
|
|
| 20 | Tự do |
Tuấn Huy
Hương Sín
|
|
| 21 | Tự do |
Yến LPB
Cường Bo
|
|
| 22 | Tự do |
Tài Lơ Mơ
Tuyền YC
|
|

Thanh MS