Giải Pickleball CLB Thanh Niên Open 2026 Nội dung: Đôi nam 5.6 - đôi nam nữ 4.9
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐÔI NAM NỮ 4.9 ĐÔI NAM NỮ: Vòng tròn tính điểm
BẢNG A
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Bảo Hến
Minh City boys
|
15-7 | 15-8 | 15-6 | 9 | 24 | |
| 2 | Tự do |
Khánh BVR
Thúy An SHB
|
7-15 | 15-4 | 15-13 | 6 | 5 | |
| 3 | Tự do |
Thoa TC
Long TC
|
8-15 | 4-15 | 15-12 | 3 | -15 | |
| 4 | Tự do |
Phúc Nam
Hồng Nhung
|
6-15 | 13-15 | 12-15 | 0 | -14 |
BẢNG B
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Anh Tú
Huyền ĐL
|
15-12 | 15-11 | 15-4 | 9 | 18 | |
| 2 | Tự do |
Minh Tôm
Thảo Lotus
|
12-15 | 15-11 | 15-8 | 6 | 8 | |
| 3 | Tự do |
Anh Trung
Thảo Hay
|
11-15 | 11-15 | 15-4 | 3 | 3 | |
| 4 | Tự do |
Ku Tèo
Thảo
|
4-15 | 8-15 | 4-15 | 0 | -29 |
BẢNG C
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Hữu Hiến
Chu Quỳnh
|
12-15 | 15-4 | 15-9 | 6 | 14 | |
| 2 | Tự do |
Thanh Phạm
Đan Lê
|
15-12 | 7-15 | 15-3 | 6 | 7 | |
| 3 | Tự do |
My Trần
Hải TVGT
|
4-15 | 15-7 | 15-10 | 6 | 2 | |
| 4 | Tự do |
Tài Lơ Mơ
Tuyền YC
|
9-15 | 3-15 | 10-15 | 0 | -23 |
BẢNG D
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tùng Dương
Huyền Đan My
|
15-1 | 15-12 | 15-4 | 9 | 28 | |
| 2 | Tự do |
Thắng Còi
Bảo Anh
|
1-15 | 15-14 | 11-3 | 6 | -5 | |
| 3 | Tự do |
Mạnh Tuấn
Thanh Hiệp
|
12-15 | 14-15 | 15-4 | 3 | 7 | |
| 4 | Tự do |
Hệ MS
Yên Hưng
|
4-15 | 3-11 | 4-15 | 0 | -30 |
BẢNG E
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Cường Per
Lê Phùng
|
15-10 | 15-10 | 6 | 10 | |
| 2 | Tự do |
Tuấn Huy
Hương Sín
|
10-15 | 15-11 | 3 | -1 | |
| 3 | Tự do |
Bình Bóng bàn
Hường HQ
|
10-15 | 11-15 | 0 | -9 |
BẢNG F
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Yến LPB
Cường Bo
|
15-10 | 15-14 | 6 | 6 | |
| 2 | Tự do |
Hoàng Anh TB
Huế Đào
|
10-15 | 15-3 | 3 | 7 | |
| 3 | Tự do |
Thạch Travel
Thanh Thức
|
14-15 | 3-15 | 0 | -13 |
DANH SÁCH CÁC TRẬN ĐẤU
Vòng Bảng
#45479 | Sân 1
13:30
Tự do
Phúc Nam
Hồng Nhung
13
Tự do
Khánh BVR
Thúy An SHB
15
BẢNG A
#45480 | Sân 1
13:55
Tự do
Bảo Hến
Minh City boys
15
Tự do
Thoa TC
Long TC
8
BẢNG A
#45481 | Sân 1
14:20
Tự do
Phúc Nam
Hồng Nhung
12
Tự do
Thoa TC
Long TC
15
BẢNG A
#45482 | Sân 1
14:45
Tự do
Khánh BVR
Thúy An SHB
7
Tự do
Bảo Hến
Minh City boys
15
BẢNG A
#45483 | Sân 1
15:10
Tự do
Phúc Nam
Hồng Nhung
6
Tự do
Bảo Hến
Minh City boys
15
BẢNG A
#45484 | Sân 1
15:35
Tự do
Thoa TC
Long TC
4
Tự do
Khánh BVR
Thúy An SHB
15
BẢNG A
#45485 | Sân 2
13:30
Tự do
Minh Tôm
Thảo Lotus
12
Tự do
Anh Tú
Huyền ĐL
15
BẢNG B
#45486 | Sân 2
13:55
Tự do
Ku Tèo
Thảo
4
Tự do
Anh Trung
Thảo Hay
15
BẢNG B
#45487 | Sân 2
14:20
Tự do
Minh Tôm
Thảo Lotus
15
Tự do
Anh Trung
Thảo Hay
11
BẢNG B
#45488 | Sân 2
14:45
Tự do
Anh Tú
Huyền ĐL
15
Tự do
Ku Tèo
Thảo
4
BẢNG B
#45489 | Sân 2
15:10
Tự do
Minh Tôm
Thảo Lotus
15
Tự do
Ku Tèo
Thảo
8
BẢNG B
#45490 | Sân 2
15:35
Tự do
Anh Trung
Thảo Hay
11
Tự do
Anh Tú
Huyền ĐL
15
BẢNG B
#45491 | Sân 3
13:30
Tự do
Thanh Phạm
Đan Lê
15
Tự do
Tài Lơ Mơ
Tuyền YC
3
BẢNG C
#45492 | Sân 3
13:55
Tự do
My Trần
Hải TVGT
4
Tự do
Hữu Hiến
Chu Quỳnh
15
BẢNG C
#45493 | Sân 3
14:20
Tự do
Thanh Phạm
Đan Lê
15
Tự do
Hữu Hiến
Chu Quỳnh
12
BẢNG C
#45494 | Sân 3
14:45
Tự do
Tài Lơ Mơ
Tuyền YC
10
Tự do
My Trần
Hải TVGT
15
BẢNG C
#45495 | Sân 3
15:10
Tự do
Thanh Phạm
Đan Lê
7
Tự do
My Trần
Hải TVGT
15
BẢNG C
#45496 | Sân 3
15:35
Tự do
Hữu Hiến
Chu Quỳnh
15
Tự do
Tài Lơ Mơ
Tuyền YC
9
BẢNG C
#45497 | Sân 4
13:30
Tự do
Thắng Còi
Bảo Anh
1
Tự do
Tùng Dương
Huyền Đan My
15
BẢNG D
#45498 | Sân 4
13:55
Tự do
Mạnh Tuấn
Thanh Hiệp
15
Tự do
Hệ MS
Yên Hưng
4
BẢNG D
#45499 | Sân 4
14:20
Tự do
Thắng Còi
Bảo Anh
11
Tự do
Hệ MS
Yên Hưng
3
BẢNG D
#45500 | Sân 4
14:45
Tự do
Tùng Dương
Huyền Đan My
15
Tự do
Mạnh Tuấn
Thanh Hiệp
12
BẢNG D
#45501 | Sân 4
15:10
Tự do
Thắng Còi
Bảo Anh
15
Tự do
Mạnh Tuấn
Thanh Hiệp
14
BẢNG D
#45502 | Sân 4
15:35
Tự do
Hệ MS
Yên Hưng
4
Tự do
Tùng Dương
Huyền Đan My
15
BẢNG D
#45503 | Sân 5
13:30
Tự do
Bình Bóng bàn
Hường HQ
10
Tự do
Cường Per
Lê Phùng
15
BẢNG E
#45504 | Sân 5
13:55
Tự do
Cường Per
Lê Phùng
15
Tự do
Tuấn Huy
Hương Sín
10
BẢNG E
#45505 | Sân 5
14:20
Tự do
Bình Bóng bàn
Hường HQ
11
Tự do
Tuấn Huy
Hương Sín
15
BẢNG E
#45506 | Sân 1
16:00
Tự do
Yến LPB
Cường Bo
15
Tự do
Thạch Travel
Thanh Thức
14
BẢNG F
#45507 | Sân 1
16:25
Tự do
Thạch Travel
Thanh Thức
3
Tự do
Hoàng Anh TB
Huế Đào
15
BẢNG F
#45508 | Sân 1
16:50
Tự do
Yến LPB
Cường Bo
15
Tự do
Hoàng Anh TB
Huế Đào
10
BẢNG F
R16
#45509 | Sân 1
17:15
Tự do
Bảo Hến
Minh City boys
13
Tự do
My Trần
Hải TVGT
15
R16
#45510 | Sân 2
17:15
Tự do
Cường Per
Lê Phùng
9
Tự do
Hoàng Anh TB
Huế Đào
15
R16
#45511 | Sân 3
17:15
Tự do
Hữu Hiến
Chu Quỳnh
15
Tự do
Anh Trung
Thảo Hay
7
R16
#45512 | Sân 4
17:15
Tự do
Thanh Phạm
Đan Lê
15
Tự do
Minh Tôm
Thảo Lotus
7
R16
#45513 | Sân 5
17:15
Tự do
Anh Tú
Huyền ĐL
6
Tự do
Thoa TC
Long TC
15
R16
#45514 | Sân 1
17:15
Tự do
Yến LPB
Cường Bo
15
Tự do
Tuấn Huy
Hương Sín
4
R16
#45515 | Sân 2
17:15
Tự do
Tùng Dương
Huyền Đan My
15
Tự do
Mạnh Tuấn
Thanh Hiệp
8
R16
#45516 | Sân 3
17:15
Tự do
Thắng Còi
Bảo Anh
7
Tự do
Khánh BVR
Thúy An SHB
15
R16
Tứ Kết
#45517 | Sân 1
17:40
Tự do
My Trần
Hải TVGT
10
Tự do
Hoàng Anh TB
Huế Đào
15
Tứ Kết
#45518 | Sân 2
17:40
Tự do
Hữu Hiến
Chu Quỳnh
14
Tự do
Thanh Phạm
Đan Lê
15
Tứ Kết
#45519 | Sân 3
17:40
Tự do
Thoa TC
Long TC
11
Tự do
Yến LPB
Cường Bo
15
Tứ Kết
#45520 | Sân 4
17:40
Tự do
Tùng Dương
Huyền Đan My
15
Tự do
Khánh BVR
Thúy An SHB
8
Tứ Kết
Bán Kết
#45521 | Sân 1
18:05
Tự do
Hoàng Anh TB
Huế Đào
15
Tự do
Thanh Phạm
Đan Lê
14
Bán Kết
#45522 | Sân 2
18:05
Tự do
Yến LPB
Cường Bo
15
Tự do
Tùng Dương
Huyền Đan My
14
Bán Kết
Chung Kết
#45523 | Sân 1
18:30
Tự do
Hoàng Anh TB
Huế Đào
15
Tự do
Yến LPB
Cường Bo
10
Chung Kết
ĐÔI NAM NỮ 4.9 ĐÔI NAM NỮ
|
Tự do
Bảo Hến
Minh City boys
13
17:15
17:15 Tự do
My Trần
Hải TVGT
15
|
|
Tự do
Cường Per
Lê Phùng
9
Tự do
Hoàng Anh TB
Huế Đào
15
|
|
Tự do
Hữu Hiến
Chu Quỳnh
15
17:15
17:15 Tự do
Anh Trung
Thảo Hay
7
|
|
Tự do
Thanh Phạm
Đan Lê
15
Tự do
Minh Tôm
Thảo Lotus
7
|
|
Tự do
Anh Tú
Huyền ĐL
6
17:15
17:15 Tự do
Thoa TC
Long TC
15
|
|
Tự do
Yến LPB
Cường Bo
15
Tự do
Tuấn Huy
Hương Sín
4
|
|
Tự do
Tùng Dương
Huyền Đan My
15
17:15
17:15 Tự do
Mạnh Tuấn
Thanh Hiệp
8
|
|
Tự do
Thắng Còi
Bảo Anh
7
Tự do
Khánh BVR
Thúy An SHB
15
|
|
Tự do
My Trần
Hải TVGT
10
17:40
17:40 Tự do
Hoàng Anh TB
Huế Đào
15
|
|
Tự do
Hữu Hiến
Chu Quỳnh
14
Tự do
Thanh Phạm
Đan Lê
15
|
|
Tự do
Thoa TC
Long TC
11
17:40
17:40 Tự do
Yến LPB
Cường Bo
15
|
|
Tự do
Tùng Dương
Huyền Đan My
15
Tự do
Khánh BVR
Thúy An SHB
8
|
|
Tự do
Hoàng Anh TB
Huế Đào
15
18:05
18:05 Tự do
Thanh Phạm
Đan Lê
14
|
|
Tự do
Yến LPB
Cường Bo
15
Tự do
Tùng Dương
Huyền Đan My
14
|
|
Tự do
Hoàng Anh TB
Huế Đào
15
18:30
Tự do
Yến LPB
Cường Bo
10
|
Tự do
Hoàng Anh TB
Huế Đào
|
