GIẢI GIAO LƯU CẦU LÔNG GOODminton TRANH GIẢI YESSY LẦN 1
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 2 điểm, thua 1 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Điểm => Hiệu số
Khi hai đội bằng điểm và áp dụng đối đầu, cộng điểm đối đầu từ các trận đã kết thúc ở cả hai lượt. Nếu vẫn bằng, xét hiệu số toàn bảng.
Bảng A — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trần Đức Lộc
Ngô Hoàng Uyên Phương
Nhân Trần club |
1 | 1 | 0 | 2 | 17 |
| 2 |
Nhân Hoàng
Vương Uyên
Liwi Badminton |
1 | 1 | 0 | 2 | 16 |
| 3 |
Dương Bình
Trang Dương
The Dương family |
1 | 0 | 1 | 1 | -16 |
| 4 |
Trần Minh Quân
Hoàng Ngọc Khánh
The Light Badminton |
1 | 0 | 1 | 1 | -17 |
Bảng B — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trần Công Phước
Ngô Thanh Thảo Ngân
Nhân Trần club |
1 | 1 | 0 | 2 | 23 |
| 2 |
Dương Ngọc Đình Phát
Nguyễn Bình Hoà
The Dương family |
1 | 1 | 0 | 2 | 12 |
| 3 |
Nguyễn Duy Minh Khôi
Võ Ngọc Thảo Trâm
VT Badminton |
1 | 0 | 1 | 1 | -12 |
| 4 |
Minh Long
Hoàng Anh
|
1 | 0 | 1 | 1 | -23 |
Lịch thi đấu & kết quả
Vòng bảng
#3779 | Sân 2
Chưa xếp lịch
The Dương family
Dương Bình
Trang Dương
15
Liwi Badminton
Nhân Hoàng
Vương Uyên
31
#3780 | Sân 3
Chưa xếp lịch
VT Badminton
Nguyễn Duy Minh Khôi
Võ Ngọc Thảo Trâm
19
The Dương family
Dương Ngọc Đình Phát
Nguyễn Bình Hoà
31
#3781 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Nhân Trần club
Trần Công Phước
Ngô Thanh Thảo Ngân
31
Tự do
Minh Long
Hoàng Anh
8
#3782 | Sân 5
Chưa xếp lịch
Nhân Trần club
Trần Đức Lộc
Ngô Hoàng Uyên Phương
Liwi Badminton
Nhân Hoàng
Vương Uyên
#3783 | Sân 6
Chưa xếp lịch
The Light Badminton
Trần Minh Quân
Hoàng Ngọc Khánh
The Dương family
Dương Bình
Trang Dương
#3785 | Sân 2
Chưa xếp lịch
The Dương family
Dương Ngọc Đình Phát
Nguyễn Bình Hoà
Nhân Trần club
Trần Công Phước
Ngô Thanh Thảo Ngân
#3786 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Nhân Trần club
Trần Đức Lộc
Ngô Hoàng Uyên Phương
The Dương family
Dương Bình
Trang Dương
#3787 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Liwi Badminton
Nhân Hoàng
Vương Uyên
The Light Badminton
Trần Minh Quân
Hoàng Ngọc Khánh
#3788 | Sân 5
Chưa xếp lịch
VT Badminton
Nguyễn Duy Minh Khôi
Võ Ngọc Thảo Trâm
Nhân Trần club
Trần Công Phước
Ngô Thanh Thảo Ngân
#3789 | Sân 6
Chưa xếp lịch
Tự do
Minh Long
Hoàng Anh
The Dương family
Dương Ngọc Đình Phát
Nguyễn Bình Hoà
#3778 | Sân 1
00:00
Nhân Trần club
Trần Đức Lộc
Ngô Hoàng Uyên Phương
31
The Light Badminton
Trần Minh Quân
Hoàng Ngọc Khánh
14
#3784 | Sân 1
00:20
VT Badminton
Nguyễn Duy Minh Khôi
Võ Ngọc Thảo Trâm
Tự do
Minh Long
Hoàng Anh
Bán kết
#3791 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Nhất B
Nhì A
#3790 | Sân 1
00:40
Nhất A
Nhì B
Chung kết
#3792 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Đội thắng trận #3790
Đội thắng trận #3791
Mở rộng ĐÔI NAM NỮ
100%
|
Nhất A
2025-01-19 00:40
1970-01-01 08:00
Nhì B
|
|
Nhất B
Nhì A
|
|
1970-01-01 08:00
|
|

Bình luận