Giải Demo Kumamoto Japan
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 1 điểm, thua 0 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Điểm => Hiệu số
Khi hai đội bằng điểm và áp dụng đối đầu, cộng điểm đối đầu từ các trận đã kết thúc ở cả hai lượt. Nếu vẫn bằng, xét hiệu số toàn bảng.
Bảng A — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 7 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | -7 |
Bảng B — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lịch thi đấu & kết quả
Vòng bảng
#273 | Sân 1
12:00
Tự do
211522
Tự do
102120
#276 | Sân 2
12:00
Tự do
#274 | Sân 1
12:15
Tự do
Tự do
#277 | Sân 2
12:15
#275 | Sân 1
12:30
Tự do
Tự do
#278 | Sân 2
12:30
Tự do
Tự do
#279 | Sân 1
12:45
#282 | Sân 2
12:45
#280 | Sân 1
13:00
Tự do
#283 | Sân 2
13:00
#281 | Sân 1
13:15
#284 | Sân 2
13:15
Tứ kết
#285 | Sân 1
13:30
A-1
D-2
#286 | Sân 2
13:30
C-1
B-2
#287 | Sân 1
13:45
B-1
C-2
#288 | Sân 2
13:45
D-1
A-2
Bán kết
#289 | Sân 1
14:00
Đội thắng trận #285
Đội thắng trận #286
#290 | Sân 2
14:00
Đội thắng trận #287
Đội thắng trận #288
Chung kết
#291 | Sân 1
14:15
Đội thắng trận #289
Đội thắng trận #290
Chuyên nghiệp ĐÔI NAM NỮ
100%
|
A-1
2026-08-10 13:30
2026-08-10 13:30
D-2
|
|
C-1
B-2
|
|
B-1
2026-08-10 13:45
2026-08-10 13:45
C-2
|
|
D-1
A-2
|
|
2026-08-10 14:00
2026-08-10 14:00 |
|
|
|
2026-08-10 14:15
|
|

Bình luận