SOCIAL WEEKEND
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
08:00
08:20
08:40
09:00
09:20
09:40
10:00
10:20
10:40
11:00
11:20
11:40
12:00
12:20
12:40
13:00
13:20
Sân 1
#36129 | ĐÔI NAM NỮ
08:00
Tự do
Đoan Trang
Ty Gà
11
Tự do
Huy Hoàng
Khánh Linh
10
BẢNG A
#36128 | ĐÔI NAM NỮ
08:20
Tự do
Khoa
Thảo cầu lông
4
Tự do
Đô
Ngọc Anh
11
BẢNG A
#36126 | ĐÔI NAM NỮ
08:40
Tự do
Khoa
Thảo cầu lông
5
Tự do
Đoan Trang
Ty Gà
11
BẢNG A
#36127 | ĐÔI NAM NỮ
09:00
Tự do
Huy Hoàng
Khánh Linh
0
Tự do
Đô
Ngọc Anh
11
BẢNG A
#36125 | ĐÔI NAM NỮ
09:20
Tự do
Đô
Ngọc Anh
11
Tự do
Đoan Trang
Ty Gà
6
BẢNG A
#36124 | ĐÔI NAM NỮ
09:40
Tự do
Khoa
Thảo cầu lông
2
Tự do
Huy Hoàng
Khánh Linh
11
BẢNG A
#36141 | ĐÔI NAM NỮ
10:00
Tự do
Anh Huy
Chị Phước
4
Tự do
Đăng Dũng
Xuân Kim
11
BẢNG C
#36140 | ĐÔI NAM NỮ
10:20
Tự do
Nguyễn Tài
Chị Nhung
11
Tự do
Thanh
Hoa
8
BẢNG C
#36139 | ĐÔI NAM NỮ
10:40
Tự do
Đăng Dũng
Xuân Kim
11
Tự do
Thanh
Hoa
2
BẢNG C
#36138 | ĐÔI NAM NỮ
11:00
Tự do
Nguyễn Tài
Chị Nhung
5
Tự do
Anh Huy
Chị Phước
11
BẢNG C
#36136 | ĐÔI NAM NỮ
11:20
Tự do
Nguyễn Tài
Chị Nhung
5
Tự do
Đăng Dũng
Xuân Kim
11
BẢNG C
#36137 | ĐÔI NAM NỮ
11:40
Tự do
Thanh
Hoa
3
Tự do
Anh Huy
Chị Phước
11
BẢNG C
#36166 | ĐÔI NAM NỮ
12:00
A-1
#3-2
R16
#36170 | ĐÔI NAM NỮ
12:20
B-1
G-2
R16
#36174 | ĐÔI NAM NỮ
12:40
Thắng #36166
Thắng #36167
Tứ Kết
#36178 | ĐÔI NAM NỮ
13:00
Thắng #36174
Thắng #36175
Bán Kết
#36180 | ĐÔI NAM NỮ
13:20
Thắng #36178
Thắng #36179
Chung Kết
Sân 2
#36135 | ĐÔI NAM NỮ
08:00
Tự do
Thùy Lốp
Viết Quyền
11
Tự do
Chú Thành
Cô Đào
8
BẢNG B
#36134 | ĐÔI NAM NỮ
08:20
Tự do
Anh Hòa
Chị Mai
9
Tự do
Anh Hãn
Chị Ngân
11
BẢNG B
#36130 | ĐÔI NAM NỮ
08:40
Tự do
Anh Hòa
Chị Mai
11
Tự do
Chú Thành
Cô Đào
4
BẢNG B
#36131 | ĐÔI NAM NỮ
09:00
Tự do
Anh Hãn
Chị Ngân
10
Tự do
Thùy Lốp
Viết Quyền
11
BẢNG B
#36133 | ĐÔI NAM NỮ
09:20
Tự do
Chú Thành
Cô Đào
1
Tự do
Anh Hãn
Chị Ngân
11
BẢNG B
#36132 | ĐÔI NAM NỮ
09:40
Tự do
Anh Hòa
Chị Mai
3
Tự do
Thùy Lốp
Viết Quyền
11
BẢNG B
#36146 | ĐÔI NAM NỮ
10:00
Tự do
Phong
Kim Phương
3
Tự do
Nguyễn Văn Nam
Chị My
11
BẢNG D
#36147 | ĐÔI NAM NỮ
10:20
Tự do
Phung Zizu
Hương Trần
11
Tự do
Trần Hoàng An
Son Chân Đất
6
BẢNG D
#36142 | ĐÔI NAM NỮ
10:40
Tự do
Phong
Kim Phương
4
Tự do
Trần Hoàng An
Son Chân Đất
11
BẢNG D
#36143 | ĐÔI NAM NỮ
11:00
Tự do
Nguyễn Văn Nam
Chị My
3
Tự do
Phung Zizu
Hương Trần
11
BẢNG D
#36144 | ĐÔI NAM NỮ
11:20
Tự do
Phong
Kim Phương
1
Tự do
Phung Zizu
Hương Trần
11
BẢNG D
#36145 | ĐÔI NAM NỮ
11:40
Tự do
Trần Hoàng An
Son Chân Đất
11
Tự do
Nguyễn Văn Nam
Chị My
2
BẢNG D
#36171 | ĐÔI NAM NỮ
12:00
F-1
C-2
R16
#36175 | ĐÔI NAM NỮ
12:20
Thắng #36168
Thắng #36169
Tứ Kết
#36179 | ĐÔI NAM NỮ
12:40
Thắng #36176
Thắng #36177
Bán Kết
Sân 3
#36150 | ĐÔI NAM NỮ
08:00
Tự do
Tuấn Gạo
Hoàng Ly
11
Tự do
Anh Hải
Chị Thùy
2
BẢNG E
#36151 | ĐÔI NAM NỮ
08:20
Tự do
Thành Đạt
Thanh Huyền
11
Tự do
Kỳ Nam
Thảo Quyên
6
BẢNG E
#36149 | ĐÔI NAM NỮ
08:40
Tự do
Kỳ Nam
Thảo Quyên
4
Tự do
Anh Hải
Chị Thùy
11
BẢNG E
#36148 | ĐÔI NAM NỮ
09:00
Tự do
Tuấn Gạo
Hoàng Ly
11
Tự do
Thành Đạt
Thanh Huyền
3
BẢNG E
#36153 | ĐÔI NAM NỮ
09:20
Tự do
Anh Hải
Chị Thùy
8
Tự do
Thành Đạt
Thanh Huyền
11
BẢNG E
#36152 | ĐÔI NAM NỮ
09:40
Tự do
Tuấn Gạo
Hoàng Ly
11
Tự do
Kỳ Nam
Thảo Quyên
3
BẢNG E
#36163 | ĐÔI NAM NỮ
10:00
Tự do
Ki Nguyễn
Thanh Hà
9
Tự do
Dũng
Xoài
11
BẢNG G
#36162 | ĐÔI NAM NỮ
10:20
Tự do
Công Hiển
Thảo Nguyên
7
Tự do
Thịnh
Cô Nga
11
BẢNG G
#36164 | ĐÔI NAM NỮ
10:40
Tự do
Công Hiển
Thảo Nguyên
6
Tự do
Dũng
Xoài
11
BẢNG G
#36161 | ĐÔI NAM NỮ
11:20
Tự do
Dũng
Xoài
11
Tự do
Thịnh
Cô Nga
4
BẢNG G
#36160 | ĐÔI NAM NỮ
11:40
Tự do
Công Hiển
Thảo Nguyên
3
Tự do
Ki Nguyễn
Thanh Hà
11
BẢNG G
#36165 | ĐÔI NAM NỮ
11:47
Tự do
Thịnh
Cô Nga
0
Tự do
Ki Nguyễn
Thanh Hà
11
BẢNG G
#36168 | ĐÔI NAM NỮ
12:00
C-1
F-2
R16
#36172 | ĐÔI NAM NỮ
12:20
D-1
E-2
R16
#36176 | ĐÔI NAM NỮ
12:40
Thắng #36170
Thắng #36171
Tứ Kết
Sân 4
#36156 | ĐÔI NAM NỮ
08:00
Tự do
Minh Trung
Uyên
7
Tự do
Chị Tình
Sơn Thanh
11
BẢNG F
#36157 | ĐÔI NAM NỮ
08:20
Tự do
Thành Duy
Chị Huyền
Tự do
Trần Đăng Quang
Nguyễn Thị Quỳnh Tiên
BẢNG F
#36155 | ĐÔI NAM NỮ
08:40
Tự do
Trần Đăng Quang
Nguyễn Thị Quỳnh Tiên
8
Tự do
Chị Tình
Sơn Thanh
11
BẢNG F
#36154 | ĐÔI NAM NỮ
09:00
Tự do
Minh Trung
Uyên
Tự do
Thành Duy
Chị Huyền
BẢNG F
#36159 | ĐÔI NAM NỮ
09:20
Tự do
Chị Tình
Sơn Thanh
Tự do
Thành Duy
Chị Huyền
BẢNG F
#36158 | ĐÔI NAM NỮ
09:40
Tự do
Minh Trung
Uyên
10
Tự do
Trần Đăng Quang
Nguyễn Thị Quỳnh Tiên
11
BẢNG F
#36167 | ĐÔI NAM NỮ
10:00
E-1
D-2
R16
#36169 | ĐÔI NAM NỮ
10:20
G-1
B-2
R16
#36173 | ĐÔI NAM NỮ
10:40
#3-1
A-2
R16
#36177 | ĐÔI NAM NỮ
11:00
Thắng #36172
Thắng #36173
Tứ Kết
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | ||||||||
| 1 | 08:00 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 36129 | BẢNG A | Đoan Trang / Ty Gà (Tự do) | Huy Hoàng / Khánh Linh (Tự do) | 11-10 |
| 2 | 08:00 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 36135 | BẢNG B | Thùy Lốp / Viết Quyền (Tự do) | Chú Thành / Cô Đào (Tự do) | 11-8 |
| 3 | 08:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 36150 | BẢNG E | Tuấn Gạo / Hoàng Ly (Tự do) | Anh Hải / Chị Thùy (Tự do) | 11-2 |
| 4 | 08:00 | 4 | ĐÔI NAM NỮ | 36156 | BẢNG F | Minh Trung / Uyên (Tự do) | Chị Tình / Sơn Thanh (Tự do) | 7-11 |
| 5 | 08:20 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 36128 | BẢNG A | Khoa / Thảo cầu lông (Tự do) | Đô / Ngọc Anh (Tự do) | 4-11 |
| 6 | 08:20 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 36134 | BẢNG B | Anh Hòa / Chị Mai (Tự do) | Anh Hãn / Chị Ngân (Tự do) | 9-11 |
| 7 | 08:20 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 36151 | BẢNG E | Thành Đạt / Thanh Huyền (Tự do) | Kỳ Nam / Thảo Quyên (Tự do) | 11-6 |
| 8 | 08:20 | 4 | ĐÔI NAM NỮ | 36157 | BẢNG F | Thành Duy / Chị Huyền (Tự do) | Trần Đăng Quang / Nguyễn Thị Quỳnh Tiên (Tự do) | |
| 9 | 08:40 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 36126 | BẢNG A | Khoa / Thảo cầu lông (Tự do) | Đoan Trang / Ty Gà (Tự do) | 5-11 |
| 10 | 08:40 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 36130 | BẢNG B | Anh Hòa / Chị Mai (Tự do) | Chú Thành / Cô Đào (Tự do) | 11-4 |
| 11 | 08:40 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 36149 | BẢNG E | Kỳ Nam / Thảo Quyên (Tự do) | Anh Hải / Chị Thùy (Tự do) | 4-11 |
| 12 | 08:40 | 4 | ĐÔI NAM NỮ | 36155 | BẢNG F | Trần Đăng Quang / Nguyễn Thị Quỳnh Tiên (Tự do) | Chị Tình / Sơn Thanh (Tự do) | 8-11 |
| 13 | 09:00 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 36127 | BẢNG A | Huy Hoàng / Khánh Linh (Tự do) | Đô / Ngọc Anh (Tự do) | 0-11 |
| 14 | 09:00 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 36131 | BẢNG B | Anh Hãn / Chị Ngân (Tự do) | Thùy Lốp / Viết Quyền (Tự do) | 10-11 |
| 15 | 09:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 36148 | BẢNG E | Tuấn Gạo / Hoàng Ly (Tự do) | Thành Đạt / Thanh Huyền (Tự do) | 11-3 |
| 16 | 09:00 | 4 | ĐÔI NAM NỮ | 36154 | BẢNG F | Minh Trung / Uyên (Tự do) | Thành Duy / Chị Huyền (Tự do) | |
| 17 | 09:20 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 36125 | BẢNG A | Đô / Ngọc Anh (Tự do) | Đoan Trang / Ty Gà (Tự do) | 11-6 |
| 18 | 09:20 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 36133 | BẢNG B | Chú Thành / Cô Đào (Tự do) | Anh Hãn / Chị Ngân (Tự do) | 1-11 |
| 19 | 09:20 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 36153 | BẢNG E | Anh Hải / Chị Thùy (Tự do) | Thành Đạt / Thanh Huyền (Tự do) | 8-11 |
| 20 | 09:20 | 4 | ĐÔI NAM NỮ | 36159 | BẢNG F | Chị Tình / Sơn Thanh (Tự do) | Thành Duy / Chị Huyền (Tự do) | |
| 21 | 09:40 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 36124 | BẢNG A | Khoa / Thảo cầu lông (Tự do) | Huy Hoàng / Khánh Linh (Tự do) | 2-11 |
| 22 | 09:40 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 36132 | BẢNG B | Anh Hòa / Chị Mai (Tự do) | Thùy Lốp / Viết Quyền (Tự do) | 3-11 |
| 23 | 09:40 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 36152 | BẢNG E | Tuấn Gạo / Hoàng Ly (Tự do) | Kỳ Nam / Thảo Quyên (Tự do) | 11-3 |
| 24 | 09:40 | 4 | ĐÔI NAM NỮ | 36158 | BẢNG F | Minh Trung / Uyên (Tự do) | Trần Đăng Quang / Nguyễn Thị Quỳnh Tiên (Tự do) | 10-11 |
| 25 | 10:00 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 36141 | BẢNG C | Anh Huy / Chị Phước (Tự do) | Đăng Dũng / Xuân Kim (Tự do) | 4-11 |
| 26 | 10:00 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 36146 | BẢNG D | Phong / Kim Phương (Tự do) | Nguyễn Văn Nam / Chị My (Tự do) | 3-11 |
| 27 | 10:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 36163 | BẢNG G | Ki Nguyễn / Thanh Hà (Tự do) | Dũng / Xoài (Tự do) | 9-11 |
| 28 | 10:00 | 4 | ĐÔI NAM NỮ | 36167 | R16 | |||
| 29 | 10:20 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 36140 | BẢNG C | Nguyễn Tài / Chị Nhung (Tự do) | Thanh / Hoa (Tự do) | 11-8 |
| 30 | 10:20 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 36147 | BẢNG D | Phung Zizu / Hương Trần (Tự do) | Trần Hoàng An / Son Chân Đất (Tự do) | 11-6 |
| 31 | 10:20 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 36162 | BẢNG G | Công Hiển / Thảo Nguyên (Tự do) | Thịnh / Cô Nga (Tự do) | 7-11 |
| 32 | 10:20 | 4 | ĐÔI NAM NỮ | 36169 | R16 | |||
| 33 | 10:40 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 36139 | BẢNG C | Đăng Dũng / Xuân Kim (Tự do) | Thanh / Hoa (Tự do) | 11-2 |
| 34 | 10:40 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 36142 | BẢNG D | Phong / Kim Phương (Tự do) | Trần Hoàng An / Son Chân Đất (Tự do) | 4-11 |
| 35 | 10:40 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 36164 | BẢNG G | Công Hiển / Thảo Nguyên (Tự do) | Dũng / Xoài (Tự do) | 6-11 |
| 36 | 10:40 | 4 | ĐÔI NAM NỮ | 36173 | R16 | |||
| 37 | 11:00 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 36138 | BẢNG C | Nguyễn Tài / Chị Nhung (Tự do) | Anh Huy / Chị Phước (Tự do) | 5-11 |
| 38 | 11:00 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 36143 | BẢNG D | Nguyễn Văn Nam / Chị My (Tự do) | Phung Zizu / Hương Trần (Tự do) | 3-11 |
| 39 | 11:20 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 36161 | BẢNG G | Dũng / Xoài (Tự do) | Thịnh / Cô Nga (Tự do) | 11-4 |
| 40 | 11:00 | 4 | ĐÔI NAM NỮ | 36177 | Tứ Kết | |||
| 41 | 11:20 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 36136 | BẢNG C | Nguyễn Tài / Chị Nhung (Tự do) | Đăng Dũng / Xuân Kim (Tự do) | 5-11 |
| 42 | 11:20 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 36144 | BẢNG D | Phong / Kim Phương (Tự do) | Phung Zizu / Hương Trần (Tự do) | 1-11 |
| 43 | 11:40 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 36160 | BẢNG G | Công Hiển / Thảo Nguyên (Tự do) | Ki Nguyễn / Thanh Hà (Tự do) | 3-11 |
| 44 | 11:40 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 36137 | BẢNG C | Thanh / Hoa (Tự do) | Anh Huy / Chị Phước (Tự do) | 3-11 |
| 45 | 11:40 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 36145 | BẢNG D | Trần Hoàng An / Son Chân Đất (Tự do) | Nguyễn Văn Nam / Chị My (Tự do) | 11-2 |
| 46 | 11:47 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 36165 | BẢNG G | Thịnh / Cô Nga (Tự do) | Ki Nguyễn / Thanh Hà (Tự do) | 0-11 |
| 47 | 12:00 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 36166 | R16 | |||
| 48 | 12:00 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 36171 | R16 | |||
| 49 | 12:00 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 36168 | R16 | |||
| 50 | 12:20 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 36170 | R16 | |||
| 51 | 12:20 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 36175 | Tứ Kết | |||
| 52 | 12:20 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 36172 | R16 | |||
| 53 | 12:40 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 36174 | Tứ Kết | |||
| 54 | 12:40 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 36179 | Bán Kết | |||
| 55 | 12:40 | 3 | ĐÔI NAM NỮ | 36176 | Tứ Kết | |||
| 56 | 13:00 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 36178 | Bán Kết | |||
| 57 | 13:20 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 36180 | Chung Kết | |||
