SOCIAL WEEKEND
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐÔI NAM NỮ: Vòng tròn tính điểm
BẢNG A
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Đô
Ngọc Anh
|
11-6 | 11-0 | 11-4 | 3 | 23 | |
| 2 | Tự do |
Đoan Trang
Ty Gà
|
6-11 | 11-10 | 11-5 | 3 | 2 | |
| 3 | Tự do |
Huy Hoàng
Khánh Linh
|
0-11 | 10-11 | 11-2 | 3 | -3 | |
| 4 | Tự do |
Khoa
Thảo cầu lông
|
4-11 | 5-11 | 2-11 | 3 | -22 |
BẢNG B
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Thùy Lốp
Viết Quyền
|
11-10 | 11-3 | 11-8 | 3 | 12 | |
| 2 | Tự do |
Anh Hãn
Chị Ngân
|
10-11 | 11-9 | 11-1 | 3 | 11 | |
| 3 | Tự do |
Anh Hòa
Chị Mai
|
3-11 | 9-11 | 11-4 | 3 | -3 | |
| 4 | Tự do |
Chú Thành
Cô Đào
|
8-11 | 1-11 | 4-11 | 3 | -20 |
BẢNG C
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Đăng Dũng
Xuân Kim
|
11-4 | 11-5 | 11-2 | 3 | 22 | |
| 2 | Tự do |
Anh Huy
Chị Phước
|
4-11 | 11-5 | 11-3 | 3 | 7 | |
| 3 | Tự do |
Nguyễn Tài
Chị Nhung
|
5-11 | 5-11 | 11-8 | 3 | -9 | |
| 4 | Tự do |
Thanh
Hoa
|
2-11 | 3-11 | 8-11 | 3 | -20 |
BẢNG D
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Phung Zizu
Hương Trần
|
11-6 | 11-3 | 11-1 | 3 | 23 | |
| 2 | Tự do |
Trần Hoàng An
Son Chân Đất
|
6-11 | 11-2 | 11-4 | 3 | 11 | |
| 3 | Tự do |
Nguyễn Văn Nam
Chị My
|
3-11 | 2-11 | 11-3 | 3 | -9 | |
| 4 | Tự do |
Phong
Kim Phương
|
1-11 | 4-11 | 3-11 | 3 | -25 |
BẢNG E
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tuấn Gạo
Hoàng Ly
|
11-3 | 11-2 | 11-3 | 3 | 25 | |
| 2 | Tự do |
Thành Đạt
Thanh Huyền
|
3-11 | 11-8 | 11-6 | 3 | 0 | |
| 3 | Tự do |
Anh Hải
Chị Thùy
|
2-11 | 8-11 | 11-4 | 3 | -5 | |
| 4 | Tự do |
Kỳ Nam
Thảo Quyên
|
3-11 | 6-11 | 4-11 | 3 | -20 |
BẢNG F
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Chị Tình
Sơn Thanh
|
11-8 | 11-7 | 09:20 | 2 | 7 | |
| 2 | Tự do |
Trần Đăng Quang
Nguyễn Thị Quỳnh Tiên
|
8-11 | 11-10 | 08:20 | 2 | -2 | |
| 3 | Tự do |
Minh Trung
Uyên
|
7-11 | 10-11 | 09:00 | 2 | -5 | |
| 4 | Tự do |
Thành Duy
Chị Huyền
|
09:20 | 08:20 | 09:00 | 0 | 0 |
BẢNG G
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Ki Nguyễn
Thanh Hà
|
9-11 | 11-0 | 11-3 | 3 | 17 | |
| 2 | Tự do |
Dũng
Xoài
|
11-9 | 11-4 | 11-6 | 3 | 14 | |
| 3 | Tự do |
Thịnh
Cô Nga
|
0-11 | 4-11 | 11-7 | 3 | -14 | |
| 4 | Tự do |
Công Hiển
Thảo Nguyên
|
3-11 | 6-11 | 7-11 | 3 | -17 |
DANH SÁCH CÁC TRẬN ĐẤU
Vòng Bảng
#36124 | Sân 1
09:40
Tự do
Khoa
Thảo cầu lông
2
Tự do
Huy Hoàng
Khánh Linh
11
BẢNG A
#36125 | Sân 1
09:20
Tự do
Đô
Ngọc Anh
11
Tự do
Đoan Trang
Ty Gà
6
BẢNG A
#36126 | Sân 1
08:40
Tự do
Khoa
Thảo cầu lông
5
Tự do
Đoan Trang
Ty Gà
11
BẢNG A
#36127 | Sân 1
09:00
Tự do
Huy Hoàng
Khánh Linh
0
Tự do
Đô
Ngọc Anh
11
BẢNG A
#36128 | Sân 1
08:20
Tự do
Khoa
Thảo cầu lông
4
Tự do
Đô
Ngọc Anh
11
BẢNG A
#36129 | Sân 1
08:00
Tự do
Đoan Trang
Ty Gà
11
Tự do
Huy Hoàng
Khánh Linh
10
BẢNG A
#36130 | Sân 2
08:40
Tự do
Anh Hòa
Chị Mai
11
Tự do
Chú Thành
Cô Đào
4
BẢNG B
#36131 | Sân 2
09:00
Tự do
Anh Hãn
Chị Ngân
10
Tự do
Thùy Lốp
Viết Quyền
11
BẢNG B
#36132 | Sân 2
09:40
Tự do
Anh Hòa
Chị Mai
3
Tự do
Thùy Lốp
Viết Quyền
11
BẢNG B
#36133 | Sân 2
09:20
Tự do
Chú Thành
Cô Đào
1
Tự do
Anh Hãn
Chị Ngân
11
BẢNG B
#36134 | Sân 2
08:20
Tự do
Anh Hòa
Chị Mai
9
Tự do
Anh Hãn
Chị Ngân
11
BẢNG B
#36135 | Sân 2
08:00
Tự do
Thùy Lốp
Viết Quyền
11
Tự do
Chú Thành
Cô Đào
8
BẢNG B
#36136 | Sân 1
11:20
Tự do
Nguyễn Tài
Chị Nhung
5
Tự do
Đăng Dũng
Xuân Kim
11
BẢNG C
#36137 | Sân 1
11:40
Tự do
Thanh
Hoa
3
Tự do
Anh Huy
Chị Phước
11
BẢNG C
#36138 | Sân 1
11:00
Tự do
Nguyễn Tài
Chị Nhung
5
Tự do
Anh Huy
Chị Phước
11
BẢNG C
#36139 | Sân 1
10:40
Tự do
Đăng Dũng
Xuân Kim
11
Tự do
Thanh
Hoa
2
BẢNG C
#36140 | Sân 1
10:20
Tự do
Nguyễn Tài
Chị Nhung
11
Tự do
Thanh
Hoa
8
BẢNG C
#36141 | Sân 1
10:00
Tự do
Anh Huy
Chị Phước
4
Tự do
Đăng Dũng
Xuân Kim
11
BẢNG C
#36142 | Sân 2
10:40
Tự do
Phong
Kim Phương
4
Tự do
Trần Hoàng An
Son Chân Đất
11
BẢNG D
#36143 | Sân 2
11:00
Tự do
Nguyễn Văn Nam
Chị My
3
Tự do
Phung Zizu
Hương Trần
11
BẢNG D
#36144 | Sân 2
11:20
Tự do
Phong
Kim Phương
1
Tự do
Phung Zizu
Hương Trần
11
BẢNG D
#36145 | Sân 2
11:40
Tự do
Trần Hoàng An
Son Chân Đất
11
Tự do
Nguyễn Văn Nam
Chị My
2
BẢNG D
#36146 | Sân 2
10:00
Tự do
Phong
Kim Phương
3
Tự do
Nguyễn Văn Nam
Chị My
11
BẢNG D
#36147 | Sân 2
10:20
Tự do
Phung Zizu
Hương Trần
11
Tự do
Trần Hoàng An
Son Chân Đất
6
BẢNG D
#36148 | Sân 3
09:00
Tự do
Tuấn Gạo
Hoàng Ly
11
Tự do
Thành Đạt
Thanh Huyền
3
BẢNG E
#36149 | Sân 3
08:40
Tự do
Kỳ Nam
Thảo Quyên
4
Tự do
Anh Hải
Chị Thùy
11
BẢNG E
#36150 | Sân 3
08:00
Tự do
Tuấn Gạo
Hoàng Ly
11
Tự do
Anh Hải
Chị Thùy
2
BẢNG E
#36151 | Sân 3
08:20
Tự do
Thành Đạt
Thanh Huyền
11
Tự do
Kỳ Nam
Thảo Quyên
6
BẢNG E
#36152 | Sân 3
09:40
Tự do
Tuấn Gạo
Hoàng Ly
11
Tự do
Kỳ Nam
Thảo Quyên
3
BẢNG E
#36153 | Sân 3
09:20
Tự do
Anh Hải
Chị Thùy
8
Tự do
Thành Đạt
Thanh Huyền
11
BẢNG E
#36154 | Sân 4
09:00
Tự do
Minh Trung
Uyên
Tự do
Thành Duy
Chị Huyền
BẢNG F
#36155 | Sân 4
08:40
Tự do
Trần Đăng Quang
Nguyễn Thị Quỳnh Tiên
8
Tự do
Chị Tình
Sơn Thanh
11
BẢNG F
#36156 | Sân 4
08:00
Tự do
Minh Trung
Uyên
7
Tự do
Chị Tình
Sơn Thanh
11
BẢNG F
#36157 | Sân 4
08:20
Tự do
Thành Duy
Chị Huyền
Tự do
Trần Đăng Quang
Nguyễn Thị Quỳnh Tiên
BẢNG F
#36158 | Sân 4
09:40
Tự do
Minh Trung
Uyên
10
Tự do
Trần Đăng Quang
Nguyễn Thị Quỳnh Tiên
11
BẢNG F
#36159 | Sân 4
09:20
Tự do
Chị Tình
Sơn Thanh
Tự do
Thành Duy
Chị Huyền
BẢNG F
#36160 | Sân 3
11:40
Tự do
Công Hiển
Thảo Nguyên
3
Tự do
Ki Nguyễn
Thanh Hà
11
BẢNG G
#36161 | Sân 3
11:20
Tự do
Dũng
Xoài
11
Tự do
Thịnh
Cô Nga
4
BẢNG G
#36162 | Sân 3
10:20
Tự do
Công Hiển
Thảo Nguyên
7
Tự do
Thịnh
Cô Nga
11
BẢNG G
#36163 | Sân 3
10:00
Tự do
Ki Nguyễn
Thanh Hà
9
Tự do
Dũng
Xoài
11
BẢNG G
#36164 | Sân 3
10:40
Tự do
Công Hiển
Thảo Nguyên
6
Tự do
Dũng
Xoài
11
BẢNG G
#36165 | Sân 3
11:47
Tự do
Thịnh
Cô Nga
0
Tự do
Ki Nguyễn
Thanh Hà
11
BẢNG G
R16
#36166 | Sân 1
12:00
A-1
#3-2
R16
#36167 | Sân 4
10:00
E-1
D-2
R16
#36168 | Sân 3
12:00
C-1
F-2
R16
#36169 | Sân 4
10:20
G-1
B-2
R16
#36170 | Sân 1
12:20
B-1
G-2
R16
#36171 | Sân 2
12:00
F-1
C-2
R16
#36172 | Sân 3
12:20
D-1
E-2
R16
#36173 | Sân 4
10:40
#3-1
A-2
R16
Tứ Kết
#36174 | Sân 1
12:40
Thắng #36166
Thắng #36167
Tứ Kết
#36175 | Sân 2
12:20
Thắng #36168
Thắng #36169
Tứ Kết
#36176 | Sân 3
12:40
Thắng #36170
Thắng #36171
Tứ Kết
#36177 | Sân 4
11:00
Thắng #36172
Thắng #36173
Tứ Kết
Bán Kết
#36178 | Sân 1
13:00
Thắng #36174
Thắng #36175
Bán Kết
#36179 | Sân 2
12:40
Thắng #36176
Thắng #36177
Bán Kết
Chung Kết
#36180 | Sân 1
13:20
Thắng #36178
Thắng #36179
Chung Kết
ĐÔI NAM NỮ
|
A-1
12:00
10:00
#3-2
|
|
E-1
D-2
|
|
C-1
12:00
10:20
F-2
|
|
G-1
B-2
|
|
B-1
12:20
12:00
G-2
|
|
F-1
C-2
|
|
D-1
12:20
10:40
E-2
|
|
#3-1
A-2
|
|
12:40
12:20 |
|
|
|
12:40
11:00 |
|
|
|
13:00
12:40 |
|
|
|
13:20
|
|
