ROUND ROBIN
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
10:22
10:37
10:52
11:07
Sân 1
#37340 | ĐÔI NAM NỮ
10:22
Tự do
Nhất
Hiền
5
Tự do
Ben
Em Linh
11
BẢNG A
#37348 | ĐÔI NAM NỮ
10:23
Tự do
Nhất
Hiền
7
Tự do
Huê
Huy
11
BẢNG A
#37342 | ĐÔI NAM NỮ
10:37
Tự do
Nhất
Hiền
7
Tự do
Thắng
Hằng
11
BẢNG A
#37344 | ĐÔI NAM NỮ
10:52
Tự do
Thắng
Hằng
11
Tự do
Vinh
Linh
10
BẢNG A
#37346 | ĐÔI NAM NỮ
11:07
Tự do
Nhất
Hiền
0
Tự do
Vinh
Linh
11
BẢNG A
Sân 2
#37341 | ĐÔI NAM NỮ
10:22
Tự do
Huê
Huy
3
Tự do
Thắng
Hằng
11
BẢNG A
#37349 | ĐÔI NAM NỮ
10:23
Tự do
Vinh
Linh
4
Tự do
Ben
Em Linh
11
BẢNG A
#37343 | ĐÔI NAM NỮ
10:37
Tự do
Huê
Huy
3
Tự do
Vinh
Linh
11
BẢNG A
#37345 | ĐÔI NAM NỮ
10:52
Tự do
Ben
Em Linh
6
Tự do
Huê
Huy
11
BẢNG A
#37347 | ĐÔI NAM NỮ
11:07
Tự do
Thắng
Hằng
11
Tự do
Ben
Em Linh
4
BẢNG A
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-01-18 | ||||||||
| 1 | 10:22 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 37340 | BẢNG A | Nhất / Hiền (Tự do) | Ben / Em Linh (Tự do) | 5-11 |
| 2 | 10:22 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 37341 | BẢNG A | Huê / Huy (Tự do) | Thắng / Hằng (Tự do) | 3-11 |
| 3 | 10:23 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 37348 | BẢNG A | Nhất / Hiền (Tự do) | Huê / Huy (Tự do) | 7-11 |
| 4 | 10:23 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 37349 | BẢNG A | Vinh / Linh (Tự do) | Ben / Em Linh (Tự do) | 4-11 |
| 5 | 10:37 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 37342 | BẢNG A | Nhất / Hiền (Tự do) | Thắng / Hằng (Tự do) | 7-11 |
| 6 | 10:37 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 37343 | BẢNG A | Huê / Huy (Tự do) | Vinh / Linh (Tự do) | 3-11 |
| 7 | 10:52 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 37344 | BẢNG A | Thắng / Hằng (Tự do) | Vinh / Linh (Tự do) | 11-10 |
| 8 | 10:52 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 37345 | BẢNG A | Ben / Em Linh (Tự do) | Huê / Huy (Tự do) | 6-11 |
| 9 | 11:07 | 1 | ĐÔI NAM NỮ | 37346 | BẢNG A | Nhất / Hiền (Tự do) | Vinh / Linh (Tự do) | 0-11 |
| 10 | 11:07 | 2 | ĐÔI NAM NỮ | 37347 | BẢNG A | Thắng / Hằng (Tự do) | Ben / Em Linh (Tự do) | 11-4 |
