ROUND ROBIN
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐÔI NAM NỮ: Vòng tròn tính điểm
BẢNG A
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Thắng
Hằng
|
11-10 | 11-4 | 11-3 | 11-7 | 8 | 20 | |
| 2 | Tự do |
Vinh
Linh
|
10-11 | 4-11 | 11-3 | 11-0 | 6 | 11 | |
| 3 | Tự do |
Ben
Em Linh
|
4-11 | 11-4 | 6-11 | 11-5 | 6 | 1 | |
| 4 | Tự do |
Huê
Huy
|
3-11 | 3-11 | 11-6 | 11-7 | 6 | -7 | |
| 5 | Tự do |
Nhất
Hiền
|
7-11 | 0-11 | 5-11 | 7-11 | 4 | -25 |
DANH SÁCH CÁC TRẬN ĐẤU
Vòng Bảng
#37340 | Sân 1
10:22
Tự do
Nhất
Hiền
5
Tự do
Ben
Em Linh
11
BẢNG A
#37341 | Sân 2
10:22
Tự do
Huê
Huy
3
Tự do
Thắng
Hằng
11
BẢNG A
#37342 | Sân 1
10:37
Tự do
Nhất
Hiền
7
Tự do
Thắng
Hằng
11
BẢNG A
#37343 | Sân 2
10:37
Tự do
Huê
Huy
3
Tự do
Vinh
Linh
11
BẢNG A
#37344 | Sân 1
10:52
Tự do
Thắng
Hằng
11
Tự do
Vinh
Linh
10
BẢNG A
#37345 | Sân 2
10:52
Tự do
Ben
Em Linh
6
Tự do
Huê
Huy
11
BẢNG A
#37346 | Sân 1
11:07
Tự do
Nhất
Hiền
0
Tự do
Vinh
Linh
11
BẢNG A
#37347 | Sân 2
11:07
Tự do
Thắng
Hằng
11
Tự do
Ben
Em Linh
4
BẢNG A
#37348 | Sân 1
10:23
Tự do
Nhất
Hiền
7
Tự do
Huê
Huy
11
BẢNG A
#37349 | Sân 2
10:23
Tự do
Vinh
Linh
4
Tự do
Ben
Em Linh
11
BẢNG A
