mini game đôi nữ 4.15
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
08:00
08:25
08:50
09:15
09:40
10:05
10:30
10:55
11:20
Sân 1
#46971 | ĐÔI NỮ
08:00
Tự do
Mai Anh
Chu Quỳnh
Tự do
Lê Phùng
Cẩm Chi
BẢNG A
#46973 | ĐÔI NỮ
08:25
Tự do
Mai Anh
Chu Quỳnh
Tự do
Trịnh Hải Hạnh
Đan Lê
BẢNG A
#46975 | ĐÔI NỮ
08:50
Tự do
Trịnh Hải Hạnh
Đan Lê
Tự do
Thảo Nghĩa MS
Tuyết Nâu
BẢNG A
#46977 | ĐÔI NỮ
09:15
Tự do
Mai Anh
Chu Quỳnh
Tự do
Thảo Nghĩa MS
Tuyết Nâu
BẢNG A
#46979 | ĐÔI NỮ
09:40
Tự do
Mai Anh
Chu Quỳnh
Tự do
Hà Sang
Bích Thuỷ
BẢNG A
#47003 | ĐÔI NỮ
10:30
A-1
D-2
Tứ Kết
#47007 | ĐÔI NỮ
10:55
Thắng #47003
Thắng #47004
Bán Kết
#47009 | ĐÔI NỮ
11:20
Thắng #47007
Thắng #47008
Chung Kết
Sân 2
#46972 | ĐÔI NỮ
08:00
Tự do
Hà Sang
Bích Thuỷ
Tự do
Trịnh Hải Hạnh
Đan Lê
BẢNG A
#46974 | ĐÔI NỮ
08:25
Tự do
Hà Sang
Bích Thuỷ
Tự do
Thảo Nghĩa MS
Tuyết Nâu
BẢNG A
#46976 | ĐÔI NỮ
08:50
Tự do
Lê Phùng
Cẩm Chi
Tự do
Hà Sang
Bích Thuỷ
BẢNG A
#46978 | ĐÔI NỮ
09:15
Tự do
Trịnh Hải Hạnh
Đan Lê
Tự do
Lê Phùng
Cẩm Chi
BẢNG A
#46980 | ĐÔI NỮ
09:40
Tự do
Thảo Nghĩa MS
Tuyết Nâu
Tự do
Lê Phùng
Cẩm Chi
BẢNG A
#47004 | ĐÔI NỮ
10:30
C-1
B-2
Tứ Kết
#47008 | ĐÔI NỮ
10:55
Thắng #47005
Thắng #47006
Bán Kết
Sân 3
#46981 | ĐÔI NỮ
08:00
Tự do
Thu GV 2.1
Xuân Mai
Tự do
Nguyễn Hương
Nguyễn Quyên
BẢNG B
#46983 | ĐÔI NỮ
08:25
Tự do
Thu GV 2.1
Xuân Mai
Tự do
Tâm Loan
Huyền Bé
BẢNG B
#46985 | ĐÔI NỮ
08:50
Tự do
Tâm Loan
Huyền Bé
Tự do
Tuyết nhung
Thanh Lutus
BẢNG B
#46987 | ĐÔI NỮ
09:15
Tự do
Thu GV 2.1
Xuân Mai
Tự do
Tuyết nhung
Thanh Lutus
BẢNG B
#46989 | ĐÔI NỮ
09:40
Tự do
Thu GV 2.1
Xuân Mai
Tự do
Trang đào 2.15
Linh Wyhome
BẢNG B
#47005 | ĐÔI NỮ
10:30
B-1
C-2
Tứ Kết
Sân 4
#46982 | ĐÔI NỮ
08:00
Tự do
Trang đào 2.15
Linh Wyhome
Tự do
Tâm Loan
Huyền Bé
BẢNG B
#46984 | ĐÔI NỮ
08:25
Tự do
Trang đào 2.15
Linh Wyhome
Tự do
Tuyết nhung
Thanh Lutus
BẢNG B
#46986 | ĐÔI NỮ
08:50
Tự do
Nguyễn Hương
Nguyễn Quyên
Tự do
Trang đào 2.15
Linh Wyhome
BẢNG B
#46988 | ĐÔI NỮ
09:15
Tự do
Tâm Loan
Huyền Bé
Tự do
Nguyễn Hương
Nguyễn Quyên
BẢNG B
#46990 | ĐÔI NỮ
09:40
Tự do
Tuyết nhung
Thanh Lutus
Tự do
Nguyễn Hương
Nguyễn Quyên
BẢNG B
#47006 | ĐÔI NỮ
10:30
D-1
A-2
Tứ Kết
Sân 5
#46991 | ĐÔI NỮ
08:00
Tự do
ín 2.05
Đào Huế 2.1
Tự do
Bảo Ngọc
Ngọc Mai
BẢNG C
#46992 | ĐÔI NỮ
08:25
Tự do
Quỳnh Ngọc
Yến MS 2.05
Tự do
Lừ P Thảo
Thảo Phương
BẢNG C
#46993 | ĐÔI NỮ
08:50
Tự do
ín 2.05
Đào Huế 2.1
Tự do
Lừ P Thảo
Thảo Phương
BẢNG C
#46994 | ĐÔI NỮ
09:15
Tự do
Bảo Ngọc
Ngọc Mai
Tự do
Quỳnh Ngọc
Yến MS 2.05
BẢNG C
#46995 | ĐÔI NỮ
09:40
Tự do
ín 2.05
Đào Huế 2.1
Tự do
Quỳnh Ngọc
Yến MS 2.05
BẢNG C
#46996 | ĐÔI NỮ
10:05
Tự do
Lừ P Thảo
Thảo Phương
Tự do
Bảo Ngọc
Ngọc Mai
BẢNG C
Sân 6
#46997 | ĐÔI NỮ
08:00
Tự do
Khánh Hương
Huyền CA
Tự do
Thu Hiền YC
Hạnh Seseme
BẢNG D
#46998 | ĐÔI NỮ
08:25
Tự do
Phượng ớt
Tuyền YC
Tự do
Đỗ Nụ MS
Hoa Huệ Tây
BẢNG D
#46999 | ĐÔI NỮ
08:50
Tự do
Khánh Hương
Huyền CA
Tự do
Đỗ Nụ MS
Hoa Huệ Tây
BẢNG D
#47000 | ĐÔI NỮ
09:15
Tự do
Thu Hiền YC
Hạnh Seseme
Tự do
Phượng ớt
Tuyền YC
BẢNG D
#47001 | ĐÔI NỮ
09:40
Tự do
Khánh Hương
Huyền CA
Tự do
Phượng ớt
Tuyền YC
BẢNG D
#47002 | ĐÔI NỮ
10:05
Tự do
Đỗ Nụ MS
Hoa Huệ Tây
Tự do
Thu Hiền YC
Hạnh Seseme
BẢNG D
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-10 | ||||||||
| 1 | 08:00 | 1 | ĐÔI NỮ | 46971 | BẢNG A | Mai Anh / Chu Quỳnh (Tự do) | Lê Phùng / Cẩm Chi (Tự do) | |
| 2 | 08:00 | 2 | ĐÔI NỮ | 46972 | BẢNG A | Hà Sang / Bích Thuỷ (Tự do) | Trịnh Hải Hạnh / Đan Lê (Tự do) | |
| 3 | 08:00 | 3 | ĐÔI NỮ | 46981 | BẢNG B | Thu GV 2.1 / Xuân Mai (Tự do) | Nguyễn Hương / Nguyễn Quyên (Tự do) | |
| 4 | 08:00 | 4 | ĐÔI NỮ | 46982 | BẢNG B | Trang đào 2.15 / Linh Wyhome (Tự do) | Tâm Loan / Huyền Bé (Tự do) | |
| 5 | 08:00 | 5 | ĐÔI NỮ | 46991 | BẢNG C | ín 2.05 / Đào Huế 2.1 (Tự do) | Bảo Ngọc / Ngọc Mai (Tự do) | |
| 6 | 08:00 | 6 | ĐÔI NỮ | 46997 | BẢNG D | Khánh Hương / Huyền CA (Tự do) | Thu Hiền YC / Hạnh Seseme (Tự do) | |
| 7 | 08:25 | 1 | ĐÔI NỮ | 46973 | BẢNG A | Mai Anh / Chu Quỳnh (Tự do) | Trịnh Hải Hạnh / Đan Lê (Tự do) | |
| 8 | 08:25 | 2 | ĐÔI NỮ | 46974 | BẢNG A | Hà Sang / Bích Thuỷ (Tự do) | Thảo Nghĩa MS / Tuyết Nâu (Tự do) | |
| 9 | 08:25 | 3 | ĐÔI NỮ | 46983 | BẢNG B | Thu GV 2.1 / Xuân Mai (Tự do) | Tâm Loan / Huyền Bé (Tự do) | |
| 10 | 08:25 | 4 | ĐÔI NỮ | 46984 | BẢNG B | Trang đào 2.15 / Linh Wyhome (Tự do) | Tuyết nhung / Thanh Lutus (Tự do) | |
| 11 | 08:25 | 5 | ĐÔI NỮ | 46992 | BẢNG C | Quỳnh Ngọc / Yến MS 2.05 (Tự do) | Lừ P Thảo / Thảo Phương (Tự do) | |
| 12 | 08:25 | 6 | ĐÔI NỮ | 46998 | BẢNG D | Phượng ớt / Tuyền YC (Tự do) | Đỗ Nụ MS / Hoa Huệ Tây (Tự do) | |
| 13 | 08:50 | 1 | ĐÔI NỮ | 46975 | BẢNG A | Trịnh Hải Hạnh / Đan Lê (Tự do) | Thảo Nghĩa MS / Tuyết Nâu (Tự do) | |
| 14 | 08:50 | 2 | ĐÔI NỮ | 46976 | BẢNG A | Lê Phùng / Cẩm Chi (Tự do) | Hà Sang / Bích Thuỷ (Tự do) | |
| 15 | 08:50 | 3 | ĐÔI NỮ | 46985 | BẢNG B | Tâm Loan / Huyền Bé (Tự do) | Tuyết nhung / Thanh Lutus (Tự do) | |
| 16 | 08:50 | 4 | ĐÔI NỮ | 46986 | BẢNG B | Nguyễn Hương / Nguyễn Quyên (Tự do) | Trang đào 2.15 / Linh Wyhome (Tự do) | |
| 17 | 08:50 | 5 | ĐÔI NỮ | 46993 | BẢNG C | ín 2.05 / Đào Huế 2.1 (Tự do) | Lừ P Thảo / Thảo Phương (Tự do) | |
| 18 | 08:50 | 6 | ĐÔI NỮ | 46999 | BẢNG D | Khánh Hương / Huyền CA (Tự do) | Đỗ Nụ MS / Hoa Huệ Tây (Tự do) | |
| 19 | 09:15 | 1 | ĐÔI NỮ | 46977 | BẢNG A | Mai Anh / Chu Quỳnh (Tự do) | Thảo Nghĩa MS / Tuyết Nâu (Tự do) | |
| 20 | 09:15 | 2 | ĐÔI NỮ | 46978 | BẢNG A | Trịnh Hải Hạnh / Đan Lê (Tự do) | Lê Phùng / Cẩm Chi (Tự do) | |
| 21 | 09:15 | 3 | ĐÔI NỮ | 46987 | BẢNG B | Thu GV 2.1 / Xuân Mai (Tự do) | Tuyết nhung / Thanh Lutus (Tự do) | |
| 22 | 09:15 | 4 | ĐÔI NỮ | 46988 | BẢNG B | Tâm Loan / Huyền Bé (Tự do) | Nguyễn Hương / Nguyễn Quyên (Tự do) | |
| 23 | 09:15 | 5 | ĐÔI NỮ | 46994 | BẢNG C | Bảo Ngọc / Ngọc Mai (Tự do) | Quỳnh Ngọc / Yến MS 2.05 (Tự do) | |
| 24 | 09:15 | 6 | ĐÔI NỮ | 47000 | BẢNG D | Thu Hiền YC / Hạnh Seseme (Tự do) | Phượng ớt / Tuyền YC (Tự do) | |
| 25 | 09:40 | 1 | ĐÔI NỮ | 46979 | BẢNG A | Mai Anh / Chu Quỳnh (Tự do) | Hà Sang / Bích Thuỷ (Tự do) | |
| 26 | 09:40 | 2 | ĐÔI NỮ | 46980 | BẢNG A | Thảo Nghĩa MS / Tuyết Nâu (Tự do) | Lê Phùng / Cẩm Chi (Tự do) | |
| 27 | 09:40 | 3 | ĐÔI NỮ | 46989 | BẢNG B | Thu GV 2.1 / Xuân Mai (Tự do) | Trang đào 2.15 / Linh Wyhome (Tự do) | |
| 28 | 09:40 | 4 | ĐÔI NỮ | 46990 | BẢNG B | Tuyết nhung / Thanh Lutus (Tự do) | Nguyễn Hương / Nguyễn Quyên (Tự do) | |
| 29 | 09:40 | 5 | ĐÔI NỮ | 46995 | BẢNG C | ín 2.05 / Đào Huế 2.1 (Tự do) | Quỳnh Ngọc / Yến MS 2.05 (Tự do) | |
| 30 | 09:40 | 6 | ĐÔI NỮ | 47001 | BẢNG D | Khánh Hương / Huyền CA (Tự do) | Phượng ớt / Tuyền YC (Tự do) | |
| 31 | 10:30 | 1 | ĐÔI NỮ | 47003 | Tứ Kết | |||
| 32 | 10:30 | 2 | ĐÔI NỮ | 47004 | Tứ Kết | |||
| 33 | 10:30 | 3 | ĐÔI NỮ | 47005 | Tứ Kết | |||
| 34 | 10:30 | 4 | ĐÔI NỮ | 47006 | Tứ Kết | |||
| 35 | 10:05 | 5 | ĐÔI NỮ | 46996 | BẢNG C | Lừ P Thảo / Thảo Phương (Tự do) | Bảo Ngọc / Ngọc Mai (Tự do) | |
| 36 | 10:05 | 6 | ĐÔI NỮ | 47002 | BẢNG D | Đỗ Nụ MS / Hoa Huệ Tây (Tự do) | Thu Hiền YC / Hạnh Seseme (Tự do) | |
| 37 | 10:55 | 1 | ĐÔI NỮ | 47007 | Bán Kết | |||
| 38 | 10:55 | 2 | ĐÔI NỮ | 47008 | Bán Kết | |||
| 39 | 11:20 | 1 | ĐÔI NỮ | 47009 | Chung Kết | |||
