Messenger | Fanpage | Zalo hỗ trợ kĩ thuật: 084.222.1010 | info@sportnet.vn

mini game đôi nữ 4.15

Pickleball Pickleball 27 Chia sẻ Đường tắt
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc

08:00
08:25
08:50
09:15
09:40
10:05
10:30
10:55
11:20

Sân 1

#46971 | ĐÔI NỮ 08:00
Tự do
Mai Anh Chu Quỳnh
Tự do
Lê Phùng Cẩm Chi
BẢNG A
#46973 | ĐÔI NỮ 08:25
Tự do
Mai Anh Chu Quỳnh
Tự do
Trịnh Hải Hạnh Đan Lê
BẢNG A
#46975 | ĐÔI NỮ 08:50
Tự do
Trịnh Hải Hạnh Đan Lê
Tự do
Thảo Nghĩa MS Tuyết Nâu
BẢNG A
#46977 | ĐÔI NỮ 09:15
Tự do
Mai Anh Chu Quỳnh
Tự do
Thảo Nghĩa MS Tuyết Nâu
BẢNG A
#46979 | ĐÔI NỮ 09:40
Tự do
Mai Anh Chu Quỳnh
Tự do
Hà Sang Bích Thuỷ
BẢNG A
#47003 | ĐÔI NỮ 10:30
A-1
D-2
Tứ Kết
#47007 | ĐÔI NỮ 10:55
Thắng #47003
Thắng #47004
Bán Kết
#47009 | ĐÔI NỮ 11:20
Thắng #47007
Thắng #47008
Chung Kết

Sân 2

#46972 | ĐÔI NỮ 08:00
Tự do
Hà Sang Bích Thuỷ
Tự do
Trịnh Hải Hạnh Đan Lê
BẢNG A
#46974 | ĐÔI NỮ 08:25
Tự do
Hà Sang Bích Thuỷ
Tự do
Thảo Nghĩa MS Tuyết Nâu
BẢNG A
#46976 | ĐÔI NỮ 08:50
Tự do
Lê Phùng Cẩm Chi
Tự do
Hà Sang Bích Thuỷ
BẢNG A
#46978 | ĐÔI NỮ 09:15
Tự do
Trịnh Hải Hạnh Đan Lê
Tự do
Lê Phùng Cẩm Chi
BẢNG A
#46980 | ĐÔI NỮ 09:40
Tự do
Thảo Nghĩa MS Tuyết Nâu
Tự do
Lê Phùng Cẩm Chi
BẢNG A
#47004 | ĐÔI NỮ 10:30
C-1
B-2
Tứ Kết
#47008 | ĐÔI NỮ 10:55
Thắng #47005
Thắng #47006
Bán Kết

Sân 3

#46981 | ĐÔI NỮ 08:00
Tự do
Thu GV 2.1 Xuân Mai
Tự do
Nguyễn Hương Nguyễn Quyên
BẢNG B
#46983 | ĐÔI NỮ 08:25
Tự do
Thu GV 2.1 Xuân Mai
Tự do
Tâm Loan Huyền Bé
BẢNG B
#46985 | ĐÔI NỮ 08:50
Tự do
Tâm Loan Huyền Bé
Tự do
Tuyết nhung Thanh Lutus
BẢNG B
#46987 | ĐÔI NỮ 09:15
Tự do
Thu GV 2.1 Xuân Mai
Tự do
Tuyết nhung Thanh Lutus
BẢNG B
#46989 | ĐÔI NỮ 09:40
Tự do
Thu GV 2.1 Xuân Mai
Tự do
Trang đào 2.15 Linh Wyhome
BẢNG B
#47005 | ĐÔI NỮ 10:30
B-1
C-2
Tứ Kết

Sân 4

#46982 | ĐÔI NỮ 08:00
Tự do
Trang đào 2.15 Linh Wyhome
Tự do
Tâm Loan Huyền Bé
BẢNG B
#46984 | ĐÔI NỮ 08:25
Tự do
Trang đào 2.15 Linh Wyhome
Tự do
Tuyết nhung Thanh Lutus
BẢNG B
#46986 | ĐÔI NỮ 08:50
Tự do
Nguyễn Hương Nguyễn Quyên
Tự do
Trang đào 2.15 Linh Wyhome
BẢNG B
#46988 | ĐÔI NỮ 09:15
Tự do
Tâm Loan Huyền Bé
Tự do
Nguyễn Hương Nguyễn Quyên
BẢNG B
#46990 | ĐÔI NỮ 09:40
Tự do
Tuyết nhung Thanh Lutus
Tự do
Nguyễn Hương Nguyễn Quyên
BẢNG B
#47006 | ĐÔI NỮ 10:30
D-1
A-2
Tứ Kết

Sân 5

#46991 | ĐÔI NỮ 08:00
Tự do
ín 2.05 Đào Huế 2.1
Tự do
Bảo Ngọc Ngọc Mai
BẢNG C
#46992 | ĐÔI NỮ 08:25
Tự do
Quỳnh Ngọc Yến MS 2.05
Tự do
Lừ P Thảo Thảo Phương
BẢNG C
#46993 | ĐÔI NỮ 08:50
Tự do
ín 2.05 Đào Huế 2.1
Tự do
Lừ P Thảo Thảo Phương
BẢNG C
#46994 | ĐÔI NỮ 09:15
Tự do
Bảo Ngọc Ngọc Mai
Tự do
Quỳnh Ngọc Yến MS 2.05
BẢNG C
#46995 | ĐÔI NỮ 09:40
Tự do
ín 2.05 Đào Huế 2.1
Tự do
Quỳnh Ngọc Yến MS 2.05
BẢNG C
#46996 | ĐÔI NỮ 10:05
Tự do
Lừ P Thảo Thảo Phương
Tự do
Bảo Ngọc Ngọc Mai
BẢNG C

Sân 6

#46997 | ĐÔI NỮ 08:00
Tự do
Khánh Hương Huyền CA
Tự do
Thu Hiền YC Hạnh Seseme
BẢNG D
#46998 | ĐÔI NỮ 08:25
Tự do
Phượng ớt Tuyền YC
Tự do
Đỗ Nụ MS Hoa Huệ Tây
BẢNG D
#46999 | ĐÔI NỮ 08:50
Tự do
Khánh Hương Huyền CA
Tự do
Đỗ Nụ MS Hoa Huệ Tây
BẢNG D
#47000 | ĐÔI NỮ 09:15
Tự do
Thu Hiền YC Hạnh Seseme
Tự do
Phượng ớt Tuyền YC
BẢNG D
#47001 | ĐÔI NỮ 09:40
Tự do
Khánh Hương Huyền CA
Tự do
Phượng ớt Tuyền YC
BẢNG D
#47002 | ĐÔI NỮ 10:05
Tự do
Đỗ Nụ MS Hoa Huệ Tây
Tự do
Thu Hiền YC Hạnh Seseme
BẢNG D

Lịch thi đấu dạng bảng

STT Giờ thi đấu Sân Nội dung Mã trận Vòng Đội 1 Đội 2 Tỉ số
2026-05-10
1 08:00 1 ĐÔI NỮ 46971 BẢNG A Mai Anh / Chu Quỳnh (Tự do) Lê Phùng / Cẩm Chi (Tự do)
2 08:00 2 ĐÔI NỮ 46972 BẢNG A Hà Sang / Bích Thuỷ (Tự do) Trịnh Hải Hạnh / Đan Lê (Tự do)
3 08:00 3 ĐÔI NỮ 46981 BẢNG B Thu GV 2.1 / Xuân Mai (Tự do) Nguyễn Hương / Nguyễn Quyên (Tự do)
4 08:00 4 ĐÔI NỮ 46982 BẢNG B Trang đào 2.15 / Linh Wyhome (Tự do) Tâm Loan / Huyền Bé (Tự do)
5 08:00 5 ĐÔI NỮ 46991 BẢNG C ín 2.05 / Đào Huế 2.1 (Tự do) Bảo Ngọc / Ngọc Mai (Tự do)
6 08:00 6 ĐÔI NỮ 46997 BẢNG D Khánh Hương / Huyền CA (Tự do) Thu Hiền YC / Hạnh Seseme (Tự do)
7 08:25 1 ĐÔI NỮ 46973 BẢNG A Mai Anh / Chu Quỳnh (Tự do) Trịnh Hải Hạnh / Đan Lê (Tự do)
8 08:25 2 ĐÔI NỮ 46974 BẢNG A Hà Sang / Bích Thuỷ (Tự do) Thảo Nghĩa MS / Tuyết Nâu (Tự do)
9 08:25 3 ĐÔI NỮ 46983 BẢNG B Thu GV 2.1 / Xuân Mai (Tự do) Tâm Loan / Huyền Bé (Tự do)
10 08:25 4 ĐÔI NỮ 46984 BẢNG B Trang đào 2.15 / Linh Wyhome (Tự do) Tuyết nhung / Thanh Lutus (Tự do)
11 08:25 5 ĐÔI NỮ 46992 BẢNG C Quỳnh Ngọc / Yến MS 2.05 (Tự do) Lừ P Thảo / Thảo Phương (Tự do)
12 08:25 6 ĐÔI NỮ 46998 BẢNG D Phượng ớt / Tuyền YC (Tự do) Đỗ Nụ MS / Hoa Huệ Tây (Tự do)
13 08:50 1 ĐÔI NỮ 46975 BẢNG A Trịnh Hải Hạnh / Đan Lê (Tự do) Thảo Nghĩa MS / Tuyết Nâu (Tự do)
14 08:50 2 ĐÔI NỮ 46976 BẢNG A Lê Phùng / Cẩm Chi (Tự do) Hà Sang / Bích Thuỷ (Tự do)
15 08:50 3 ĐÔI NỮ 46985 BẢNG B Tâm Loan / Huyền Bé (Tự do) Tuyết nhung / Thanh Lutus (Tự do)
16 08:50 4 ĐÔI NỮ 46986 BẢNG B Nguyễn Hương / Nguyễn Quyên (Tự do) Trang đào 2.15 / Linh Wyhome (Tự do)
17 08:50 5 ĐÔI NỮ 46993 BẢNG C ín 2.05 / Đào Huế 2.1 (Tự do) Lừ P Thảo / Thảo Phương (Tự do)
18 08:50 6 ĐÔI NỮ 46999 BẢNG D Khánh Hương / Huyền CA (Tự do) Đỗ Nụ MS / Hoa Huệ Tây (Tự do)
19 09:15 1 ĐÔI NỮ 46977 BẢNG A Mai Anh / Chu Quỳnh (Tự do) Thảo Nghĩa MS / Tuyết Nâu (Tự do)
20 09:15 2 ĐÔI NỮ 46978 BẢNG A Trịnh Hải Hạnh / Đan Lê (Tự do) Lê Phùng / Cẩm Chi (Tự do)
21 09:15 3 ĐÔI NỮ 46987 BẢNG B Thu GV 2.1 / Xuân Mai (Tự do) Tuyết nhung / Thanh Lutus (Tự do)
22 09:15 4 ĐÔI NỮ 46988 BẢNG B Tâm Loan / Huyền Bé (Tự do) Nguyễn Hương / Nguyễn Quyên (Tự do)
23 09:15 5 ĐÔI NỮ 46994 BẢNG C Bảo Ngọc / Ngọc Mai (Tự do) Quỳnh Ngọc / Yến MS 2.05 (Tự do)
24 09:15 6 ĐÔI NỮ 47000 BẢNG D Thu Hiền YC / Hạnh Seseme (Tự do) Phượng ớt / Tuyền YC (Tự do)
25 09:40 1 ĐÔI NỮ 46979 BẢNG A Mai Anh / Chu Quỳnh (Tự do) Hà Sang / Bích Thuỷ (Tự do)
26 09:40 2 ĐÔI NỮ 46980 BẢNG A Thảo Nghĩa MS / Tuyết Nâu (Tự do) Lê Phùng / Cẩm Chi (Tự do)
27 09:40 3 ĐÔI NỮ 46989 BẢNG B Thu GV 2.1 / Xuân Mai (Tự do) Trang đào 2.15 / Linh Wyhome (Tự do)
28 09:40 4 ĐÔI NỮ 46990 BẢNG B Tuyết nhung / Thanh Lutus (Tự do) Nguyễn Hương / Nguyễn Quyên (Tự do)
29 09:40 5 ĐÔI NỮ 46995 BẢNG C ín 2.05 / Đào Huế 2.1 (Tự do) Quỳnh Ngọc / Yến MS 2.05 (Tự do)
30 09:40 6 ĐÔI NỮ 47001 BẢNG D Khánh Hương / Huyền CA (Tự do) Phượng ớt / Tuyền YC (Tự do)
31 10:30 1 ĐÔI NỮ 47003 Tứ Kết
32 10:30 2 ĐÔI NỮ 47004 Tứ Kết
33 10:30 3 ĐÔI NỮ 47005 Tứ Kết
34 10:30 4 ĐÔI NỮ 47006 Tứ Kết
35 10:05 5 ĐÔI NỮ 46996 BẢNG C Lừ P Thảo / Thảo Phương (Tự do) Bảo Ngọc / Ngọc Mai (Tự do)
36 10:05 6 ĐÔI NỮ 47002 BẢNG D Đỗ Nụ MS / Hoa Huệ Tây (Tự do) Thu Hiền YC / Hạnh Seseme (Tự do)
37 10:55 1 ĐÔI NỮ 47007 Bán Kết
38 10:55 2 ĐÔI NỮ 47008 Bán Kết
39 11:20 1 ĐÔI NỮ 47009 Chung Kết