mini game đôi nữ 4.15
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐÔI NỮ: Vòng tròn tính điểm
Điểm (P) - Số trận thắng (W) - Số trận thua (L) - Hiệu số (D).
Mỗi trận thắng được 3 điểm, thua 0 điểm, hòa 0 điểm, hiệu số là tổng số điểm ghi được trừ tổng số điểm mất trong các trận vòng bảng.
Thứ tự xếp hạng tính theo Điểm (P), sau đó đến hiệu số (D).
BẢNG A
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Hà Sang
Bích Thuỷ
|
07:55 | 08:45 | 15-13 | 15-5 | 6 | 12 | |
| 2 | Tự do |
Trịnh Hải Hạnh
Đan Lê
|
07:55 | 09:10 | 08:20 | 10:25 | 0 | 0 | |
| 3 | Tự do |
Thảo Nghĩa MS
Tuyết Nâu
|
08:45 | 09:10 | 10:00 | 11:15 | 0 | 0 | |
| 4 | Tự do |
Mai Anh
Chu Quỳnh
|
13-15 | 08:20 | 10:00 | 07:30 | 0 | -2 | |
| 5 | Tự do |
Lê Phùng
Cẩm Chi
|
5-15 | 10:25 | 11:15 | 07:30 | 0 | -10 |
BẢNG B
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tâm Loan
Huyền Bé
|
08:20 | 07:55 | 10:25 | 09:10 | 0 | 0 | |
| 2 | Tự do |
Thu GV 2.1
Xuân Mai
|
08:20 | 10:50 | 07:30 | 10:00 | 0 | 0 | |
| 3 | Tự do |
Trang đào 2.15
Linh Wyhome
|
07:55 | 10:50 | 09:35 | 08:45 | 0 | 0 | |
| 4 | Tự do |
Nguyễn Hương
Nguyễn Quyên
|
10:25 | 07:30 | 09:35 | 11:15 | 0 | 0 | |
| 5 | Tự do |
Tuyết nhung
Thanh Lutus
|
09:10 | 10:00 | 08:45 | 11:15 | 0 | 0 |
BẢNG C
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Bảo Ngọc
Ngọc Mai
|
12-15 | 15-10 | 15-8 | 6 | 9 | |
| 2 | Tự do |
Quỳnh Ngọc
Yến MS 2.05
|
15-12 | 15-11 | 9-15 | 6 | 1 | |
| 3 | Tự do |
Lừ P Thảo
Thảo Phương
|
10-15 | 11-15 | 15-10 | 3 | -4 | |
| 4 | Tự do |
ín 2.05
Đào Huế 2.1
|
8-15 | 15-9 | 10-15 | 3 | -6 |
BẢNG D
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Đỗ Nụ MS
Hoa Huệ Tây
|
09:35 | 07:55 | 08:20 | 0 | 0 | |
| 2 | Tự do |
Thu Hiền YC
Hạnh Seseme
|
09:35 | 08:45 | 07:30 | 0 | 0 | |
| 3 | Tự do |
Phượng ớt
Tuyền YC
|
07:55 | 08:45 | 09:10 | 0 | 0 | |
| 4 | Tự do |
Khánh Hương
Huyền CA
|
08:20 | 07:30 | 09:10 | 0 | 0 |
DANH SÁCH CÁC TRẬN ĐẤU
Vòng Bảng
#47229 | Sân 3
07:30
Tự do
Mai Anh
Chu Quỳnh
0
Tự do
Lê Phùng
Cẩm Chi
0
BẢNG A
#47239 | Sân 4
07:30
Tự do
Thu GV 2.1
Xuân Mai
Tự do
Nguyễn Hương
Nguyễn Quyên
BẢNG B
#47249 | Sân 5
07:30
Tự do
ín 2.05
Đào Huế 2.1
8
Tự do
Bảo Ngọc
Ngọc Mai
15
BẢNG C
#47255 | Sân 6
07:30
Tự do
Khánh Hương
Huyền CA
Tự do
Thu Hiền YC
Hạnh Seseme
BẢNG D
#47230 | Sân 3
07:55
Tự do
Hà Sang
Bích Thuỷ
Tự do
Trịnh Hải Hạnh
Đan Lê
BẢNG A
#47240 | Sân 4
07:55
Tự do
Trang đào 2.15
Linh Wyhome
Tự do
Tâm Loan
Huyền Bé
BẢNG B
#47250 | Sân 5
07:55
Tự do
Quỳnh Ngọc
Yến MS 2.05
15
Tự do
Lừ P Thảo
Thảo Phương
11
BẢNG C
#47256 | Sân 6
07:55
Tự do
Phượng ớt
Tuyền YC
Tự do
Đỗ Nụ MS
Hoa Huệ Tây
BẢNG D
#47231 | Sân 3
08:20
Tự do
Mai Anh
Chu Quỳnh
Tự do
Trịnh Hải Hạnh
Đan Lê
BẢNG A
#47241 | Sân 4
08:20
Tự do
Thu GV 2.1
Xuân Mai
Tự do
Tâm Loan
Huyền Bé
BẢNG B
#47251 | Sân 5
08:20
Tự do
ín 2.05
Đào Huế 2.1
10
Tự do
Lừ P Thảo
Thảo Phương
15
BẢNG C
#47257 | Sân 6
08:20
Tự do
Khánh Hương
Huyền CA
Tự do
Đỗ Nụ MS
Hoa Huệ Tây
BẢNG D
#47232 | Sân 3
08:45
Tự do
Hà Sang
Bích Thuỷ
Tự do
Thảo Nghĩa MS
Tuyết Nâu
BẢNG A
#47242 | Sân 4
08:45
Tự do
Trang đào 2.15
Linh Wyhome
Tự do
Tuyết nhung
Thanh Lutus
BẢNG B
#47252 | Sân 5
08:45
Tự do
Bảo Ngọc
Ngọc Mai
12
Tự do
Quỳnh Ngọc
Yến MS 2.05
15
BẢNG C
#47258 | Sân 6
08:45
Tự do
Thu Hiền YC
Hạnh Seseme
Tự do
Phượng ớt
Tuyền YC
BẢNG D
#47233 | Sân 3
09:10
Tự do
Trịnh Hải Hạnh
Đan Lê
Tự do
Thảo Nghĩa MS
Tuyết Nâu
BẢNG A
#47243 | Sân 4
09:10
Tự do
Tâm Loan
Huyền Bé
Tự do
Tuyết nhung
Thanh Lutus
BẢNG B
#47253 | Sân 5
09:10
Tự do
ín 2.05
Đào Huế 2.1
15
Tự do
Quỳnh Ngọc
Yến MS 2.05
9
BẢNG C
#47259 | Sân 6
09:10
Tự do
Khánh Hương
Huyền CA
Tự do
Phượng ớt
Tuyền YC
BẢNG D
#47234 | Sân 3
09:35
Tự do
Lê Phùng
Cẩm Chi
5
Tự do
Hà Sang
Bích Thuỷ
15
BẢNG A
#47244 | Sân 4
09:35
Tự do
Nguyễn Hương
Nguyễn Quyên
Tự do
Trang đào 2.15
Linh Wyhome
BẢNG B
#47254 | Sân 5
09:35
Tự do
Lừ P Thảo
Thảo Phương
10
Tự do
Bảo Ngọc
Ngọc Mai
15
BẢNG C
#47260 | Sân 6
09:35
Tự do
Đỗ Nụ MS
Hoa Huệ Tây
Tự do
Thu Hiền YC
Hạnh Seseme
BẢNG D
#47235 | Sân 3
10:00
Tự do
Mai Anh
Chu Quỳnh
Tự do
Thảo Nghĩa MS
Tuyết Nâu
BẢNG A
#47245 | Sân 4
10:00
Tự do
Thu GV 2.1
Xuân Mai
Tự do
Tuyết nhung
Thanh Lutus
BẢNG B
#47236 | Sân 3
10:25
Tự do
Trịnh Hải Hạnh
Đan Lê
Tự do
Lê Phùng
Cẩm Chi
BẢNG A
#47246 | Sân 4
10:25
Tự do
Tâm Loan
Huyền Bé
Tự do
Nguyễn Hương
Nguyễn Quyên
BẢNG B
#47237 | Sân 3
10:50
Tự do
Mai Anh
Chu Quỳnh
13
Tự do
Hà Sang
Bích Thuỷ
15
BẢNG A
#47247 | Sân 4
10:50
Tự do
Thu GV 2.1
Xuân Mai
Tự do
Trang đào 2.15
Linh Wyhome
BẢNG B
#47238 | Sân 3
11:15
Tự do
Thảo Nghĩa MS
Tuyết Nâu
Tự do
Lê Phùng
Cẩm Chi
BẢNG A
#47248 | Sân 4
11:15
Tự do
Tuyết nhung
Thanh Lutus
Tự do
Nguyễn Hương
Nguyễn Quyên
BẢNG B
Tứ Kết
#47261 | Sân 3
11:40
A-1
D-2
Tứ Kết
#47262 | Sân 4
11:40
C-1
B-2
Tứ Kết
#47263 | Sân 5
11:40
B-1
C-2
Tứ Kết
#47264 | Sân 6
11:40
D-1
A-2
Tứ Kết
Bán Kết
#47265 | Sân 3
12:05
Thắng #47261
Thắng #47262
Bán Kết
#47266 | Sân 4
12:05
Thắng #47263
Thắng #47264
Bán Kết
Chung Kết
#47267 | Sân 3
12:30
Thắng #47265
Thắng #47266
Chung Kết
ĐÔI NỮ
|
A-1
2026-05-10 11:40
2026-05-10 11:40
D-2
|
|
C-1
B-2
|
|
B-1
2026-05-10 11:40
2026-05-10 11:40
C-2
|
|
D-1
A-2
|
|
2026-05-10 12:05
2026-05-10 12:05 |
|
|
|
2026-05-10 12:30
|
|
