mini game đôi nữ 4.15
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐÔI NỮ: Vòng tròn tính điểm
BẢNG A
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Trịnh Hải Hạnh
Đan Lê
|
09:15 | 08:50 | 08:00 | 08:25 | 0 | 0 | |
| 2 | Tự do |
Lê Phùng
Cẩm Chi
|
09:15 | 09:40 | 08:50 | 08:00 | 0 | 0 | |
| 3 | Tự do |
Thảo Nghĩa MS
Tuyết Nâu
|
08:50 | 09:40 | 08:25 | 09:15 | 0 | 0 | |
| 4 | Tự do |
Hà Sang
Bích Thuỷ
|
08:00 | 08:50 | 08:25 | 09:40 | 0 | 0 | |
| 5 | Tự do |
Mai Anh
Chu Quỳnh
|
08:25 | 08:00 | 09:15 | 09:40 | 0 | 0 |
BẢNG B
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tâm Loan
Huyền Bé
|
09:15 | 08:50 | 08:00 | 08:25 | 0 | 0 | |
| 2 | Tự do |
Nguyễn Hương
Nguyễn Quyên
|
09:15 | 09:40 | 08:50 | 08:00 | 0 | 0 | |
| 3 | Tự do |
Tuyết nhung
Thanh Lutus
|
08:50 | 09:40 | 08:25 | 09:15 | 0 | 0 | |
| 4 | Tự do |
Trang đào 2.15
Linh Wyhome
|
08:00 | 08:50 | 08:25 | 09:40 | 0 | 0 | |
| 5 | Tự do |
Thu GV 2.1
Xuân Mai
|
08:25 | 08:00 | 09:15 | 09:40 | 0 | 0 |
BẢNG C
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
ín 2.05
Đào Huế 2.1
|
08:00 | 09:40 | 08:50 | 0 | 0 | |
| 2 | Tự do |
Bảo Ngọc
Ngọc Mai
|
08:00 | 09:15 | 10:05 | 0 | 0 | |
| 3 | Tự do |
Quỳnh Ngọc
Yến MS 2.05
|
09:40 | 09:15 | 08:25 | 0 | 0 | |
| 4 | Tự do |
Lừ P Thảo
Thảo Phương
|
08:50 | 10:05 | 08:25 | 0 | 0 |
BẢNG D
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Đỗ Nụ MS
Hoa Huệ Tây
|
10:05 | 08:25 | 08:50 | 0 | 0 | |
| 2 | Tự do |
Thu Hiền YC
Hạnh Seseme
|
10:05 | 09:15 | 08:00 | 0 | 0 | |
| 3 | Tự do |
Phượng ớt
Tuyền YC
|
08:25 | 09:15 | 09:40 | 0 | 0 | |
| 4 | Tự do |
Khánh Hương
Huyền CA
|
08:50 | 08:00 | 09:40 | 0 | 0 |
DANH SÁCH CÁC TRẬN ĐẤU
Vòng Bảng
#46971 | Sân 1
08:00
Tự do
Mai Anh
Chu Quỳnh
Tự do
Lê Phùng
Cẩm Chi
BẢNG A
#46972 | Sân 2
08:00
Tự do
Hà Sang
Bích Thuỷ
Tự do
Trịnh Hải Hạnh
Đan Lê
BẢNG A
#46973 | Sân 1
08:25
Tự do
Mai Anh
Chu Quỳnh
Tự do
Trịnh Hải Hạnh
Đan Lê
BẢNG A
#46974 | Sân 2
08:25
Tự do
Hà Sang
Bích Thuỷ
Tự do
Thảo Nghĩa MS
Tuyết Nâu
BẢNG A
#46975 | Sân 1
08:50
Tự do
Trịnh Hải Hạnh
Đan Lê
Tự do
Thảo Nghĩa MS
Tuyết Nâu
BẢNG A
#46976 | Sân 2
08:50
Tự do
Lê Phùng
Cẩm Chi
Tự do
Hà Sang
Bích Thuỷ
BẢNG A
#46977 | Sân 1
09:15
Tự do
Mai Anh
Chu Quỳnh
Tự do
Thảo Nghĩa MS
Tuyết Nâu
BẢNG A
#46978 | Sân 2
09:15
Tự do
Trịnh Hải Hạnh
Đan Lê
Tự do
Lê Phùng
Cẩm Chi
BẢNG A
#46979 | Sân 1
09:40
Tự do
Mai Anh
Chu Quỳnh
Tự do
Hà Sang
Bích Thuỷ
BẢNG A
#46980 | Sân 2
09:40
Tự do
Thảo Nghĩa MS
Tuyết Nâu
Tự do
Lê Phùng
Cẩm Chi
BẢNG A
#46981 | Sân 3
08:00
Tự do
Thu GV 2.1
Xuân Mai
Tự do
Nguyễn Hương
Nguyễn Quyên
BẢNG B
#46982 | Sân 4
08:00
Tự do
Trang đào 2.15
Linh Wyhome
Tự do
Tâm Loan
Huyền Bé
BẢNG B
#46983 | Sân 3
08:25
Tự do
Thu GV 2.1
Xuân Mai
Tự do
Tâm Loan
Huyền Bé
BẢNG B
#46984 | Sân 4
08:25
Tự do
Trang đào 2.15
Linh Wyhome
Tự do
Tuyết nhung
Thanh Lutus
BẢNG B
#46985 | Sân 3
08:50
Tự do
Tâm Loan
Huyền Bé
Tự do
Tuyết nhung
Thanh Lutus
BẢNG B
#46986 | Sân 4
08:50
Tự do
Nguyễn Hương
Nguyễn Quyên
Tự do
Trang đào 2.15
Linh Wyhome
BẢNG B
#46987 | Sân 3
09:15
Tự do
Thu GV 2.1
Xuân Mai
Tự do
Tuyết nhung
Thanh Lutus
BẢNG B
#46988 | Sân 4
09:15
Tự do
Tâm Loan
Huyền Bé
Tự do
Nguyễn Hương
Nguyễn Quyên
BẢNG B
#46989 | Sân 3
09:40
Tự do
Thu GV 2.1
Xuân Mai
Tự do
Trang đào 2.15
Linh Wyhome
BẢNG B
#46990 | Sân 4
09:40
Tự do
Tuyết nhung
Thanh Lutus
Tự do
Nguyễn Hương
Nguyễn Quyên
BẢNG B
#46991 | Sân 5
08:00
Tự do
ín 2.05
Đào Huế 2.1
Tự do
Bảo Ngọc
Ngọc Mai
BẢNG C
#46992 | Sân 5
08:25
Tự do
Quỳnh Ngọc
Yến MS 2.05
Tự do
Lừ P Thảo
Thảo Phương
BẢNG C
#46993 | Sân 5
08:50
Tự do
ín 2.05
Đào Huế 2.1
Tự do
Lừ P Thảo
Thảo Phương
BẢNG C
#46994 | Sân 5
09:15
Tự do
Bảo Ngọc
Ngọc Mai
Tự do
Quỳnh Ngọc
Yến MS 2.05
BẢNG C
#46995 | Sân 5
09:40
Tự do
ín 2.05
Đào Huế 2.1
Tự do
Quỳnh Ngọc
Yến MS 2.05
BẢNG C
#46996 | Sân 5
10:05
Tự do
Lừ P Thảo
Thảo Phương
Tự do
Bảo Ngọc
Ngọc Mai
BẢNG C
#46997 | Sân 6
08:00
Tự do
Khánh Hương
Huyền CA
Tự do
Thu Hiền YC
Hạnh Seseme
BẢNG D
#46998 | Sân 6
08:25
Tự do
Phượng ớt
Tuyền YC
Tự do
Đỗ Nụ MS
Hoa Huệ Tây
BẢNG D
#46999 | Sân 6
08:50
Tự do
Khánh Hương
Huyền CA
Tự do
Đỗ Nụ MS
Hoa Huệ Tây
BẢNG D
#47000 | Sân 6
09:15
Tự do
Thu Hiền YC
Hạnh Seseme
Tự do
Phượng ớt
Tuyền YC
BẢNG D
#47001 | Sân 6
09:40
Tự do
Khánh Hương
Huyền CA
Tự do
Phượng ớt
Tuyền YC
BẢNG D
#47002 | Sân 6
10:05
Tự do
Đỗ Nụ MS
Hoa Huệ Tây
Tự do
Thu Hiền YC
Hạnh Seseme
BẢNG D
Tứ Kết
#47003 | Sân 1
10:30
A-1
D-2
Tứ Kết
#47004 | Sân 2
10:30
C-1
B-2
Tứ Kết
#47005 | Sân 3
10:30
B-1
C-2
Tứ Kết
#47006 | Sân 4
10:30
D-1
A-2
Tứ Kết
Bán Kết
#47007 | Sân 1
10:55
Thắng #47003
Thắng #47004
Bán Kết
#47008 | Sân 2
10:55
Thắng #47005
Thắng #47006
Bán Kết
Chung Kết
#47009 | Sân 1
11:20
Thắng #47007
Thắng #47008
Chung Kết
ĐÔI NỮ
|
A-1
10:30
10:30
D-2
|
|
C-1
B-2
|
|
B-1
10:30
10:30
C-2
|
|
D-1
A-2
|
|
10:55
10:55 |
|
|
|
11:20
|
|
