HQ&FRIENDS MINI GAME
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
2025-08-30
2025-08-31
09:17
09:42
10:07
10:32
10:57
Sân 1
#18712 | ĐÔI NỮ
10:12
Mai Sơn
Nguyễn Phạm Thu Thảo 2.05
Vũ Thu Hà 2.05
15
Tự do
Nga Phạm
Huế 4g
14
BẢNG A
Sân 2
#18707 | ĐÔI NỮ
09:17
CLB Mayback
Phạm Hồng Ngọc 2.05
Phạm Quỳnh Ngọc 2.05
15
Tự do
Huyền Bmis 2.0
Điêu Thân Bmis 2.0
4
BẢNG B
#18710 | ĐÔI NỮ
09:42
Tự do
Thu Hường 2.05
Kỳ Béo 2.0
13
Tự do
Quách Hạnh 2.05
Nga Kem Bông 2.05
15
BẢNG B
#18711 | ĐÔI NỮ
10:07
Tự do
Vũ Thanh Nga 2.05
Nguyễn Thị Việt Hà 2.05
2
CLB Hồ Xanh
Tâm Loan 2.05
Trang Đào 2.05
15
BẢNG B
#18714 | ĐÔI NỮ
10:12
CLB Mayback
Phạm Hồng Ngọc 2.05
Phạm Quỳnh Ngọc 2.05
13
Tự do
Quách Hạnh 2.05
Nga Kem Bông 2.05
15
BẢNG B
#18706 | ĐÔI NỮ
11:11
CLB Hồ Xanh
Tâm Loan 2.05
Trang Đào 2.05
11
Tự do
Quách Hạnh 2.05
Nga Kem Bông 2.05
15
BẢNG B
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-08-30 | ||||||||
| 1 | 07:36 | 1 | ĐÔI NAM | 18661 | BẢNG A | Tân Cương 2.7 [1] / Mai Đại 2.55 [1] (CLB Lưu Dịu) | Đoàn Khánh Duy 2.55 / Đỗ Văn Yên 2.55 (CLB THPT Tô Hiệu) | 15-4 |
| 2 | 07:36 | 2 | ĐÔI NAM | 18663 | BẢNG B | Trần Dũng 2.65 [2] / Dũng Kính 2.6 [2] (CLB Lưu Dịu) | Trường Đạt 2.55 / Tùy Anh 2.55 (CLB Thành Đồng) | 15-8 |
| 3 | 08:01 | 1 | ĐÔI NỮ | 18700 | BẢNG A | Nguyễn Phạm Thu Thảo 2.05 / Vũ Thu Hà 2.05 (Mai Sơn) | Nguyễn Huế 2.0 / Quỳnh Kool 2.0 (Tự do) | 15-3 |
| 4 | 08:06 | 2 | ĐÔI NAM | 18664 | BẢNG B | Trường Đạt 2.55 / Tùy Anh 2.55 (CLB Thành Đồng) | Chu Đức Thiên Thần 2.6 / Thái Anh PY 2.55 (CLB Thiên Thần) | 11-15 |
| 5 | 08:06 | 1 | ĐÔI NAM | 18662 | BẢNG A | Đoàn Khánh Duy 2.55 / Đỗ Văn Yên 2.55 (CLB THPT Tô Hiệu) | Thuần Thỏ 2.6 / Tâm Loan 2.65 (CLB City Boys) | 15-14 |
| 6 | 08:31 | 2 | ĐÔI NỮ | 18702 | BẢNG B | Phạm Hồng Ngọc 2.05 / Phạm Quỳnh Ngọc 2.05 (CLB Mayback) | Thu Hường 2.05 / Kỳ Béo 2.0 (Tự do) | 15-10 |
| 7 | 08:31 | 1 | ĐÔI NAM | 18677 | BẢNG A | Tân Cương 2.7 [1] / Mai Đại 2.55 [1] (CLB Lưu Dịu) | Thuần Thỏ 2.6 / Tâm Loan 2.65 (CLB City Boys) | 12-15 |
| 8 | 08:56 | 2 | ĐÔI NỮ | 18703 | BẢNG B | Vũ Thanh Nga 2.05 / Nguyễn Thị Việt Hà 2.05 (Tự do) | Huyền Bmis 2.0 / Điêu Thân Bmis 2.0 (Tự do) | 15-4 |
| 9 | 09:00 | 1 | ĐÔI NAM | 18666 | BẢNG C | Lù Đức Hải 2.55 / Mai Nam 2.55 (Biên phòng tỉnh) | Trung Dũng 2.6 / Hà Ti 2.65 (Mai Sơn) | 15-9 |
| 10 | 09:00 | 2 | ĐÔI NAM | 18678 | BẢNG B | Trần Dũng 2.65 [2] / Dũng Kính 2.6 [2] (CLB Lưu Dịu) | Chu Đức Thiên Thần 2.6 / Thái Anh PY 2.55 (CLB Thiên Thần) | 15-8 |
| 11 | 09:25 | 1 | ĐÔI NAM | 18665 | BẢNG C | Tiến Anh 2.6 [3] / Hiếu Phượng 2.6 [3] (Mộc Châu) | Lù Đức Hải 2.55 / Mai Nam 2.55 (Biên phòng tỉnh) | 15-8 |
| 12 | 09:00 | 2 | ĐÔI NAM | 18668 | BẢNG D | Vinh Hiển 2.55 / Quốc Cường 2.7 (Tự do) | Khánh Sky 2.55 / Hải Thành 2.6 (Quỹ BVPT Rừng) | 6-15 |
| 13 | 09:34 | 1 | ĐÔI NAM | 18679 | BẢNG C | Tiến Anh 2.6 [3] / Hiếu Phượng 2.6 [3] (Mộc Châu) | Trung Dũng 2.6 / Hà Ti 2.65 (Mai Sơn) | 15-5 |
| 14 | 09:34 | 2 | ĐÔI NAM | 18667 | BẢNG D | Lưu Dịu Golden 2.55 [4] / Nguyễn Phương 2.7 [4] (CLB Lưu Dịu) | Vinh Hiển 2.55 / Quốc Cường 2.7 (Tự do) | 13-15 |
| 15 | 09:50 | 1 | ĐÔI NỮ | 18701 | BẢNG A | Thúy Quỳnh 2.05 / Ngọc Lan 2.05 (CLB Sao Mai) | Lưu Hiền 2.0 / Huyền Trang 2.1 (Tự do) | 12-15 |
| 16 | 10:09 | 2 | ĐÔI NAM | 18680 | BẢNG D | Lưu Dịu Golden 2.55 [4] / Nguyễn Phương 2.7 [4] (CLB Lưu Dịu) | Khánh Sky 2.55 / Hải Thành 2.6 (Quỹ BVPT Rừng) | 15-6 |
| 17 | 09:59 | 1 | ĐÔI NAM | 18669 | BẢNG E | Nhu 2.6 [5] / Trí 2.65 [5] (Mộc Châu) | Lưu Hoàng 2.6 / Quốc Hùng 2.65 (CLB Lotus) | 15-7 |
| 18 | 10:34 | 2 | ĐÔI NAM | 18672 | BẢNG F | Nguyễn Sơn 2.6 / Hải Ryo 2.55 (Tự do) | Sáng Sao Mai 2.65 / Lâm Sao Mai 2.55 (CLB Sao Mai) | 12-15 |
| 19 | 10:15 | 1 | ĐÔI NỮ | 18704 | BẢNG A | Vân Anh 2.1 / Thu Hằng 2.0 (Ngân hàng chính sách) | Nga Phạm / Huế 4g (Tự do) | 5-15 |
| 20 | 10:51 | 2 | ĐÔI NAM | 18671 | BẢNG F | Hoàng Niếc 2.6 [6] / Duy Khánh 2.65 [6] (Mai sơn ) | Nguyễn Sơn 2.6 / Hải Ryo 2.55 (Tự do) | 15-7 |
| 21 | 10:30 | 1 | ĐÔI NAM | 18670 | BẢNG E | Lưu Hoàng 2.6 / Quốc Hùng 2.65 (CLB Lotus) | Quang Jun Thuỷ Điện 2.7 / Tùng Dương Mai Sơn 2.55 (Tự do) | 15-13 |
| 22 | 11:16 | 2 | ĐÔI NAM | 18682 | BẢNG F | Hoàng Niếc 2.6 [6] / Duy Khánh 2.65 [6] (Mai sơn ) | Sáng Sao Mai 2.65 / Lâm Sao Mai 2.55 (CLB Sao Mai) | 15-3 |
| 23 | 10:40 | 1 | ĐÔI NỮ | 18705 | BẢNG A | Nguyễn Phạm Thu Thảo 2.05 / Vũ Thu Hà 2.05 (Mai Sơn) | Lưu Hiền 2.0 / Huyền Trang 2.1 (Tự do) | 9-15 |
| 24 | 11:35 | 2 | ĐÔI NAM | 18676 | BẢNG H | Cầm Long 2.7 / Toàn Voleyball 2.55 (Tự do) | Nguyễn Như Hồng 2.7 / Nguyễn Như Khánh 2.5 (CLB Newbie) | 15-8 |
| 25 | 10:55 | 1 | ĐÔI NAM | 18681 | BẢNG E | Nhu 2.6 [5] / Trí 2.65 [5] (Mộc Châu) | Quang Jun Thuỷ Điện 2.7 / Tùng Dương Mai Sơn 2.55 (Tự do) | 7-15 |
| 26 | 12:00 | 2 | ĐÔI NAM | 18684 | BẢNG H | Vinh Vui Vẻ 2.75 [8] / Nguyễn Khánh 2.5 [8] (Tự do) | Nguyễn Như Hồng 2.7 / Nguyễn Như Khánh 2.5 (CLB Newbie) | 6-15 |
| 27 | 10:55 | 1 | ĐÔI NỮ | 18708 | BẢNG A | Nguyễn Huế 2.0 / Quỳnh Kool 2.0 (Tự do) | Nga Phạm / Huế 4g (Tự do) | 6-15 |
| 28 | 12:25 | 2 | ĐÔI NAM | 18675 | BẢNG H | Vinh Vui Vẻ 2.75 [8] / Nguyễn Khánh 2.5 [8] (Tự do) | Cầm Long 2.7 / Toàn Voleyball 2.55 (Tự do) | 8-15 |
| 29 | 11:35 | 1 | ĐÔI NAM | 18674 | BẢNG G | Vì Hà Kiên 2.5 / Bầu Hiếu YC 2.75 (Tự do) | Tuấn Duy Auto 2.55 / Nam Lê 2.7 (FC 1989) | 15-13 |
| 30 | 13:23 | 2 | ĐÔI NAM | 18686 | R16 | Quang Jun Thuỷ Điện 2.7 / Tùng Dương Mai Sơn 2.55 (Tự do) | Khánh Sky 2.55 / Hải Thành 2.6 (Quỹ BVPT Rừng) | 12-15 |
| 31 | 11:45 | 1 | ĐÔI NAM | 18673 | BẢNG G | Tú Bend Join 2.6 [7] / Quân Két 2.65 [7] (Tự do) | Vì Hà Kiên 2.5 / Bầu Hiếu YC 2.75 (Tự do) | 15-7 |
| 32 | 13:40 | 2 | ĐÔI NAM | 18690 | R16 | Hoàng Niếc 2.6 [6] / Duy Khánh 2.65 [6] (Mai sơn ) | Lù Đức Hải 2.55 / Mai Nam 2.55 (Biên phòng tỉnh) | 15-7 |
| 33 | 12:10 | 1 | ĐÔI NAM | 18683 | BẢNG G | Tú Bend Join 2.6 [7] / Quân Két 2.65 [7] (Tự do) | Tuấn Duy Auto 2.55 / Nam Lê 2.7 (FC 1989) | 12-15 |
| 34 | 13:48 | 2 | ĐÔI NAM | 18688 | R16 | Tú Bend Join 2.6 [7] / Quân Két 2.65 [7] (Tự do) | Chu Đức Thiên Thần 2.6 / Thái Anh PY 2.55 (CLB Thiên Thần) | 15-11 |
| 35 | 12:35 | 1 | ĐÔI NỮ | 18709 | BẢNG A | Thúy Quỳnh 2.05 / Ngọc Lan 2.05 (CLB Sao Mai) | Vân Anh 2.1 / Thu Hằng 2.0 (Ngân hàng chính sách) | 15-6 |
| 36 | 14:05 | 2 | ĐÔI NỮ | 18715 | BẢNG B | Huyền Bmis 2.0 / Điêu Thân Bmis 2.0 (Tự do) | Tâm Loan 2.05 / Trang Đào 2.05 (CLB Hồ Xanh) | 1-15 |
| 37 | 13:23 | 1 | ĐÔI NAM | 18685 | R16 | Tân Cương 2.7 [1] / Mai Đại 2.55 [1] (CLB Lưu Dịu) | Nguyễn Như Hồng 2.7 / Nguyễn Như Khánh 2.5 (CLB Newbie) | 12-15 |
| 38 | 14:05 | 2 | ĐÔI NAM | 18692 | R16 | Cầm Long 2.7 / Toàn Voleyball 2.55 (Tự do) | Thuần Thỏ 2.6 / Tâm Loan 2.65 (CLB City Boys) | 15-12 |
| 39 | 13:40 | 1 | ĐÔI NAM | 18687 | R16 | Tiến Anh 2.6 [3] / Hiếu Phượng 2.6 [3] (Mộc Châu) | Sáng Sao Mai 2.65 / Lâm Sao Mai 2.55 (CLB Sao Mai) | 15-10 |
| 40 | 14:30 | 2 | ĐÔI NAM | 18694 | Tứ Kết | Tiến Anh 2.6 [3] / Hiếu Phượng 2.6 [3] (Mộc Châu) | Tú Bend Join 2.6 [7] / Quân Két 2.65 [7] (Tự do) | 9-15 |
| 41 | 14:05 | 1 | ĐÔI NAM | 18689 | R16 | Trần Dũng 2.65 [2] / Dũng Kính 2.6 [2] (CLB Lưu Dịu) | Tuấn Duy Auto 2.55 / Nam Lê 2.7 (FC 1989) | 9-15 |
| 42 | 15:46 | 2 | ĐÔI NAM | 18696 | Tứ Kết | Lưu Dịu Golden 2.55 [4] / Nguyễn Phương 2.7 [4] (CLB Lưu Dịu) | Cầm Long 2.7 / Toàn Voleyball 2.55 (Tự do) | 15-9 |
| 43 | 14:55 | 1 | ĐÔI NAM | 18691 | R16 | Lưu Dịu Golden 2.55 [4] / Nguyễn Phương 2.7 [4] (CLB Lưu Dịu) | Nhu 2.6 [5] / Trí 2.65 [5] (Mộc Châu) | 15-8 |
| 44 | 16:11 | 2 | ĐÔI NAM | 18698 | Bán Kết | Hoàng Niếc 2.6 [6] / Duy Khánh 2.65 [6] (Mai sơn ) | Lưu Dịu Golden 2.55 [4] / Nguyễn Phương 2.7 [4] (CLB Lưu Dịu) | 15-10 |
| 45 | 15:20 | 1 | ĐÔI NAM | 18693 | Tứ Kết | Nguyễn Như Hồng 2.7 / Nguyễn Như Khánh 2.5 (CLB Newbie) | Khánh Sky 2.55 / Hải Thành 2.6 (Quỹ BVPT Rừng) | 12-15 |
| 46 | 16:36 | 2 | ĐÔI NỮ | 18718 | BẢNG B | Thu Hường 2.05 / Kỳ Béo 2.0 (Tự do) | Vũ Thanh Nga 2.05 / Nguyễn Thị Việt Hà 2.05 (Tự do) | 15-6 |
| 47 | 15:20 | 1 | ĐÔI NỮ | 18713 | BẢNG A | Lưu Hiền 2.0 / Huyền Trang 2.1 (Tự do) | Vân Anh 2.1 / Thu Hằng 2.0 (Ngân hàng chính sách) | 15-8 |
| 48 | 17:01 | 2 | ĐÔI NỮ | 18719 | BẢNG B | Phạm Hồng Ngọc 2.05 / Phạm Quỳnh Ngọc 2.05 (CLB Mayback) | Tâm Loan 2.05 / Trang Đào 2.05 (CLB Hồ Xanh) | 13-15 |
| 49 | 15:45 | 1 | ĐÔI NỮ | 18716 | BẢNG A | Nguyễn Huế 2.0 / Quỳnh Kool 2.0 (Tự do) | Thúy Quỳnh 2.05 / Ngọc Lan 2.05 (CLB Sao Mai) | 6-15 |
| 50 | 17:26 | 2 | ĐÔI NỮ | 18722 | BẢNG B | Quách Hạnh 2.05 / Nga Kem Bông 2.05 (Tự do) | Vũ Thanh Nga 2.05 / Nguyễn Thị Việt Hà 2.05 (Tự do) | 15-4 |
| 51 | 15:46 | 1 | ĐÔI NAM | 18695 | Tứ Kết | Tuấn Duy Auto 2.55 / Nam Lê 2.7 (FC 1989) | Hoàng Niếc 2.6 [6] / Duy Khánh 2.65 [6] (Mai sơn ) | 8-15 |
| 52 | 17:51 | 2 | ĐÔI NỮ | 18723 | BẢNG B | Huyền Bmis 2.0 / Điêu Thân Bmis 2.0 (Tự do) | Thu Hường 2.05 / Kỳ Béo 2.0 (Tự do) | 7-15 |
| 53 | 16:11 | 1 | ĐÔI NỮ | 18717 | BẢNG A | Nguyễn Phạm Thu Thảo 2.05 / Vũ Thu Hà 2.05 (Mai Sơn) | Vân Anh 2.1 / Thu Hằng 2.0 (Ngân hàng chính sách) | 15-2 |
| 54 | 18:16 | 2 | ĐÔI NỮ | 18727 | BẢNG B | Tâm Loan 2.05 / Trang Đào 2.05 (CLB Hồ Xanh) | Thu Hường 2.05 / Kỳ Béo 2.0 (Tự do) | 15-10 |
| 55 | 16:11 | 1 | ĐÔI NAM | 18697 | Bán Kết | Khánh Sky 2.55 / Hải Thành 2.6 (Quỹ BVPT Rừng) | Tú Bend Join 2.6 [7] / Quân Két 2.65 [7] (Tự do) | 9-15 |
| 56 | 18:41 | 2 | ĐÔI NỮ | 18729 | BẢNG B | Quách Hạnh 2.05 / Nga Kem Bông 2.05 (Tự do) | Huyền Bmis 2.0 / Điêu Thân Bmis 2.0 (Tự do) | 15-11 |
| 57 | 16:36 | 1 | ĐÔI NAM | 18699 | Chung Kết | Tú Bend Join 2.6 [7] / Quân Két 2.65 [7] (Tự do) | Hoàng Niếc 2.6 [6] / Duy Khánh 2.65 [6] (Mai sơn ) | 5-11; 11-8; 8-11 |
| 58 | 19:06 | 2 | ĐÔI NỮ | 18726 | BẢNG B | Phạm Hồng Ngọc 2.05 / Phạm Quỳnh Ngọc 2.05 (CLB Mayback) | Vũ Thanh Nga 2.05 / Nguyễn Thị Việt Hà 2.05 (Tự do) | 0-15 |
| 59 | 17:01 | 1 | ĐÔI NỮ | 18720 | BẢNG A | Nga Phạm / Huế 4g (Tự do) | Thúy Quỳnh 2.05 / Ngọc Lan 2.05 (CLB Sao Mai) | 13-15 |
| 60 | 19:31 | 2 | ĐÔI NỮ | 18731 | Bán Kết | Quách Hạnh 2.05 / Nga Kem Bông 2.05 (Tự do) | Thúy Quỳnh 2.05 / Ngọc Lan 2.05 (CLB Sao Mai) | 8-15 |
| 61 | 17:26 | 1 | ĐÔI NỮ | 18721 | BẢNG A | Lưu Hiền 2.0 / Huyền Trang 2.1 (Tự do) | Nguyễn Huế 2.0 / Quỳnh Kool 2.0 (Tự do) | 15-3 |
| 62 | 17:51 | 1 | ĐÔI NỮ | 18724 | BẢNG A | Nguyễn Phạm Thu Thảo 2.05 / Vũ Thu Hà 2.05 (Mai Sơn) | Thúy Quỳnh 2.05 / Ngọc Lan 2.05 (CLB Sao Mai) | 9-15 |
| 63 | 18:16 | 1 | ĐÔI NỮ | 18725 | BẢNG A | Vân Anh 2.1 / Thu Hằng 2.0 (Ngân hàng chính sách) | Nguyễn Huế 2.0 / Quỳnh Kool 2.0 (Tự do) | 11-15 |
| 64 | 18:41 | 1 | ĐÔI NỮ | 18728 | BẢNG A | Nga Phạm / Huế 4g (Tự do) | Lưu Hiền 2.0 / Huyền Trang 2.1 (Tự do) | 14-15 |
| 65 | 19:06 | 1 | ĐÔI NỮ | 18730 | Bán Kết | Lưu Hiền 2.0 / Huyền Trang 2.1 (Tự do) | Tâm Loan 2.05 / Trang Đào 2.05 (CLB Hồ Xanh) | 14-15 |
| 66 | 19:31 | 1 | ĐÔI NỮ | 18732 | Chung Kết | Tâm Loan 2.05 / Trang Đào 2.05 (CLB Hồ Xanh) | Thúy Quỳnh 2.05 / Ngọc Lan 2.05 (CLB Sao Mai) | 11-8; 9-11; 11-9 |
| 2025-08-31 | ||||||||
| 1 | 10:12 | 1 | ĐÔI NỮ | 18712 | BẢNG A | Nguyễn Phạm Thu Thảo 2.05 / Vũ Thu Hà 2.05 (Mai Sơn) | Nga Phạm / Huế 4g (Tự do) | 15-14 |
| 2 | 09:17 | 2 | ĐÔI NỮ | 18707 | BẢNG B | Phạm Hồng Ngọc 2.05 / Phạm Quỳnh Ngọc 2.05 (CLB Mayback) | Huyền Bmis 2.0 / Điêu Thân Bmis 2.0 (Tự do) | 15-4 |
| 3 | 09:42 | 2 | ĐÔI NỮ | 18710 | BẢNG B | Thu Hường 2.05 / Kỳ Béo 2.0 (Tự do) | Quách Hạnh 2.05 / Nga Kem Bông 2.05 (Tự do) | 13-15 |
| 4 | 10:07 | 2 | ĐÔI NỮ | 18711 | BẢNG B | Vũ Thanh Nga 2.05 / Nguyễn Thị Việt Hà 2.05 (Tự do) | Tâm Loan 2.05 / Trang Đào 2.05 (CLB Hồ Xanh) | 2-15 |
| 5 | 10:12 | 2 | ĐÔI NỮ | 18714 | BẢNG B | Phạm Hồng Ngọc 2.05 / Phạm Quỳnh Ngọc 2.05 (CLB Mayback) | Quách Hạnh 2.05 / Nga Kem Bông 2.05 (Tự do) | 13-15 |
| 6 | 11:11 | 2 | ĐÔI NỮ | 18706 | BẢNG B | Tâm Loan 2.05 / Trang Đào 2.05 (CLB Hồ Xanh) | Quách Hạnh 2.05 / Nga Kem Bông 2.05 (Tự do) | 11-15 |
