GIẢI PICKLEBALL MỪNG QUỐC KHÁNH 2-9 SÂN F-PICKLEBALL
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
4.5 ĐÔI NỮ: Vòng tròn tính điểm
BẢNG A
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Việt Anh
Vân VKS
|
11-5 | 11-1 | 4 | 16 | |
| 2 | Tự do |
Hạnh Ngã 7
We Chan
|
5-11 | 11-3 | 3 | 2 | |
| 3 | Tự do |
Cẩm Quý Jumin
Út Chịu Đựng
|
1-11 | 3-11 | 2 | -18 |
BẢNG B
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Ngoãn CSXH
An Phương CSXH
|
11-2 | 1970-01-01 08:00 | 2 | 9 | |
| 2 | Tự do |
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
|
2-11 | 1970-01-01 08:00 | 1 | -9 | |
| 3 | Tự do |
Kim Long
Thương FPT
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 |
BẢNG C
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Thuý Alozoo
Loan
|
11-10 | 1970-01-01 08:00 | 2 | 1 | |
| 2 | Tự do |
Sơn Nữ
PN
|
10-11 | 1970-01-01 08:00 | 1 | -1 | |
| 3 | Tự do |
Dy - Tịnh Biên
Phượng
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 0 | 0 |
BẢNG D
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Cát Bùi
Thảo Trần
|
11-8 | 11-2 | 4 | 12 | |
| 2 | Tự do |
CẨM QUYÊN
PHƯỢNG NGUYỄN
|
8-11 | 11-2 | 3 | 6 | |
| 3 | Tự do |
Ngọc (Châu Đốc) (2.1)
Thảo (2.1)
|
2-11 | 2-11 | 2 | -18 |
DANH SÁCH CÁC TRẬN ĐẤU
Vòng Bảng
#19215 | Sân 1
16:02
Tự do
Việt Anh
Vân VKS
11
Tự do
Cẩm Quý Jumin
Út Chịu Đựng
1
BẢNG A
#19216 | Sân 1
09:15
Tự do
Cẩm Quý Jumin
Út Chịu Đựng
3
Tự do
Hạnh Ngã 7
We Chan
11
BẢNG A
#19217 | Sân 2
Tự do
Ngoãn CSXH
An Phương CSXH
0
Tự do
Kim Long
Thương FPT
0
BẢNG B
#19218 | Sân 2
Tự do
Kim Long
Thương FPT
Tự do
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
BẢNG B
#19219 | Sân 3
Tự do
Dy - Tịnh Biên
Phượng
0
0
Tự do
Thuý Alozoo
Loan
0
0
BẢNG C
#19220 | Sân 3
09:22
Tự do
Thuý Alozoo
Loan
11
Tự do
Sơn Nữ
PN
10
BẢNG C
#19221 | Sân 4
08:46
Tự do
Cát Bùi
Thảo Trần
11
Tự do
CẨM QUYÊN
PHƯỢNG NGUYỄN
8
BẢNG D
#19222 | Sân 4
08:57
Tự do
CẨM QUYÊN
PHƯỢNG NGUYỄN
11
Tự do
Ngọc (Châu Đốc) (2.1)
Thảo (2.1)
2
BẢNG D
#19223 | Sân 1
08:54
Tự do
Việt Anh
Vân VKS
11
Tự do
Hạnh Ngã 7
We Chan
5
BẢNG A
#19224 | Sân 2
08:34
Tự do
Ngoãn CSXH
An Phương CSXH
11
Tự do
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
2
BẢNG B
#19225 | Sân 3
Tự do
Dy - Tịnh Biên
Phượng
Tự do
Sơn Nữ
PN
BẢNG C
#19226 | Sân 4
09:12
Tự do
Cát Bùi
Thảo Trần
11
Tự do
Ngọc (Châu Đốc) (2.1)
Thảo (2.1)
2
BẢNG D
Tứ Kết
#19227 | Sân 2
09:40
Tự do
Việt Anh
Vân VKS
7
Tự do
CẨM QUYÊN
PHƯỢNG NGUYỄN
11
Tứ Kết
#19228 | Sân 1
09:39
Tự do
Thuý Alozoo
Loan
5
Tự do
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
11
Tứ Kết
#19229 | Sân 3
09:40
Tự do
Ngoãn CSXH
An Phương CSXH
11
Tự do
Sơn Nữ
PN
2
Tứ Kết
#19230 | Sân 4
09:40
Tự do
Cát Bùi
Thảo Trần
6
Tự do
Hạnh Ngã 7
We Chan
11
Tứ Kết
Bán Kết
#19231 | Sân 1
09:54
Tự do
CẨM QUYÊN
PHƯỢNG NGUYỄN
5
Tự do
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
15
Bán Kết
#19232 | Sân 2
10:43
Tự do
Ngoãn CSXH
An Phương CSXH
7
Tự do
Hạnh Ngã 7
We Chan
15
Bán Kết
Chung Kết
#19233 | Sân 3
11:21
Tự do
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
15
Tự do
Hạnh Ngã 7
We Chan
3
Chung Kết
4.5 ĐÔI NỮ
|
Tự do
Việt Anh
Vân VKS
7
09:40
09:39 Tự do
CẨM QUYÊN
PHƯỢNG NGUYỄN
11
|
|
Tự do
Thuý Alozoo
Loan
5
Tự do
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
11
|
|
Tự do
Ngoãn CSXH
An Phương CSXH
11
09:40
09:40 Tự do
Sơn Nữ
PN
2
|
|
Tự do
Cát Bùi
Thảo Trần
6
Tự do
Hạnh Ngã 7
We Chan
11
|
|
Tự do
CẨM QUYÊN
PHƯỢNG NGUYỄN
5
09:54
10:43 Tự do
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
15
|
|
Tự do
Ngoãn CSXH
An Phương CSXH
7
Tự do
Hạnh Ngã 7
We Chan
15
|
|
Tự do
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
15
11:21
Tự do
Hạnh Ngã 7
We Chan
3
|
Tự do
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
|
