GIẢI PICKLEBALL MỪNG QUỐC KHÁNH 2-9 SÂN F-PICKLEBALL
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
5.5 ĐÔI HỖN HỢP: Vòng tròn tính điểm
BẢNG A
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Nguyễn Huy
|
11-9 | 11-6 | 4 | 7 | |
| 2 | Tự do |
Đô La 14T
Quắn sóc trăng
|
9-11 | 11-2 | 3 | 7 | |
| 3 | Tự do |
Hải Đăng
Phạm Quý
|
6-11 | 2-11 | 2 | -14 |
BẢNG B
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Quân 2.8
Khang 2.6 (The Seven)
|
11-10 | 11-9 | 4 | 3 | |
| 2 | Tự do |
Quốc ATL
Anh Nghĩa Vĩnh Châu
|
10-11 | 11-5 | 3 | 5 | |
| 3 | Tự do |
Quang
Tình Bộ đội
|
9-11 | 5-11 | 2 | -8 |
BẢNG C
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Huân 2.6
Nhâm Thốt Nốt (2.8)
|
11-5 0-0 | 11-0 | 4 | 17 | |
| 2 | Tự do |
Phong
Toàn
|
5-11 0-0 | 11-4 | 3 | 1 | |
| 3 | Tự do |
Thọ Nguyễn
Hà Tennis
|
0-11 | 4-11 | 2 | -18 |
BẢNG D
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Bean
Tin Võ (Huấn)
|
11-9 | 11-3 | 4 | 10 | |
| 2 | Tự do |
Việt Hải (2.8)
Hoàng Hiếu (2.8)
|
9-11 | 11-5 | 3 | 4 | |
| 3 | Tự do |
Khoa 5A (Vĩnh Châu)
Anh Tuấn 5A (Sóc Trăng)
|
3-11 | 5-11 | 2 | -14 |
BẢNG E
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tân (Châu Đốc) (3.0)
Luân (2.5)
|
11-10 | 11-7 | 4 | 5 | |
| 2 | Tự do |
Phát DTK
Khánh Đinh 5A
|
10-11 | 2025-09-14 15:36 | 3 | -1 | |
| 3 | Tự do |
Phú Ngã Bảy
Anh Nghĩa
|
7-11 | 2025-09-14 15:36 | 1 | -4 |
BẢNG F
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Văn Cà Mau
Thịnh Long Xuyên
|
11-4 | 11-5 | 4 | 13 | |
| 2 | Tự do |
Quốc Bảo (0785366939)
Nguyễn Nhân
|
4-11 | 11-7 | 3 | -3 | |
| 3 | Tự do |
Minh (The Seven)
Nhân (The Seven)
|
5-11 | 7-11 | 2 | -10 |
BẢNG G
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Thế LX
Cakol
|
11-8 | 11-2 | 4 | 12 | |
| 2 | Tự do |
Duy BÌnh
Lâm Mến
|
8-11 | 11-6 | 3 | 2 | |
| 3 | Tự do |
Bi Cái Khế
Vững 011
|
2-11 | 6-11 | 2 | -14 |
BẢNG H
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Vinh Hiển
Linh Nguyễn
|
11-3 | 11-3 | 11-7 | 6 | 20 | |
| 2 | Tự do |
Lê Tùng
Hạ Quyên
|
3-11 | 11-5 | 11-7 | 5 | 2 | |
| 3 | Tự do |
Thuận Cường
Văn Đấu
|
3-11 | 5-11 | 11-4 | 4 | -7 | |
| 4 | Tự do |
Long Gầy
Duy Truyền
|
7-11 | 7-11 | 4-11 | 3 | -15 |
DANH SÁCH CÁC TRẬN ĐẤU
Vòng Bảng
#20612 | Sân 1
15:10
Tự do
Hải Đăng
Phạm Quý
2
Tự do
Đô La 14T
Quắn sóc trăng
11
BẢNG A
#20613 | Sân 2
14:52
Tự do
Quốc ATL
Anh Nghĩa Vĩnh Châu
10
Tự do
Quân 2.8
Khang 2.6 (The Seven)
11
BẢNG B
#20614 | Sân 2
15:21
Tự do
Quân 2.8
Khang 2.6 (The Seven)
11
Tự do
Quang
Tình Bộ đội
9
BẢNG B
#20615 | Sân 3
15:37
Tự do
Thọ Nguyễn
Hà Tennis
0
Tự do
Huân 2.6
Nhâm Thốt Nốt (2.8)
11
BẢNG C
#20616 | Sân 3
15:22
Tự do
Huân 2.6
Nhâm Thốt Nốt (2.8)
11
0
Tự do
Phong
Toàn
5
0
BẢNG C
#20617 | Sân 4
15:34
Tự do
Bean
Tin Võ (Huấn)
11
Tự do
Việt Hải (2.8)
Hoàng Hiếu (2.8)
9
BẢNG D
#20618 | Sân 4
15:13
Tự do
Việt Hải (2.8)
Hoàng Hiếu (2.8)
11
Tự do
Khoa 5A (Vĩnh Châu)
Anh Tuấn 5A (Sóc Trăng)
5
BẢNG D
#20619 | Sân 1
16:10
Tự do
Phát DTK
Khánh Đinh 5A
10
Tự do
Tân (Châu Đốc) (3.0)
Luân (2.5)
11
BẢNG E
#20620 | Sân 1
15:58
Tự do
Tân (Châu Đốc) (3.0)
Luân (2.5)
11
Tự do
Phú Ngã Bảy
Anh Nghĩa
7
BẢNG E
#20621 | Sân 3
16:45
Tự do
Quốc Bảo (0785366939)
Nguyễn Nhân
4
Tự do
Văn Cà Mau
Thịnh Long Xuyên
11
BẢNG F
#20622 | Sân 3
16:27
Tự do
Văn Cà Mau
Thịnh Long Xuyên
11
Tự do
Minh (The Seven)
Nhân (The Seven)
5
BẢNG F
#20623 | Sân 2
16:37
Tự do
Duy BÌnh
Lâm Mến
11
Tự do
Bi Cái Khế
Vững 011
6
BẢNG G
#20624 | Sân 2
16:27
Tự do
Bi Cái Khế
Vững 011
2
Tự do
Thế LX
Cakol
11
BẢNG G
#20625 | Sân 4
16:35
Tự do
Vinh Hiển
Linh Nguyễn
11
Tự do
Lê Tùng
Hạ Quyên
3
BẢNG H
#20626 | Sân 4
16:58
Tự do
Long Gầy
Duy Truyền
4
Tự do
Thuận Cường
Văn Đấu
11
BẢNG H
#20628 | Sân 2
15:50
Tự do
Quốc ATL
Anh Nghĩa Vĩnh Châu
11
Tự do
Quang
Tình Bộ đội
5
BẢNG B
#20629 | Sân 3
14:52
Tự do
Thọ Nguyễn
Hà Tennis
4
Tự do
Phong
Toàn
11
BẢNG C
#20630 | Sân 4
14:53
Tự do
Bean
Tin Võ (Huấn)
11
Tự do
Khoa 5A (Vĩnh Châu)
Anh Tuấn 5A (Sóc Trăng)
3
BẢNG D
#20631 | Sân 1
15:36
Tự do
Phát DTK
Khánh Đinh 5A
11
Tự do
Phú Ngã Bảy
Anh Nghĩa
2
BẢNG E
#20632 | Sân 3
15:55
Tự do
Quốc Bảo (0785366939)
Nguyễn Nhân
11
Tự do
Minh (The Seven)
Nhân (The Seven)
7
BẢNG F
#20633 | Sân 2
16:03
Tự do
Duy BÌnh
Lâm Mến
8
Tự do
Thế LX
Cakol
11
BẢNG G
#20634 | Sân 4
15:50
Tự do
Vinh Hiển
Linh Nguyễn
11
Tự do
Thuận Cường
Văn Đấu
3
BẢNG H
#20635 | Sân 4
16:10
Tự do
Lê Tùng
Hạ Quyên
11
Tự do
Long Gầy
Duy Truyền
7
BẢNG H
#20636 | Sân 4
17:19
Tự do
Vinh Hiển
Linh Nguyễn
11
Tự do
Long Gầy
Duy Truyền
7
BẢNG H
#20637 | Sân 3
17:19
Tự do
Thuận Cường
Văn Đấu
5
Tự do
Lê Tùng
Hạ Quyên
11
BẢNG H
R16
#20639 | Sân 1
16:45
Tự do
Tân (Châu Đốc) (3.0)
Luân (2.5)
11
Tự do
Việt Hải (2.8)
Hoàng Hiếu (2.8)
5
R16
#20640 | Sân 1
17:19
Tự do
Huân 2.6
Nhâm Thốt Nốt (2.8)
3
Tự do
Quốc Bảo (0785366939)
Nguyễn Nhân
11
R16
#20641 | Sân 2
17:19
Tự do
Thế LX
Cakol
11
Tự do
Quốc ATL
Anh Nghĩa Vĩnh Châu
8
R16
#20642 | Sân 3
17:03
Tự do
Quân 2.8
Khang 2.6 (The Seven)
11
Tự do
Duy BÌnh
Lâm Mến
9
R16
#20643 | Sân 4
17:38
Tự do
Văn Cà Mau
Thịnh Long Xuyên
11
Tự do
Phong
Toàn
5
R16
#20644 | Sân 2
16:57
Tự do
Bean
Tin Võ (Huấn)
4
Tự do
Phát DTK
Khánh Đinh 5A
11
R16
#20645 | Sân 3
17:38
Tự do
Vinh Hiển
Linh Nguyễn
8
Tự do
Đô La 14T
Quắn sóc trăng
11
R16
Tứ Kết
#20647 | Sân 1
17:47
Tự do
Quốc Bảo (0785366939)
Nguyễn Nhân
11
Tự do
Thế LX
Cakol
8
Tứ Kết
#20648 | Sân 4
18:12
Tự do
Quân 2.8
Khang 2.6 (The Seven)
11
Tự do
Văn Cà Mau
Thịnh Long Xuyên
3
Tứ Kết
#20649 | Sân 1
18:14
Tự do
Phát DTK
Khánh Đinh 5A
6
Tự do
Đô La 14T
Quắn sóc trăng
11
Tứ Kết
Bán Kết
#20650 | Sân 1
18:35
Tự do
Tân (Châu Đốc) (3.0)
Luân (2.5)
15
Tự do
Quốc Bảo (0785366939)
Nguyễn Nhân
5
Bán Kết
#20651 | Sân 2
18:35
Tự do
Quân 2.8
Khang 2.6 (The Seven)
15
Tự do
Đô La 14T
Quắn sóc trăng
0
Bán Kết
Chung Kết
#20652 | Sân 2
18:50
Tự do
Tân (Châu Đốc) (3.0)
Luân (2.5)
15
Tự do
Quân 2.8
Khang 2.6 (The Seven)
8
Chung Kết
5.5 ĐÔI HỖN HỢP
|
Tự do
Lê Tùng
Hạ Quyên
7
|
|
Tự do
Tân (Châu Đốc) (3.0)
Luân (2.5)
11
Tự do
Việt Hải (2.8)
Hoàng Hiếu (2.8)
5
|
|
Tự do
Huân 2.6
Nhâm Thốt Nốt (2.8)
3
17:19
17:19 Tự do
Quốc Bảo (0785366939)
Nguyễn Nhân
11
|
|
Tự do
Thế LX
Cakol
11
Tự do
Quốc ATL
Anh Nghĩa Vĩnh Châu
8
|
|
Tự do
Quân 2.8
Khang 2.6 (The Seven)
11
17:03
17:38 Tự do
Duy BÌnh
Lâm Mến
9
|
|
Tự do
Văn Cà Mau
Thịnh Long Xuyên
11
Tự do
Phong
Toàn
5
|
|
Tự do
Bean
Tin Võ (Huấn)
4
16:57
17:38 Tự do
Phát DTK
Khánh Đinh 5A
11
|
|
Tự do
Vinh Hiển
Linh Nguyễn
8
Tự do
Đô La 14T
Quắn sóc trăng
11
|
|
Tự do
Tân (Châu Đốc) (3.0)
Luân (2.5)
11
|
|
Tự do
Quốc Bảo (0785366939)
Nguyễn Nhân
11
Tự do
Thế LX
Cakol
8
|
|
Tự do
Quân 2.8
Khang 2.6 (The Seven)
11
18:12
18:14 Tự do
Văn Cà Mau
Thịnh Long Xuyên
3
|
|
Tự do
Phát DTK
Khánh Đinh 5A
6
Tự do
Đô La 14T
Quắn sóc trăng
11
|
|
Tự do
Tân (Châu Đốc) (3.0)
Luân (2.5)
15
18:35
18:35 Tự do
Quốc Bảo (0785366939)
Nguyễn Nhân
5
|
|
Tự do
Quân 2.8
Khang 2.6 (The Seven)
15
Tự do
Đô La 14T
Quắn sóc trăng
0
|
|
Tự do
Tân (Châu Đốc) (3.0)
Luân (2.5)
15
18:50
Tự do
Quân 2.8
Khang 2.6 (The Seven)
8
|
Tự do
Tân (Châu Đốc) (3.0)
Luân (2.5)
|
