GIẢI PICKLEBALL MỪNG QUỐC KHÁNH 2-9 SÂN F-PICKLEBALL
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
5.0 ĐÔI HỖN HỢP: Vòng tròn tính điểm
BẢNG A
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Nhật Hoài
Thiếu Quân
|
11-8 | 11-8 | 4 | 6 | |
| 2 | Tự do |
Anh Sén
Nghĩa Lastcos
|
8-11 | 11-9 | 3 | -1 | |
| 3 | Tự do |
Huy Tỷ
Thanh Tú
|
8-11 | 9-11 | 2 | -5 |
BẢNG B
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Trọng Ân (Cà Mau)
Thiên
|
11-8 | 11-9 | 4 | 5 | |
| 2 | Tự do |
Hải (The Seven) (2.6)
Tặng (2.5)
|
8-11 | 11-10 | 3 | -2 | |
| 3 | Tự do |
Trọng Thúc
Anh Thanh
|
9-11 | 10-11 | 2 | -3 |
BẢNG C
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tuệ Nguyễn
Cảnh CA
|
11-9 | 11-0 | 4 | 13 | |
| 2 | Tự do |
Khang Châu Đốc
Phong Châu Đốc
|
9-11 | 11-0 | 3 | 9 | |
| 3 | Tự do |
Khoa (Châu Đốc) (2.5)
Toàn (2.6)
|
0-11 | 0-11 | 2 | -22 |
BẢNG D
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Bean
Thịnh Long Xuyên
|
9-11 | 11-6 | 3 | 3 | |
| 2 | Tự do |
Giang Thốt Nốt U60 (Newbie)
Nhân Nguyễn (The Seven)
|
11-9 | 9-11 | 3 | 0 | |
| 3 | Tự do |
Tô Trung
Thức Thuần Chay
|
6-11 | 11-9 | 3 | -3 |
BẢNG E
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Nghĩa Tam Bình
Khanh Tam Bình
|
11-0 | 11-7 | 4 | 15 | |
| 2 | Tự do |
Bảo (The Seven) (2.5)
Khang (The Seven) (2.6)
|
0-11 | 11-7 | 3 | -7 | |
| 3 | Tự do |
Đăng Quân
Sang Phạm Gia
|
7-11 | 7-11 | 2 | -8 |
BẢNG F
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Quang
Ngộ K.O
|
11-9 | 11-2 | 4 | 11 | |
| 2 | Tự do |
Bảo Kha
Vương Huyền
|
9-11 | 11-6 | 3 | 3 | |
| 3 | Tự do |
Tâm Nguyễn
Tuấn Luật Sư
|
2-11 | 6-11 | 2 | -14 |
BẢNG G
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Bi Cái Khế
Sơn Thạnh
|
11-9 | 11-3 | 4 | 10 | |
| 2 | Tự do |
Huy Hưng Lợi
Kinh Quắn
|
9-11 | 11-8 | 3 | 1 | |
| 3 | Tự do |
Minh Tùng (Nonstop)
Kim Tín
|
3-11 | 8-11 | 2 | -11 |
BẢNG H
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tấn The Seven
Nhân The Seven
|
11-6 | 11-1 | 4 | 15 | |
| 2 | Tự do |
Việt Khoa NFT
Vinh HD
|
6-11 | 11-2 | 3 | 4 | |
| 3 | Tự do |
Vững 011
Mai Tam Bình
|
1-11 | 2-11 | 2 | -19 |
BẢNG I
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Phát Cần Thơ
Phát Tam Bình
|
8-11 | 11-6 | 3 | 2 | |
| 2 | Tự do |
A. Bình
Lâm Mếm
|
11-8 | 8-11 | 3 | 0 | |
| 3 | Tự do |
Huy Nguyễn
|
6-11 | 11-8 | 3 | -2 |
BẢNG J
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Nhân Thốt Nốt
Minh Phan (The Seven) (2.5)
|
11-3 | 11-8 | 4 | 11 | |
| 2 | Tự do |
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
|
3-11 | 11-9 | 3 | -6 | |
| 3 | Tự do |
Mc Thiện
Trúc Việt
|
8-11 | 9-11 | 2 | -5 |
BẢNG K
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Khoa (Châu Đốc) (2.6)
Luân (2.5)
|
11-9 | 11-1 | 4 | 12 | |
| 2 | Tự do |
Thành Long - ATL
Thế Phát - ATL
|
9-11 | 11-2 | 3 | 7 | |
| 3 | Tự do |
Chí Thanh - Alozoo100
Bảo Duy
|
1-11 | 2-11 | 2 | -19 |
BẢNG L
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Bảo
Nhi Tam Bình
|
11-3 | 2025-09-13 20:00 | 2025-09-13 15:59 | 2 | 8 | |
| 2 | Tự do |
Nguyễn Nam
Chú Phước
|
3-11 | 2025-09-13 15:25 | 2025-09-13 15:10 | 1 | -8 | |
| 3 | Tự do |
Ngọc Pepsi
Anh Thanh
|
2025-09-13 20:00 | 2025-09-13 15:25 | 2025-09-13 14:25 | 0 | 0 | |
| 4 | Tự do |
Chiến Mập (Châu Đốc)
Quốc
|
2025-09-13 15:59 | 2025-09-13 15:10 | 2025-09-13 14:25 | 0 | 0 |
BẢNG M
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Anh Hải
Kiên
|
11-9 | 11-7 | 11-6 | 6 | 11 | |
| 2 | Tự do |
Sơn Nữ
Khoa
|
9-11 | 7-11 | 11-3 | 4 | 2 | |
| 3 | Tự do |
Nhã Slice
Vị (Vị Thanh)
|
7-11 | 11-7 | 2025-09-13 16:59 | 3 | 0 | |
| 4 | Tự do |
Bác sĩ Nguyễn
Nhựt Táo
|
6-11 | 3-11 | 2025-09-13 16:59 | 2 | -13 |
BẢNG N
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Lê Tùng
Anh Chi
|
11-0 | 11-2 | 11-0 | 6 | 31 | |
| 2 | Tự do |
Văn Cà Mau
Linh 04
|
0-11 | 11-7 | 11-0 | 5 | 4 | |
| 3 | Tự do |
Thái Mãi
Truyền Bãi Cát
|
2-11 | 7-11 | 11-1 | 4 | -3 | |
| 4 | Tự do |
Dương Hoàng Tín
Ngô Thanh Tuấn
|
0-11 | 0-11 | 1-11 | 3 | -32 |
DANH SÁCH CÁC TRẬN ĐẤU
Vòng Bảng
#19578 | Sân 1
14:12
Tự do
Huy Tỷ
Thanh Tú
9
Tự do
Anh Sén
Nghĩa Lastcos
11
BẢNG A
#19579 | Sân 1
13:44
Tự do
Anh Sén
Nghĩa Lastcos
8
Tự do
Nhật Hoài
Thiếu Quân
11
BẢNG A
#19580 | Sân 2
14:08
Tự do
Hải (The Seven) (2.6)
Tặng (2.5)
11
Tự do
Trọng Thúc
Anh Thanh
10
BẢNG B
#19581 | Sân 2
13:48
Tự do
Trọng Thúc
Anh Thanh
9
Tự do
Trọng Ân (Cà Mau)
Thiên
11
BẢNG B
#19582 | Sân 1
16:27
Tự do
Khoa (Châu Đốc) (2.5)
Toàn (2.6)
0
Tự do
Tuệ Nguyễn
Cảnh CA
11
BẢNG C
#19583 | Sân 3
13:21
Tự do
Tuệ Nguyễn
Cảnh CA
11
Tự do
Khang Châu Đốc
Phong Châu Đốc
9
BẢNG C
#19584 | Sân 4
13:47
Tự do
Bean
Thịnh Long Xuyên
11
Tự do
Tô Trung
Thức Thuần Chay
6
BẢNG D
#19585 | Sân 4
14:55
Tự do
Tô Trung
Thức Thuần Chay
11
Tự do
Giang Thốt Nốt U60 (Newbie)
Nhân Nguyễn (The Seven)
9
BẢNG D
#19586 | Sân 3
14:44
Tự do
Bảo (The Seven) (2.5)
Khang (The Seven) (2.6)
0
Tự do
Nghĩa Tam Bình
Khanh Tam Bình
11
BẢNG E
#19587 | Sân 3
14:23
Tự do
Nghĩa Tam Bình
Khanh Tam Bình
11
Tự do
Đăng Quân
Sang Phạm Gia
7
BẢNG E
#19588 | Sân 1
15:06
Tự do
Bảo Kha
Vương Huyền
9
Tự do
Quang
Ngộ K.O
11
BẢNG F
#19589 | Sân 1
15:30
Tự do
Quang
Ngộ K.O
11
Tự do
Tâm Nguyễn
Tuấn Luật Sư
2
BẢNG F
#19590 | Sân 2
14:33
Tự do
Huy Hưng Lợi
Kinh Quắn
11
Tự do
Minh Tùng (Nonstop)
Kim Tín
8
BẢNG G
#19591 | Sân 2
15:47
Tự do
Minh Tùng (Nonstop)
Kim Tín
3
Tự do
Bi Cái Khế
Sơn Thạnh
11
BẢNG G
#19592 | Sân 2
14:51
Tự do
Tấn The Seven
Nhân The Seven
11
Tự do
Việt Khoa NFT
Vinh HD
6
BẢNG H
#19593 | Sân 2
14:48
Tự do
Việt Khoa NFT
Vinh HD
11
Tự do
Vững 011
Mai Tam Bình
2
BẢNG H
#19596 | Sân 3
15:06
Tự do
Mc Thiện
Trúc Việt
9
Tự do
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
11
BẢNG J
#19597 | Sân 3
15:58
Tự do
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
3
Tự do
Nhân Thốt Nốt
Minh Phan (The Seven) (2.5)
11
BẢNG J
#19598 | Sân 1
16:14
Tự do
Khoa (Châu Đốc) (2.6)
Luân (2.5)
11
Tự do
Thành Long - ATL
Thế Phát - ATL
9
BẢNG K
#19599 | Sân 1
15:47
Tự do
Thành Long - ATL
Thế Phát - ATL
11
Tự do
Chí Thanh - Alozoo100
Bảo Duy
2
BẢNG K
#19600 | Sân 4
15:25
Tự do
Ngọc Pepsi
Anh Thanh
0
Tự do
Nguyễn Nam
Chú Phước
11
BẢNG L
#19601 | Sân 4
15:59
Tự do
Chiến Mập (Châu Đốc)
Quốc
0
Tự do
Bảo
Nhi Tam Bình
11
BẢNG L
#19602 | Sân 4
16:30
Tự do
Nhã Slice
Vị (Vị Thanh)
7
Tự do
Anh Hải
Kiên
11
BẢNG M
#19603 | Sân 4
16:17
Tự do
Bác sĩ Nguyễn
Nhựt Táo
3
Tự do
Sơn Nữ
Khoa
11
BẢNG M
#19604 | Sân 3
16:17
Tự do
Dương Hoàng Tín
Ngô Thanh Tuấn
0
Tự do
Lê Tùng
Anh Chi
11
BẢNG N
#19605 | Sân 2
16:28
Tự do
Văn Cà Mau
Linh 04
11
Tự do
Thái Mãi
Truyền Bãi Cát
7
BẢNG N
#19606 | Sân 1
13:17
Tự do
Huy Tỷ
Thanh Tú
8
Tự do
Nhật Hoài
Thiếu Quân
11
BẢNG A
#19607 | Sân 2
13:20
Tự do
Hải (The Seven) (2.6)
Tặng (2.5)
8
Tự do
Trọng Ân (Cà Mau)
Thiên
11
BẢNG B
#19608 | Sân 3
19:10
Tự do
Khoa (Châu Đốc) (2.5)
Toàn (2.6)
0
Tự do
Khang Châu Đốc
Phong Châu Đốc
11
BẢNG C
#19609 | Sân 4
14:10
Tự do
Bean
Thịnh Long Xuyên
9
Tự do
Giang Thốt Nốt U60 (Newbie)
Nhân Nguyễn (The Seven)
11
BẢNG D
#19610 | Sân 3
14:11
Tự do
Bảo (The Seven) (2.5)
Khang (The Seven) (2.6)
11
Tự do
Đăng Quân
Sang Phạm Gia
7
BẢNG E
#19611 | Sân 1
14:27
Tự do
Bảo Kha
Vương Huyền
11
Tự do
Tâm Nguyễn
Tuấn Luật Sư
6
BẢNG F
#19612 | Sân 2
16:01
Tự do
Huy Hưng Lợi
Kinh Quắn
9
Tự do
Bi Cái Khế
Sơn Thạnh
11
BẢNG G
#19613 | Sân 2
15:30
Tự do
Tấn The Seven
Nhân The Seven
11
Tự do
Vững 011
Mai Tam Bình
1
BẢNG H
#19614 | Sân 4
14:40
Tự do
A. Bình
Lâm Mếm
11
Tự do
Phát Cần Thơ
Phát Tam Bình
8
BẢNG I
#19615 | Sân 3
15:30
Tự do
Mc Thiện
Trúc Việt
8
Tự do
Nhân Thốt Nốt
Minh Phan (The Seven) (2.5)
11
BẢNG J
#19616 | Sân 1
15:57
Tự do
Khoa (Châu Đốc) (2.6)
Luân (2.5)
11
Tự do
Chí Thanh - Alozoo100
Bảo Duy
1
BẢNG K
#19617 | Sân 4
20:00
Tự do
Ngọc Pepsi
Anh Thanh
0
Tự do
Bảo
Nhi Tam Bình
11
BẢNG L
#19618 | Sân 4
15:10
Tự do
Nguyễn Nam
Chú Phước
11
Tự do
Chiến Mập (Châu Đốc)
Quốc
0
BẢNG L
#19619 | Sân 4
16:44
Tự do
Nhã Slice
Vị (Vị Thanh)
11
Tự do
Sơn Nữ
Khoa
7
BẢNG M
#19620 | Sân 3
16:49
Tự do
Anh Hải
Kiên
11
Tự do
Bác sĩ Nguyễn
Nhựt Táo
6
BẢNG M
#19621 | Sân 3
17:04
Tự do
Dương Hoàng Tín
Ngô Thanh Tuấn
1
Tự do
Thái Mãi
Truyền Bãi Cát
11
BẢNG N
#19622 | Sân 1
17:04
Tự do
Lê Tùng
Anh Chi
11
Tự do
Văn Cà Mau
Linh 04
0
BẢNG N
#19623 | Sân 4
14:25
Tự do
Ngọc Pepsi
Anh Thanh
0
Tự do
Chiến Mập (Châu Đốc)
Quốc
0
BẢNG L
#19624 | Sân 4
15:44
Tự do
Bảo
Nhi Tam Bình
11
Tự do
Nguyễn Nam
Chú Phước
3
BẢNG L
#19625 | Sân 2
16:59
Tự do
Nhã Slice
Vị (Vị Thanh)
11
Tự do
Bác sĩ Nguyễn
Nhựt Táo
0
BẢNG M
#19626 | Sân 4
17:21
Tự do
Sơn Nữ
Khoa
9
Tự do
Anh Hải
Kiên
11
BẢNG M
#19627 | Sân 2
16:44
Tự do
Dương Hoàng Tín
Ngô Thanh Tuấn
0
Tự do
Văn Cà Mau
Linh 04
11
BẢNG N
#19628 | Sân 1
16:49
Tự do
Thái Mãi
Truyền Bãi Cát
2
Tự do
Lê Tùng
Anh Chi
11
BẢNG N
R32
#19629 | Sân 1
18:33
Tự do
Nhật Hoài
Thiếu Quân
3
Tự do
Tô Trung
Thức Thuần Chay
11
R32
#19630 | Sân 1
17:15
Tự do
Phát Cần Thơ
Phát Tam Bình
8
Tự do
Việt Khoa NFT
Vinh HD
11
R32
#19631 | Sân 1
17:30
Tự do
Nghĩa Tam Bình
Khanh Tam Bình
11
Tự do
Nguyễn Nam
Chú Phước
1
R32
#19632 | Sân 2
18:54
Tự do
Anh Hải
Kiên
11
Tự do
Giang Thốt Nốt U60 (Newbie)
Nhân Nguyễn (The Seven)
2
R32
#19633 | Sân 3
17:59
Tự do
Tuệ Nguyễn
Cảnh CA
11
Tự do
Văn Cà Mau
Linh 04
9
R32
#19634 | Sân 2
17:25
Tự do
Khoa (Châu Đốc) (2.6)
Luân (2.5)
4
Tự do
Bảo Kha
Vương Huyền
11
R32
#19635 | Sân 4
18:00
Tự do
Bi Cái Khế
Sơn Thạnh
6
Tự do
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
11
R32
#19636 | Sân 1
18:18
Tự do
Thái Mãi
Truyền Bãi Cát
11
Tự do
Hải (The Seven) (2.6)
Tặng (2.5)
9
R32
#19637 | Sân 1
18:49
Tự do
Trọng Ân (Cà Mau)
Thiên
7
Tự do
Nhã Slice
Vị (Vị Thanh)
11
R32
#19638 | Sân 3
18:49
Tự do
Nhân Thốt Nốt
Minh Phan (The Seven) (2.5)
11
Tự do
Huy Hưng Lợi
Kinh Quắn
10
R32
#19639 | Sân 2
18:39
Tự do
Quang
Ngộ K.O
7
Tự do
Thành Long - ATL
Thế Phát - ATL
11
R32
#19640 | Sân 4
18:15
Tự do
Lê Tùng
Anh Chi
5
Tự do
Khang Châu Đốc
Phong Châu Đốc
11
R32
#19641 | Sân 1
19:04
Tự do
Bean
Thịnh Long Xuyên
11
Tự do
Sơn Nữ
Khoa
1
R32
#19642 | Sân 4
18:50
Tự do
Bảo
Nhi Tam Bình
11
Tự do
Bảo (The Seven) (2.5)
Khang (The Seven) (2.6)
7
R32
#19643 | Sân 2
18:49
Tự do
Tấn The Seven
Nhân The Seven
5
Tự do
A. Bình
Lâm Mếm
11
R32
R16
#19645 | Sân 3
19:04
Tự do
Tô Trung
Thức Thuần Chay
10
Tự do
Việt Khoa NFT
Vinh HD
11
R16
#19646 | Sân 4
19:05
Tự do
Nghĩa Tam Bình
Khanh Tam Bình
4
Tự do
Anh Hải
Kiên
11
R16
#19647 | Sân 1
19:45
Tự do
Tuệ Nguyễn
Cảnh CA
6
Tự do
Bảo Kha
Vương Huyền
11
R16
#19648 | Sân 2
19:59
Tự do
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
11
Tự do
Bác sĩ Nguyễn
Nhựt Táo
10
R16
#19649 | Sân 3
19:45
Tự do
Nhã Slice
Vị (Vị Thanh)
6
Tự do
Nhân Thốt Nốt
Minh Phan (The Seven) (2.5)
11
R16
#19650 | Sân 4
19:45
Tự do
Thành Long - ATL
Thế Phát - ATL
11
Tự do
Khang Châu Đốc
Phong Châu Đốc
6
R16
#19651 | Sân 2
19:44
Tự do
Bean
Thịnh Long Xuyên
10
Tự do
Bảo
Nhi Tam Bình
11
R16
#19652 | Sân 1
20:00
Tự do
A. Bình
Lâm Mếm
11
Tự do
Anh Sén
Nghĩa Lastcos
0
R16
Tứ Kết
#19653 | Sân 3
20:02
Tự do
Việt Khoa NFT
Vinh HD
7
Tự do
Anh Hải
Kiên
11
Tứ Kết
#19654 | Sân 1
20:15
Tự do
Bảo Kha
Vương Huyền
6
Tự do
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
11
Tứ Kết
#19655 | Sân 2
20:14
Tự do
Nhân Thốt Nốt
Minh Phan (The Seven) (2.5)
11
Tự do
Thành Long - ATL
Thế Phát - ATL
9
Tứ Kết
#19656 | Sân 4
20:15
Tự do
Bảo
Nhi Tam Bình
2
Tự do
A. Bình
Lâm Mếm
11
Tứ Kết
Bán Kết
#19657 | Sân 1
20:30
Tự do
Anh Hải
Kiên
11
Tự do
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
15
Bán Kết
#19658 | Sân 2
20:29
Tự do
Nhân Thốt Nốt
Minh Phan (The Seven) (2.5)
5
Tự do
A. Bình
Lâm Mếm
15
Bán Kết
Chung Kết
#19659 | Sân 1
21:38
Tự do
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
15
Tự do
A. Bình
Lâm Mếm
10
Chung Kết
5.0 ĐÔI HỖN HỢP
|
Tự do
Nhật Hoài
Thiếu Quân
3
18:33
17:15 Tự do
Tô Trung
Thức Thuần Chay
11
|
|
Tự do
Phát Cần Thơ
Phát Tam Bình
8
Tự do
Việt Khoa NFT
Vinh HD
11
|
|
Tự do
Nghĩa Tam Bình
Khanh Tam Bình
11
17:30
18:54 Tự do
Nguyễn Nam
Chú Phước
1
|
|
Tự do
Anh Hải
Kiên
11
Tự do
Giang Thốt Nốt U60 (Newbie)
Nhân Nguyễn (The Seven)
2
|
|
Tự do
Tuệ Nguyễn
Cảnh CA
11
17:59
17:25 Tự do
Văn Cà Mau
Linh 04
9
|
|
Tự do
Khoa (Châu Đốc) (2.6)
Luân (2.5)
4
Tự do
Bảo Kha
Vương Huyền
11
|
|
Tự do
Bi Cái Khế
Sơn Thạnh
6
18:00
18:18 Tự do
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
11
|
|
Tự do
Thái Mãi
Truyền Bãi Cát
11
Tự do
Hải (The Seven) (2.6)
Tặng (2.5)
9
|
|
Tự do
Trọng Ân (Cà Mau)
Thiên
7
18:49
18:49 Tự do
Nhã Slice
Vị (Vị Thanh)
11
|
|
Tự do
Nhân Thốt Nốt
Minh Phan (The Seven) (2.5)
11
Tự do
Huy Hưng Lợi
Kinh Quắn
10
|
|
Tự do
Quang
Ngộ K.O
7
18:39
18:15 Tự do
Thành Long - ATL
Thế Phát - ATL
11
|
|
Tự do
Lê Tùng
Anh Chi
5
Tự do
Khang Châu Đốc
Phong Châu Đốc
11
|
|
Tự do
Bean
Thịnh Long Xuyên
11
19:04
18:50 Tự do
Sơn Nữ
Khoa
1
|
|
Tự do
Bảo
Nhi Tam Bình
11
Tự do
Bảo (The Seven) (2.5)
Khang (The Seven) (2.6)
7
|
|
Tự do
Tấn The Seven
Nhân The Seven
5
18:49
18:55 Tự do
A. Bình
Lâm Mếm
11
|
|
Tự do
Anh Sén
Nghĩa Lastcos
11
|
|
Tự do
Tô Trung
Thức Thuần Chay
10
19:04
19:05 Tự do
Việt Khoa NFT
Vinh HD
11
|
|
Tự do
Nghĩa Tam Bình
Khanh Tam Bình
4
Tự do
Anh Hải
Kiên
11
|
|
Tự do
Tuệ Nguyễn
Cảnh CA
6
19:45
19:59 Tự do
Bảo Kha
Vương Huyền
11
|
|
Tự do
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
11
Tự do
Bác sĩ Nguyễn
Nhựt Táo
10
|
|
Tự do
Nhã Slice
Vị (Vị Thanh)
6
19:45
19:45 Tự do
Nhân Thốt Nốt
Minh Phan (The Seven) (2.5)
11
|
|
Tự do
Thành Long - ATL
Thế Phát - ATL
11
Tự do
Khang Châu Đốc
Phong Châu Đốc
6
|
|
Tự do
Bean
Thịnh Long Xuyên
10
19:44
20:00 Tự do
Bảo
Nhi Tam Bình
11
|
|
Tự do
A. Bình
Lâm Mếm
11
Tự do
Anh Sén
Nghĩa Lastcos
0
|
|
Tự do
Việt Khoa NFT
Vinh HD
7
20:02
20:15 Tự do
Anh Hải
Kiên
11
|
|
Tự do
Bảo Kha
Vương Huyền
6
Tự do
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
11
|
|
Tự do
Nhân Thốt Nốt
Minh Phan (The Seven) (2.5)
11
20:14
20:15 Tự do
Thành Long - ATL
Thế Phát - ATL
9
|
|
Tự do
Bảo
Nhi Tam Bình
2
Tự do
A. Bình
Lâm Mếm
11
|
|
Tự do
Anh Hải
Kiên
11
20:30
20:29 Tự do
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
15
|
|
Tự do
Nhân Thốt Nốt
Minh Phan (The Seven) (2.5)
5
Tự do
A. Bình
Lâm Mếm
15
|
|
Tự do
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
15
21:38
Tự do
A. Bình
Lâm Mếm
10
|
Tự do
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
|
