GIẢI PICKLEBALL MỪNG QUỐC KHÁNH 2-9 SÂN F-PICKLEBALL
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
4.7 ĐÔI NAM NỮ: Vòng tròn tính điểm
BẢNG A
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Duy Phan ( 2.4)
Mei Nguyễn (2.3)
|
11-7 | 11-4 | 11-3 | 6 | 19 | |
| 2 | Tự do |
Tuệ Nguyễn
Phượng Nguyễn
|
7-11 | 11-7 | 11-6 | 5 | 5 | |
| 3 | Tự do |
Bean
Anna Lê
|
4-11 | 7-11 | 6-11 | 4 | -16 | |
| 4 | Tự do |
Bác Sĩ Nguyễn
Trang
|
3-11 | 6-11 | 11-6 | 3 | -8 |
BẢNG B
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
LÂM QUỐC VIỆT
VÕ THỊ VIỆT ANH
|
11-7 | 11-5 | 11-0 | 6 | 21 | |
| 2 | Tự do |
Trọng Ân (Cà Mau)
Vi Huỳnh
|
7-11 | 11-5 | 9-11 | 4 | 0 | |
| 3 | Tự do |
Hùng Duy
Thúy An
|
5-11 | 5-11 | 11-9 | 4 | -10 | |
| 4 | Tự do |
Bích Thy
|
0-11 | 11-9 | 9-11 | 4 | -11 |
BẢNG C
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Mc Thiện
Vân VKS
|
11-6 | 11-3 | 11-0 | 6 | 24 | |
| 2 | Tự do |
Sang Phạm Gia
Catherin Loan
|
6-11 | 11-7 | 11-0 | 5 | 10 | |
| 3 | Tự do |
Trang Cà Mau
Văn Khí
|
3-11 | 7-11 | 11-0 | 4 | -1 | |
| 4 | Tự do |
Tín Nhỏ
Khoa Cá
|
0-11 | 0-11 | 0-11 | 3 | -33 |
BẢNG D
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Thịnh Long Xuyên
Mi Long Xuyên
|
11-10 | 11-3 | 11-0 | 6 | 20 | |
| 2 | Tự do |
Nhã Slice
Phương Lam BIDV
|
10-11 | 11-9 | 11-0 | 5 | 12 | |
| 3 | Tự do |
Nhâm Mập
Nhi Tam Bình
|
3-11 | 9-11 | 11-0 | 4 | 1 | |
| 4 | Tự do |
Thức Thuần Chay
Phượng Tịnh Biên
|
0-11 | 0-11 | 0-11 | 3 | -33 |
BẢNG E
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Toàn (Châu Đốc) (2.6)
Thảo Nhi (2.1)
|
11-8 | 2025-09-14 10:45 | 2025-09-14 11:26 | 3 | 3 | |
| 2 | Tự do |
Duy Shipper
Sơn Nữ
|
8-11 | 11-7 | 2025-09-14 11:56 | 3 | 1 | |
| 3 | Tự do |
Khoa (Châu Đốc) (2.6)
Ngọc (2.1)
|
2025-09-14 10:45 | 7-11 | 2025-09-14 11:41 | 3 | -4 | |
| 4 | Tự do |
Đô La (14T)
THẢO
|
2025-09-14 11:26 | 2025-09-14 11:56 | 2025-09-14 11:41 | 0 | 0 |
BẢNG F
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Phú Ngã 7
Hạnh Ngã 7
|
8-11 | 11-6 | 11-0 | 5 | 13 | |
| 2 | Tự do |
Tiến Vững
Hạ Quyên
|
11-8 | 9-11 | 11-0 | 5 | 12 | |
| 3 | Tự do |
Duy Bình
Hà Lan
|
6-11 | 11-9 | 11-0 | 5 | 8 | |
| 4 | Tự do |
BTC
BTC
|
0-11 | 0-11 | 0-11 | 3 | -33 |
BẢNG G
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Khanh (2.6)
Mai Thy (2.1)
|
11-9 | 11-0 | 11-0 | 6 | 24 | |
| 2 | Tự do |
Chị Thắm
Bi Cái Khế
|
9-11 | 11-0 | 11-0 | 5 | 20 | |
| 3 | Tự do |
BTC
BTC
|
0-11 | 0-11 | 2025-09-14 10:06 | 2 | -22 | |
| 4 | Tự do |
Việt Khoa NFT
Thi Võ
|
0-11 | 0-11 | 2025-09-14 10:06 | 2 | -22 |
BẢNG H
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Cakol
Chí Nguyễn
|
10-11 | 11-6 | 11-8 | 5 | 7 | |
| 2 | Tự do |
Kim Hoàng - DTK
Thành Long - DTK
|
11-10 | 6-11 | 11-1 | 5 | 6 | |
| 3 | Tự do |
QUÂN (THE SEVEN)
CLEO NGUYỄN
|
6-11 | 11-6 | 11-10 | 5 | 1 | |
| 4 | Tự do |
Nhân (The Seven) (2.6)
Thơ (The Seven) (2,1)
|
8-11 | 1-11 | 10-11 | 3 | -14 |
DANH SÁCH CÁC TRẬN ĐẤU
Vòng Bảng
#20514 | Sân 1
09:07
Tự do
Duy Phan ( 2.4)
Mei Nguyễn (2.3)
11
Tự do
Tuệ Nguyễn
Phượng Nguyễn
7
BẢNG A
#20515 | Sân 1
09:28
Tự do
Bean
Anna Lê
6
Tự do
Bác Sĩ Nguyễn
Trang
11
BẢNG A
#20516 | Sân 2
08:53
Tự do
LÂM QUỐC VIỆT
VÕ THỊ VIỆT ANH
11
Tự do
Hùng Duy
Thúy An
5
BẢNG B
#20518 | Sân 3
08:53
Tự do
Mc Thiện
Vân VKS
11
Tự do
Trang Cà Mau
Văn Khí
3
BẢNG C
#20519 | Sân 3
09:08
Tự do
Sang Phạm Gia
Catherin Loan
11
Tự do
Tín Nhỏ
Khoa Cá
0
BẢNG C
#20520 | Sân 4
09:19
Tự do
Nhâm Mập
Nhi Tam Bình
9
Tự do
Nhã Slice
Phương Lam BIDV
11
BẢNG D
#20521 | Sân 4
09:34
Tự do
Thịnh Long Xuyên
Mi Long Xuyên
11
Tự do
Thức Thuần Chay
Phượng Tịnh Biên
0
BẢNG D
#20522 | Sân 1
10:56
Tự do
Duy Shipper
Sơn Nữ
11
Tự do
Khoa (Châu Đốc) (2.6)
Ngọc (2.1)
7
BẢNG E
#20523 | Sân 1
11:26
Tự do
Toàn (Châu Đốc) (2.6)
Thảo Nhi (2.1)
Tự do
Đô La (14T)
THẢO
BẢNG E
#20524 | Sân 2
10:45
Tự do
Duy Bình
Hà Lan
6
Tự do
Phú Ngã 7
Hạnh Ngã 7
11
BẢNG F
#20525 | Sân 2
11:02
Tự do
Tiến Vững
Hạ Quyên
11
Tự do
BTC
BTC
0
BẢNG F
#20526 | Sân 3
09:58
Tự do
Chị Thắm
Bi Cái Khế
11
Tự do
Việt Khoa NFT
Thi Võ
0
BẢNG G
#20527 | Sân 3
09:58
Tự do
Khanh (2.6)
Mai Thy (2.1)
11
Tự do
BTC
BTC
0
BẢNG G
#20528 | Sân 4
10:45
Tự do
Nhân (The Seven) (2.6)
Thơ (The Seven) (2,1)
1
Tự do
Kim Hoàng - DTK
Thành Long - DTK
11
BẢNG H
#20529 | Sân 4
11:02
Tự do
Cakol
Chí Nguyễn
11
Tự do
QUÂN (THE SEVEN)
CLEO NGUYỄN
6
BẢNG H
#20530 | Sân 1
08:24
Tự do
Duy Phan ( 2.4)
Mei Nguyễn (2.3)
11
Tự do
Bác Sĩ Nguyễn
Trang
3
BẢNG A
#20531 | Sân 1
08:43
Tự do
Tuệ Nguyễn
Phượng Nguyễn
11
Tự do
Bean
Anna Lê
7
BẢNG A
#20533 | Sân 2
08:36
Tự do
Hùng Duy
Thúy An
5
Tự do
Trọng Ân (Cà Mau)
Vi Huỳnh
11
BẢNG B
#20534 | Sân 3
20:17
Tự do
Mc Thiện
Vân VKS
11
Tự do
Tín Nhỏ
Khoa Cá
0
BẢNG C
#20535 | Sân 3
08:36
Tự do
Trang Cà Mau
Văn Khí
7
Tự do
Sang Phạm Gia
Catherin Loan
11
BẢNG C
#20536 | Sân 4
20:30
Tự do
Nhâm Mập
Nhi Tam Bình
11
Tự do
Thức Thuần Chay
Phượng Tịnh Biên
0
BẢNG D
#20537 | Sân 4
08:50
Tự do
Nhã Slice
Phương Lam BIDV
10
Tự do
Thịnh Long Xuyên
Mi Long Xuyên
11
BẢNG D
#20538 | Sân 1
11:56
Tự do
Duy Shipper
Sơn Nữ
Tự do
Đô La (14T)
THẢO
BẢNG E
#20539 | Sân 1
10:45
Tự do
Khoa (Châu Đốc) (2.6)
Ngọc (2.1)
11
Tự do
Toàn (Châu Đốc) (2.6)
Thảo Nhi (2.1)
10
BẢNG E
#20540 | Sân 2
10:01
Tự do
Duy Bình
Hà Lan
11
Tự do
BTC
BTC
0
BẢNG F
#20541 | Sân 2
10:47
Tự do
Phú Ngã 7
Hạnh Ngã 7
8
Tự do
Tiến Vững
Hạ Quyên
11
BẢNG F
#20542 | Sân 3
09:37
Tự do
Chị Thắm
Bi Cái Khế
11
Tự do
BTC
BTC
0
BẢNG G
#20543 | Sân 3
09:28
Tự do
Việt Khoa NFT
Thi Võ
0
Tự do
Khanh (2.6)
Mai Thy (2.1)
11
BẢNG G
#20544 | Sân 4
09:58
Tự do
Nhân (The Seven) (2.6)
Thơ (The Seven) (2,1)
10
Tự do
QUÂN (THE SEVEN)
CLEO NGUYỄN
11
BẢNG H
#20545 | Sân 4
10:24
Tự do
Kim Hoàng - DTK
Thành Long - DTK
11
Tự do
Cakol
Chí Nguyễn
10
BẢNG H
#20546 | Sân 1
09:50
Tự do
Duy Phan ( 2.4)
Mei Nguyễn (2.3)
11
Tự do
Bean
Anna Lê
4
BẢNG A
#20547 | Sân 1
10:05
Tự do
Bác Sĩ Nguyễn
Trang
6
Tự do
Tuệ Nguyễn
Phượng Nguyễn
11
BẢNG A
#20548 | Sân 2
09:28
Tự do
LÂM QUỐC VIỆT
VÕ THỊ VIỆT ANH
11
Tự do
Trọng Ân (Cà Mau)
Vi Huỳnh
7
BẢNG B
#20550 | Sân 3
09:07
Tự do
Mc Thiện
Vân VKS
11
Tự do
Sang Phạm Gia
Catherin Loan
6
BẢNG C
#20551 | Sân 3
09:22
Tự do
Tín Nhỏ
Khoa Cá
0
Tự do
Trang Cà Mau
Văn Khí
11
BẢNG C
#20552 | Sân 4
09:46
Tự do
Nhâm Mập
Nhi Tam Bình
3
Tự do
Thịnh Long Xuyên
Mi Long Xuyên
11
BẢNG D
#20553 | Sân 4
10:01
Tự do
Thức Thuần Chay
Phượng Tịnh Biên
0
Tự do
Nhã Slice
Phương Lam BIDV
11
BẢNG D
#20554 | Sân 1
11:11
Tự do
Duy Shipper
Sơn Nữ
8
Tự do
Toàn (Châu Đốc) (2.6)
Thảo Nhi (2.1)
11
BẢNG E
#20555 | Sân 1
11:41
Tự do
Đô La (14T)
THẢO
Tự do
Khoa (Châu Đốc) (2.6)
Ngọc (2.1)
BẢNG E
#20556 | Sân 2
10:16
Tự do
Duy Bình
Hà Lan
11
Tự do
Tiến Vững
Hạ Quyên
9
BẢNG F
#20557 | Sân 2
11:17
Tự do
BTC
BTC
0
Tự do
Phú Ngã 7
Hạnh Ngã 7
11
BẢNG F
#20558 | Sân 3
09:39
Tự do
Chị Thắm
Bi Cái Khế
9
Tự do
Khanh (2.6)
Mai Thy (2.1)
11
BẢNG G
#20559 | Sân 3
10:06
Tự do
BTC
BTC
0
Tự do
Việt Khoa NFT
Thi Võ
0
BẢNG G
#20560 | Sân 4
11:17
Tự do
Nhân (The Seven) (2.6)
Thơ (The Seven) (2,1)
8
Tự do
Cakol
Chí Nguyễn
11
BẢNG H
#20561 | Sân 4
11:59
Tự do
QUÂN (THE SEVEN)
CLEO NGUYỄN
11
Tự do
Kim Hoàng - DTK
Thành Long - DTK
6
BẢNG H
R16
#20562 | Sân 3
12:14
Tự do
Duy Phan ( 2.4)
Mei Nguyễn (2.3)
7
Tự do
Kim Hoàng - DTK
Thành Long - DTK
11
R16
#20563 | Sân 1
12:21
Tự do
Toàn (Châu Đốc) (2.6)
Thảo Nhi (2.1)
6
Tự do
Nhã Slice
Phương Lam BIDV
11
R16
#20564 | Sân 1
12:36
Tự do
Mc Thiện
Vân VKS
11
Tự do
Duy Bình
Hà Lan
5
R16
#20565 | Sân 2
12:06
Tự do
Khanh (2.6)
Mai Thy (2.1)
11
Tự do
Trọng Ân (Cà Mau)
Vi Huỳnh
7
R16
#20566 | Sân 3
11:59
Tự do
LÂM QUỐC VIỆT
VÕ THỊ VIỆT ANH
7
0
Tự do
Chị Thắm
Bi Cái Khế
11
0
R16
#20567 | Sân 1
12:06
Tự do
Phú Ngã 7
Hạnh Ngã 7
11
Tự do
Sang Phạm Gia
Catherin Loan
7
R16
#20568 | Sân 4
12:14
Tự do
Thịnh Long Xuyên
Mi Long Xuyên
11
Tự do
Duy Shipper
Sơn Nữ
3
R16
#20569 | Sân 2
12:21
Tự do
Cakol
Chí Nguyễn
8
Tự do
Tuệ Nguyễn
Phượng Nguyễn
11
R16
Tứ Kết
#20570 | Sân 3
12:29
Tự do
Kim Hoàng - DTK
Thành Long - DTK
11
Tự do
Nhã Slice
Phương Lam BIDV
1
Tứ Kết
#20571 | Sân 1
12:51
Tự do
Mc Thiện
Vân VKS
6
Tự do
Khanh (2.6)
Mai Thy (2.1)
11
Tứ Kết
#20572 | Sân 4
12:29
Tự do
Chị Thắm
Bi Cái Khế
11
Tự do
Phú Ngã 7
Hạnh Ngã 7
10
Tứ Kết
#20573 | Sân 2
12:36
Tự do
Thịnh Long Xuyên
Mi Long Xuyên
11
Tự do
Tuệ Nguyễn
Phượng Nguyễn
8
Tứ Kết
Bán Kết
#20574 | Sân 1
13:06
Tự do
Kim Hoàng - DTK
Thành Long - DTK
15
Tự do
Khanh (2.6)
Mai Thy (2.1)
6
Bán Kết
#20575 | Sân 2
12:51
Tự do
Chị Thắm
Bi Cái Khế
15
Tự do
Thịnh Long Xuyên
Mi Long Xuyên
9
Bán Kết
Chung Kết
#20576 | Sân 2
14:10
Tự do
Kim Hoàng - DTK
Thành Long - DTK
15
Tự do
Chị Thắm
Bi Cái Khế
11
Chung Kết
4.7 ĐÔI NAM NỮ
|
Tự do
Duy Phan ( 2.4)
Mei Nguyễn (2.3)
7
12:14
12:21 Tự do
Kim Hoàng - DTK
Thành Long - DTK
11
|
|
Tự do
Toàn (Châu Đốc) (2.6)
Thảo Nhi (2.1)
6
Tự do
Nhã Slice
Phương Lam BIDV
11
|
|
Tự do
Mc Thiện
Vân VKS
11
12:36
12:06 Tự do
Duy Bình
Hà Lan
5
|
|
Tự do
Khanh (2.6)
Mai Thy (2.1)
11
Tự do
Trọng Ân (Cà Mau)
Vi Huỳnh
7
|
|
Tự do
LÂM QUỐC VIỆT
VÕ THỊ VIỆT ANH
7
0
11:59
12:06 Tự do
Chị Thắm
Bi Cái Khế
11
0
|
|
Tự do
Phú Ngã 7
Hạnh Ngã 7
11
Tự do
Sang Phạm Gia
Catherin Loan
7
|
|
Tự do
Thịnh Long Xuyên
Mi Long Xuyên
11
12:14
12:21 Tự do
Duy Shipper
Sơn Nữ
3
|
|
Tự do
Cakol
Chí Nguyễn
8
Tự do
Tuệ Nguyễn
Phượng Nguyễn
11
|
|
Tự do
Kim Hoàng - DTK
Thành Long - DTK
11
12:29
12:51 Tự do
Nhã Slice
Phương Lam BIDV
1
|
|
Tự do
Mc Thiện
Vân VKS
6
Tự do
Khanh (2.6)
Mai Thy (2.1)
11
|
|
Tự do
Chị Thắm
Bi Cái Khế
11
12:29
12:36 Tự do
Phú Ngã 7
Hạnh Ngã 7
10
|
|
Tự do
Thịnh Long Xuyên
Mi Long Xuyên
11
Tự do
Tuệ Nguyễn
Phượng Nguyễn
8
|
|
Tự do
Kim Hoàng - DTK
Thành Long - DTK
15
13:06
12:51 Tự do
Khanh (2.6)
Mai Thy (2.1)
6
|
|
Tự do
Chị Thắm
Bi Cái Khế
15
Tự do
Thịnh Long Xuyên
Mi Long Xuyên
9
|
|
Tự do
Kim Hoàng - DTK
Thành Long - DTK
15
14:10
Tự do
Chị Thắm
Bi Cái Khế
11
|
Tự do
Kim Hoàng - DTK
Thành Long - DTK
|
