GIẢI GIAO LƯU CẦU LÔNG GOODminton TRANH GIẢI YESSY LẦN 1
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mở rộng ĐÔI NAM NỮ: Vòng tròn tính điểm
BẢNG A
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhân Trần club |
Trần Đức Lộc
Ngô Hoàng Uyên Phương
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 31-14 | 2 | 17 | |
| 2 | Liwi Badminton |
Nhân Hoàng
Vương Uyên
|
1970-01-01 08:00 | 31-15 | 1970-01-01 08:00 | 2 | 16 | |
| 3 | The Dương family |
Dương Bình
Trang Dương
|
1970-01-01 08:00 | 15-31 | 1970-01-01 08:00 | 1 | -16 | |
| 4 | The Light Badminton |
Trần Minh Quân
Hoàng Ngọc Khánh
|
14-31 | 1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 1 | -17 |
BẢNG B
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhân Trần club |
Trần Công Phước
Ngô Thanh Thảo Ngân
|
1970-01-01 08:00 | 1970-01-01 08:00 | 31-8 | 2 | 23 | |
| 2 | The Dương family |
Dương Ngọc Đình Phát
Nguyễn Bình Hoà
|
1970-01-01 08:00 | 31-19 | 1970-01-01 08:00 | 2 | 12 | |
| 3 | VT Badminton |
Nguyễn Duy Minh Khôi
Võ Ngọc Thảo Trâm
|
1970-01-01 08:00 | 19-31 | 2025-01-19 00:20 | 1 | -12 | |
| 4 | Tự do |
Minh Long
Hoàng Anh
|
8-31 | 1970-01-01 08:00 | 2025-01-19 00:20 | 1 | -23 |
DANH SÁCH CÁC TRẬN ĐẤU
Vòng Bảng
#3778 | Sân 1
00:00
Nhân Trần club
Trần Đức Lộc
Ngô Hoàng Uyên Phương
31
The Light Badminton
Trần Minh Quân
Hoàng Ngọc Khánh
14
BẢNG A
#3779 | Sân 2
The Dương family
Dương Bình
Trang Dương
15
Liwi Badminton
Nhân Hoàng
Vương Uyên
31
BẢNG A
#3780 | Sân 3
VT Badminton
Nguyễn Duy Minh Khôi
Võ Ngọc Thảo Trâm
19
The Dương family
Dương Ngọc Đình Phát
Nguyễn Bình Hoà
31
BẢNG B
#3781 | Sân 4
Nhân Trần club
Trần Công Phước
Ngô Thanh Thảo Ngân
31
Tự do
Minh Long
Hoàng Anh
8
BẢNG B
#3782 | Sân 5
Nhân Trần club
Trần Đức Lộc
Ngô Hoàng Uyên Phương
Liwi Badminton
Nhân Hoàng
Vương Uyên
BẢNG A
#3783 | Sân 6
The Light Badminton
Trần Minh Quân
Hoàng Ngọc Khánh
The Dương family
Dương Bình
Trang Dương
BẢNG A
#3784 | Sân 1
00:20
VT Badminton
Nguyễn Duy Minh Khôi
Võ Ngọc Thảo Trâm
Tự do
Minh Long
Hoàng Anh
BẢNG B
#3785 | Sân 2
The Dương family
Dương Ngọc Đình Phát
Nguyễn Bình Hoà
Nhân Trần club
Trần Công Phước
Ngô Thanh Thảo Ngân
BẢNG B
#3786 | Sân 3
Nhân Trần club
Trần Đức Lộc
Ngô Hoàng Uyên Phương
The Dương family
Dương Bình
Trang Dương
BẢNG A
#3787 | Sân 4
Liwi Badminton
Nhân Hoàng
Vương Uyên
The Light Badminton
Trần Minh Quân
Hoàng Ngọc Khánh
BẢNG A
#3788 | Sân 5
VT Badminton
Nguyễn Duy Minh Khôi
Võ Ngọc Thảo Trâm
Nhân Trần club
Trần Công Phước
Ngô Thanh Thảo Ngân
BẢNG B
#3789 | Sân 6
Tự do
Minh Long
Hoàng Anh
The Dương family
Dương Ngọc Đình Phát
Nguyễn Bình Hoà
BẢNG B
Bán Kết
#3790 | Sân 1
00:40
Nhất A
Nhì B
Bán Kết
#3791 | Sân 2
Nhất B
Nhì A
Bán Kết
Chung Kết
#3792 | Sân 3
Thắng #3790
Thắng #3791
Chung Kết
Mở rộng ĐÔI NAM NỮ
|
Nhất A
00:40
Nhì B
|
|
Nhất B
Nhì A
|
|
|
|
