Giải đôi nữ open thuận châu mở rộng
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
08:00
08:15
08:30
08:45
09:00
09:15
09:30
09:45
10:00
10:15
10:30
10:45
Sân 1
#43100 | ĐÔI NỮ
08:00
Tự do
Dương Thị Bích Hằng
Thắm Tú
0
Tự do
Vũ Thị Tuyết Nhung
Lò Hải Yến (Ín)
0
BẢNG A
#43101 | ĐÔI NỮ
08:15
Tự do
Bùi Thị Vân
Dương Thị Thúy
Tự do
Thảo
Nguyễn Quỳnh Anh
BẢNG A
#43102 | ĐÔI NỮ
08:30
Tự do
Dương Thị Bích Hằng
Thắm Tú
Tự do
Thảo
Nguyễn Quỳnh Anh
BẢNG A
#43103 | ĐÔI NỮ
08:45
Tự do
Bùi Thị Vân
Dương Thị Thúy
Tự do
Hà Thị Tươi
Nguyễn Thị Mai Anh
BẢNG A
#43104 | ĐÔI NỮ
09:00
Tự do
Thảo
Nguyễn Quỳnh Anh
Tự do
Hà Thị Tươi
Nguyễn Thị Mai Anh
BẢNG A
#43105 | ĐÔI NỮ
09:15
Tự do
Vũ Thị Tuyết Nhung
Lò Hải Yến (Ín)
Tự do
Bùi Thị Vân
Dương Thị Thúy
BẢNG A
#43106 | ĐÔI NỮ
09:30
Tự do
Dương Thị Bích Hằng
Thắm Tú
Tự do
Hà Thị Tươi
Nguyễn Thị Mai Anh
BẢNG A
#43107 | ĐÔI NỮ
09:45
Tự do
Thảo
Nguyễn Quỳnh Anh
Tự do
Vũ Thị Tuyết Nhung
Lò Hải Yến (Ín)
BẢNG A
#43108 | ĐÔI NỮ
10:00
Tự do
Dương Thị Bích Hằng
Thắm Tú
Tự do
Bùi Thị Vân
Dương Thị Thúy
BẢNG A
#43109 | ĐÔI NỮ
10:15
Tự do
Hà Thị Tươi
Nguyễn Thị Mai Anh
Tự do
Vũ Thị Tuyết Nhung
Lò Hải Yến (Ín)
BẢNG A
#43120 | ĐÔI NỮ
10:30
A-1
B-2
Bán Kết
#43122 | ĐÔI NỮ
10:45
Thắng #43120
Thắng #43121
Chung Kết
Sân 2
#43110 | ĐÔI NỮ
08:00
Tự do
Trần Thị Mai
Trần Thị Yên Hưng
Tự do
Lường Thanh Lan
Trần Thị Thu Phương
BẢNG B
#43111 | ĐÔI NỮ
08:15
Tự do
Nguyễn Thị Hà
Lò Thị Diên
Tự do
A
B
BẢNG B
#43112 | ĐÔI NỮ
08:30
Tự do
Trần Thị Mai
Trần Thị Yên Hưng
Tự do
A
B
BẢNG B
#43113 | ĐÔI NỮ
08:45
Tự do
Nguyễn Thị Hà
Lò Thị Diên
Tự do
Trịnh Thị Minh Thu
Trịnh Thị Thanh Hương
BẢNG B
#43114 | ĐÔI NỮ
09:00
Tự do
A
B
Tự do
Trịnh Thị Minh Thu
Trịnh Thị Thanh Hương
BẢNG B
#43115 | ĐÔI NỮ
09:15
Tự do
Lường Thanh Lan
Trần Thị Thu Phương
Tự do
Nguyễn Thị Hà
Lò Thị Diên
BẢNG B
#43116 | ĐÔI NỮ
09:30
Tự do
Trần Thị Mai
Trần Thị Yên Hưng
Tự do
Trịnh Thị Minh Thu
Trịnh Thị Thanh Hương
BẢNG B
#43117 | ĐÔI NỮ
09:45
Tự do
A
B
Tự do
Lường Thanh Lan
Trần Thị Thu Phương
BẢNG B
#43118 | ĐÔI NỮ
10:00
Tự do
Trần Thị Mai
Trần Thị Yên Hưng
Tự do
Nguyễn Thị Hà
Lò Thị Diên
BẢNG B
#43119 | ĐÔI NỮ
10:15
Tự do
Trịnh Thị Minh Thu
Trịnh Thị Thanh Hương
Tự do
Lường Thanh Lan
Trần Thị Thu Phương
BẢNG B
#43121 | ĐÔI NỮ
10:30
B-1
A-2
Bán Kết
Lịch thi đấu dạng bảng
| STT | Giờ thi đấu | Sân | Nội dung | Mã trận | Vòng | Đội 1 | Đội 2 | Tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | ||||||||
| 1 | 08:00 | 1 | ĐÔI NỮ | 43100 | BẢNG A | Dương Thị Bích Hằng / Thắm Tú (Tự do) | Vũ Thị Tuyết Nhung / Lò Hải Yến (Ín) (Tự do) | 0-0 |
| 2 | 08:00 | 2 | ĐÔI NỮ | 43110 | BẢNG B | Trần Thị Mai / Trần Thị Yên Hưng (Tự do) | Lường Thanh Lan / Trần Thị Thu Phương (Tự do) | |
| 3 | 08:15 | 1 | ĐÔI NỮ | 43101 | BẢNG A | Bùi Thị Vân / Dương Thị Thúy (Tự do) | Thảo / Nguyễn Quỳnh Anh (Tự do) | |
| 4 | 08:15 | 2 | ĐÔI NỮ | 43111 | BẢNG B | Nguyễn Thị Hà / Lò Thị Diên (Tự do) | A / B (Tự do) | |
| 5 | 08:30 | 1 | ĐÔI NỮ | 43102 | BẢNG A | Dương Thị Bích Hằng / Thắm Tú (Tự do) | Thảo / Nguyễn Quỳnh Anh (Tự do) | |
| 6 | 08:30 | 2 | ĐÔI NỮ | 43112 | BẢNG B | Trần Thị Mai / Trần Thị Yên Hưng (Tự do) | A / B (Tự do) | |
| 7 | 08:45 | 1 | ĐÔI NỮ | 43103 | BẢNG A | Bùi Thị Vân / Dương Thị Thúy (Tự do) | Hà Thị Tươi / Nguyễn Thị Mai Anh (Tự do) | |
| 8 | 08:45 | 2 | ĐÔI NỮ | 43113 | BẢNG B | Nguyễn Thị Hà / Lò Thị Diên (Tự do) | Trịnh Thị Minh Thu / Trịnh Thị Thanh Hương (Tự do) | |
| 9 | 09:00 | 1 | ĐÔI NỮ | 43104 | BẢNG A | Thảo / Nguyễn Quỳnh Anh (Tự do) | Hà Thị Tươi / Nguyễn Thị Mai Anh (Tự do) | |
| 10 | 09:00 | 2 | ĐÔI NỮ | 43114 | BẢNG B | A / B (Tự do) | Trịnh Thị Minh Thu / Trịnh Thị Thanh Hương (Tự do) | |
| 11 | 09:15 | 1 | ĐÔI NỮ | 43105 | BẢNG A | Vũ Thị Tuyết Nhung / Lò Hải Yến (Ín) (Tự do) | Bùi Thị Vân / Dương Thị Thúy (Tự do) | |
| 12 | 09:15 | 2 | ĐÔI NỮ | 43115 | BẢNG B | Lường Thanh Lan / Trần Thị Thu Phương (Tự do) | Nguyễn Thị Hà / Lò Thị Diên (Tự do) | |
| 13 | 09:30 | 1 | ĐÔI NỮ | 43106 | BẢNG A | Dương Thị Bích Hằng / Thắm Tú (Tự do) | Hà Thị Tươi / Nguyễn Thị Mai Anh (Tự do) | |
| 14 | 09:30 | 2 | ĐÔI NỮ | 43116 | BẢNG B | Trần Thị Mai / Trần Thị Yên Hưng (Tự do) | Trịnh Thị Minh Thu / Trịnh Thị Thanh Hương (Tự do) | |
| 15 | 09:45 | 1 | ĐÔI NỮ | 43107 | BẢNG A | Thảo / Nguyễn Quỳnh Anh (Tự do) | Vũ Thị Tuyết Nhung / Lò Hải Yến (Ín) (Tự do) | |
| 16 | 09:45 | 2 | ĐÔI NỮ | 43117 | BẢNG B | A / B (Tự do) | Lường Thanh Lan / Trần Thị Thu Phương (Tự do) | |
| 17 | 10:00 | 1 | ĐÔI NỮ | 43108 | BẢNG A | Dương Thị Bích Hằng / Thắm Tú (Tự do) | Bùi Thị Vân / Dương Thị Thúy (Tự do) | |
| 18 | 10:00 | 2 | ĐÔI NỮ | 43118 | BẢNG B | Trần Thị Mai / Trần Thị Yên Hưng (Tự do) | Nguyễn Thị Hà / Lò Thị Diên (Tự do) | |
| 19 | 10:15 | 1 | ĐÔI NỮ | 43109 | BẢNG A | Hà Thị Tươi / Nguyễn Thị Mai Anh (Tự do) | Vũ Thị Tuyết Nhung / Lò Hải Yến (Ín) (Tự do) | |
| 20 | 10:15 | 2 | ĐÔI NỮ | 43119 | BẢNG B | Trịnh Thị Minh Thu / Trịnh Thị Thanh Hương (Tự do) | Lường Thanh Lan / Trần Thị Thu Phương (Tự do) | |
| 21 | 10:30 | 1 | ĐÔI NỮ | 43120 | Bán Kết | |||
| 22 | 10:30 | 2 | ĐÔI NỮ | 43121 | Bán Kết | |||
| 23 | 10:45 | 1 | ĐÔI NỮ | 43122 | Chung Kết | |||
