Giải đôi nữ open thuận châu mở rộng
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐÔI NỮ: Vòng tròn tính điểm
BẢNG A
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Dương Thị Bích Hằng
Thắm Tú
|
08:30 | 0-0 | 09:30 | 10:00 | 3 | 0 | |
| 2 | Tự do |
Thảo
Nguyễn Quỳnh Anh
|
08:30 | 09:45 | 09:00 | 08:15 | 0 | 0 | |
| 3 | Tự do |
Vũ Thị Tuyết Nhung
Lò Hải Yến (Ín)
|
0-0 | 09:45 | 10:15 | 09:15 | 0 | 0 | |
| 4 | Tự do |
Hà Thị Tươi
Nguyễn Thị Mai Anh
|
09:30 | 09:00 | 10:15 | 08:45 | 0 | 0 | |
| 5 | Tự do |
Bùi Thị Vân
Dương Thị Thúy
|
10:00 | 08:15 | 09:15 | 08:45 | 0 | 0 |
BẢNG B
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Lường Thanh Lan
Trần Thị Thu Phương
|
10:15 | 09:15 | 08:00 | 09:45 | 0 | 0 | |
| 2 | Tự do |
Trịnh Thị Minh Thu
Trịnh Thị Thanh Hương
|
10:15 | 08:45 | 09:30 | 09:00 | 0 | 0 | |
| 3 | Tự do |
Nguyễn Thị Hà
Lò Thị Diên
|
09:15 | 08:45 | 10:00 | 08:15 | 0 | 0 | |
| 4 | Tự do |
Trần Thị Mai
Trần Thị Yên Hưng
|
08:00 | 09:30 | 10:00 | 08:30 | 0 | 0 | |
| 5 | Tự do |
A
B
|
09:45 | 09:00 | 08:15 | 08:30 | 0 | 0 |
DANH SÁCH CÁC TRẬN ĐẤU
Vòng Bảng
#43100 | Sân 1
08:00
Tự do
Dương Thị Bích Hằng
Thắm Tú
0
Tự do
Vũ Thị Tuyết Nhung
Lò Hải Yến (Ín)
0
BẢNG A
#43101 | Sân 1
08:15
Tự do
Bùi Thị Vân
Dương Thị Thúy
Tự do
Thảo
Nguyễn Quỳnh Anh
BẢNG A
#43102 | Sân 1
08:30
Tự do
Dương Thị Bích Hằng
Thắm Tú
Tự do
Thảo
Nguyễn Quỳnh Anh
BẢNG A
#43103 | Sân 1
08:45
Tự do
Bùi Thị Vân
Dương Thị Thúy
Tự do
Hà Thị Tươi
Nguyễn Thị Mai Anh
BẢNG A
#43104 | Sân 1
09:00
Tự do
Thảo
Nguyễn Quỳnh Anh
Tự do
Hà Thị Tươi
Nguyễn Thị Mai Anh
BẢNG A
#43105 | Sân 1
09:15
Tự do
Vũ Thị Tuyết Nhung
Lò Hải Yến (Ín)
Tự do
Bùi Thị Vân
Dương Thị Thúy
BẢNG A
#43106 | Sân 1
09:30
Tự do
Dương Thị Bích Hằng
Thắm Tú
Tự do
Hà Thị Tươi
Nguyễn Thị Mai Anh
BẢNG A
#43107 | Sân 1
09:45
Tự do
Thảo
Nguyễn Quỳnh Anh
Tự do
Vũ Thị Tuyết Nhung
Lò Hải Yến (Ín)
BẢNG A
#43108 | Sân 1
10:00
Tự do
Dương Thị Bích Hằng
Thắm Tú
Tự do
Bùi Thị Vân
Dương Thị Thúy
BẢNG A
#43109 | Sân 1
10:15
Tự do
Hà Thị Tươi
Nguyễn Thị Mai Anh
Tự do
Vũ Thị Tuyết Nhung
Lò Hải Yến (Ín)
BẢNG A
#43110 | Sân 2
08:00
Tự do
Trần Thị Mai
Trần Thị Yên Hưng
Tự do
Lường Thanh Lan
Trần Thị Thu Phương
BẢNG B
#43111 | Sân 2
08:15
Tự do
Nguyễn Thị Hà
Lò Thị Diên
Tự do
A
B
BẢNG B
#43112 | Sân 2
08:30
Tự do
Trần Thị Mai
Trần Thị Yên Hưng
Tự do
A
B
BẢNG B
#43113 | Sân 2
08:45
Tự do
Nguyễn Thị Hà
Lò Thị Diên
Tự do
Trịnh Thị Minh Thu
Trịnh Thị Thanh Hương
BẢNG B
#43114 | Sân 2
09:00
Tự do
A
B
Tự do
Trịnh Thị Minh Thu
Trịnh Thị Thanh Hương
BẢNG B
#43115 | Sân 2
09:15
Tự do
Lường Thanh Lan
Trần Thị Thu Phương
Tự do
Nguyễn Thị Hà
Lò Thị Diên
BẢNG B
#43116 | Sân 2
09:30
Tự do
Trần Thị Mai
Trần Thị Yên Hưng
Tự do
Trịnh Thị Minh Thu
Trịnh Thị Thanh Hương
BẢNG B
#43117 | Sân 2
09:45
Tự do
A
B
Tự do
Lường Thanh Lan
Trần Thị Thu Phương
BẢNG B
#43118 | Sân 2
10:00
Tự do
Trần Thị Mai
Trần Thị Yên Hưng
Tự do
Nguyễn Thị Hà
Lò Thị Diên
BẢNG B
#43119 | Sân 2
10:15
Tự do
Trịnh Thị Minh Thu
Trịnh Thị Thanh Hương
Tự do
Lường Thanh Lan
Trần Thị Thu Phương
BẢNG B
Bán Kết
#43120 | Sân 1
10:30
A-1
B-2
Bán Kết
#43121 | Sân 2
10:30
B-1
A-2
Bán Kết
Chung Kết
#43122 | Sân 1
10:45
Thắng #43120
Thắng #43121
Chung Kết
ĐÔI NỮ
|
A-1
10:30
10:30
B-2
|
|
B-1
A-2
|
|
10:45
|
|
