Giải bơi Hội khoẻ Phù Đổng Trường Tiểu học Thị trấn Chợ Chùa lần thứ II - Năm học 2025-2026
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
K45
K45 NAM (32)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | 4G |
Phạm Trọng Hiếu
|
|
| 2 | 4E |
Nguyễn Gia Đạt
|
|
| 3 | 4E |
Trần Lê Hoàng Phước
|
|
| 4 | 4E |
Bạch Bảo Khánh
|
|
| 5 | 4D |
Phan Tại Hoàng Lâm
|
|
| 6 | 4D |
Trần Anh Khôi
|
|
| 7 | 4D |
Lê Nguyễn Thiên Ân
|
|
| 8 | 4D |
Trương Minh Khang
|
|
| 9 | 4D |
Đào Huỳnh Thanh Quý
|
|
| 10 | 4C |
Lê Văn Phát
|
|
| 11 | 4C |
Nguyễn Đăng Trường
|
|
| 12 | 4B |
Phan Nguyên Khôi
|
|
| 13 | 4B |
Võ Tấn Anh
|
|
| 14 | 4B |
Lê Tấn Nhật Đan
|
|
| 15 | 4A |
Võ Nguyên Khải
|
|
| 16 | 4A |
Nguyễn Vĩnh Khiêm
|
|
| 17 | 4A |
Phan Duy Phúc
|
|
| 18 | 5G |
Nguyễn Gia Huy
|
|
| 19 | 5G |
Nguyễn Anh Quốc
|
|
| 20 | 5G |
Lê Bùi Đức Huy
|
|
| 21 | 5E |
Phạm Anh Phú
|
|
| 22 | 5E |
Nguyễn Hữu Toàn
|
|
| 23 | 5E |
Nguyễn Tấn Bảo Khánh
|
|
| 24 | 5D |
Trịnh Nhật Lâm
|
|
| 25 | 5D |
Nguyễn Quốc Nguyên Khang
|
|
| 26 | 5D |
Nguyễn Hoàng Nam
|
|
| 27 | 5C |
Nguyễn Hoàng Gia Huy
|
|
| 28 | 5C |
Nguyễn Đức Nguyên Khôi
|
|
| 29 | 5C |
Hoàng Bảo Quân
|
|
| 30 | 5C |
Lê Thiên Nhân
|
|
| 31 | 5A |
Võ Trần Minh Khang
|
|
| 32 | 5A |
Huỳnh Nguyễn Huy Hoàng
|
|
K45 NỮ (21)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | 4G |
Trương Như Huệ
|
|
| 2 | 4D |
Nguyễn Hoàng Thảo Nguyên
|
|
| 3 | 4C |
Bùi Nguyễn Hà My
|
|
| 4 | 4C |
Nguyễn Quỳnh Lam
|
|
| 5 | 4B |
Vương Nữ Trúc Ly
|
|
| 6 | 4B |
Nguyễn Hoàng Song Hân
|
|
| 7 | 4B |
Đỗ Hoài An
|
|
| 8 | 4A |
Hồ Võ Thảo Nguyên
|
|
| 9 | 4A |
Nguyễn Phương Nghi
|
|
| 10 | 4A |
Vũ Nguyễn Tuệ Mẫn
|
|
| 11 | 5E |
Phạm Nguyễn Phú Tâm
|
|
| 12 | 5E |
Đinh Gia Tuệ
|
|
| 13 | 5D |
Nguyễn Ngô Minh Nguyệt
|
|
| 14 | 5C |
Lâm Võ Mẫn Na
|
|
| 15 | 5C |
Nguyễn Trịnh Nhã Uyên
|
|
| 16 | 5A |
Trần Ngọc Hà Linh
|
|
| 17 | 5A |
Võ Nguyễn Ngân Quỳnh
|
|
| 18 | 5A |
Võ Lê Thanh Trà
|
|
| 19 | 5B |
Phạm Ngọc Quỳnh Nhi
|
|
| 20 | 5B |
Võ Trần Ái Như
|
|
| 21 | 5B |
Đỗ Hoàng Bảo Tiên
|
|
K3
K3 NAM (15)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | 3G |
Nguyễn Viết Bảo
|
|
| 2 | 3C |
Trương Quang Đăng
|
|
| 3 | 3C |
Nguyễn Hoàng Minh Giang
|
|
| 4 | 3C |
Nguyễn Tấn Thắng
|
|
| 5 | 3D |
Nguyễn Hoàng Quân
|
|
| 6 | 3D |
Phạm Quốc An
|
|
| 7 | 3D |
Huỳnh Ngọc Thành
|
|
| 8 | 3E |
Bùi Đình Tín
|
|
| 9 | 3E |
Lương Uy Vũ
|
|
| 10 | 3B |
Lê Hoàng Quân
|
|
| 11 | 3B |
Lương Trí Khải
|
|
| 12 | 3B |
Võ Nguyên Khôi
|
|
| 13 | 3A |
Thới Xuân Phúc
|
|
| 14 | 3A |
Nguyễn Việt Cường
|
|
| 15 | 3A |
Nguyễn Thành Lam
|
|
K3 NỮ (11)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | 3G |
Lê Bùi An Nhiên
|
|
| 2 | 3C |
Nguyễn Diệp Chi
|
|
| 3 | 3C |
Lê Hoàng Khánh Thy
|
|
| 4 | 3C |
Võ Uyển An Nhiên
|
|
| 5 | 3E |
Trần Ngọc Bảo Uyên
|
|
| 6 | 3E |
Nguyễn Hà Trâm
|
|
| 7 | 3B |
Đặng Ngọc Tường Lam
|
|
| 8 | 3B |
Nguyễn Nhật Linh Đan
|
|
| 9 | 3A |
Phan Nguyễn Quỳnh Châu
|
|
| 10 | 3A |
Võ Ngọc Như Quỳnh
|
|
| 11 | 3A |
Nguyễn Ngọc Bảo Yến
|
|
K12
K12 NAM (9)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | 1C |
Phạm Ngọc Minh Khôi
|
|
| 2 | 2E |
Nguyễn Hữu Trường
|
|
| 3 | 2B |
Nguyễn Khánh Hoàng
|
|
| 4 | 2B |
Lê Trọng Luân
|
|
| 5 | 2B |
Huỳnh Minh Khánh
|
|
| 6 | 2A |
Lâm Võ Ngọc Khôi
|
|
| 7 | 2A |
Võ Nguyễn Đăng Khôi
|
|
| 8 | 1B |
Lương Trí Khôi
|
|
| 9 | 1A |
Nguyễn Tấn Uy
|
|
K12 NỮ (12)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | 1E |
Nguyễn Ngọc Hương Giang
|
|
| 2 | 1E |
Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương
|
|
| 3 | 2G |
Nguyễn Thục Hiền
|
|
| 4 | 2E |
Phan Thanh Thư
|
|
| 5 | 2E |
Huỳnh Phương Nhã Uyên
|
|
| 6 | 2D |
Bạch Kim Bảo Quyên
|
|
| 7 | 2A |
Nguyễn Diệp Chi
|
|
| 8 | 2C |
Lê Nguyễn Như Ý
|
|
| 9 | 2C |
Hồ Lương Dạ Thảo
|
|
| 10 | 1D |
Hà Phương Thảo
|
|
| 11 | 1D |
Trương Phúc Minh Anh
|
|
| 12 | 1A |
Đỗ Nguyễn Diệp Chi
|
|

Phạm Trọng Hiếu