Giải bơi Hội khoẻ Phù Đổng Trường Tiểu học Thị trấn Chợ Chùa lần thứ II - Năm học 2025-2026
1
Đang nhận đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
2026-04-18
Heat#97 K45 NỮ Vòng Bảng 07:30
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2 | 4A |
Nguyễn Phương Nghi
|
01:11.62 |
| 3 | 5A |
Trần Ngọc Hà Linh
|
01:51.66 |
| 1 | 5A |
Võ Nguyễn Ngân Quỳnh
|
00:00.00 |
Heat#98 K45 NỮ Vòng Bảng 07:35
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 3 | 5B |
Phạm Ngọc Quỳnh Nhi
|
01:12.63 |
| 2 | 4A |
Hồ Võ Thảo Nguyên
|
01:25.16 |
| 1 | 5A |
Võ Lê Thanh Trà
|
00:00.00 |
Heat#99 K45 NỮ Vòng Bảng 07:40
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2 | 4A |
Vũ Nguyễn Tuệ Mẫn
|
01:16.00 |
| 1 | 4G |
Trương Như Huệ
|
01:58.00 |
| 3 | 5B |
Đỗ Hoàng Bảo Tiên
|
00:00.00 |
Heat#100 K45 NỮ Vòng Bảng 07:45
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 3 | 5B |
Võ Trần Ái Như
|
01:05.31 |
| 1 | 4D |
Nguyễn Hoàng Thảo Nguyên
|
01:25.31 |
| 2 | 4B |
Đỗ Hoài An
|
01:27.87 |
| 4 | 5C |
Nguyễn Trịnh Nhã Uyên
|
00:00.00 |
Heat#101 K45 NỮ Vòng Bảng 07:50
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 1 | 4C |
Bùi Nguyễn Hà My
|
01:11.59 |
| 2 | 4B |
Nguyễn Hoàng Song Hân
|
01:14.84 |
| 3 | 5C |
Lâm Võ Mẫn Na
|
01:15.03 |
| 4 | 5E |
Phạm Nguyễn Phú Tâm
|
01:20.12 |
Heat#102 K45 NỮ Vòng Bảng 07:55
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 1 | 4C |
Nguyễn Quỳnh Lam
|
00:59.47 |
| 4 | 5E |
Đinh Gia Tuệ
|
01:12.37 |
| 2 | 4B |
Vương Nữ Trúc Ly
|
01:13.37 |
| 3 | 5D |
Nguyễn Ngô Minh Nguyệt
|
01:37.84 |
Heat#174 K3 NỮ Vòng Bảng 08:00
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 3 | 3E |
Trần Ngọc Bảo Uyên
|
01:45.41 |
| 1 | 3E |
Nguyễn Hà Trâm
|
00:00.00 |
| 2 | 3B |
Nguyễn Nhật Linh Đan
|
00:00.00 |
Heat#103 K45 NỮ Chung Kết 08:00
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 3 | 4C |
Nguyễn Quỳnh Lam
|
00:58.34 |
| 2 | 4C |
Bùi Nguyễn Hà My
|
01:10.88 |
| 4 | 5B |
Phạm Ngọc Quỳnh Nhi
|
01:12.18 |
| 1 | 4B |
Vương Nữ Trúc Ly
|
01:14.04 |
Heat#175 K3 NỮ Vòng Bảng 08:05
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 1 | 3A |
Phan Nguyễn Quỳnh Châu
|
00:58.00 |
| 2 | 3B |
Đặng Ngọc Tường Lam
|
01:40.12 |
| 3 | 3C |
Võ Uyển An Nhiên
|
00:00.00 |
| 4 | 3G |
Lê Bùi An Nhiên
|
00:00.00 |
Heat#104 K45 NỮ Chung Kết 08:05
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2 | 5B |
Võ Trần Ái Như
|
01:05.59 |
| 1 | 5E |
Đinh Gia Tuệ
|
01:13.66 |
| 3 | 4A |
Nguyễn Phương Nghi
|
01:15.75 |
| 4 | 4B |
Nguyễn Hoàng Song Hân
|
01:16.34 |
Heat#176 K3 NỮ Vòng Bảng 08:10
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2 | 3A |
Nguyễn Ngọc Bảo Yến
|
00:59.50 |
| 1 | 3A |
Võ Ngọc Như Quỳnh
|
01:40.28 |
| 3 | 3C |
Lê Hoàng Khánh Thy
|
01:45.25 |
| 4 | 3C |
Nguyễn Diệp Chi
|
01:54.56 |
Heat#129 K12 NỮ Vòng Bảng 08:15
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 3 | 2D |
Bạch Kim Bảo Quyên
|
00:43.22 |
| 1 | 2A |
Nguyễn Diệp Chi
|
01:01.97 |
| 2 | 1A |
Đỗ Nguyễn Diệp Chi
|
01:02.59 |
| 4 | 1E |
Nguyễn Ngọc Hương Giang
|
01:10.75 |
Heat#130 K12 NỮ Vòng Bảng 08:20
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 4 | 1E |
Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương
|
00:41.84 |
| 1 | 2C |
Lê Nguyễn Như Ý
|
00:45.66 |
| 2 | 1D |
Trương Phúc Minh Anh
|
00:47.87 |
| 3 | 2E |
Huỳnh Phương Nhã Uyên
|
00:48.00 |
Heat#188 K12 NAM Vòng Bảng 08:25
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2 | 1B |
Lương Trí Khôi
|
00:38.31 |
| 1 | 2B |
Nguyễn Khánh Hoàng
|
00:40.09 |
| 3 | 2E |
Nguyễn Hữu Trường
|
01:00.84 |
Heat#131 K12 NỮ Vòng Bảng 08:25
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 1 | 2C |
Hồ Lương Dạ Thảo
|
00:44.03 |
| 2 | 1D |
Hà Phương Thảo
|
00:45.09 |
| 3 | 2E |
Phan Thanh Thư
|
00:46.00 |
| 4 | 2G |
Nguyễn Thục Hiền
|
00:57.19 |
Heat#189 K12 NAM Vòng Bảng 08:30
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 1 | 2B |
Lê Trọng Luân
|
00:33.43 |
| 2 | 1A |
Nguyễn Tấn Uy
|
00:40.87 |
| 3 | 1C |
Phạm Ngọc Minh Khôi
|
00:00.00 |
Heat#190 K12 NAM Vòng Bảng 08:35
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2 | 2A |
Lâm Võ Ngọc Khôi
|
00:31.25 |
| 1 | 2A |
Võ Nguyễn Đăng Khôi
|
00:50.28 |
| 3 | 2B |
Huỳnh Minh Khánh
|
01:02.19 |
Heat#147 K3 NAM Vòng Bảng 08:40
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2 | 3A |
Nguyễn Thành Lam
|
01:06.06 |
| 1 | 3D |
Huỳnh Ngọc Thành
|
01:24.97 |
| 3 | 3C |
Nguyễn Tấn Thắng
|
01:28.18 |
Heat#148 K3 NAM Vòng Bảng 08:45
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 1 | 3D |
Nguyễn Hoàng Quân
|
01:23.71 |
| 2 | 3A |
Thới Xuân Phúc
|
01:30.63 |
| 3 | 3C |
Nguyễn Hoàng Minh Giang
|
01:32.85 |
Heat#149 K3 NAM Vòng Bảng 08:50
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2 | 3B |
Lê Hoàng Quân
|
01:09.15 |
| 3 | 3C |
Trương Quang Đăng
|
01:11.53 |
| 1 | 3D |
Phạm Quốc An
|
01:27.66 |
Heat#150 K3 NAM Vòng Bảng 08:55
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2 | 3B |
Võ Nguyên Khôi
|
01:28.00 |
| 1 | 3E |
Lương Uy Vũ
|
02:13.68 |
| 3 | 3A |
Nguyễn Việt Cường
|
00:00.00 |
Heat#79 K45 NAM Vòng Bảng 08:55
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2 | 4A |
Võ Nguyên Khải
|
01:02.66 |
| 1 | 4E |
Nguyễn Gia Đạt
|
01:13.59 |
| 4 | 5C |
Nguyễn Đức Nguyên Khôi
|
01:49.25 |
| 3 | 4G |
Phạm Trọng Hiếu
|
00:00.00 |
Heat#151 K3 NAM Vòng Bảng 09:00
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2 | 3B |
Lương Trí Khải
|
01:22.31 |
| 3 | 3G |
Nguyễn Viết Bảo
|
01:40.25 |
| 1 | 3E |
Bùi Đình Tín
|
01:55.66 |
Heat#80 K45 NAM Vòng Bảng 09:00
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 3 | 5A |
Huỳnh Nguyễn Huy Hoàng
|
01:15.54 |
| 2 | 4A |
Phan Duy Phúc
|
01:31.22 |
| 1 | 4E |
Trần Lê Hoàng Phước
|
00:00.00 |
| 4 | 5G |
Nguyễn Anh Quốc
|
00:00.00 |
Heat#81 K45 NAM Vòng Bảng 09:05
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 1 | 4E |
Bạch Bảo Khánh
|
01:11.00 |
| 4 | 5G |
Lê Bùi Đức Huy
|
01:31.31 |
| 2 | 4A |
Nguyễn Vĩnh Khiêm
|
00:00.00 |
| 3 | 5A |
Võ Trần Minh Khang
|
00:00.00 |
Heat#82 K45 NAM Vòng Bảng 09:10
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 3 | 5C |
Hoàng Bảo Quân
|
01:03.91 |
| 2 | 4B |
Võ Tấn Anh
|
01:22.91 |
| 4 | 5G |
Nguyễn Gia Huy
|
01:36.44 |
| 1 | 4D |
Trần Anh Khôi
|
00:00.00 |
Heat#83 K45 NAM Vòng Bảng 09:15
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2 | 4B |
Phan Nguyên Khôi
|
01:11.69 |
| 4 | 5E |
Phạm Anh Phú
|
01:22.25 |
| 1 | 4D |
Lê Nguyễn Thiên Ân
|
01:26.78 |
| 3 | 5C |
Nguyễn Hoàng Gia Huy
|
01:30.31 |
Heat#84 K45 NAM Vòng Bảng 09:20
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 1 | 4D |
Trương Minh Khang
|
01:09.22 |
| 3 | 5C |
Lê Thiên Nhân
|
01:16.00 |
| 2 | 4B |
Lê Tấn Nhật Đan
|
01:17.06 |
| 4 | 5E |
Nguyễn Hữu Toàn
|
01:32.47 |
2026-04-19
Heat#177 K3 NỮ Chung Kết 08:10
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2 | 3A |
Nguyễn Ngọc Bảo Yến
|
00:57.94 |
| 3 | 3B |
Đặng Ngọc Tường Lam
|
01:29.81 |
| 1 | 3C |
Lê Hoàng Khánh Thy
|
01:45.25 |
Heat#178 K3 NỮ Chung Kết 08:15
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2 | 3A |
Phan Nguyễn Quỳnh Châu
|
00:58.40 |
| 3 | 3E |
Trần Ngọc Bảo Uyên
|
01:30.91 |
| 1 | 3A |
Võ Ngọc Như Quỳnh
|
01:43.22 |
Heat#132 K12 NỮ Chung Kết 08:20
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2 | 2D |
Bạch Kim Bảo Quyên
|
00:38.63 |
| 1 | 2C |
Lê Nguyễn Như Ý
|
00:43.68 |
| 3 | 2E |
Phan Thanh Thư
|
00:47.62 |
Heat#133 K12 NỮ Chung Kết 08:25
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2 | 1E |
Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương
|
00:40.16 |
| 3 | 2C |
Hồ Lương Dạ Thảo
|
00:43.12 |
| 1 | 1D |
Hà Phương Thảo
|
00:43.25 |
Heat#191 K12 NAM Chung Kết 08:30
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2 | 2A |
Lâm Võ Ngọc Khôi
|
00:30.59 |
| 3 | 2B |
Lê Trọng Luân
|
00:34.25 |
| 1 | 1B |
Lương Trí Khôi
|
00:37.41 |
| 4 | 2B |
Nguyễn Khánh Hoàng
|
00:39.06 |
Heat#152 K3 NAM Chung Kết 08:35
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2 | 3A |
Nguyễn Thành Lam
|
01:04.31 |
| 3 | 3C |
Trương Quang Đăng
|
01:11.47 |
| 1 | 3D |
Nguyễn Hoàng Quân
|
01:22.06 |
Heat#153 K3 NAM Chung Kết 08:40
| Làn | Đơn vị | VĐV | Kết quả |
|---|---|---|---|
| 2 | 3B |
Lê Hoàng Quân
|
01:07.12 |
| 1 | 3B |
Lương Trí Khải
|
01:27.13 |
| 3 | 3D |
Huỳnh Ngọc Thành
|
01:27.50 |

Nguyễn Phương Nghi