Twinkle Cup
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐÔI HỖN HỢP
Mỗi trận thắng được 1 điểm, thua 0 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Thứ hạng được xác định theo điểm (P), sau đó đến hiệu số (D).
Bảng A
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Nam Anh
Tún
|
— | 11-8 | 11-2 | 11-3 | 11-0 | 4 | 31 |
| 2 | Tự do |
Khải Vũ
Ngọc Sơn
|
8-11 | — | 6-11 | 11-7 | 11-0 | 2 | 7 |
| 3 | Tự do |
Đức Trường
Đức Hải
|
2-11 | 11-6 | — | 7-11 | 11-0 | 2 | 3 |
| 4 | Tự do |
Thuỳ Linh
Bá Trưởng
|
3-11 | 7-11 | 11-7 | — | 11-0 | 2 | 3 |
| 5 | Tự do |
Khiêm
Trường Sơn
|
0-11 | 0-11 | 0-11 | 0-11 | — | 0 | -44 |
Bảng B
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tuyết Anh
Thanh Sơn
|
— | 11-3 | 11-8 | 11-2 | 11-3 | 4 | 30 |
| 2 | Tự do |
Phong May
Đỗ Hiếu
|
3-11 | — | 11-5 | 11-0 | 11-2 | 3 | 18 |
| 3 | Tự do |
Minh Đức
Hải Nam
|
8-11 | 5-11 | — | 11-0 | 11-7 | 2 | 6 |
| 4 | Tự do |
Tít
Derek
|
2-11 | 0-11 | 0-11 | — | 11-3 | 1 | -25 |
| 5 | Tự do |
Ngọc Tiến
Minh Sơn
|
3-11 | 2-11 | 7-11 | 3-11 | — | 0 | -29 |
Bảng C
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Giang
Hoàng
|
— | 11-6 | 11-5 | 11-3 | 11-0 | 4 | 36 |
| 2 | Tự do |
Đức Luận
Tuấn Anh
|
6-11 | — | 11-4 | 11-9 | 11-0 | 3 | 9 |
| 3 | Tự do |
Hoàng Anh
Hoàng Thành
|
5-11 | 4-11 | — | 11-4 | 11-0 | 2 | 5 |
| 4 | Tự do |
Phước Gà
Huy Cận
|
3-11 | 9-11 | 4-11 | — | 11-0 | 1 | -6 |
| 5 | Tự do |
Văn Sơn
Hồng Phúc
|
0-11 | 0-11 | 0-11 | 0-11 | — | 0 | -44 |
Bảng D
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Phúc Tử Vi
Tùng Tồi Tệ
|
— | 11-6 | 11-5 | 11-2 | 11-6 | 4 | 25 |
| 2 | Tự do |
Huy Anh
Vũ Phong
|
6-11 | — | 11-1 | 11-0 | 11-0 | 3 | 27 |
| 3 | Tự do |
Việt Anh
Bảo Nghĩa
|
5-11 | 1-11 | — | 11-1 | 11-7 | 2 | -2 |
| 4 | Tự do |
Khánh Toàn
Quốc Khánh
|
2-11 | 0-11 | 1-11 | — | 11-7 | 1 | -26 |
| 5 | Tự do |
Gia Huy
Ngọc Hiếu
|
6-11 | 0-11 | 7-11 | 7-11 | — | 0 | -24 |
Danh sách các trận đấu
Vòng bảng
#25857 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Khải Vũ
Ngọc Sơn
11
Tự do
Thuỳ Linh
Bá Trưởng
7
#25858 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Đức Trường
Đức Hải
11
Tự do
Khiêm
Trường Sơn
0
#25859 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Minh Đức
Hải Nam
11
Tự do
Tít
Derek
0
#25860 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Phong May
Đỗ Hiếu
11
Tự do
Ngọc Tiến
Minh Sơn
2
#25861 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Giang
Hoàng
11
Tự do
Hoàng Anh
Hoàng Thành
5
#25862 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Phước Gà
Huy Cận
11
Tự do
Văn Sơn
Hồng Phúc
0
#25863 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Khánh Toàn
Quốc Khánh
0
Tự do
Huy Anh
Vũ Phong
11
#25864 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Việt Anh
Bảo Nghĩa
11
Tự do
Gia Huy
Ngọc Hiếu
7
#25865 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Khải Vũ
Ngọc Sơn
11
Tự do
Khiêm
Trường Sơn
0
#25866 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Đức Trường
Đức Hải
2
Tự do
Nam Anh
Tún
11
#25867 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Minh Đức
Hải Nam
11
Tự do
Ngọc Tiến
Minh Sơn
7
#25868 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Phong May
Đỗ Hiếu
3
Tự do
Tuyết Anh
Thanh Sơn
11
#25869 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Giang
Hoàng
11
Tự do
Văn Sơn
Hồng Phúc
0
#25870 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Phước Gà
Huy Cận
9
Tự do
Đức Luận
Tuấn Anh
11
#25871 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Khánh Toàn
Quốc Khánh
11
Tự do
Gia Huy
Ngọc Hiếu
7
#25872 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Việt Anh
Bảo Nghĩa
5
Tự do
Phúc Tử Vi
Tùng Tồi Tệ
11
#25873 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Khiêm
Trường Sơn
0
Tự do
Nam Anh
Tún
11
#25874 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Thuỳ Linh
Bá Trưởng
11
Tự do
Đức Trường
Đức Hải
7
#25875 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Ngọc Tiến
Minh Sơn
3
Tự do
Tuyết Anh
Thanh Sơn
11
#25876 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Tít
Derek
0
Tự do
Phong May
Đỗ Hiếu
11
#25877 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Văn Sơn
Hồng Phúc
0
Tự do
Đức Luận
Tuấn Anh
11
#25878 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Hoàng Anh
Hoàng Thành
11
Tự do
Phước Gà
Huy Cận
4
#25879 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Gia Huy
Ngọc Hiếu
6
Tự do
Phúc Tử Vi
Tùng Tồi Tệ
11
#25880 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Huy Anh
Vũ Phong
11
Tự do
Việt Anh
Bảo Nghĩa
1
#25881 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Khải Vũ
Ngọc Sơn
8
Tự do
Nam Anh
Tún
11
#25882 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Khiêm
Trường Sơn
0
Tự do
Thuỳ Linh
Bá Trưởng
11
#25883 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Minh Đức
Hải Nam
8
Tự do
Tuyết Anh
Thanh Sơn
11
#25884 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Ngọc Tiến
Minh Sơn
3
Tự do
Tít
Derek
11
#25885 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Giang
Hoàng
11
Tự do
Đức Luận
Tuấn Anh
6
#25886 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Văn Sơn
Hồng Phúc
0
Tự do
Hoàng Anh
Hoàng Thành
11
#25887 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Khánh Toàn
Quốc Khánh
2
Tự do
Phúc Tử Vi
Tùng Tồi Tệ
11
#25888 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Gia Huy
Ngọc Hiếu
0
Tự do
Huy Anh
Vũ Phong
11
#25889 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Khải Vũ
Ngọc Sơn
6
Tự do
Đức Trường
Đức Hải
11
#25890 | Sân 1
Chưa xếp lịch
Tự do
Nam Anh
Tún
11
Tự do
Thuỳ Linh
Bá Trưởng
3
#25891 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Minh Đức
Hải Nam
5
Tự do
Phong May
Đỗ Hiếu
11
#25892 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Tuyết Anh
Thanh Sơn
11
Tự do
Tít
Derek
2
#25893 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Giang
Hoàng
11
Tự do
Phước Gà
Huy Cận
3
#25894 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Đức Luận
Tuấn Anh
11
Tự do
Hoàng Anh
Hoàng Thành
4
#25895 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Khánh Toàn
Quốc Khánh
1
Tự do
Việt Anh
Bảo Nghĩa
11
#25896 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Phúc Tử Vi
Tùng Tồi Tệ
11
Tự do
Huy Anh
Vũ Phong
6
Tứ kết
#25898 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Giang
Hoàng
15
Tự do
Phong May
Đỗ Hiếu
3
#25899 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Tuyết Anh
Thanh Sơn
13
Tự do
Đức Luận
Tuấn Anh
15
#25900 | Sân 4
Chưa xếp lịch
Tự do
Phúc Tử Vi
Tùng Tồi Tệ
15
Tự do
Khải Vũ
Ngọc Sơn
8
#25897 | Sân 1
10:49
Tự do
Nam Anh
Tún
12
Tự do
Huy Anh
Vũ Phong
15
Bán kết
#25902 | Sân 2
10:49
Tự do
Đức Luận
Tuấn Anh
5
Tự do
Phúc Tử Vi
Tùng Tồi Tệ
15
#25901 | Sân 1
10:51
Tự do
Huy Anh
Vũ Phong
15
Tự do
Giang
Hoàng
10
Tranh hạng ba
#25903 | Sân 2
11:16
Tự do
Giang
Hoàng
15
Tự do
Đức Luận
Tuấn Anh
3
Chung kết
#25904 | Sân 1
11:16
Tự do
Huy Anh
Vũ Phong
6
Tự do
Phúc Tử Vi
Tùng Tồi Tệ
15
ĐÔI HỖN HỢP
100%
|
Tự do
Nam Anh
Tún
12
2025-11-01 10:49
1970-01-01 08:00 Tự do
Huy Anh
Vũ Phong
15
|
|
Tự do
Giang
Hoàng
15
Tự do
Phong May
Đỗ Hiếu
3
|
|
Tự do
Tuyết Anh
Thanh Sơn
13
1970-01-01 08:00
1970-01-01 08:00 Tự do
Đức Luận
Tuấn Anh
15
|
|
Tự do
Phúc Tử Vi
Tùng Tồi Tệ
15
Tự do
Khải Vũ
Ngọc Sơn
8
|
|
Tự do
Huy Anh
Vũ Phong
15
2025-11-01 10:51
2025-11-01 10:49 Tự do
Giang
Hoàng
10
|
|
Tự do
Đức Luận
Tuấn Anh
5
Tự do
Phúc Tử Vi
Tùng Tồi Tệ
15
|
|
Tự do
Huy Anh
Vũ Phong
6
2025-11-01 11:16
Tự do
Phúc Tử Vi
Tùng Tồi Tệ
15
|
Tự do
Phúc Tử Vi
Tùng Tồi Tệ
|
Tranh hạng ba
Tự do
Giang
Hoàng
2025-11-01 11:16
Tự do
Đức Luận
Tuấn Anh
Tự do
Giang
Hoàng

Bình luận