SKY BADMINTON 4
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Nhóm 1
Nhóm 1 ĐƠN NAM 60
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Sân Cầu Lông Vị Thanh |
Hữu Nhân
|
|
| 2 | Sân Cầu Lông Vị Thanh |
Mai Trần Hào Kiệt
|
|
| 3 | Sân Cầu Lông Vị Thanh |
Trần Chấn Hưng
|
|
| 4 | Sân Cầu Lông Vị Thanh |
Bảo Long
|
|
| 5 | BH Badminton |
Trương Gia Bảo
|
|
| 6 | Tank Sport |
Quang Huy
|
|
| 7 | Tank Sport |
Vĩnh Hoà
|
|
| 8 | NH Badminton |
Vưu Lê Trường Thọ
|
|
| 9 | NH Badminton |
Trần Nguyễn Uy Long
|
|
| 10 | NH Badminton |
Nguyễn Đình Phong
|
|
| 11 | Cầu Lông Công Thảo |
Lý Minh Hậu
|
|
| 12 | Cầu Lông Công Thảo |
Nguyễn Trần Gia Huy
|
|
| 13 | Cầu Lông Công Thảo |
Trần Châu Du
|
|
| 14 | Cầu Lông Công Thảo |
Huỳnh Anh Tuấn
|
|
| 15 | Cầu Lông Công Thảo |
Trần Đăng Khoa
|
|
| 16 | Cầu Lông Công Thảo |
Vương Hồng Khiêm
|
|
| 17 | Cầu Lông Công Thảo |
Lê Minh Tuấn
|
|
| 18 | Cầu Lông Huân Trần |
Huỳnh Khả Hoàn
|
|
| 19 | Cầu Lông Huân Trần |
Nguyễn Đình Trung
|
|
| 20 | Cầu Lông Huân Trần |
Võ Trương Gia Huy
|
|
| 21 | Cầu Lông Huân Trần |
Đoàn Kỳ Anh
|
|
| 22 | Ký Thái |
Lưu Quốc Tường
|
|
| 23 | Định An |
Dương Hoàng Kha
|
|
| 24 | Sân Cầu Lông Ngã 7 |
Lê Xuân Trường
|
|
| 25 | Sân Cầu Lông Ngã 7 |
Trịnh Gia Thịnh
|
|
| 26 | Sân Cầu Lông Ngã 7 |
Đinh Hoàng Sơn
|
|
| 27 | Sân Cầu Lông Ngã 7 |
Trịnh Khôi Nguyên
|
|
| 28 | Sân Cầu Lông Ngã 7 |
Lê Gia Huy
|
|
| 29 | Sân Cầu Lông Ngã 7 |
Lương Nhật Trường
|
|
| 30 | Nam Việt |
Lê Trọng Nhân
|
|
| 31 | Nam Việt |
Phạm Nguyễn Tuấn Phương
|
|
| 32 |
KITHA BADMINTON
|
Lê Hoàng Thịnh
|
|
| 33 |
KITHA BADMINTON
|
Phùng Hoàng Phước
|
|
| 34 |
KITHA BADMINTON
|
Phạm Huỳnh Trung Kiên
|
|
| 35 |
KITHA BADMINTON
|
Ong Dương Thái Bảo
|
|
| 36 |
KITHA BADMINTON
|
Trần Nhật Hoàng
|
|
| 37 |
KITHA BADMINTON
|
Lê Dũng
|
|
| 38 |
KITHA BADMINTON
|
Nguyễn Anh Tài
|
|
| 39 |
KITHA BADMINTON
|
Phạm Đăng Khôi
|
|
| 40 | Nguyễn Đê |
Lê Việt Tiến
|
|
| 41 | 448- Ngã Năm |
Minh Huy
|
|
| 42 | 448- Ngã Năm |
Cao Tấn Phát
|
|
| 43 | 448- Ngã Năm |
Minh Phúc
|
|
| 44 | 448- Ngã Năm |
Hồng Anh
|
|
| 45 | 448- Ngã Năm |
Duy Tín
|
|
| 46 | Tự do |
Đăng Hoài Nhớ(2013)
|
|
| 47 | Tự do |
Trương Thái Học(2011)
|
|
| 48 | Tự do |
Nguyễn Hiếu Nghĩa
|
|
| 49 | Tự do |
Nguyễn Phú Như Nhựt
|
|
| 50 | Tự do |
Thái Đắc Thuận
|
|
| 51 | Tự do |
Trương Quốc Khánh
|
|
| 52 | Tự do |
Nguyễn Huy Long(2012)
|
|
| 53 | Tự do |
Huỳnh Gia Phú
|
|
| 54 | Tự do |
Vũ Nhật Tân
|
|
| 55 | Tự do |
Cao Thiên Kỳ
|
|
| 56 | Tự do |
Trần Gia Tường
|
|
| 57 | Tự do |
Hồ Công Minh
|
|
| 58 | Tự do |
Mai Chí Thành
|
|
| 59 | Tự do |
Ngô Đức Huy
|
|
| 60 | Tự do |
Đào Phan Phúc Vinh
|
|
Nhóm 1 ĐƠN NỮ 12
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Vĩnh Hoà |
Nguyễn Ngọc Diễm Thanh
|
|
| 2 | NH Badminton |
Lý Mỹ Chi
|
|
| 3 | Cầu Lông Chú Bê |
Nguyễn Thị Hồng Nhung
|
|
| 4 | Cầu Lông Công Thảo |
Bùi Phương Anh
|
|
| 5 | Sân Cầu Lông Ngã 7 |
Triệu Yến My
|
|
| 6 | Quốc Đạt Badminton |
Trần Nguyễn Quỳnh Anh
|
|
| 7 | 448- Ngã Năm |
Kiều Sương
|
|
| 8 | 448- Ngã Năm |
Phương Vy
|
|
| 9 | 448- Ngã Năm |
Nguyệt Vân
|
|
| 10 | Tự do |
Đỗ Ngọc Phượng
|
|
| 11 | Tự do |
Kiều Phương
|
|
| 12 | Tự do |
Lê Kiều Mi
|
|
Nhóm 1 ĐÔI NAM 31
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tank Sport |
Quang Huy
Vĩnh Hoà
|
|
| 2 | Cầu Lông Công Thảo |
Huỳnh Lê Đăng Khoa
Lý Minh Hậu
|
|
| 3 | Cầu Lông Công Thảo |
Văn Tuấn Khang
Huỳnh An Khang
|
|
| 4 | Cầu Lông Công Thảo |
Nguyễn Trần Gia Huy
Dương Nhật Tân
|
|
| 5 | Cầu Lông Công Thảo |
Huỳnh Anh Tuấn
Trần Đăng Khoa
|
|
| 6 | Cầu Lông Huân Trần |
Tô Phú Thiện
Trần Hữu Khang
|
|
| 7 | Cầu Lông Huân Trần |
Nguyễn Đình Trung
Nguyễn Hữu Minh Tiến
|
|
| 8 | Cầu Lông Huân Trần |
Nguyễn Chí Hào
Đoàn Kỳ Anh
|
|
| 9 | Cầu Lông Huân Trần |
Trương Hoàng Bi
Nguyễn Phúc Kiên
|
|
| 10 | Cầu Lông Huân Trần |
Huỳnh Thành
Nguyễn Phi Dương
|
|
| 11 | Cầu Lông Huân Trần |
Phan Anh Quốc
Nguyễn Gia Huy
|
|
| 12 | Cầu Lông Huân Trần |
Trương Vĩnh Hiếu
Trần Quang Nghị
|
|
| 13 | Ký Thái |
Trần Hữu Điền
Huỳnh Tuấn Kiệt
|
|
| 14 | Sân Cầu Lông Ngã 7 |
Lê Xuân Trường
Lê Đăng Khôi
|
|
| 15 | Sân Cầu Lông Ngã 7 |
Lê Gia Huy
Nguyễn Đặng Hoàng Thịnh
|
|
| 16 | Nam Việt |
Lê Trọng Nhân
Phạm Nguyễn Tuấn Phương
|
|
| 17 |
KITHA BADMINTON
|
Phùng Hoàng Phước
Ong Dương Thái Bảo
|
|
| 18 |
KITHA BADMINTON
|
Phạm Huỳnh Trung Kiên
Nguyễn Hiếu Nghĩa
|
|
| 19 |
KITHA BADMINTON
|
Trần Nhật Hoàng
Lê Hoàng Thịnh
|
|
| 20 |
KITHA BADMINTON
|
Lê Dũng
Nguyễn Anh Tài
|
|
| 21 | 448- Ngã Năm |
Tuấn Kiệt
Cao Tấn Phát
|
|
| 22 | 448- Ngã Năm |
Văn Trọng
Hoàng Anh
|
|
| 23 | 448- Ngã Năm |
Thành Công
Võ Tấn Phát
|
|
| 24 | 448- Ngã Năm |
Minh Huy
Phú Trọng
|
|
| 25 | 448- Ngã Năm |
Quốc Thịnh
Gia Cẩn
|
|
| 26 | Tự do |
Đặng Hoài Nhớ(2013)
Nguyễn Phước Thịnh(2011)
|
|
| 27 | Tự do |
Trần Khánh Hưng(2012)
Đào Phan Phúc Vinh(2012)
|
|
| 28 | Tự do |
Triều
Thiện
|
|
| 29 | Tự do |
Nguyễn Phú Như Nhựt
Thái Đắc Thuận
|
|
| 30 | Tự do |
Võ Quang Huy
Vũ Nhật Tân
|
|
| 31 | Tự do |
Nguyễn Hoàng Thanh
Trần Nhật Khôi
|
|
Nhóm 1 ĐÔI NỮ 11
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | NH Badminton |
Lý Mỹ Chi
Lê Nguyễn Nguyệt Vân
|
|
| 2 | Cầu Lông Công Thảo |
Bùi Phương Anh
Lê Phương Anh
|
|
| 3 | Cầu Lông Huân Trần |
Hồ Lê Phương Vy
Phùng Khánh Nhàn
|
|
| 4 | Cầu Lông Huân Trần |
Trần Kim Anh
Hoàng Thị Trúc Linh
|
|
| 5 | Định An |
Yến Linh
Đỗ Huỳnh Phương Y
|
|
| 6 | Quốc Đạt Badminton |
Trần Nguyễn Quỳnh Anh
Ngọc Lê
|
|
| 7 | 448- Ngã Năm |
Kiều Sương
An Bình
|
|
| 8 | Tự do |
Lê Ngọc An Thi(2012)
Hồ Thị An Thi(2012)
|
|
| 9 | Tự do |
Trần Lê Phương Nghi(2011)
Lê Kiều Mi(2011)
|
|
| 10 | Tự do |
Phạm Lê Diễm Quỳnh(2012)
Phạm Ngọc Mai(2012)
|
|
| 11 | Tự do |
Kiều Phương
Tường Vy
|
|
Nhóm 1 ĐÔI NAM NỮ 18
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tank Sport |
Quang Huy
Trầm Trân
|
|
| 2 | Tank Sport |
Vĩnh Hoà
Diễm Thanh
|
|
| 3 | NH Badminton |
Vưu Lê Trường Thọ
Nguyễn Ngọc Hân
|
|
| 4 | Cầu Lông Huân Trần |
Đoàn Kỳ Anh
Phùng Khánh Nhàn
|
|
| 5 | Cầu Lông Huân Trần |
Nguyễn Hữu Minh Tiến
Trần Kim Anh
|
|
| 6 | Cầu Lông Huân Trần |
Tuấn Anh
Phương Vy
|
|
| 7 | Định An |
Lý Yến Linh
Chung Bạch Đăng Khôi
|
|
| 8 | Sân Cầu Lông Ngã 7 |
Lương Nhật Trường
Nguyễn Nguyên Cát Lợi
|
|
| 9 | Quốc Đạt Badminton |
Đào Hữu Hải Đăng
Trần Nguyễn Quỳnh Anh
|
|
| 10 |
KITHA BADMINTON
|
Trần Thiên Kim
Phùng Hoàng Phước
|
|
| 11 | KITHA BADMINTON |
Trần Thiên Thanh
Ong Dương Thái Bảo
|
|
| 12 | 448- Ngã Năm |
Văn Trọng
Bình An
|
|
| 13 | 448- Ngã Năm |
Tuấn Kiệt
Phương Vy
|
|
| 14 | 448- Ngã Năm |
Thành Công
An Bình
|
|
| 15 | 448- Ngã Năm |
Võ Tấn Phát
Phương Nhã
|
|
| 16 | 448- Ngã Năm |
Quốc Thịnh
Nguyệt Vân
|
|
| 17 | Tự do |
Nguyễn Phan Khánh Ngọc
Mai Trần Hào Kiệt
|
|
| 18 | Tự do |
Duy Thái
Đỗ Ngọc Phượng
|
|
Nhóm 2
Nhóm 2 ĐƠN NAM 34
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Duy Phương |
Nguyễn Duy Khánh
|
|
| 2 | Duy Phương |
Nguyễn Tấn Phát
|
|
| 3 | KC CLUP |
Tuấn Hiền
|
|
| 4 | 789b Badminton |
Nguyễn Hiếu Nhân
|
|
| 5 | NH Badminton |
Lâm Kiến An
|
|
| 6 | Cầu Lông Chú Bê |
Kiêm Thái Bình
|
|
| 7 | Cầu Lông Chú Bê |
Phạm Gia Phúc
|
|
| 8 | Cầu Lông Công Thảo |
Trần Trung Hậu
|
|
| 9 | Cầu Lông Công Thảo |
Đồ Minh Vũ
|
|
| 10 | Cầu Lông Huân Trần |
Phạm Nhật Nguyên
|
|
| 11 | Cầu Lông Huân Trần |
Lê Ngọc Thiện
|
|
| 12 | Cầu Lông Huân Trần |
Trương Nguyễn
|
|
| 13 | Cầu Lông Huân Trần |
Thẩm Nhật Thành
|
|
| 14 | Ký Thái |
Trần Văn Khánh Duy
|
|
| 15 | TNB |
Đăng Khoa
|
|
| 16 | Sân Cầu Lông Ngã 7 |
Nguyễn Đăng Huy
|
|
| 17 | 7Badminton |
Thiện Nhân
|
|
| 18 | 7Badminton |
Trọng Vĩ
|
|
| 19 | 7Badminton |
Nguyễn Nhựt Kiên
|
|
| 20 | 7Badminton |
Phạm Võ Minh Đăng
|
|
| 21 | 7Badminton |
Phùng Anh Khôi
|
|
| 22 | Sân Cầu Lông Gia Phú |
Trần Triệu Vỹ
|
|
| 23 | Quốc Đạt Badminton |
Hứa Hậu
|
|
| 24 |
KITHA BADMINTON
|
Quốc Minh
|
|
| 25 |
KITHA BADMINTON
|
Nguyễn Hoàng Thành Đạt
|
|
| 26 | Vĩnh Hoà Badminton |
Vương Tấn Hưng
|
|
| 27 | 448- Ngã Năm |
Nguyễn Quốc Nam
|
|
| 28 | 448- Ngã Năm |
Hiệp An
|
|
| 29 | 448- Ngã Năm |
Hải Đăng
|
|
| 30 | Tự do |
Duy Tân(2010)
|
|
| 31 | Tự do |
Thanh Đạt(2009)
|
|
| 32 | Tự do |
Trần Văn Thuận
|
|
| 33 | Tự do |
Minh Triết
|
|
| 34 | Tự do |
Nguyễn Trung Tính
|
|
Nhóm 2 ĐÔI NAM 32
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Duy Phương |
Nguyễn Trung Vinh
Dương Nguyền Quý
|
|
| 2 | KC CLUP |
Võ Tấn Phát
Ong Tuấn Hiền
|
|
| 3 | Cầu Lông Chú Bê |
Hoàng Quốc Thái
Dương Phúc Vinh
|
|
| 4 | Cầu Lông Công Thảo |
Phạm Tuấn Kiệt
Lê Minh Tuấn
|
|
| 5 | Cầu Lông Công Thảo |
Trần Trung Hậu
Dương Đình Khiêm
|
|
| 6 | Cầu Lông Huân Trần |
Lê Ngọc Thiện
Nguyễn Phúc Kiên
|
|
| 7 | Cầu Lông Huân Trần |
Phạm Quốc Anh
Huỳnh Nguyễn Trường Hải
|
|
| 8 | Cầu Lông Huân Trần |
Phạm Đăng Viễn
Trần Hoàng Thịnh
|
|
| 9 | TNB |
Bảo Anh
Tân Phúc
|
|
| 10 | 7Badminton |
Huỳnh Nguyễn
Thành Đạt
|
|
| 11 | 7Badminton |
Thiện Nhân
Cường Thịnh
|
|
| 12 | 7Badminton |
Nguyễn Nhựt Kiên
Khấu Khả Minh
|
|
| 13 | 7Badminton |
Lê Khương Gia Bảo
Phạm Võ Minh Đăng
|
|
| 14 | Sân Cầu Lông Gia Phú |
Trần Triều Vỹ
Lê Đức An
|
|
| 15 | Nam Việt |
Lê Trọng Nhân
Phạm Nguyễn Tuấn Phương
|
|
| 16 | Quốc Đạt Badminton |
Nguyên Chương
Hứa Hậu
|
|
| 17 | Vĩnh Hoà Badminton |
Nam Thắng
Khánh Duy
|
|
| 18 | Vĩnh Hoà Badminton |
Tấn Hưng
Nhật Tiến
|
|
| 19 | 448- Ngã Năm |
Lê Costi
Nguyễn Văn Thế
|
|
| 20 | 448- Ngã Năm |
Duy Linh
Quốc Thịnh
|
|
| 21 | 448- Ngã Năm |
Cao Minh
Hiệp An
|
|
| 22 | 448- Ngã Năm |
Đức Anh
Thiện Nhân
|
|
| 23 | 448- Ngã Năm |
Trí Thức
Gia Cẩn
|
|
| 24 | Tự do |
Thành Tâm
Tấn Phong
|
|
| 25 | Tự do |
Nguyễn Tô Minh Đạt
Nguyễn Tuấn Minh
|
|
| 26 | Tự do |
Nguyễn Anh Khôi
Nguyễn Minh Khôi
|
|
| 27 | Tự do |
Trần Lê Trí
Bùi Lê Duy Toàn
|
|
| 28 | Tự do |
Phùng Hoàng Phước
Phùng Anh Khôi
|
|
| 29 | Tự do |
Thanh Đạt
Quốc Huy
|
|
| 30 | Tự do |
Nguyễn Hiếu Nhân
Trương Gia Bảo
|
|
| 31 | Tự do |
Nguyễn Hồng Gia Khang
Nguyễn Mạnh Khôi
|
|
| 32 | Tự do |
Duy Tường
Gia Khang
|
|
Nhóm 2 ĐÔI NỮ 14
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tank Sport |
Trầm Trân
Kiều Phương
|
|
| 2 | Cầu Lông Chú Bê |
Nguyễn Hình Nhật Tiên
Nguyễn Thị Kim Yến
|
|
| 3 | Cầu Lông Công Thảo |
Bùi Phương Anh
Trương Ngọc Như Quỳnh
|
|
| 4 | Cầu Lông Công Thảo |
Bùi Khả My
Nguyễn Thị Cẩm Ngà
|
|
| 5 | Cầu Lông Công Thảo |
Võ Huỳnh Ngọc Châu
Nguyễn Ái Mỹ
|
|
| 6 | Cầu Lông Công Thảo |
Dương Ngọc Trân
Huỳnh Minh Thư
|
|
| 7 | Cầu Lông Công Thảo |
Đỗ Thanh Thảo
Nguyễn Lê Ngọc Tuyền
|
|
| 8 | TNB |
Vân Khanh
Thảo Nhi
|
|
| 9 | Quốc Đạt Badminton |
Minh Thư
Gia Hân
|
|
| 10 | Quốc Đạt Badminton |
Lương Quỳnh Anh
Bảo Ngọc
|
|
| 11 | 448- Ngã Năm |
Kiều Sương
Thanh Thảo
|
|
| 12 | 448- Ngã Năm |
Phương Nhã
Nhã Uyên
|
|
| 13 | 448- Ngã Năm |
Nhã Đan
Cẩm Nhung
|
|
| 14 | Tự do |
Ngọc Hà
Phượng Anh
|
|
Nhóm 2 ĐÔI NAM NỮ 25
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | NH Badminton |
Trần Phi Long
Lý Mỹ Chi
|
|
| 2 | NH Badminton |
Ong Tố Nhã
Vương Thành Đạt
|
|
| 3 | Cầu Lông Chú Bê |
Kiêm Thái Bình
Nguyễn Hình Nhật Tiên
|
|
| 4 | Cầu Lông Chú Bê |
Dương Phúc Vinh
Nguyễn Thị Hồng Nhung
|
|
| 5 | Cầu Lông Chú Bê |
Phạm Gia Phúc
Thanh Thảo
|
|
| 6 | Cầu Lông Chú Bê |
Hoàng Quốc Thái
Nguyễn Thị Kiêm Yến
|
|
| 7 | Cầu Lông Công Thảo |
Bùi Phương Anh
Trần Trung Hậu
|
|
| 8 | Cầu Lông Công Thảo |
Trương Ngọc Như Huỳnh
Đồ Minh Vũ
|
|
| 9 | Cầu Lông Công Thảo |
Dương Đình Khiêm
Đỗ Thanh Thảo
|
|
| 10 | Cầu Lông Huân Trần |
Phạm Nhật Nguyên
Hồ Lê Phương Vy
|
|
| 11 | Cầu Lông Huân Trần |
Phùng Khánh Nhàn
Huỳnh Nguyễn Trường Hải
|
|
| 12 | Ký Thái |
Trần Thành Khôi
Thái Minh Thư
|
|
| 13 | TNB |
Bảo Anh
Gia Hân
|
|
| 14 | TNB |
Đăng Khoa
Thảo Nhi
|
|
| 15 | Sân Cầu Lông Gia Phú |
Trần Triều Vỹ
Nguyễn Thị Ánh Ngọc
|
|
| 16 | Quốc Đạt Badminton |
Nguyên Chương
Kiều Trinh
|
|
| 17 | Vĩnh Hoà Badminton |
Huỳnh Nam Thắng
Nguyễn Thị Nhã Uyên
|
|
| 18 | Vĩnh Hoà Badminton |
Tuyết Minh
Tấn Hưng
|
|
| 19 | 448- Ngã Năm |
Đức Anh
Cẩm Nhung
|
|
| 20 | 448- Ngã Năm |
Trí Thức
Nhã Đan
|
|
| 21 | 448- Ngã Năm |
Duy Linh
Phượng Anh
|
|
| 22 | Tự do |
Phan Lê Khánh Duy(2008)
Trần Như Ý(2009)
|
|
| 23 | Tự do |
Thành Tâm
Ngọc Hà
|
|
| 24 | Tự do |
Nguyễn Thị Huỳnh Nhi
Nguyễn Quốc Huy
|
|
| 25 | Tự do |
Lê Phan Khánh Duy
Trần Như Ý
|
|
Nhóm 3
Nhóm 3 ĐÔI NAM 16
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Triết Sport |
Tiến Đạt
Quốc Thái
|
|
| 2 | Cầu Lông Chú Bê |
Dương Phúc Vinh
Kiêm Thái Bình
|
|
| 3 | Cầu Lông Chú Bê |
Đinh Triển Giọng
Nhật Huy
|
|
| 4 | Gò Quao |
Huỳnh Quốc Huy
Trang Hồng Khả
|
|
| 5 | 7Badminton |
Trịnh Văn Khoẻ
Bùi Quốc Lăng
|
|
| 6 | 7Badminton |
Phi Long
Nhật Huy
|
|
| 7 | 7Badminton |
Huỳnh Trọng Nghi
Trần Thế Vĩnh
|
|
| 8 | 7Badminton |
Gia Bảo
Minh Phú
|
|
| 9 | 7Badminton |
Huỳnh Nguyễn
Thành Khôi
|
|
| 10 | 7Badminton |
Vĩ Khang
Trung Tín
|
|
| 11 | 7Badminton |
Minh Huy
Lữ Tiến Đạt
|
|
| 12 | Quốc Đạt Badminton |
Gia Đạt
Thanh Phát
|
|
| 13 | Quốc Đạt Badminton |
Thanh Tín
Thành Nhân
|
|
| 14 | Quốc Đạt Badminton |
Phúc Thịnh
Phúc Lê
|
|
| 15 | Tự do |
Hoàng Khiêm (2003)
Thế Trực(2007)
|
|
| 16 | Tự do |
Vĩ Khang
Thái Thịnh
|
|
Nhóm 4
Nhóm 4 ĐÔI NAM 10
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Vĩnh Hoà |
Trần Đăng Quang
Tiêu Gia Tiến
|
|
| 2 | Triết Sport |
Masha
Chí Phong
|
|
| 3 | 7Badminton |
Bùi Quốc Lăng
Lê Hoàng Phúc
|
|
| 4 | 7Badminton |
Lê Minh Huy
Nguyễn Tấn Đạt
|
|
| 5 | 7Badminton |
Vĩ Khang
Thành Nhân
|
|
| 6 | Sân Cầu Lông Gia Phú |
Lê Đức An
Nguyễn Quốc Nhật
|
|
| 7 | Quốc Đạt Badminton |
Hữu Trọng
An Phát
|
|
| 8 | Quốc Đạt Badminton |
Thành Nhân
Thanh Phát
|
|
| 9 | Vĩnh Hoà Badminton |
Tô Ngọc Vinh
Lữ Tiến Đạt
|
|
| 10 | Tự do |
Trần Trung Hưng
Hồ Nhựt Hữu
|
|

Hữu Nhân
Bình luận