Mùa Thu ACE
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Nội bộ ĐÔI HỖN HỢP
Mỗi trận thắng được 1 điểm, thua 0 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Thứ hạng được xác định theo điểm (P), sau đó đến hiệu số (D).
Bảng A
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Lợi
Hương
|
— | 14:00 | 13:30 | 12:00 | 12:30 | 0 | 0 |
| 2 | Tự do |
Bình CA
Minh Anh
|
14:00 | — | 12:45 | 13:15 | 12:15 | 0 | 0 |
| 3 | Tự do |
Thắng Gas
Trọng CA
|
13:30 | 12:45 | — | 14:15 | 13:00 | 0 | 0 |
| 4 | Tự do |
Hùng Riêng
Thuỳ Thuý Lĩnh
|
12:00 | 13:15 | 14:15 | — | 13:45 | 0 | 0 |
| 5 | Tự do |
Bảo
Dũng
|
12:30 | 12:15 | 13:00 | 13:45 | — | 0 | 0 |
Bảng B
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Minh Ca
Xuân Thang Máy
|
— | 14:00 | 13:30 | 12:00 | 12:30 | 0 | 0 |
| 2 | Tự do |
Liêm Bếp
Thuỷ
|
14:00 | — | 12:45 | 13:15 | 12:15 | 0 | 0 |
| 3 | Tự do |
Hoàng
Hà vk Hồng
|
13:30 | 12:45 | — | 14:15 | 13:00 | 0 | 0 |
| 4 | Tự do |
Trường
Bốp
|
12:00 | 13:15 | 14:15 | — | 13:45 | 0 | 0 |
| 5 | Tự do |
Định
Lan Cốp Pha
|
12:30 | 12:15 | 13:00 | 13:45 | — | 0 | 0 |
Bảng C
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Phúc
Hồng
|
— | 14:00 | 13:30 | 12:00 | 12:30 | 0 | 0 |
| 2 | Tự do |
Trung
Thắng con Vinh Đen
|
14:00 | — | 12:45 | 13:15 | 12:15 | 0 | 0 |
| 3 | Tự do |
Hải Min
Vân
|
13:30 | 12:45 | — | 14:15 | 13:00 | 0 | 0 |
| 4 | Tự do |
Ngọc Gạch
Nam Cu Tý
|
12:00 | 13:15 | 14:15 | — | 13:45 | 0 | 0 |
| 5 | Tự do |
Hanh
Tùng
|
12:30 | 12:15 | 13:00 | 13:45 | — | 0 | 0 |
Bảng D
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Nam Cao
Ngọc Nữ
|
— | 14:00 | 13:30 | 12:00 | 12:30 | 0 | 0 |
| 2 | Tự do |
Hoàng Anh
Hướng
|
14:00 | — | 12:45 | 13:15 | 12:15 | 0 | 0 |
| 3 | Tự do |
Đức
Yến
|
13:30 | 12:45 | — | 14:15 | 13:00 | 0 | 0 |
| 4 | Tự do |
Hùng Thuý Lĩnh
Hà Thành
|
12:00 | 13:15 | 14:15 | — | 13:45 | 0 | 0 |
| 5 | Tự do |
Ba
Thuỳ (Cò Ba)
|
12:30 | 12:15 | 13:00 | 13:45 | — | 0 | 0 |
Danh sách các trận đấu
Vòng bảng
#1 | Sân 1
12:00
Tự do
Lợi
Hương
Tự do
Hùng Riêng
Thuỳ Thuý Lĩnh
#11 | Sân 2
12:00
Tự do
Minh Ca
Xuân Thang Máy
Tự do
Trường
Bốp
#21 | Sân 3
12:00
Tự do
Phúc
Hồng
Tự do
Ngọc Gạch
Nam Cu Tý
#31 | Sân 4
12:00
Tự do
Nam Cao
Ngọc Nữ
Tự do
Hùng Thuý Lĩnh
Hà Thành
#2 | Sân 1
12:15
Tự do
Bình CA
Minh Anh
Tự do
Bảo
Dũng
#12 | Sân 2
12:15
Tự do
Liêm Bếp
Thuỷ
Tự do
Định
Lan Cốp Pha
#22 | Sân 3
12:15
Tự do
Trung
Thắng con Vinh Đen
Tự do
Hanh
Tùng
#32 | Sân 4
12:15
Tự do
Hoàng Anh
Hướng
Tự do
Ba
Thuỳ (Cò Ba)
#3 | Sân 1
12:30
Tự do
Lợi
Hương
Tự do
Bảo
Dũng
#13 | Sân 2
12:30
Tự do
Minh Ca
Xuân Thang Máy
Tự do
Định
Lan Cốp Pha
#23 | Sân 3
12:30
Tự do
Phúc
Hồng
Tự do
Hanh
Tùng
#33 | Sân 4
12:30
Tự do
Nam Cao
Ngọc Nữ
Tự do
Ba
Thuỳ (Cò Ba)
#4 | Sân 1
12:45
Tự do
Bình CA
Minh Anh
Tự do
Thắng Gas
Trọng CA
#14 | Sân 2
12:45
Tự do
Liêm Bếp
Thuỷ
Tự do
Hoàng
Hà vk Hồng
#24 | Sân 3
12:45
Tự do
Trung
Thắng con Vinh Đen
Tự do
Hải Min
Vân
#34 | Sân 4
12:45
Tự do
Hoàng Anh
Hướng
Tự do
Đức
Yến
#5 | Sân 1
13:00
Tự do
Bảo
Dũng
Tự do
Thắng Gas
Trọng CA
#15 | Sân 2
13:00
Tự do
Định
Lan Cốp Pha
Tự do
Hoàng
Hà vk Hồng
#25 | Sân 3
13:00
Tự do
Hanh
Tùng
Tự do
Hải Min
Vân
#35 | Sân 4
13:00
Tự do
Ba
Thuỳ (Cò Ba)
Tự do
Đức
Yến
#6 | Sân 1
13:15
Tự do
Hùng Riêng
Thuỳ Thuý Lĩnh
Tự do
Bình CA
Minh Anh
#16 | Sân 2
13:15
Tự do
Trường
Bốp
Tự do
Liêm Bếp
Thuỷ
#26 | Sân 3
13:15
Tự do
Ngọc Gạch
Nam Cu Tý
Tự do
Trung
Thắng con Vinh Đen
#36 | Sân 4
13:15
Tự do
Hùng Thuý Lĩnh
Hà Thành
Tự do
Hoàng Anh
Hướng
#7 | Sân 1
13:30
Tự do
Lợi
Hương
Tự do
Thắng Gas
Trọng CA
#17 | Sân 2
13:30
Tự do
Minh Ca
Xuân Thang Máy
Tự do
Hoàng
Hà vk Hồng
#27 | Sân 3
13:30
Tự do
Phúc
Hồng
Tự do
Hải Min
Vân
#37 | Sân 4
13:30
Tự do
Nam Cao
Ngọc Nữ
Tự do
Đức
Yến
#8 | Sân 1
13:45
Tự do
Bảo
Dũng
Tự do
Hùng Riêng
Thuỳ Thuý Lĩnh
#18 | Sân 2
13:45
Tự do
Định
Lan Cốp Pha
Tự do
Trường
Bốp
#28 | Sân 3
13:45
Tự do
Hanh
Tùng
Tự do
Ngọc Gạch
Nam Cu Tý
#38 | Sân 4
13:45
Tự do
Ba
Thuỳ (Cò Ba)
Tự do
Hùng Thuý Lĩnh
Hà Thành
#9 | Sân 1
14:00
Tự do
Lợi
Hương
Tự do
Bình CA
Minh Anh
#19 | Sân 2
14:00
Tự do
Minh Ca
Xuân Thang Máy
Tự do
Liêm Bếp
Thuỷ
#29 | Sân 3
14:00
Tự do
Phúc
Hồng
Tự do
Trung
Thắng con Vinh Đen
#39 | Sân 4
14:00
Tự do
Nam Cao
Ngọc Nữ
Tự do
Hoàng Anh
Hướng
#10 | Sân 1
14:15
Tự do
Thắng Gas
Trọng CA
Tự do
Hùng Riêng
Thuỳ Thuý Lĩnh
#20 | Sân 2
14:15
Tự do
Hoàng
Hà vk Hồng
Tự do
Trường
Bốp
#30 | Sân 3
14:15
Tự do
Hải Min
Vân
Tự do
Ngọc Gạch
Nam Cu Tý
#40 | Sân 4
14:15
Tự do
Đức
Yến
Tự do
Hùng Thuý Lĩnh
Hà Thành
Tứ kết
#41 | Sân 1
14:30
A-1
D-2
#42 | Sân 2
14:30
C-1
B-2
#43 | Sân 3
14:30
B-1
C-2
#44 | Sân 4
14:30
D-1
A-2
Bán kết
#45 | Sân 1
14:45
Đội thắng trận #41
Đội thắng trận #42
#46 | Sân 2
14:45
Đội thắng trận #43
Đội thắng trận #44
Chung kết
#47 | Sân 1
15:00
Đội thắng trận #45
Đội thắng trận #46
Nội bộ ĐÔI HỖN HỢP
100%
|
A-1
2026-09-12 14:30
2026-09-12 14:30
D-2
|
|
C-1
B-2
|
|
B-1
2026-09-12 14:30
2026-09-12 14:30
C-2
|
|
D-1
A-2
|
|
2026-09-12 14:45
2026-09-12 14:45 |
|
|
|
2026-09-12 15:00
|
|

Bình luận