mini game sân lam kinh ngày 30/5/2026
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
đôi nữ 4.1
đôi nữ 4.1 ĐÔI NỮ (21)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Ngọc Bích
Thảo Phương
|
|
| 2 | Tự do |
Dương Hằng
Tuyết Nhung
|
|
| 3 | Tự do |
Quỳnh Anh
Khánh Linh
|
|
| 4 | Tự do |
Huyền Da liễu
Kiều Da liễu
|
|
| 5 | Tự do |
Ngọc Mai
Kim Dung
|
|
| 6 | Tự do |
Ngọc Tú
Linh Đan
|
|
| 7 | Tự do |
Thúy Quỳnh
yến kỳ
|
|
| 8 | Tự do |
Mai Bùi
Trang Đào
|
|
| 9 | Tự do |
Ngọc Authentic
Quang phước
|
|
| 10 | Tự do |
Nư Da liễu
Tiên Da liễu
|
|
| 11 | Tự do |
Kiều Linh
Bảo Anh
|
|
| 12 | Tự do |
Lò Diên
Huệ
|
|
| 13 | Tự do |
Bích Ngọc BHXH
Nguyễn Vân Anh
|
|
| 14 | Tự do |
Nguyệt Ánh
Phương Anh
|
|
| 15 | Tự do |
Linh Bống
Út Hằng
|
|
| 16 | Tự do |
Đặng Ngọc Liên
Nguyễn Trang
|
|
| 17 | Tự do |
Vũ Hợp
Quỳnh Ngọc VKS
|
|
| 18 | Tự do |
Huyền Bé
Nguyễn Liên
|
|
| 19 | Tự do |
Hoàng Ngân
Thanh Long
|
|
| 20 | Tự do |
Tuyết Lâm
Nguyễn Thảo
|
|
| 21 | Tự do |
My My
Minh Xiêm
|
|
đôi nam nữ 4.65
đôi nam nữ 4.65 ĐÔI NAM NỮ (24)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Đông giang
Huyền Cò nòi
|
|
| 2 | Tự do |
dương kiên
dương tuyết
|
|
| 3 | Tự do |
Đăng Đức
Điệp
|
|
| 4 | Tự do |
Mạnh Kiên
My My
|
|
| 5 | Tự do |
Vi Mai
Thanh Khả
|
|
| 6 | Tự do |
Tuấn Ngọc
Ngọc Tú
|
|
| 7 | Tự do |
Tùng Đinh
Út Hằng
|
|
| 8 | Tự do |
Thảo Phương
Tuấn Anh
|
|
| 9 | Tự do |
Kiều Anh
Kỳ Anh
|
|
| 10 | Tự do |
tuấn bủm
ngọc liên
|
|
| 11 | Tự do |
Hữu Tài
Yến Kỳ
|
|
| 12 | Tự do |
Sơn Bún ziêu
Thùy
|
|
| 13 | Tự do |
Ngọc auth
hoàng hiệu
|
|
| 14 | Tự do |
Tú Râu
Ngọc Mai
|
|
| 15 | Tự do |
Hùng bi
Bảo Anh
|
|
| 16 | Tự do |
Thanh lutos
Trung Anh
|
|
| 17 | Tự do |
Hải Sơn
Quỳnh Anh
|
|
| 18 | Tự do |
Quang Thắng
Thanh Long
|
|
| 19 | Tự do |
Tuấn truyền tải
Thu Cuối
|
|
| 20 | Tự do |
Ma Kiên
thu sản
|
|
| 21 | Tự do |
Đức bin
Ngân meo
|
|
| 22 | Tự do |
Thế vũ
Trang đào
|
|
| 23 | Tự do |
Thanh Thức
Lâm Blues
|
|
| 24 | Tự do |
Quang phước
Anh Nghĩa
|
|
Đôi nam nữ 4.85
Đôi nam nữ 4.85 ĐÔI NAM NỮ (13)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Thanh Phạm
Dương Hằng
|
|
| 2 | Tự do |
Bảo hến
Trương tùng
|
|
| 3 | Tự do |
Bình bé bỏng
Thảo lutus
|
|
| 4 | Tự do |
Linh Hiền
Anh Tiến
|
|
| 5 | Tự do |
Tâm Loan
Việt Hà
|
|
| 6 | Tự do |
Yến LV
Tú Râu
|
|
| 7 | Tự do |
Triệu Huy
Triệu Trang
|
|
| 8 | Tự do |
Võ Tuấn
My trần
|
|
| 9 | Tự do |
Quốc Đạt
Kiều Anh
|
|
| 10 | Tự do |
Tâm Loan
Hà Thành
|
|
| 11 | Tự do |
Hoàng Niếc
Trang Vi
|
|
| 12 | Tự do |
Thanh Lotus
Thạch Travel
|
|
| 13 | Tự do |
Minh nội trú
Thúy Hằng
|
|

Ngọc Bích