Giải Pickleball VIHIMY TOUR LEG 5 MÙA 1 2026
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐÔI NAM NỮ 31
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Trung Tính
C Nguyệt
|
|
| 2 | Tự do |
Trần Độ
Nguyệt Tú
|
|
| 3 | Tự do |
Nguyễn Linh 276
C Mỹ 276
|
|
| 4 | Tự do |
Chôm chôm
Ngọc Thủy
|
|
| 5 | Tự do |
Cậu 2 Trung
C Hoa Đỗ
|
|
| 6 | Tự do |
Tuấn P
Huế Điệu
|
|
| 7 | Tự do |
Hồ Ngọc
Linh Tống
|
|
| 8 | Tự do |
Công Uẩn
Huế 276
|
|
| 9 | Tự do |
Phước Vinh CK
Nguyễn Linh TK
|
|
| 10 | Tự do |
Lic Anh
Trúc
|
|
| 11 | Tự do |
Huy Hòa
Hoàng Nhơn
|
|
| 12 | Tự do |
Tiên
Hằng Neveah
|
|
| 13 | Tự do |
Trung KT
Thơm MT
|
|
| 14 | Tự do |
Ken
Thùy dương TK
|
|
| 15 | Tự do |
Huân BĐ
Như Hảo TK
|
|
| 16 | Tự do |
Henry Trường
Thanh Vy
|
|
| 17 | Tự do |
Kaka
C Nhung TK
|
|
| 18 | Tự do |
Triệu Đức Thọ
Lạc 276
|
|
| 19 | Tự do |
Võ Trọng Yến
Lan Trần
|
|
| 20 | Tự do |
Đức Hoàng
Tú Anh 276
|
|
| 21 | Tự do |
Khánh Milk
Huyền Yuki
|
|
| 22 | Tự do |
TRần xuân Thi
C PHương YPP
|
|
| 23 | Tự do |
Đông Biên
Mai Nguyễn
|
|
| 24 | Tự do |
Trần Tùng Linh
Vân Nông Sản
|
|
| 25 | Tự do |
Duy Đắc
Yến
|
|
| 26 | Tự do |
Minh Hưng
Quyên
|
|
| 27 | Tự do |
Mạnh Quyền
Yến (Quý)
|
|
| 28 | Tự do |
A Giang
Chi 724
|
|
| 29 | Tự do |
Phi
Ân 724
|
|
| 30 | Tự do |
Phong TK
Thắm TK
|
|
| 31 | Tự do |
Hiếu 724
C Duyên Thép
|
|

Trung Tính
Bình luận