Giải Pickleball VIHIMY TOUR LEG 5 MÙA 1 2026 ĐÔI NAM
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐÔI NAM
Mỗi trận thắng được 1 điểm, thua 0 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Điểm => Hiệu số
Khi hai đội bằng điểm và áp dụng đối đầu, cộng điểm đối đầu từ các trận đã kết thúc ở cả hai lượt. Nếu vẫn bằng, xét hiệu số toàn bảng.
Bảng A — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thành Dư 2.2 (276)
Tiên 1.76 (276)
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Đạt Trần 2.15
Văn Đoàn 1.8
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Tùng Lưới 2.25 (HPL)
Trường Henry 1.75 (HPL)
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Hữu Phúc 1.76
Nam Doremon 2.2
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chè 2.54
Văn Ân 1.46
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Đình Quý 2.28 (276)
Mạnh Quyền 1.65
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Hoàng Tiger 2.42
Trung KTT 1.5
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Huy KTT 1.8
Sido KTT 1.7
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nam Đoàn 2.24
Lic Anh 1.76
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Vinh Phạm 1.76
PN
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Phước Vinh 1.79
Lê Thành 2.21
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Huân BĐ 1.75
Đức oto NPM 2.15
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tuấn Hồ 2.2
Kiệt 1.8
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Tính AL 2.3
Đông Biên 1.7
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Linh Nguyễn 1.9
Du PT 2.0
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Đạt TK 2.3
Phong TK 1.6
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chôm chôm 1.85 (276)
Thọ 1.75 (276)
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Công Uẩn 1.8 (276)
Trung Tính 1.96
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Nhật Vũ 2.28
Vinh nhỏ 1.66
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Danh Jun 1.8
Bi Kid Star 2.2
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Namkuku 2.1
Độ 1.86
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Ngọc 1.8
Trọng Ân 2.14
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Tiến Ocean 1.93
Mr TRang 1.83
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Tuấn Phạm 1.84
Thanh Đại 1.84
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
M Rô 2.1
Tùng già 1.88
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Thiện Baboo 1.95
Minh Vương 1.9
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Trường TK 1.87
Hồng Ngự TK 2.15
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Đức Hoàng 1.75
Trương Lộc 2.1
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lịch thi đấu & kết quả
Vòng bảng
#1 | Sân 1
2026-10-18 08:00
Tự do
Thành Dư 2.2 (276)
Tiên 1.76 (276)
Tự do
Tùng Lưới 2.25 (HPL)
Trường Henry 1.75 (HPL)
#7 | Sân 2
2026-10-18 08:00
Tự do
Chè 2.54
Văn Ân 1.46
Tự do
Hoàng Tiger 2.42
Trung KTT 1.5
#13 | Sân 3
2026-10-18 08:00
Tự do
Nam Đoàn 2.24
Lic Anh 1.76
Tự do
Phước Vinh 1.79
Lê Thành 2.21
#19 | Sân 4
2026-10-18 08:00
Tự do
Tuấn Hồ 2.2
Kiệt 1.8
Tự do
Linh Nguyễn 1.9
Du PT 2.0
#25 | Sân 5
2026-10-18 08:00
Tự do
Chôm chôm 1.85 (276)
Thọ 1.75 (276)
Tự do
Nhật Vũ 2.28
Vinh nhỏ 1.66
#31 | Sân 6
2026-10-18 08:00
Tự do
Namkuku 2.1
Độ 1.86
Tự do
Tiến Ocean 1.93
Mr TRang 1.83
#37 | Sân 7
2026-10-18 08:00
Tự do
M Rô 2.1
Tùng già 1.88
Tự do
Trường TK 1.87
Hồng Ngự TK 2.15
#2 | Sân 1
2026-10-18 08:15
Tự do
Đạt Trần 2.15
Văn Đoàn 1.8
Tự do
Hữu Phúc 1.76
Nam Doremon 2.2
#8 | Sân 2
2026-10-18 08:15
Tự do
Đình Quý 2.28 (276)
Mạnh Quyền 1.65
Tự do
Huy KTT 1.8
Sido KTT 1.7
#14 | Sân 3
2026-10-18 08:15
Tự do
Vinh Phạm 1.76
PN
Tự do
Huân BĐ 1.75
Đức oto NPM 2.15
#20 | Sân 4
2026-10-18 08:15
Tự do
Tính AL 2.3
Đông Biên 1.7
Tự do
Đạt TK 2.3
Phong TK 1.6
#26 | Sân 5
2026-10-18 08:15
Tự do
Công Uẩn 1.8 (276)
Trung Tính 1.96
Tự do
Danh Jun 1.8
Bi Kid Star 2.2
#32 | Sân 6
2026-10-18 08:15
Tự do
Ngọc 1.8
Trọng Ân 2.14
Tự do
Tuấn Phạm 1.84
Thanh Đại 1.84
#38 | Sân 7
2026-10-18 08:15
Tự do
Thiện Baboo 1.95
Minh Vương 1.9
Tự do
Đức Hoàng 1.75
Trương Lộc 2.1
#3 | Sân 1
2026-10-18 08:30
Tự do
Thành Dư 2.2 (276)
Tiên 1.76 (276)
Tự do
Hữu Phúc 1.76
Nam Doremon 2.2
#9 | Sân 2
2026-10-18 08:30
Tự do
Chè 2.54
Văn Ân 1.46
Tự do
Huy KTT 1.8
Sido KTT 1.7
#15 | Sân 3
2026-10-18 08:30
Tự do
Nam Đoàn 2.24
Lic Anh 1.76
Tự do
Huân BĐ 1.75
Đức oto NPM 2.15
#21 | Sân 4
2026-10-18 08:30
Tự do
Tuấn Hồ 2.2
Kiệt 1.8
Tự do
Đạt TK 2.3
Phong TK 1.6
#27 | Sân 5
2026-10-18 08:30
Tự do
Chôm chôm 1.85 (276)
Thọ 1.75 (276)
Tự do
Danh Jun 1.8
Bi Kid Star 2.2
#33 | Sân 6
2026-10-18 08:30
Tự do
Namkuku 2.1
Độ 1.86
Tự do
Tuấn Phạm 1.84
Thanh Đại 1.84
#39 | Sân 7
2026-10-18 08:30
Tự do
M Rô 2.1
Tùng già 1.88
Tự do
Đức Hoàng 1.75
Trương Lộc 2.1
#4 | Sân 1
2026-10-18 08:45
Tự do
Tùng Lưới 2.25 (HPL)
Trường Henry 1.75 (HPL)
Tự do
Đạt Trần 2.15
Văn Đoàn 1.8
#10 | Sân 2
2026-10-18 08:45
Tự do
Hoàng Tiger 2.42
Trung KTT 1.5
Tự do
Đình Quý 2.28 (276)
Mạnh Quyền 1.65
#16 | Sân 3
2026-10-18 08:45
Tự do
Phước Vinh 1.79
Lê Thành 2.21
Tự do
Vinh Phạm 1.76
PN
#22 | Sân 4
2026-10-18 08:45
Tự do
Linh Nguyễn 1.9
Du PT 2.0
Tự do
Tính AL 2.3
Đông Biên 1.7
#28 | Sân 5
2026-10-18 08:45
Tự do
Nhật Vũ 2.28
Vinh nhỏ 1.66
Tự do
Công Uẩn 1.8 (276)
Trung Tính 1.96
#34 | Sân 6
2026-10-18 08:45
Tự do
Tiến Ocean 1.93
Mr TRang 1.83
Tự do
Ngọc 1.8
Trọng Ân 2.14
#40 | Sân 7
2026-10-18 08:45
Tự do
Trường TK 1.87
Hồng Ngự TK 2.15
Tự do
Thiện Baboo 1.95
Minh Vương 1.9
#5 | Sân 1
2026-10-18 09:00
Tự do
Thành Dư 2.2 (276)
Tiên 1.76 (276)
Tự do
Đạt Trần 2.15
Văn Đoàn 1.8
#11 | Sân 2
2026-10-18 09:00
Tự do
Chè 2.54
Văn Ân 1.46
Tự do
Đình Quý 2.28 (276)
Mạnh Quyền 1.65
#17 | Sân 3
2026-10-18 09:00
Tự do
Nam Đoàn 2.24
Lic Anh 1.76
Tự do
Vinh Phạm 1.76
PN
#23 | Sân 4
2026-10-18 09:00
Tự do
Tuấn Hồ 2.2
Kiệt 1.8
Tự do
Tính AL 2.3
Đông Biên 1.7
#29 | Sân 5
2026-10-18 09:00
Tự do
Chôm chôm 1.85 (276)
Thọ 1.75 (276)
Tự do
Công Uẩn 1.8 (276)
Trung Tính 1.96
#35 | Sân 6
2026-10-18 09:00
Tự do
Namkuku 2.1
Độ 1.86
Tự do
Ngọc 1.8
Trọng Ân 2.14
#41 | Sân 7
2026-10-18 09:00
Tự do
M Rô 2.1
Tùng già 1.88
Tự do
Thiện Baboo 1.95
Minh Vương 1.9
#6 | Sân 1
2026-10-18 09:15
Tự do
Hữu Phúc 1.76
Nam Doremon 2.2
Tự do
Tùng Lưới 2.25 (HPL)
Trường Henry 1.75 (HPL)
#12 | Sân 2
2026-10-18 09:15
Tự do
Huy KTT 1.8
Sido KTT 1.7
Tự do
Hoàng Tiger 2.42
Trung KTT 1.5
#18 | Sân 3
2026-10-18 09:15
Tự do
Huân BĐ 1.75
Đức oto NPM 2.15
Tự do
Phước Vinh 1.79
Lê Thành 2.21
#24 | Sân 4
2026-10-18 09:15
Tự do
Đạt TK 2.3
Phong TK 1.6
Tự do
Linh Nguyễn 1.9
Du PT 2.0
#30 | Sân 5
2026-10-18 09:15
Tự do
Danh Jun 1.8
Bi Kid Star 2.2
Tự do
Nhật Vũ 2.28
Vinh nhỏ 1.66
#36 | Sân 6
2026-10-18 09:15
Tự do
Tuấn Phạm 1.84
Thanh Đại 1.84
Tự do
Tiến Ocean 1.93
Mr TRang 1.83
#42 | Sân 7
2026-10-18 09:15
Tự do
Đức Hoàng 1.75
Trương Lộc 2.1
Tự do
Trường TK 1.87
Hồng Ngự TK 2.15
R16
#43 | Sân 1
2026-10-18 09:30
A-1
#3-2
#44 | Sân 2
2026-10-18 09:30
E-1
D-2
#45 | Sân 3
2026-10-18 09:30
C-1
F-2
#46 | Sân 4
2026-10-18 09:30
G-1
B-2
#47 | Sân 5
2026-10-18 09:30
B-1
G-2
#48 | Sân 6
2026-10-18 09:30
F-1
C-2
#49 | Sân 7
2026-10-18 09:30
D-1
E-2
#50 | Sân 1
2026-10-18 09:45
#3-1
A-2
Tứ kết
#51 | Sân 1
2026-10-18 10:00
Đội thắng trận #43
Đội thắng trận #44
#52 | Sân 2
2026-10-18 10:00
Đội thắng trận #45
Đội thắng trận #46
#53 | Sân 3
2026-10-18 10:00
Đội thắng trận #47
Đội thắng trận #48
#54 | Sân 4
2026-10-18 10:00
Đội thắng trận #49
Đội thắng trận #50
Bán kết
#55 | Sân 1
2026-10-18 10:15
Đội thắng trận #51
Đội thắng trận #52
#56 | Sân 2
2026-10-18 10:15
Đội thắng trận #53
Đội thắng trận #54
Chung kết
#57 | Sân 1
2026-10-18 10:30
Đội thắng trận #55
Đội thắng trận #56
ĐÔI NAM
100%
|
A-1
#3-2
|
|
E-1
D-2
|
|
C-1
F-2
|
|
G-1
B-2
|
|
B-1
G-2
|
|
F-1
C-2
|
|
D-1
E-2
|
|
#3-1
A-2
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|

Bình luận