Giải Pickleball VIHIMY TOUR LEG 5 MÙA 1 2026 ĐÔI NAM
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐÔI NAM 28
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Thành Dư 2.2 (276)
Tiên 1.76 (276)
|
|
| 2 | Tự do |
Chôm chôm 1.85 (276)
Thọ 1.75 (276)
|
|
| 3 | Tự do |
Đạt Trần 2.15
Văn Đoàn 1.8
|
|
| 4 | Tự do |
Tùng Lưới 2.25 (HPL)
Trường Henry 1.75 (HPL)
|
|
| 5 | Tự do |
Chè 2.54
Văn Ân 1.46
|
|
| 6 | Tự do |
Công Uẩn 1.8 (276)
Trung Tính 1.96
|
|
| 7 | Tự do |
Đình Quý 2.28 (276)
Mạnh Quyền 1.65
|
|
| 8 | Tự do |
Namkuku 2.1
Độ 1.86
|
|
| 9 | Tự do |
Tuấn Hồ 2.2
Kiệt 1.8
|
|
| 10 | Tự do |
Hoàng Tiger 2.42
Trung KTT 1.5
|
|
| 11 | Tự do |
Nhật Vũ 2.28
Vinh nhỏ 1.66
|
|
| 12 | Tự do |
Tính AL 2.3
Đông Biên 1.7
|
|
| 13 | Tự do |
Nam Đoàn 2.24
Lic Anh 1.76
|
|
| 14 | Tự do |
M Rô 2.1
Tùng già 1.88
|
|
| 15 | Tự do |
Ngọc 1.8
Trọng Ân 2.14
|
|
| 16 | Tự do |
Tiến Ocean 1.93
Mr TRang 1.83
|
|
| 17 | Tự do |
Thiện Baboo 1.95
Minh Vương 1.9
|
|
| 18 | Tự do |
Vinh Phạm 1.76
PN
|
|
| 19 | Tự do |
Phước Vinh 1.79
Lê Thành 2.21
|
|
| 20 | Tự do |
Hữu Phúc 1.76
Nam Doremon 2.2
|
|
| 21 | Tự do |
Tuấn Phạm 1.84
Thanh Đại 1.84
|
|
| 22 | Tự do |
Huân BĐ 1.75
Đức oto NPM 2.15
|
|
| 23 | Tự do |
Linh Nguyễn 1.9
Du PT 2.0
|
|
| 24 | Tự do |
Trường TK 1.87
Hồng Ngự TK 2.15
|
|
| 25 | Tự do |
Đạt TK 2.3
Phong TK 1.6
|
|
| 26 | Tự do |
Danh Jun 1.8
Bi Kid Star 2.2
|
|
| 27 | Tự do |
Đức Hoàng 1.75
Trương Lộc 2.1
|
|
| 28 | Tự do |
Huy KTT 1.8
Sido KTT 1.7
|
|

Thành Dư 2.2 (276)
Bình luận