Giải Pickleball VIHIMY TOUR LEG 5 MÙA 1 2026 ĐÔI NAM
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐÔI NAM
Mỗi trận thắng được 1 điểm, thua 0 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Điểm => Hiệu số
Khi hai đội bằng điểm và áp dụng đối đầu, cộng điểm đối đầu từ các trận đã kết thúc ở cả hai lượt. Nếu vẫn bằng, xét hiệu số toàn bảng.
Bảng A — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đạt Trần 2.15
Văn Đoàn 1.8
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Hoàng Tiger 2.42
Trung KTT 1.5
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Tuấn Phạm 1.84
Thanh Đại 1.84
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Trường TK 1.87
Ngự TK 2.15
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thọ 1.95
Khoa 2.0
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Đình Quý 2.28
Mạnh Quyền 1.65
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Namkuku 2.1
Độ 1.86
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Tuấn Hồ 2.2
Kiệt 1.8
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Uẩn 1.8
Trung Tính 1.96
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Tính AL 2.3
Đông biên 1.7
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Thiện Babo 1.95
Minh Vương 1.9
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Đạt TK 2.3
Phong TK 1.6
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nguyên 2.2
Hòa 1.76
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Tùng lưới 2.25
Trường henry 1.75
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Chè 2.54
Văn Ân 1.46
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Tiến ocean 1.93
Mr Trang 1.83
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Chôm chôm 1.85
Thọ 1.75
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Phước Vinh 1.79
Lê Thành 2.21
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Huân BD 1.75
Đức oto HPM 2.15
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Phan Hưng KTT 1.75
Đinh Thùy KTT 2.24
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thành Dư 2.2
Tiên 1.76
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Nam Đoàn 2.24
Lic Anh 1.76
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Ngọc 1.8
Trọng Ân 2.14
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Trương Hà
Ngọc Cường
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Danh Jun 1.8
Bi kid star 2.2
|
2 | 2 | 0 | 2 | 8 |
| 2 |
Nhật Vũ 2.28
Vinh nhỏ 1.66
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
M Rô 2.1
Tùng già 1.88
|
1 | 0 | 1 | 0 | -2 |
| 4 |
Huy KTT 1.8
Sido KTT 1.7
|
1 | 0 | 1 | 0 | -6 |
Bảng H — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vinh phạm 1.76
Thầy Hùng
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Hữu Phúc 1.76
Nam dorremon 2.2
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Linh Nguyễn 1.9
Du PT 2.0
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Đức Hoàng 1.75
Trương Lộc 2.1
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lịch thi đấu & kết quả
Vòng bảng
#1 | Sân 1
08:00
Tự do
Đạt Trần 2.15
Văn Đoàn 1.8
Tự do
Tuấn Phạm 1.84
Thanh Đại 1.84
#7 | Sân 2
08:00
Tự do
Thọ 1.95
Khoa 2.0
Tự do
Namkuku 2.1
Độ 1.86
#13 | Sân 3
08:00
Tự do
Uẩn 1.8
Trung Tính 1.96
Tự do
Thiện Babo 1.95
Minh Vương 1.9
#19 | Sân 4
08:00
Tự do
Nguyên 2.2
Hòa 1.76
Tự do
Chè 2.54
Văn Ân 1.46
#25 | Sân 5
08:00
Tự do
Chôm chôm 1.85
Thọ 1.75
Tự do
Huân BD 1.75
Đức oto HPM 2.15
#31 | Sân 6
08:00
Tự do
Thành Dư 2.2
Tiên 1.76
Tự do
Ngọc 1.8
Trọng Ân 2.14
#37 | Sân 7
08:00
Tự do
Nhật Vũ 2.28
Vinh nhỏ 1.66
Tự do
Danh Jun 1.8
Bi kid star 2.2
#2 | Sân 1
08:15
Tự do
Hoàng Tiger 2.42
Trung KTT 1.5
Tự do
Trường TK 1.87
Ngự TK 2.15
#8 | Sân 2
08:15
Tự do
Đình Quý 2.28
Mạnh Quyền 1.65
Tự do
Tuấn Hồ 2.2
Kiệt 1.8
#14 | Sân 3
08:15
Tự do
Tính AL 2.3
Đông biên 1.7
Tự do
Đạt TK 2.3
Phong TK 1.6
#20 | Sân 4
08:15
Tự do
Tùng lưới 2.25
Trường henry 1.75
Tự do
Tiến ocean 1.93
Mr Trang 1.83
#26 | Sân 5
08:15
Tự do
Phước Vinh 1.79
Lê Thành 2.21
Tự do
Phan Hưng KTT 1.75
Đinh Thùy KTT 2.24
#32 | Sân 6
08:15
Tự do
Nam Đoàn 2.24
Lic Anh 1.76
Tự do
Trương Hà
Ngọc Cường
#38 | Sân 7
08:15
Tự do
M Rô 2.1
Tùng già 1.88
Tự do
Huy KTT 1.8
Sido KTT 1.7
#3 | Sân 1
08:30
Tự do
Đạt Trần 2.15
Văn Đoàn 1.8
Tự do
Trường TK 1.87
Ngự TK 2.15
#9 | Sân 2
08:30
Tự do
Thọ 1.95
Khoa 2.0
Tự do
Tuấn Hồ 2.2
Kiệt 1.8
#15 | Sân 3
08:30
Tự do
Uẩn 1.8
Trung Tính 1.96
Tự do
Đạt TK 2.3
Phong TK 1.6
#21 | Sân 4
08:30
Tự do
Nguyên 2.2
Hòa 1.76
Tự do
Tiến ocean 1.93
Mr Trang 1.83
#27 | Sân 5
08:30
Tự do
Chôm chôm 1.85
Thọ 1.75
Tự do
Phan Hưng KTT 1.75
Đinh Thùy KTT 2.24
#33 | Sân 6
08:30
Tự do
Thành Dư 2.2
Tiên 1.76
Tự do
Trương Hà
Ngọc Cường
#39 | Sân 7
08:30
Tự do
Nhật Vũ 2.28
Vinh nhỏ 1.66
Tự do
Huy KTT 1.8
Sido KTT 1.7
#4 | Sân 1
08:45
Tự do
Tuấn Phạm 1.84
Thanh Đại 1.84
Tự do
Hoàng Tiger 2.42
Trung KTT 1.5
#10 | Sân 2
08:45
Tự do
Namkuku 2.1
Độ 1.86
Tự do
Đình Quý 2.28
Mạnh Quyền 1.65
#16 | Sân 3
08:45
Tự do
Thiện Babo 1.95
Minh Vương 1.9
Tự do
Tính AL 2.3
Đông biên 1.7
#22 | Sân 4
08:45
Tự do
Chè 2.54
Văn Ân 1.46
Tự do
Tùng lưới 2.25
Trường henry 1.75
#28 | Sân 5
08:45
Tự do
Huân BD 1.75
Đức oto HPM 2.15
Tự do
Phước Vinh 1.79
Lê Thành 2.21
#34 | Sân 6
08:45
Tự do
Ngọc 1.8
Trọng Ân 2.14
Tự do
Nam Đoàn 2.24
Lic Anh 1.76
#40 | Sân 7
08:45
Tự do
Danh Jun 1.8
Bi kid star 2.2
11
Tự do
M Rô 2.1
Tùng già 1.88
9
#5 | Sân 1
09:00
Tự do
Đạt Trần 2.15
Văn Đoàn 1.8
Tự do
Hoàng Tiger 2.42
Trung KTT 1.5
#11 | Sân 2
09:00
Tự do
Thọ 1.95
Khoa 2.0
Tự do
Đình Quý 2.28
Mạnh Quyền 1.65
#17 | Sân 3
09:00
Tự do
Uẩn 1.8
Trung Tính 1.96
Tự do
Tính AL 2.3
Đông biên 1.7
#23 | Sân 4
09:00
Tự do
Nguyên 2.2
Hòa 1.76
Tự do
Tùng lưới 2.25
Trường henry 1.75
#29 | Sân 5
09:00
Tự do
Chôm chôm 1.85
Thọ 1.75
Tự do
Phước Vinh 1.79
Lê Thành 2.21
#35 | Sân 6
09:00
Tự do
Thành Dư 2.2
Tiên 1.76
Tự do
Nam Đoàn 2.24
Lic Anh 1.76
#41 | Sân 7
09:00
Tự do
Nhật Vũ 2.28
Vinh nhỏ 1.66
Tự do
M Rô 2.1
Tùng già 1.88
#6 | Sân 1
09:15
Tự do
Trường TK 1.87
Ngự TK 2.15
Tự do
Tuấn Phạm 1.84
Thanh Đại 1.84
#12 | Sân 2
09:15
Tự do
Tuấn Hồ 2.2
Kiệt 1.8
Tự do
Namkuku 2.1
Độ 1.86
#18 | Sân 3
09:15
Tự do
Đạt TK 2.3
Phong TK 1.6
Tự do
Thiện Babo 1.95
Minh Vương 1.9
#24 | Sân 4
09:15
Tự do
Tiến ocean 1.93
Mr Trang 1.83
Tự do
Chè 2.54
Văn Ân 1.46
#30 | Sân 5
09:15
Tự do
Phan Hưng KTT 1.75
Đinh Thùy KTT 2.24
Tự do
Huân BD 1.75
Đức oto HPM 2.15
#36 | Sân 6
09:15
Tự do
Trương Hà
Ngọc Cường
Tự do
Ngọc 1.8
Trọng Ân 2.14
#42 | Sân 7
09:15
Tự do
Huy KTT 1.8
Sido KTT 1.7
5
Tự do
Danh Jun 1.8
Bi kid star 2.2
11
#43 | Sân 1
09:30
Tự do
Vinh phạm 1.76
Thầy Hùng
Tự do
Linh Nguyễn 1.9
Du PT 2.0
#44 | Sân 1
09:45
Tự do
Hữu Phúc 1.76
Nam dorremon 2.2
Tự do
Đức Hoàng 1.75
Trương Lộc 2.1
#45 | Sân 1
10:00
Tự do
Vinh phạm 1.76
Thầy Hùng
Tự do
Đức Hoàng 1.75
Trương Lộc 2.1
#46 | Sân 1
10:15
Tự do
Linh Nguyễn 1.9
Du PT 2.0
Tự do
Hữu Phúc 1.76
Nam dorremon 2.2
#47 | Sân 1
10:30
Tự do
Vinh phạm 1.76
Thầy Hùng
Tự do
Hữu Phúc 1.76
Nam dorremon 2.2
#48 | Sân 1
10:45
Tự do
Đức Hoàng 1.75
Trương Lộc 2.1
Tự do
Linh Nguyễn 1.9
Du PT 2.0
R16
#49 | Sân 1
11:00
A-1
B-2
#50 | Sân 2
11:00
C-1
D-2
#51 | Sân 3
11:00
E-1
F-2
#52 | Sân 4
11:00
G-1
H-2
#53 | Sân 5
11:00
B-1
A-2
#54 | Sân 6
11:00
D-1
C-2
#55 | Sân 7
11:00
F-1
E-2
#56 | Sân 1
11:15
H-1
G-2
Tứ kết
#57 | Sân 1
11:30
Đội thắng trận #49
Đội thắng trận #50
#58 | Sân 2
11:30
Đội thắng trận #51
Đội thắng trận #52
#59 | Sân 3
11:30
Đội thắng trận #53
Đội thắng trận #54
#60 | Sân 4
11:30
Đội thắng trận #55
Đội thắng trận #56
Bán kết
#61 | Sân 1
11:45
Đội thắng trận #57
Đội thắng trận #58
#62 | Sân 2
11:45
Đội thắng trận #59
Đội thắng trận #60
Chung kết
#63 | Sân 1
12:00
Đội thắng trận #61
Đội thắng trận #62
ĐÔI NAM
100%
|
A-1
2026-10-18 11:00
2026-10-18 11:00
B-2
|
|
C-1
D-2
|
|
E-1
2026-10-18 11:00
2026-10-18 11:00
F-2
|
|
G-1
H-2
|
|
B-1
2026-10-18 11:00
2026-10-18 11:00
A-2
|
|
D-1
C-2
|
|
F-1
2026-10-18 11:00
2026-10-18 11:15
E-2
|
|
H-1
G-2
|
|
2026-10-18 11:30
2026-10-18 11:30 |
|
|
|
2026-10-18 11:30
2026-10-18 11:30 |
|
|
|
2026-10-18 11:45
2026-10-18 11:45 |
|
|
|
2026-10-18 12:00
|
|

Bình luận