GIẢI PICKLEBALL TRANH CUP ROXONE LẦN 2
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐÔI NAM NỮ
Mỗi trận thắng được 1 điểm, thua 0 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Thứ hạng được xác định theo điểm (P), sau đó đến hiệu số (D).
Bảng A
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Sang
Vĩnh
|
— | 11-5 | 7-11 | 11-1 | 2 | 12 |
| 2 | Tự do |
Thông
Nhung
|
5-11 | — | 11-1 | 11-5 | 2 | 10 |
| 3 | Tự do |
Sơn
Hậu
|
11-7 | 1-11 | — | 9-11 | 1 | -8 |
| 4 | Tự do |
Thảo
Duyên
|
1-11 | 5-11 | 11-9 | — | 1 | -14 |
Bảng B
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Nam
Thu
|
— | 9-11 | 11-6 | 11-3 | 2 | 11 |
| 2 | Tự do |
Tiến
Linh
|
11-9 | — | 9-11 | 11-1 | 2 | 10 |
| 3 | Tự do |
Hùng
Ngọc Anh
|
6-11 | 11-9 | — | 11-10 | 2 | -2 |
| 4 | Tự do |
Tùng
Hương
|
3-11 | 1-11 | 10-11 | — | 0 | -19 |
Bảng C
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Điệp
Thanh
|
— | 11-6 | 11-4 | 11-0 | 3 | 23 |
| 2 | Tự do |
Đạt
Châm
|
6-11 | — | 11-10 | 11-0 | 2 | 7 |
| 3 | Tự do |
Nam
Nga
|
4-11 | 10-11 | — | 11-0 | 1 | 3 |
| 4 | Tự do |
Trường
Hoà
|
0-11 | 0-11 | 0-11 | — | 0 | -33 |
Bảng D
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Phương
Nga
|
— | 11-9 | 11-8 | 11-6 | 3 | 10 |
| 2 | Tự do |
Lân
Linh
|
9-11 | — | 11-10 | 11-4 | 2 | 6 |
| 3 | Tự do |
Đại
Hà
|
8-11 | 10-11 | — | 11-3 | 1 | 4 |
| 4 | Tự do |
Dương
Trang
|
6-11 | 4-11 | 3-11 | — | 0 | -20 |
Danh sách các trận đấu
Vòng bảng
#26042 | Sân 3
07:45
Tự do
Thảo
Duyên
11
Tự do
Sơn
Hậu
9
#26044 | Sân 2
07:47
Tự do
Nam
Thu
9
Tự do
Tiến
Linh
11
#26049 | Sân 1
07:52
Tự do
Đại
Hà
8
Tự do
Phương
Nga
11
#26043 | Sân 1
07:59
Tự do
Thông
Nhung
5
Tự do
Sang
Vĩnh
11
#26047 | Sân 2
08:08
Tự do
Nam
Nga
4
Tự do
Điệp
Thanh
11
#26037 | Sân 1
08:17
Tự do
Hùng
Ngọc Anh
11
Tự do
Tiến
Linh
9
#26048 | Sân 3
08:21
Tự do
Dương
Trang
4
Tự do
Lân
Linh
11
#26051 | Sân 3
08:24
Tự do
Sơn
Hậu
1
Tự do
Thông
Nhung
11
#26055 | Sân 1
08:46
Tự do
Đạt
Châm
11
Tự do
Nam
Nga
10
#26050 | Sân 2
08:58
Tự do
Thảo
Duyên
1
Tự do
Sang
Vĩnh
11
#26056 | Sân 2
09:03
Tự do
Dương
Trang
6
Tự do
Phương
Nga
11
#26039 | Sân 3
09:03
Tự do
Điệp
Thanh
11
Tự do
Đạt
Châm
6
#26045 | Sân 3
09:03
Tự do
Tùng
Hương
10
Tự do
Hùng
Ngọc Anh
11
#26035 | Sân 2
09:23
Tự do
Sang
Vĩnh
7
Tự do
Sơn
Hậu
11
#26034 | Sân 1
09:23
Tự do
Thảo
Duyên
5
Tự do
Thông
Nhung
11
#26046 | Sân 1
09:26
Tự do
Trường
Hoà
0
Tự do
Đạt
Châm
11
#26038 | Sân 2
09:27
Tự do
Trường
Hoà
0
Tự do
Nam
Nga
11
#26054 | Sân 3
09:27
Tự do
Trường
Hoà
0
Tự do
Điệp
Thanh
11
#26040 | Sân 1
09:28
Tự do
Dương
Trang
3
Tự do
Đại
Hà
11
#26036 | Sân 3
09:29
Tự do
Nam
Thu
11
Tự do
Tùng
Hương
3
#26041 | Sân 2
09:34
Tự do
Phương
Nga
11
Tự do
Lân
Linh
9
#26052 | Sân 1
09:41
Tự do
Nam
Thu
11
Tự do
Hùng
Ngọc Anh
6
#26057 | Sân 3
09:42
Tự do
Lân
Linh
11
Tự do
Đại
Hà
10
#26053 | Sân 2
09:50
Tự do
Tiến
Linh
11
Tự do
Tùng
Hương
1
Tứ kết
#26058 | Sân 1
10:03
Tự do
Sang
Vĩnh
15
Tự do
Lân
Linh
10
#26059 | Sân 2
10:03
Tự do
Điệp
Thanh
15
Tự do
Tiến
Linh
1
#26060 | Sân 3
10:03
Tự do
Nam
Thu
5
Tự do
Đạt
Châm
15
#26061 | Sân 1
10:17
Tự do
Phương
Nga
15
Tự do
Thông
Nhung
2
Bán kết
#26063 | Sân 3
10:18
Tự do
Đạt
Châm
15
Tự do
Phương
Nga
13
#26062 | Sân 2
11:00
Tự do
Sang
Vĩnh
6
Tự do
Điệp
Thanh
15
Chung kết
#26064 | Sân 1
11:43
Tự do
Điệp
Thanh
9
Tự do
Đạt
Châm
15
ĐÔI NAM NỮ
100%
|
Tự do
Sang
Vĩnh
15
2025-11-09 10:03
2025-11-09 10:03 Tự do
Lân
Linh
10
|
|
Tự do
Điệp
Thanh
15
Tự do
Tiến
Linh
1
|
|
Tự do
Nam
Thu
5
2025-11-09 10:03
2025-11-09 10:17 Tự do
Đạt
Châm
15
|
|
Tự do
Phương
Nga
15
Tự do
Thông
Nhung
2
|
|
Tự do
Sang
Vĩnh
6
2025-11-09 11:00
2025-11-09 10:18 Tự do
Điệp
Thanh
15
|
|
Tự do
Đạt
Châm
15
Tự do
Phương
Nga
13
|
|
Tự do
Điệp
Thanh
9
2025-11-09 11:43
Tự do
Đạt
Châm
15
|
Tự do
Đạt
Châm
|

Bình luận