Giải pickleball sinh nhật lotus lần 2 nội dung đôi hỗn hợp 4.55 đôi hỗn hợp 5.3 đôi nữ 4.2
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 1 điểm, thua 0 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Điểm => Hiệu số
Khi hai đội bằng điểm và áp dụng đối đầu, cộng điểm đối đầu từ các trận đã kết thúc ở cả hai lượt. Nếu vẫn bằng, xét hiệu số toàn bảng.
Bảng A — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hải Yến LVP
Ngân Dế
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Bảo Anh
Huế Đào
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Hương Xuân
Thanh Thức
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Bảo Ngọc
Hiền Hưng MS
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ngọc Mai
Kiều Anh
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Khánh Linh
Trang Trái
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Hương GV
Hà BP
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Hương Sín
Quế Anh
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thuý Hằng
Chu Thuý Quỳnh
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Thanh Tuyền YC
Kim Cúc
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Kiều Vân
Hải Hằng
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lịch thi đấu & kết quả
Vòng bảng
#89 | Sân 3
14:30
Tự do
Hải Yến LVP
Ngân Dế
Tự do
Hương Xuân
Thanh Thức
#95 | Sân 4
14:30
Tự do
Ngọc Mai
Kiều Anh
Tự do
Hương GV
Hà BP
#90 | Sân 3
14:55
Tự do
Bảo Anh
Huế Đào
Tự do
Bảo Ngọc
Hiền Hưng MS
#96 | Sân 4
14:55
Tự do
Khánh Linh
Trang Trái
Tự do
Hương Sín
Quế Anh
#91 | Sân 3
15:20
Tự do
Hải Yến LVP
Ngân Dế
Tự do
Bảo Ngọc
Hiền Hưng MS
#97 | Sân 4
15:20
Tự do
Ngọc Mai
Kiều Anh
Tự do
Hương Sín
Quế Anh
#92 | Sân 3
15:45
Tự do
Hương Xuân
Thanh Thức
Tự do
Bảo Anh
Huế Đào
#98 | Sân 4
15:45
Tự do
Hương GV
Hà BP
Tự do
Khánh Linh
Trang Trái
#93 | Sân 3
16:10
Tự do
Hải Yến LVP
Ngân Dế
Tự do
Bảo Anh
Huế Đào
#99 | Sân 4
16:10
Tự do
Ngọc Mai
Kiều Anh
Tự do
Khánh Linh
Trang Trái
#94 | Sân 3
16:35
Tự do
Bảo Ngọc
Hiền Hưng MS
Tự do
Hương Xuân
Thanh Thức
#100 | Sân 4
16:35
Tự do
Hương Sín
Quế Anh
Tự do
Hương GV
Hà BP
#101 | Sân 3
17:00
Tự do
Thuý Hằng
Chu Thuý Quỳnh
Tự do
Kiều Vân
Hải Hằng
#102 | Sân 3
17:25
Tự do
Kiều Vân
Hải Hằng
Tự do
Thanh Tuyền YC
Kim Cúc
#103 | Sân 3
17:50
Tự do
Thuý Hằng
Chu Thuý Quỳnh
Tự do
Thanh Tuyền YC
Kim Cúc
Tứ kết
#104 | Sân 3
18:15
A-1
#3-2
#105 | Sân 4
18:15
C-1
B-2
#106 | Sân 3
18:40
B-1
C-2
#107 | Sân 4
18:40
#3-1
A-2
Bán kết
#108 | Sân 3
19:05
Đội thắng trận #104
Đội thắng trận #105
#109 | Sân 4
19:05
Đội thắng trận #106
Đội thắng trận #107
Chung kết
#110 | Sân 3
19:30
Đội thắng trận #108
Đội thắng trận #109
4.2 ĐÔI NỮ
100%
|
A-1
2026-10-11 18:15
2026-10-11 18:15
#3-2
|
|
C-1
B-2
|
|
B-1
2026-10-11 18:40
2026-10-11 18:40
C-2
|
|
#3-1
A-2
|
|
2026-10-11 19:05
2026-10-11 19:05 |
|
|
|
2026-10-11 19:30
|
|

Bình luận