Giải pickleball sinh nhật lotus lần 2 nội dung đôi hỗn hợp 4.55 đôi hỗn hợp 5.3 đôi nữ 4.2
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
4.55
4.55 ĐÔI NAM NỮ 32
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Hùng HappyLand
Thúy quỳnh
|
|
| 2 | Tự do |
Lê Ngân
Anh đức 26
|
|
| 3 | Tự do |
Thầy duy
Yến lan
|
|
| 4 | Tự do |
Búm Lotus
Ngọc Nguyễn
|
|
| 5 | Tự do |
Ín
Quốc Huy
|
|
| 6 | Tự do |
Cường Hip
Ngọc tú misa
|
|
| 7 | Tự do |
Mai Bùi
Toàn AB
|
|
| 8 | Tự do |
Hiền KL
Yến kỳ
|
|
| 9 | Tự do |
Hải Hà
Kỳ Anh
|
|
| 10 | Tự do |
Long Da Liễu
Thủy tiên
|
|
| 11 | Tự do |
Hương Xuân
Bình trọng
|
|
| 12 | Tự do |
Hải Sơn
Diệu linh
|
|
| 13 | Tự do |
Phạm Tuấn
Thanh Hiệp
|
|
| 14 | Tự do |
Tô Giang
Lò Chính
|
|
| 15 | Tự do |
Đức Thắng
Sa Hằng
|
|
| 16 | Tự do |
Tùng Lâm
Linh
|
|
| 17 | Tự do |
Tuấn Dũng
Tuyết lệ
|
|
| 18 | Tự do |
Cò Thuận
Hằng
|
|
| 19 | Tự do |
Tuấn Ken Sport
Liên Ken Sport
|
|
| 20 | Tự do |
Nga Kem Bông
Nguyễn Mạnh
|
|
| 21 | Tự do |
Hải Anh
Quế Anh
|
|
| 22 | Tự do |
Cường Mít MS
Bích Thuỷ MS
|
|
| 23 | Tự do |
Dương Lưu SM
Pa Nhia
|
|
| 24 | Tự do |
Kiên Lotus
Ngọc MC
|
|
| 25 | Tự do |
Việt Lotus
Đinh Hương
|
|
| 26 | Tự do |
Nguyễn Thảo
Đặng Khánh
|
|
| 27 | Tự do |
Nguyễn Ngọc
Thế Anh
|
|
| 28 | Tự do |
Lưu Lotus
Nguyễn thuận
|
|
| 29 | Tự do |
Chuyên Kan
Quỳnh Anh
|
|
| 30 | Tự do |
Đức Thắng
Nguyễn Hương
|
|
| 31 | Tự do |
Hùng Bí Lotus
Huyền STV
|
|
| 32 | Tự do |
Linh Đan
Thái Sơn
|
|
5.3
5.3 ĐÔI HỖN HỢP 12
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Nam Lotus
Trương Tùng
|
|
| 2 | Tự do |
Tài Lò Mò
Vinh Vui Vẻ
|
|
| 3 | Tự do |
Tiến Gym Lotus
Cường Trái
|
|
| 4 | Tự do |
Dũng Lưu Dịu
Phương Lưu Dịu
|
|
| 5 | Tự do |
Nguyễn Thắng
Lưu Dịu
|
|
| 6 | Tự do |
Việt Gật Gù
Cường Liều
|
|
| 7 | Tự do |
Đạt Lúc Ky
Tú râu
|
|
| 8 | Tự do |
Lò Đại
Hải da liễu
|
|
| 9 | Tự do |
Quốc Thế
Bích phượng
|
|
| 10 | Tự do |
Hoàn Cityboys
Nam CDC
|
|
| 11 | Tự do |
Võ Tuấn Lotus
Long BHL
|
|
| 12 | Tự do |
A Hồng Newbie
A Tuấn VDB
|
|
4.2
4.2 ĐÔI NỮ 11
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Ngọc Mai
Kiều Anh
|
|
| 2 | Tự do |
Thuý Hằng
Chu Thuý Quỳnh
|
|
| 3 | Tự do |
Hải Yến LVP
Ngân Dế
|
|
| 4 | Tự do |
Bảo Anh
Huế Đào
|
|
| 5 | Tự do |
Hương Xuân
Thanh Thức
|
|
| 6 | Tự do |
Thanh Tuyền YC
Kim Cúc
|
|
| 7 | Tự do |
Bảo Ngọc
Hiền Hưng MS
|
|
| 8 | Tự do |
Khánh Linh
Trang Trái
|
|
| 9 | Tự do |
Hương GV
Hà BP
|
|
| 10 | Tự do |
Hương Sín
Quế Anh
|
|
| 11 | Tự do |
Kiều Vân
Hải Hằng
|
|

Hùng HappyLand
Bình luận