Giải pickleball phiêng khoài và những người bạn
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
newbi nữ
newbi nữ ĐÔI NỮ 10
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Lù Thuận
Thủy Bống
|
|
| 2 | Tự do |
Huyền Anh
Khuyên Bi
|
|
| 3 | Tự do |
Nội Thất Thắng Luyến
Đỗ Mai
|
|
| 4 | Tự do |
vân
bảo anh
|
|
| 5 | Tự do |
Quyên
dung ( mc)
|
|
| 6 | Tự do |
Thuỳ Linh thuốc
Phan Thuỷ
|
|
| 7 | Tự do |
An
Tâm
|
|
| 8 | Tự do |
Giang
Phượng
|
|
| 9 | Tự do |
phượng
vân
|
|
| 10 | Tự do |
Liễu Định
Ngọc Anh
|
|
4.65
4.65 ĐÔI NAM NỮ 16
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Hoàng MS
Thùy Linh thuốc
|
|
| 2 | Tự do |
Phương
Quyên
|
|
| 3 | Tự do |
Thuận
Dung
|
|
| 4 | Tự do |
VIỆT ANH
PHƯƠNG ANH
|
|
| 5 | Tự do |
Khuyên Bi
Vũ Thuỳ
|
|
| 6 | Tự do |
Lù Thuận
Bảo An
|
|
| 7 | Tự do |
Thủy Bống
Tiến đạt
|
|
| 8 | Tự do |
Huyền Anh
Nguyễn Mười
|
|
| 9 | Tự do |
Nội Thất Thắng Luyến
Long Nguyễn
|
|
| 10 | Tự do |
Đỗ Mai
Lê Phong
|
|
| 11 | Tự do |
Ngọc Vân
Nguyễn Tĩnh
|
|
| 12 | Tự do |
Pham Trang
Nguyễn Cường
|
|
| 13 | Tự do |
quỳnh PY 2.1
Minh Tân 2.55
|
|
| 14 | Tự do |
Hùng rơm
thanh tuyền
|
|
| 15 | Tự do |
Ngọc Anh
Định Ngựa
|
|
| 16 | Tự do |
Liễu Định
TRÍ NAM
|
|
newbi nam 5.0
newbi nam 5.0 ĐÔI NAM 25
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tiểu Cường
Hùng rơm
|
|
| 2 | Tự do |
A Hoàng BHL
Sơn T. Sơn
|
|
| 3 | Tự do |
Tuấn
Dũng
|
|
| 4 | Tự do |
Lê dũng
Vũ Thanh club 36
|
|
| 5 | Tự do |
Hoàng MS
Chung dược
|
|
| 6 | Tự do |
Trung kick
Thanh khàn
|
|
| 7 | Tự do |
hùng happy land
tường minh
|
|
| 8 | Tự do |
Long
Nhật MC
|
|
| 9 | Tự do |
Vương MCX
Dung Blo MC
|
|
| 10 | Tự do |
Ba CuBom
Đồng Văn Thức
|
|
| 11 | Tự do |
Dumong Nguyễn
Thụ Petrol
|
|
| 12 | Tự do |
Lê Ðạt
hoàng Long
|
|
| 13 | Tự do |
Lê Nguyễn AnhPhong
Nguyễn Bảo An
|
|
| 14 | Tự do |
Mạnh Tùn
Hà Trung Kiên
|
|
| 15 | Tự do |
Minh Đàn
Minhquankc Nguyen
|
|
| 16 | Tự do |
Minh xuân
ĐẶNG ĐẠT
|
|
| 17 | Tự do |
PhưƠng
thanh 36
|
|
| 18 | Tự do |
Tuan Vu
Long Lê
|
|
| 19 | Tự do |
Lê Dũng
MẠNH HÙNG
|
|
| 20 | Tự do |
Nguyễn Sơn
Nguyễn Tiệp
|
|
| 21 | Tự do |
Nguyễn Cường
Nguyễn Thắng
|
|
| 22 | Tự do |
MINH KHÔI KEN SPORT
BÌNH
|
|
| 23 | Tự do |
Cường Ốc
Định Ngựa
|
|
| 24 | Tự do |
Vũ Thuỳ
Nguyen Trung
|
|
| 25 | Tự do |
Thanh Tùng
Bùi Đạt
|
|
5.15
5.15 ĐÔI HỖN HỢP 16
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tuấn
Dũng
|
|
| 2 | Tự do |
Hùng happy land
cò thuận
|
|
| 3 | Tự do |
Trung Kick
thanh khàn
|
|
| 4 | Tự do |
Phương 26
việt anh
|
|
| 5 | Tự do |
vương
dũng
|
|
| 6 | Tự do |
BẢO NAM
THÁI HẢI
|
|
| 7 | Tự do |
HÀ BVYC
KHÁNH
|
|
| 8 | Tự do |
THẠCH 2.75
CHÁU BÌNH
|
|
| 9 | Tự do |
TƯỜNG MINH
KHÁNH TÍT
|
|
| 10 | Tự do |
TÙNG
Tiệp (đb)
|
|
| 11 | Tự do |
vũ
Đạt
|
|
| 12 | Tự do |
Xuân
Tĩnh
|
|
| 13 | Tự do |
Phương
Lê Đạt
|
|
| 14 | Tự do |
minh khánh
minh tân
|
|
| 15 | Tự do |
quân adam
lâm BV
|
|
| 16 | Tự do |
Cường Ốc
Chí Nam
|
|

Lù Thuận
Bình luận