Giải Pickleball ngành Y tế Sơn La lần thứ II, năm 2026
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐÔI OPEN
ĐÔI OPEN ĐÔI NAM 29
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Lê Doãn Đức
Lò Văn Ngọc
|
|
| 2 | Tự do |
Nguyễn Tuấn Phương
Nguyễn Đức Long
|
|
| 3 | Tự do |
Lừ Văn Hoàng
Nguyễn Tiến Tùng
|
|
| 4 | Tự do |
Lê Thái Hà
Lê Vũ Hoàng
|
|
| 5 | Tự do |
Nguyễn Ngọc Khánh
Hà Minh Hiếu
|
|
| 6 | Tự do |
Nguyễn Thanh Tùng
Phạm Đức Bình
|
|
| 7 | Tự do |
Trần Văn Thi
Nguyễn Tiến Hiếu
|
|
| 8 | Tự do |
Lò Việt Sơn
Phạm Văn Tuyền
|
|
| 9 | Tự do |
Nguyễn Tuấn Trường
Và A Sá
|
|
| 10 | Tự do |
Trần Duy Khánh
Lê Nguyễn Sơn Nam
|
|
| 11 | Tự do |
Trịnh Việt Dũng
Đào Văn Linh
|
|
| 12 | Tự do |
Trịnh Xuân Quân
Cao Thanh Tùng
|
|
| 13 | Tự do |
Nguyễn Trường Anh
Đỗ Hữu Minh
|
|
| 14 | Tự do |
Bùi Trung Hiếu
Phạm Việt Hùng
|
|
| 15 | Tự do |
Hà Văn Mạnh
Hà Văn Hoà
|
|
| 16 | Tự do |
Tạ Trung Dũng
Nguyễn Tuấn Anh
|
|
| 17 | Tự do |
Ngô Minh Quý
Lường Quang Anh
|
|
| 18 | Tự do |
Hoàng Việt Dũng
Lò Văn Đại
|
|
| 19 | Tự do |
Cầm Việt Anh
Si Tú Anh
|
|
| 20 | Tự do |
Đỗ Huy Hùng
Nguyễn Viết Chung
|
|
| 21 | Tự do |
Phạm Văn Thành
Đinh Công sanh
|
|
| 22 | Tự do |
Phạm Nguyễn Thế Trung
Trần Lê Minh
|
|
| 23 | Tự do |
Nguyễn Thế Hùng
Nguyễn Tuấn Anh
|
|
| 24 | Tự do |
Phạm Mạnh Cường
Nguyễn Đình Lâm
|
|
| 25 | Tự do |
Nguyễn Phạm Tú
Trịnh Mạnh Cường
|
|
| 26 | Tự do |
Lương Ngọc Khánh
Phạm Tùng Dương
|
|
| 27 | Tự do |
Nguyễn Văn Tuấn Dũng
Nguyễn Nhân Anh
|
|
| 28 | Tự do |
Trìn Duy Bình
Quách Trung Dũng
|
|
| 29 | Tự do |
Lương Hải Nam
Võ Chí Thanh
|
|
ĐÔI OPEN ĐÔI NỮ 26
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Nguyễn Thị Hà
Hoàng Kim Thoa
|
|
| 2 | Tự do |
Nguyễn Thị Nư
Phan Thủy Tiên
|
|
| 3 | Tự do |
Trần Thị Thanh Huyền
Lê Thị Hương
|
|
| 4 | Tự do |
Vũ Thị Mai Anh
Trần Thị Nguyệt
|
|
| 5 | Tự do |
Trần Thị Thảo
Nguyễn Thị Vân Hường
|
|
| 6 | Tự do |
Nguyễn Thị Hồng Nhung
Nguyễn Trúc Quỳnh
|
|
| 7 | Tự do |
Trương Ngọc Ánh
Nguyễn Thị Dung
|
|
| 8 | Tự do |
Hoàng Thị Thanh Hưng
Lường Thị Kem
|
|
| 9 | Tự do |
Lù Thị Huyền
Điêu Thị Quyên
|
|
| 10 | Tự do |
Võ Thị Bích
Bùi Thanh Thảo
|
|
| 11 | Tự do |
Nguyễn Thị Huệ
Đỗ Thị Nguyệt
|
|
| 12 | Tự do |
Phạm Thị Thu Hương
Triệu Thị Thu Trang
|
|
| 13 | Tự do |
Lâm Thị Hân
Nguyễn Thị Hà Phương
|
|
| 14 | Tự do |
Vũ Thị Bích Dung
Đặng Thị Bích Phương
|
|
| 15 | Tự do |
Trần Thị Tuyết
Phan Thị Ngọc Hà
|
|
| 16 | Tự do |
Lê Thị Yên
Mùi Thị Thảo
|
|
| 17 | Tự do |
Vũ Thị Đài Trang
Quách Việt Hà
|
|
| 18 | Tự do |
Phạm Thị Hương
Bùi Thị Thơm
|
|
| 19 | Tự do |
Lê Thị Kim Cúc
Mè Thị Minh
|
|
| 20 | Tự do |
Ngô Thị Thảo Ngân
Nguyễn Thị Hải Anh
|
|
| 21 | Tự do |
Trần Thị Phương
Đinh Thị Thắm
|
|
| 22 | Tự do |
Hoàng Thị Thảo
Sa Thị Liễu
|
|
| 23 | Tự do |
Thiều Thị Hằng
Hà Thị Bình
|
|
| 24 | Tự do |
Vũ Thị Bích
Phùng Thị Hạnh
|
|
| 25 | Tự do |
Tòng Thị Oai
Lâm Phương Nhung
|
|
| 26 | Tự do |
Mùi Thị Linh
Nguyễn Thị Vân Anh
|
|
ĐÔI KOLS
ĐÔI KOLS ĐÔI NAM 15
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Hà Văn Thanh
Đặng Mạnh Hải
|
|
| 2 | Tự do |
Sa Ngọc Hùng
Bùi Văn Tuyển
|
|
| 3 | Tự do |
Nguyễn Thanh Hải
Lê Viết Thành
|
|
| 4 | Tự do |
Đinh Anh Tuấn
Lưu Đức Mỹ
|
|
| 5 | Tự do |
Trần Thanh Bình
Trần Mạnh Đức
|
|
| 6 | Tự do |
Trần Trọng Hải
Nguyễn Mạnh Cường
|
|
| 7 | Tự do |
Nguyễn Trung Kiên
Vũ Tiến Diện
|
|
| 8 | Tự do |
Nguyễn Tiến Tuấn
Lường Đức Quyên
|
|
| 9 | Tự do |
Quàng Văn Châu
Nguyễn Hữu Việt
|
|
| 10 | Tự do |
Nguyễn Tiến Thịnh
Phạm Hải Long
|
|
| 11 | Tự do |
Nguyễn Xuân Trường
Nguyễn Thanh Tùng
|
|
| 12 | Tự do |
Phạm Hồng Sơn
Nguyễn Trường Dũng
|
|
| 13 | Tự do |
Nguyễn Đức Toàn
Lê Đức Minh
|
|
| 14 | Tự do |
Trịnh Xuân Trường
Bùi Danh Tùng
|
|
| 15 | Tự do |
Nguyễn Hữu Hùng
Nguyễn Việt Hoà
|
|
ĐÔI SERIES-B
ĐÔI SERIES-B ĐÔI NAM 8
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
1
1
|
|
| 2 | Tự do |
2
2
|
|
| 3 | Tự do |
3
3
|
|
| 4 | Tự do |
4
4
|
|
| 5 | Tự do |
5
5
|
|
| 6 | Tự do |
6
6
|
|
| 7 | Tự do |
7
7
|
|
| 8 | Tự do |
8
8
|
|
ĐÔI SERIES-B ĐÔI NỮ 8
| STT | CLB / Đơn vị | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
1
1
|
|
| 2 | Tự do |
2
2
|
|
| 3 | Tự do |
3
3
|
|
| 4 | Tự do |
4
4
|
|
| 5 | Tự do |
5
5
|
|
| 6 | Tự do |
6
6
|
|
| 7 | Tự do |
7
7
|
|
| 8 | Tự do |
8
8
|
|

Lê Doãn Đức
Bình luận