GIẢI PICKLEBALL NAM HÀ TĨNH
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
1970-01-01
2025-11-01
2025-11-02
00:00
00:15
00:30
00:45
01:00
01:15
01:30
01:45
02:00
02:15
02:30
02:45
03:00
03:15
03:30
03:45
04:00
04:15
04:30
04:45
05:00
05:15
05:30
05:45
06:00
06:15
06:30
06:45
07:00
07:15
07:30
07:45
08:00
08:15
08:30
08:45
09:00
09:15
09:30
09:45
10:00
10:15
Sân 1
#25843 | ĐÔI NAM
Tự do
Thế Đức
Văn Tú
15
Tự do
Huy Nguyễn
Trí Huy
9
R16
#25847 | ĐÔI NAM
Tự do
Tuấn
Sam
15
Tự do
Đặng Dũng
Khánh Hiền
9
R16
#25851 | ĐÔI NAM
Tự do
Trần Cường
Lê Đạt
15
Tự do
Thanh Phong
Ngọc
7
Tứ Kết
#25855 | ĐÔI NAM
Tự do
Tuấn
Sam
14
Tự do
Bảo ATP
Hoài In
15
Bán Kết
#25815 | ĐÔI NAM
Tự do
Tú Anh
Mạnh Cường
15
Tự do
Tuấn Cao
Đức Anh
3
BẢNG A
#25819 | ĐÔI NAM
Tự do
Trần Cường
Lê Đạt
15
Tự do
Nam Phong
Dũng BK
7
BẢNG C
#25823 | ĐÔI NAM
Tự do
Bảo ATP
Hoài In
Tự do
Thế Đức
Văn Tú
BẢNG E
#25827 | ĐÔI NAM
Tự do
Hoàng Xù
Phạm Lộc
Tự do
Thanh Phong
Ngọc
BẢNG G
#25831 | ĐÔI NAM
Tự do
Tú Anh
Mạnh Cường
Tự do
Phan Cường
Danh Trần
BẢNG A
#25835 | ĐÔI NAM
Tự do
Bảo 88
Lâm Bon
0
Tự do
Lê Cương
Bảo
15
BẢNG D
#25839 | ĐÔI NAM
Tự do
Tuấn Voi
Phong Nam
0
Tự do
Phi An
Đình Đức
0
BẢNG H
#25784 | ĐÔI NỮ
08:30
Tự do
Ly Vũ
Hồng Thơm
Tự do
Cẩm Tú
Yến Anh
BẢNG A
#25788 | ĐÔI NỮ
08:45
Tự do
Trang Choice
Phương Thảo
Tự do
Đặng Huyền
Thúy An
BẢNG C
#25792 | ĐÔI NỮ
09:00
Tự do
Ly Vũ
Hồng Thơm
Tự do
Đậu Hồng
Hoàng Phong
BẢNG A
#25796 | ĐÔI NỮ
09:15
Tự do
Trang Choice
Phương Thảo
Tự do
Nguyễn Hồng
Thái Tú
BẢNG C
#25800 | ĐÔI NỮ
09:30
Tự do
Ly Vũ
Hồng Thơm
Tự do
Thu Hằng
Huyền Lion
BẢNG A
#25804 | ĐÔI NỮ
09:45
Tự do
Trang Choice
Phương Thảo
Tự do
Lê Huyền
Thanh Nga
BẢNG C
#25808 | ĐÔI NỮ
10:00
A-1
D-2
Tứ Kết
#25812 | ĐÔI NỮ
10:15
Thắng #25808
Thắng #25809
Bán Kết
Sân 2
#25820 | ĐÔI NAM
Tự do
Nam Phong
Dũng BK
12
Tự do
Đặng Dũng
Khánh Hiền
15
BẢNG C
#25840 | ĐÔI NAM
Tự do
Tú Anh
Mạnh Cường
14
Tự do
Trịnh Hiệp
Huyền Trang
15
BẢNG A
#25785 | ĐÔI NỮ
08:30
Tự do
Thu Hằng
Huyền Lion
Tự do
Đậu Hồng
Hoàng Phong
BẢNG A
#25789 | ĐÔI NỮ
08:45
Tự do
Lê Huyền
Thanh Nga
Tự do
Nguyễn Hồng
Thái Tú
BẢNG C
Sân 3
#25841 | ĐÔI NAM
Tự do
Phan Cường
Danh Trần
Tự do
Tuấn Cao
Đức Anh
BẢNG A
#25845 | ĐÔI NAM
Tự do
Thanh Phong
Ngọc
15
Tự do
Văn Đức
Minh Phúc
7
R16
#25849 | ĐÔI NAM
Tự do
Tuấn Voi
Phong Nam
15
Tự do
Tuấn Cao
Đức Anh
9
R16
#25853 | ĐÔI NAM
Tự do
Bảo ATP
Hoài In
15
Tự do
Tuấn Voi
Phong Nam
14
Tứ Kết
#25817 | ĐÔI NAM
Tự do
Văn Dương
Lê Nam
12
Tự do
Văn Đức
Minh Phúc
15
BẢNG B
#25821 | ĐÔI NAM
Tự do
Bảo 88
Lâm Bon
0
Tự do
Huy Nguyễn
Trí Huy
15
BẢNG D
#25825 | ĐÔI NAM
Tự do
Linh Kaka
Vinh Ka
11
Tự do
Tình Nguyễn
Đình Cường
15
BẢNG F
#25829 | ĐÔI NAM
Tự do
Tuấn Voi
Phong Nam
0
Tự do
Hoàng Chuyên
Trung Á Châu
0
BẢNG H
#25833 | ĐÔI NAM
Tự do
Văn Dương
Lê Nam
11
Tự do
Dương Thắng
Long Nguyễn
15
BẢNG B
#25837 | ĐÔI NAM
Tự do
Linh Kaka
Vinh Ka
Tự do
Tuấn
Sam
BẢNG F
#25786 | ĐÔI NỮ
08:30
Tự do
Bùi Lam
Anh KN
Tự do
Mỹ Anh
Mai Anh
BẢNG B
#25790 | ĐÔI NỮ
08:45
Tự do
Sylynh
Hương Võ
Tự do
Nguyễn Thu
Trúc Diểm
BẢNG D
#25794 | ĐÔI NỮ
09:00
Tự do
Bùi Lam
Anh KN
Tự do
Dương Hằng
Lê Xoan
BẢNG B
#25798 | ĐÔI NỮ
09:15
Tự do
Sylynh
Hương Võ
Tự do
Lưu Tâm
Ánh Tuyết
BẢNG D
#25802 | ĐÔI NỮ
09:30
Tự do
Bùi Lam
Anh KN
Tự do
Như Quỳnh
Nguyễn Trang
BẢNG B
#25806 | ĐÔI NỮ
09:45
Tự do
Sylynh
Hương Võ
Tự do
Thu Trang
Hoàng Hạnh
BẢNG D
#25810 | ĐÔI NỮ
10:00
B-1
C-2
Tứ Kết
#25814 | ĐÔI NỮ
10:15
Thắng #25812
Thắng #25813
Chung Kết
Sân 4
#25842 | ĐÔI NAM
Tự do
Phan Cường
Danh Trần
14
Tự do
Phi An
Đình Đức
15
R16
#25846 | ĐÔI NAM
Tự do
Dương Thắng
Long Nguyễn
15
Tự do
Đặng Ba
Nam
7
R16
#25850 | ĐÔI NAM
Tự do
Phi An
Đình Đức
14
Tự do
Thế Đức
Văn Tú
15
Tứ Kết
#25854 | ĐÔI NAM
Tự do
Thế Đức
Văn Tú
11
Tự do
Trần Cường
Lê Đạt
15
Bán Kết
#25818 | ĐÔI NAM
Tự do
Văn Đức
Minh Phúc
Tự do
Dương Thắng
Long Nguyễn
BẢNG B
#25822 | ĐÔI NAM
Tự do
Huy Nguyễn
Trí Huy
11
Tự do
Lê Cương
Bảo
15
BẢNG D
#25826 | ĐÔI NAM
Tự do
Tình Nguyễn
Đình Cường
Tự do
Tuấn
Sam
BẢNG F
#25830 | ĐÔI NAM
Tự do
Hoàng Chuyên
Trung Á Châu
Tự do
Phi An
Đình Đức
BẢNG H
#25834 | ĐÔI NAM
Tự do
Trần Cường
Lê Đạt
15
Tự do
Đặng Dũng
Khánh Hiền
2
BẢNG C
#25838 | ĐÔI NAM
Tự do
Hoàng Xù
Phạm Lộc
Tự do
Đặng Ba
Nam
BẢNG G
#25787 | ĐÔI NỮ
08:30
Tự do
Như Quỳnh
Nguyễn Trang
Tự do
Dương Hằng
Lê Xoan
BẢNG B
#25791 | ĐÔI NỮ
08:45
Tự do
Thu Trang
Hoàng Hạnh
Tự do
Lưu Tâm
Ánh Tuyết
BẢNG D
#25795 | ĐÔI NỮ
09:00
Tự do
Mỹ Anh
Mai Anh
Tự do
Như Quỳnh
Nguyễn Trang
BẢNG B
#25799 | ĐÔI NỮ
09:15
Tự do
Nguyễn Thu
Trúc Diểm
Tự do
Thu Trang
Hoàng Hạnh
BẢNG D
#25803 | ĐÔI NỮ
09:30
Tự do
Dương Hằng
Lê Xoan
Tự do
Mỹ Anh
Mai Anh
BẢNG B
#25807 | ĐÔI NỮ
09:45
Tự do
Lưu Tâm
Ánh Tuyết
Tự do
Nguyễn Thu
Trúc Diểm
BẢNG D
#25811 | ĐÔI NỮ
10:00
D-1
A-2
Tứ Kết
