0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Lịch thi đấu
2025-09-13
100%
08:34
08:49
09:04
09:19
09:34
09:49
10:04
10:19
10:34
10:49
11:04
11:19
11:34
11:49
12:04
12:19
12:34
12:49
13:04
13:19
13:34
13:49
14:04
14:19
14:34
14:49
15:04
15:19
15:34
15:49
16:04
16:19
16:34
16:49
17:04
17:19
17:34
17:49
18:04
18:19
18:34
18:49
19:04
19:19
19:34
19:49
20:04
20:19
20:34
20:49
21:04
21:19
21:34
Sân 1
#19216 | ĐÔI NỮ 4.5
09:15
Tự do
Cẩm Quý Jumin
Út Chịu Đựng
3
Tự do
Hạnh Ngã 7
We Chan
11
Bảng A
Chi tiết
#19231 | ĐÔI NỮ 4.5
09:54
Tự do
CẨM QUYÊN
PHƯỢNG NGUYỄN
5
Tự do
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
15
Bán kết
Chi tiết
#19606 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
13:17
Tự do
Huy Tỷ
Thanh Tú
8
Tự do
Nhật Hoài
Thiếu Quân
11
Bảng A
Chi tiết
#19579 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
13:44
Tự do
Anh Sén
Nghĩa Lastcos
8
Tự do
Nhật Hoài
Thiếu Quân
11
Bảng A
Chi tiết
#19578 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
14:12
Tự do
Huy Tỷ
Thanh Tú
9
Tự do
Anh Sén
Nghĩa Lastcos
11
Bảng A
Chi tiết
#19611 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
14:27
Tự do
Bảo Kha
Vương Huyền
11
Tự do
Tâm Nguyễn
Tuấn Luật Sư
6
Bảng F
Chi tiết
#19589 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
15:30
Tự do
Quang
Ngộ K.O
11
Tự do
Tâm Nguyễn
Tuấn Luật Sư
2
Bảng F
Chi tiết
#19599 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
15:47
Tự do
Thành Long - ATL
Thế Phát - ATL
11
Tự do
Chí Thanh - Alozoo100
Bảo Duy
2
Bảng K
Chi tiết
#19616 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
15:57
Tự do
Khoa (Châu Đốc) (2.6)
Luân (2.5)
11
Tự do
Chí Thanh - Alozoo100
Bảo Duy
1
Bảng K
Chi tiết
#19215 | ĐÔI NỮ 4.5
16:02
Tự do
Việt Anh
Vân VKS
11
Tự do
Cẩm Quý Jumin
Út Chịu Đựng
1
Bảng A
Chi tiết
#19598 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
16:14
Tự do
Khoa (Châu Đốc) (2.6)
Luân (2.5)
11
Tự do
Thành Long - ATL
Thế Phát - ATL
9
Bảng K
Chi tiết
#19582 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
16:27
Tự do
Khoa (Châu Đốc) (2.5)
Toàn (2.6)
0
Tự do
Tuệ Nguyễn
Cảnh CA
11
Bảng C
Chi tiết
#19628 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
16:49
Tự do
Thái Mãi
Truyền Bãi Cát
2
Tự do
Lê Tùng
Anh Chi
11
Bảng N
Chi tiết
#19630 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
17:15
Tự do
Phát Cần Thơ
Phát Tam Bình
8
Tự do
Việt Khoa NFT
Vinh HD
11
R32
Chi tiết
#19631 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
17:30
Tự do
Nghĩa Tam Bình
Khanh Tam Bình
11
Tự do
Nguyễn Nam
Chú Phước
1
R32
Chi tiết
#19636 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
18:18
Tự do
Thái Mãi
Truyền Bãi Cát
11
Tự do
Hải (The Seven) (2.6)
Tặng (2.5)
9
R32
Chi tiết
#19629 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
18:33
Tự do
Nhật Hoài
Thiếu Quân
3
Tự do
Tô Trung
Thức Thuần Chay
11
R32
Chi tiết
#19637 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
18:49
Tự do
Trọng Ân (Cà Mau)
Thiên
7
Tự do
Nhã Slice
Vị (Vị Thanh)
11
R32
Chi tiết
#19654 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
20:15
Tự do
Bảo Kha
Vương Huyền
6
Tự do
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
11
Tứ kết
Chi tiết
#19657 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
20:30
Tự do
Anh Hải
Kiên
11
Tự do
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
15
Bán kết
Chi tiết
#19659 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
21:38
Tự do
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
15
Tự do
A. Bình
Lâm Mếm
10
Chung kết
Chi tiết
Sân 2
#19224 | ĐÔI NỮ 4.5
08:34
Tự do
Ngoãn CSXH
An Phương CSXH
1
Tự do
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
0
Bảng B
Chi tiết
#19232 | ĐÔI NỮ 4.5
10:43
Tự do
Ngoãn CSXH
An Phương CSXH
7
Tự do
Hạnh Ngã 7
We Chan
15
Bán kết
Chi tiết
#19607 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
13:20
Tự do
Hải (The Seven) (2.6)
Tặng (2.5)
8
Tự do
Trọng Ân (Cà Mau)
Thiên
11
Bảng B
Chi tiết
#19581 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
13:48
Tự do
Trọng Thúc
Anh Thanh
9
Tự do
Trọng Ân (Cà Mau)
Thiên
11
Bảng B
Chi tiết
#19580 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
14:08
Tự do
Hải (The Seven) (2.6)
Tặng (2.5)
11
Tự do
Trọng Thúc
Anh Thanh
10
Bảng B
Chi tiết
#19590 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
14:33
Tự do
Huy Hưng Lợi
Kinh Quắn
11
Tự do
Minh Tùng (Nonstop)
Kim Tín
8
Bảng G
Chi tiết
#19593 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
14:48
Tự do
Việt Khoa NFT
Vinh HD
11
Tự do
Vững 011
Mai Tam Bình
2
Bảng H
Chi tiết
#19592 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
14:51
Tự do
Tấn The Seven
Nhân The Seven
11
Tự do
Việt Khoa NFT
Vinh HD
6
Bảng H
Chi tiết
#19613 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
15:30
Tự do
Tấn The Seven
Nhân The Seven
11
Tự do
Vững 011
Mai Tam Bình
1
Bảng H
Chi tiết
#19591 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
15:47
Tự do
Minh Tùng (Nonstop)
Kim Tín
3
Tự do
Bi Cái Khế
Sơn Thạnh
11
Bảng G
Chi tiết
#19612 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
16:01
Tự do
Huy Hưng Lợi
Kinh Quắn
9
Tự do
Bi Cái Khế
Sơn Thạnh
11
Bảng G
Chi tiết
#19605 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
16:28
Tự do
Văn Cà Mau
Linh 04
11
Tự do
Thái Mãi
Truyền Bãi Cát
7
Bảng N
Chi tiết
#19627 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
16:44
Tự do
Dương Hoàng Tín
Ngô Thanh Tuấn
0
Tự do
Văn Cà Mau
Linh 04
11
Bảng N
Chi tiết
#19625 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
16:59
Tự do
Nhã Slice
Vị (Vị Thanh)
11
Tự do
Bác sĩ Nguyễn
Nhựt Táo
0
Bảng M
Chi tiết
#19634 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
17:25
Tự do
Khoa (Châu Đốc) (2.6)
Luân (2.5)
4
Tự do
Bảo Kha
Vương Huyền
11
R32
Chi tiết
#19639 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
18:39
Tự do
Quang
Ngộ K.O
7
Tự do
Thành Long - ATL
Thế Phát - ATL
11
R32
Chi tiết
#19643 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
18:49
Tự do
Tấn The Seven
Nhân The Seven
5
Tự do
A. Bình
Lâm Mếm
11
R32
Chi tiết
#19632 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
18:54
Tự do
Anh Hải
Kiên
11
Tự do
Giang Thốt Nốt U60 (Newbie)
Nhân Nguyễn (The Seven)
2
R32
Chi tiết
#19651 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
19:44
Tự do
Bean
Thịnh Long Xuyên
10
Tự do
Bảo
Nhi Tam Bình
11
R16
Chi tiết
#19648 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
19:59
Tự do
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
11
Tự do
Bác sĩ Nguyễn
Nhựt Táo
10
R16
Chi tiết
#19655 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
20:14
Tự do
Nhân Thốt Nốt
Minh Phan (The Seven) (2.5)
11
Tự do
Thành Long - ATL
Thế Phát - ATL
9
Tứ kết
Chi tiết
#19658 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
20:29
Tự do
Nhân Thốt Nốt
Minh Phan (The Seven) (2.5)
5
Tự do
A. Bình
Lâm Mếm
15
Bán kết
Chi tiết
Sân 3
#19233 | ĐÔI NỮ 4.5
11:21
Tự do
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
15
Tự do
Hạnh Ngã 7
We Chan
3
Chung kết
Chi tiết
#19583 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
13:21
Tự do
Tuệ Nguyễn
Cảnh CA
11
Tự do
Khang Châu Đốc
Phong Châu Đốc
9
Bảng C
Chi tiết
#19610 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
14:11
Tự do
Bảo (The Seven) (2.5)
Khang (The Seven) (2.6)
11
Tự do
Đăng Quân
Sang Phạm Gia
7
Bảng E
Chi tiết
#19587 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
14:23
Tự do
Nghĩa Tam Bình
Khanh Tam Bình
11
Tự do
Đăng Quân
Sang Phạm Gia
7
Bảng E
Chi tiết
#19586 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
14:44
Tự do
Bảo (The Seven) (2.5)
Khang (The Seven) (2.6)
0
Tự do
Nghĩa Tam Bình
Khanh Tam Bình
11
Bảng E
Chi tiết
#19596 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
15:06
Tự do
Mc Thiện
Trúc Việt
9
Tự do
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
11
Bảng J
Chi tiết
#19615 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
15:30
Tự do
Mc Thiện
Trúc Việt
8
Tự do
Nhân Thốt Nốt
Minh Phan (The Seven) (2.5)
11
Bảng J
Chi tiết
#19597 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
15:58
Tự do
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
3
Tự do
Nhân Thốt Nốt
Minh Phan (The Seven) (2.5)
11
Bảng J
Chi tiết
#19604 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
16:17
Tự do
Dương Hoàng Tín
Ngô Thanh Tuấn
0
Tự do
Lê Tùng
Anh Chi
11
Bảng N
Chi tiết
#19621 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
17:04
Tự do
Dương Hoàng Tín
Ngô Thanh Tuấn
1
Tự do
Thái Mãi
Truyền Bãi Cát
11
Bảng N
Chi tiết
#19638 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
18:49
Tự do
Nhân Thốt Nốt
Minh Phan (The Seven) (2.5)
11
Tự do
Huy Hưng Lợi
Kinh Quắn
10
R32
Chi tiết
#19645 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
19:04
Tự do
Tô Trung
Thức Thuần Chay
10
Tự do
Việt Khoa NFT
Vinh HD
11
R16
Chi tiết
#19608 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
19:10
Tự do
Khoa (Châu Đốc) (2.5)
Toàn (2.6)
0
Tự do
Khang Châu Đốc
Phong Châu Đốc
11
Bảng C
Chi tiết
#19649 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
19:45
Tự do
Nhã Slice
Vị (Vị Thanh)
6
Tự do
Nhân Thốt Nốt
Minh Phan (The Seven) (2.5)
11
R16
Chi tiết
Sân 4
#19221 | ĐÔI NỮ 4.5
08:46
Tự do
Cát Bùi
Thảo Trần
11
Tự do
CẨM QUYÊN
PHƯỢNG NGUYỄN
8
Bảng D
Chi tiết
#19222 | ĐÔI NỮ 4.5
08:57
Tự do
CẨM QUYÊN
PHƯỢNG NGUYỄN
11
Tự do
Ngọc (Châu Đốc) (2.1)
Thảo (2.1)
2
Bảng D
Chi tiết
#19226 | ĐÔI NỮ 4.5
09:12
Tự do
Cát Bùi
Thảo Trần
11
Tự do
Ngọc (Châu Đốc) (2.1)
Thảo (2.1)
2
Bảng D
Chi tiết
#19584 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
13:47
Tự do
Bean
Thịnh Long Xuyên
11
Tự do
Tô Trung
Thức Thuần Chay
6
Bảng D
Chi tiết
#19609 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
14:10
Tự do
Bean
Thịnh Long Xuyên
9
Tự do
Giang Thốt Nốt U60 (Newbie)
Nhân Nguyễn (The Seven)
11
Bảng D
Chi tiết
#19623 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
14:25
Tự do
Ngọc Pepsi
Anh Thanh
0
Tự do
Chiến Mập (Châu Đốc)
Quốc
0
Bảng L
Chi tiết
#19614 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
14:40
Tự do
A. Bình
Lâm Mếm
11
Tự do
Phát Cần Thơ
Phát Tam Bình
8
Bảng I
Chi tiết
#19585 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
14:55
Tự do
Tô Trung
Thức Thuần Chay
11
Tự do
Giang Thốt Nốt U60 (Newbie)
Nhân Nguyễn (The Seven)
9
Bảng D
Chi tiết
#19618 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
15:10
Tự do
Nguyễn Nam
Chú Phước
11
Tự do
Chiến Mập (Châu Đốc)
Quốc
0
Bảng L
Chi tiết
#19600 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
15:25
Tự do
Ngọc Pepsi
Anh Thanh
0
Tự do
Nguyễn Nam
Chú Phước
11
Bảng L
Chi tiết
#19595 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
15:31
Tự do
NLong
Huy Nguyễn
6
Tự do
Phát Cần Thơ
Phát Tam Bình
11
Bảng I
Chi tiết
#19624 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
15:44
Tự do
Bảo
Nhi Tam Bình
11
Tự do
Nguyễn Nam
Chú Phước
3
Bảng L
Chi tiết
#19601 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
15:59
Tự do
Chiến Mập (Châu Đốc)
Quốc
0
Tự do
Bảo
Nhi Tam Bình
11
Bảng L
Chi tiết
#19602 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
16:30
Tự do
Nhã Slice
Vị (Vị Thanh)
7
Tự do
Anh Hải
Kiên
11
Bảng M
Chi tiết
#19635 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
18:00
Tự do
Bi Cái Khế
Sơn Thạnh
6
Tự do
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
11
R32
Chi tiết
#19640 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
18:15
Tự do
Lê Tùng
Anh Chi
5
Tự do
Khang Châu Đốc
Phong Châu Đốc
11
R32
Chi tiết
#19642 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
18:50
Tự do
Bảo
Nhi Tam Bình
11
Tự do
Bảo (The Seven) (2.5)
Khang (The Seven) (2.6)
7
R32
Chi tiết
#19646 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
19:05
Tự do
Nghĩa Tam Bình
Khanh Tam Bình
4
Tự do
Anh Hải
Kiên
11
R16
Chi tiết
#19650 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
19:45
Tự do
Thành Long - ATL
Thế Phát - ATL
11
Tự do
Khang Châu Đốc
Phong Châu Đốc
6
R16
Chi tiết
#19617 | ĐÔI HỖN HỢP 5.0
20:00
Tự do
Ngọc Pepsi
Anh Thanh
0
Tự do
Bảo
Nhi Tam Bình
11
Bảng L
Chi tiết
#20536 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
20:30
Tự do
Nhâm Mập
Nhi Tam Bình
11
Tự do
Thức Thuần Chay
Phượng Tịnh Biên
0
Bảng D
Chi tiết
Sân 5
Sân 6
2025-09-14
100%
08:24
08:39
08:54
09:09
09:24
09:39
09:54
10:09
10:24
10:39
10:54
11:09
11:24
11:39
11:54
12:09
12:24
12:39
12:54
13:09
13:24
13:39
13:54
14:09
14:24
14:39
14:54
15:09
15:24
15:39
15:54
16:09
16:24
16:39
16:54
17:09
17:24
17:39
17:54
18:09
18:24
18:39
Sân 1
#20530 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
08:24
Tự do
Duy Phan ( 2.4)
Mei Nguyễn (2.3)
1
Tự do
Bác Sĩ Nguyễn
Trang
0
Bảng A
Chi tiết
#20531 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
08:43
Tự do
Tuệ Nguyễn
Phượng Nguyễn
11
Tự do
Bean
Anna Lê
7
Bảng A
Chi tiết
#20514 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
09:07
Tự do
Duy Phan ( 2.4)
Mei Nguyễn (2.3)
11
Tự do
Tuệ Nguyễn
Phượng Nguyễn
7
Bảng A
Chi tiết
#20546 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
09:50
Tự do
Duy Phan ( 2.4)
Mei Nguyễn (2.3)
11
Tự do
Bean
Anna Lê
4
Bảng A
Chi tiết
#20547 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
10:05
Tự do
Bác Sĩ Nguyễn
Trang
6
Tự do
Tuệ Nguyễn
Phượng Nguyễn
11
Bảng A
Chi tiết
#20539 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
10:45
Tự do
Khoa (Châu Đốc) (2.6)
Ngọc (2.1)
11
Tự do
Toàn (Châu Đốc) (2.6)
Thảo Nhi (2.1)
10
Bảng E
Chi tiết
#20522 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
10:56
Tự do
Duy Shipper
Sơn Nữ
11
Tự do
Khoa (Châu Đốc) (2.6)
Ngọc (2.1)
7
Bảng E
Chi tiết
#20554 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
11:11
Tự do
Duy Shipper
Sơn Nữ
8
Tự do
Toàn (Châu Đốc) (2.6)
Thảo Nhi (2.1)
11
Bảng E
Chi tiết
#20523 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
11:26
Tự do
Toàn (Châu Đốc) (2.6)
Thảo Nhi (2.1)
Tự do
Đô La (14T)
THẢO
Bảng E
Chi tiết
#20555 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
11:41
Tự do
Đô La (14T)
THẢO
Tự do
Khoa (Châu Đốc) (2.6)
Ngọc (2.1)
Bảng E
Chi tiết
#20567 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
12:06
Tự do
Phú Ngã 7
Hạnh Ngã 7
11
Tự do
Sang Phạm Gia
Catherin Loan
7
R16
Chi tiết
#20563 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
12:21
Tự do
Toàn (Châu Đốc) (2.6)
Thảo Nhi (2.1)
6
Tự do
Nhã Slice
Phương Lam BIDV
11
R16
Chi tiết
#20571 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
12:51
Tự do
Mc Thiện
Vân VKS
6
Tự do
Khanh (2.6)
Mai Thy (2.1)
11
Tứ kết
Chi tiết
#20574 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
13:06
Tự do
Kim Hoàng - DTK
Thành Long - DTK
15
Tự do
Khanh (2.6)
Mai Thy (2.1)
6
Bán kết
Chi tiết
#20627 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
14:52
Tự do
NLong
Nguyễn Huy
11
Tự do
Đô La 14T
Quắn sóc trăng
9
Bảng A
Chi tiết
#20612 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
15:10
Tự do
Hải Đăng
Phạm Quý
2
Tự do
Đô La 14T
Quắn sóc trăng
11
Bảng A
Chi tiết
#20631 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
15:36
Tự do
Phát DTK
Khánh Đinh 5A
11
Tự do
Phú Ngã Bảy
Anh Nghĩa
2
Bảng E
Chi tiết
#20620 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
15:58
Tự do
Tân (Châu Đốc) (3.0)
Luân (2.5)
11
Tự do
Phú Ngã Bảy
Anh Nghĩa
7
Bảng E
Chi tiết
#20619 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
16:10
Tự do
Phát DTK
Khánh Đinh 5A
10
Tự do
Tân (Châu Đốc) (3.0)
Luân (2.5)
11
Bảng E
Chi tiết
#20639 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
16:45
Tự do
Tân (Châu Đốc) (3.0)
Luân (2.5)
11
Tự do
Việt Hải (2.8)
Hoàng Hiếu (2.8)
5
R16
Chi tiết
#20640 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
17:19
Tự do
Huân 2.6
Nhâm Thốt Nốt (2.8)
3
Tự do
Quốc Bảo (0785366939)
Nguyễn Nhân
11
R16
Chi tiết
#20647 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
17:47
Tự do
Quốc Bảo (0785366939)
Nguyễn Nhân
11
Tự do
Thế LX
Cakol
8
Tứ kết
Chi tiết
#20649 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
18:14
Tự do
Phát DTK
Khánh Đinh 5A
6
Tự do
Đô La 14T
Quắn sóc trăng
11
Tứ kết
Chi tiết
#20650 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
18:35
Tự do
Tân (Châu Đốc) (3.0)
Luân (2.5)
15
Tự do
Quốc Bảo (0785366939)
Nguyễn Nhân
5
Bán kết
Chi tiết
Sân 2
#20533 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
08:36
Tự do
Hùng Duy
Thúy An
5
Tự do
Trọng Ân (Cà Mau)
Vi Huỳnh
11
Bảng B
Chi tiết
#20516 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
08:53
Tự do
LÂM QUỐC VIỆT
VÕ THỊ VIỆT ANH
11
Tự do
Hùng Duy
Thúy An
5
Bảng B
Chi tiết
#20517 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
09:07
Tự do
Trọng Ân (Cà Mau)
Vi Huỳnh
9
Tự do
Nguyễn Anh Tuấn
Bích Thy
11
Bảng B
Chi tiết
#20548 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
09:28
Tự do
LÂM QUỐC VIỆT
VÕ THỊ VIỆT ANH
11
Tự do
Trọng Ân (Cà Mau)
Vi Huỳnh
7
Bảng B
Chi tiết
#20549 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
09:46
Tự do
Nguyễn Anh Tuấn
Bích Thy
9
Tự do
Hùng Duy
Thúy An
11
Bảng B
Chi tiết
#20541 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
10:47
Tự do
Phú Ngã 7
Hạnh Ngã 7
8
Tự do
Tiến Vững
Hạ Quyên
11
Bảng F
Chi tiết
#20565 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
12:06
Tự do
Khanh (2.6)
Mai Thy (2.1)
11
Tự do
Trọng Ân (Cà Mau)
Vi Huỳnh
7
R16
Chi tiết
#20569 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
12:21
Tự do
Cakol
Chí Nguyễn
8
Tự do
Tuệ Nguyễn
Phượng Nguyễn
11
R16
Chi tiết
#20573 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
12:36
Tự do
Thịnh Long Xuyên
Mi Long Xuyên
11
Tự do
Tuệ Nguyễn
Phượng Nguyễn
8
Tứ kết
Chi tiết
#20575 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
12:51
Tự do
Chị Thắm
Bi Cái Khế
15
Tự do
Thịnh Long Xuyên
Mi Long Xuyên
9
Bán kết
Chi tiết
#20576 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
14:10
Tự do
Kim Hoàng - DTK
Thành Long - DTK
15
Tự do
Chị Thắm
Bi Cái Khế
11
Chung kết
Chi tiết
#20613 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
14:52
Tự do
Quốc ATL
Anh Nghĩa Vĩnh Châu
10
Tự do
Quân 2.8
Khang 2.6 (The Seven)
11
Bảng B
Chi tiết
#20614 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
15:21
Tự do
Quân 2.8
Khang 2.6 (The Seven)
11
Tự do
Quang
Tình Bộ đội
9
Bảng B
Chi tiết
#20628 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
15:50
Tự do
Quốc ATL
Anh Nghĩa Vĩnh Châu
11
Tự do
Quang
Tình Bộ đội
5
Bảng B
Chi tiết
#20623 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
16:37
Tự do
Duy BÌnh
Lâm Mến
11
Tự do
Bi Cái Khế
Vững 011
6
Bảng G
Chi tiết
#20644 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
16:57
Tự do
Bean
Tin Võ (Huấn)
4
Tự do
Phát DTK
Khánh Đinh 5A
11
R16
Chi tiết
#20641 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
17:19
Tự do
Thế LX
Cakol
11
Tự do
Quốc ATL
Anh Nghĩa Vĩnh Châu
8
R16
Chi tiết
#20646 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
18:10
Tự do
NLong
Nguyễn Huy
7
Tự do
Tân (Châu Đốc) (3.0)
Luân (2.5)
11
Tứ kết
Chi tiết
#20651 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
18:35
Tự do
Quân 2.8
Khang 2.6 (The Seven)
15
Tự do
Đô La 14T
Quắn sóc trăng
0
Bán kết
Chi tiết
#20652 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
18:50
Tự do
Tân (Châu Đốc) (3.0)
Luân (2.5)
15
Tự do
Quân 2.8
Khang 2.6 (The Seven)
8
Chung kết
Chi tiết
Sân 3
#20535 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
08:36
Tự do
Trang Cà Mau
Văn Khí
7
Tự do
Sang Phạm Gia
Catherin Loan
11
Bảng C
Chi tiết
#20518 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
08:53
Tự do
Mc Thiện
Vân VKS
11
Tự do
Trang Cà Mau
Văn Khí
3
Bảng C
Chi tiết
#20550 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
09:07
Tự do
Mc Thiện
Vân VKS
11
Tự do
Sang Phạm Gia
Catherin Loan
6
Bảng C
Chi tiết
#20519 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
09:08
Tự do
Sang Phạm Gia
Catherin Loan
11
Tự do
Tín Nhỏ
Khoa Cá
0
Bảng C
Chi tiết
#20543 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
09:28
Tự do
Việt Khoa NFT
Thi Võ
0
Tự do
Khanh (2.6)
Mai Thy (2.1)
11
Bảng G
Chi tiết
#20558 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
09:39
Tự do
Chị Thắm
Bi Cái Khế
9
Tự do
Khanh (2.6)
Mai Thy (2.1)
11
Bảng G
Chi tiết
#20526 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
09:58
Tự do
Chị Thắm
Bi Cái Khế
11
Tự do
Việt Khoa NFT
Thi Võ
0
Bảng G
Chi tiết
#20566 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
11:59
Tự do
LÂM QUỐC VIỆT
VÕ THỊ VIỆT ANH
70
Tự do
Chị Thắm
Bi Cái Khế
110
R16
Chi tiết
#20562 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
12:14
Tự do
Duy Phan ( 2.4)
Mei Nguyễn (2.3)
7
Tự do
Kim Hoàng - DTK
Thành Long - DTK
11
R16
Chi tiết
#20570 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
12:29
Tự do
Kim Hoàng - DTK
Thành Long - DTK
11
Tự do
Nhã Slice
Phương Lam BIDV
1
Tứ kết
Chi tiết
#20616 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
15:22
Tự do
Huân 2.6
Nhâm Thốt Nốt (2.8)
110
Tự do
Phong
Toàn
50
Bảng C
Chi tiết
#20615 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
15:37
Tự do
Thọ Nguyễn
Hà Tennis
0
Tự do
Huân 2.6
Nhâm Thốt Nốt (2.8)
11
Bảng C
Chi tiết
#20632 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
15:55
Tự do
Quốc Bảo (0785366939)
Nguyễn Nhân
11
Tự do
Minh (The Seven)
Nhân (The Seven)
7
Bảng F
Chi tiết
#20622 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
16:27
Tự do
Văn Cà Mau
Thịnh Long Xuyên
11
Tự do
Minh (The Seven)
Nhân (The Seven)
5
Bảng F
Chi tiết
#20621 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
16:45
Tự do
Quốc Bảo (0785366939)
Nguyễn Nhân
4
Tự do
Văn Cà Mau
Thịnh Long Xuyên
11
Bảng F
Chi tiết
#20642 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
17:03
Tự do
Quân 2.8
Khang 2.6 (The Seven)
11
Tự do
Duy BÌnh
Lâm Mến
9
R16
Chi tiết
#20637 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
17:19
Tự do
Thuận Cường
Văn Đấu
5
Tự do
Lê Tùng
Hạ Quyên
11
Bảng H
Chi tiết
#20645 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
17:38
Tự do
Vinh Hiển
Linh Nguyễn
8
Tự do
Đô La 14T
Quắn sóc trăng
11
R16
Chi tiết
Sân 4
#20537 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
08:50
Tự do
Nhã Slice
Phương Lam BIDV
10
Tự do
Thịnh Long Xuyên
Mi Long Xuyên
11
Bảng D
Chi tiết
#20520 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
09:19
Tự do
Nhâm Mập
Nhi Tam Bình
9
Tự do
Nhã Slice
Phương Lam BIDV
11
Bảng D
Chi tiết
#20521 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
09:34
Tự do
Thịnh Long Xuyên
Mi Long Xuyên
11
Tự do
Thức Thuần Chay
Phượng Tịnh Biên
0
Bảng D
Chi tiết
#20552 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
09:46
Tự do
Nhâm Mập
Nhi Tam Bình
3
Tự do
Thịnh Long Xuyên
Mi Long Xuyên
11
Bảng D
Chi tiết
#20544 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
09:58
Tự do
Nhân (The Seven) (2.6)
Thơ (The Seven) (2,1)
10
Tự do
QUÂN (THE SEVEN)
CLEO NGUYỄN
11
Bảng H
Chi tiết
#20553 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
10:01
Tự do
Thức Thuần Chay
Phượng Tịnh Biên
0
Tự do
Nhã Slice
Phương Lam BIDV
11
Bảng D
Chi tiết
#20545 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
10:24
Tự do
Kim Hoàng - DTK
Thành Long - DTK
11
Tự do
Cakol
Chí Nguyễn
10
Bảng H
Chi tiết
#20528 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
10:45
Tự do
Nhân (The Seven) (2.6)
Thơ (The Seven) (2,1)
1
Tự do
Kim Hoàng - DTK
Thành Long - DTK
11
Bảng H
Chi tiết
#20529 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
11:02
Tự do
Cakol
Chí Nguyễn
11
Tự do
QUÂN (THE SEVEN)
CLEO NGUYỄN
6
Bảng H
Chi tiết
#20560 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
11:17
Tự do
Nhân (The Seven) (2.6)
Thơ (The Seven) (2,1)
8
Tự do
Cakol
Chí Nguyễn
11
Bảng H
Chi tiết
#20561 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
11:59
Tự do
QUÂN (THE SEVEN)
CLEO NGUYỄN
11
Tự do
Kim Hoàng - DTK
Thành Long - DTK
6
Bảng H
Chi tiết
#20568 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
12:14
Tự do
Thịnh Long Xuyên
Mi Long Xuyên
11
Tự do
Duy Shipper
Sơn Nữ
3
R16
Chi tiết
#20572 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
12:29
Tự do
Chị Thắm
Bi Cái Khế
11
Tự do
Phú Ngã 7
Hạnh Ngã 7
10
Tứ kết
Chi tiết
#20630 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
14:53
Tự do
Bean
Tin Võ (Huấn)
11
Tự do
Khoa 5A (Vĩnh Châu)
Anh Tuấn 5A (Sóc Trăng)
3
Bảng D
Chi tiết
#20618 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
15:13
Tự do
Việt Hải (2.8)
Hoàng Hiếu (2.8)
11
Tự do
Khoa 5A (Vĩnh Châu)
Anh Tuấn 5A (Sóc Trăng)
5
Bảng D
Chi tiết
#20617 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
15:34
Tự do
Bean
Tin Võ (Huấn)
11
Tự do
Việt Hải (2.8)
Hoàng Hiếu (2.8)
9
Bảng D
Chi tiết
#20634 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
15:50
Tự do
Vinh Hiển
Linh Nguyễn
11
Tự do
Thuận Cường
Văn Đấu
3
Bảng H
Chi tiết
#20635 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
16:10
Tự do
Lê Tùng
Hạ Quyên
11
Tự do
Long Gầy
Duy Truyền
7
Bảng H
Chi tiết
#20625 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
16:35
Tự do
Vinh Hiển
Linh Nguyễn
11
Tự do
Lê Tùng
Hạ Quyên
3
Bảng H
Chi tiết
#20626 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
16:58
Tự do
Long Gầy
Duy Truyền
4
Tự do
Thuận Cường
Văn Đấu
11
Bảng H
Chi tiết
#20636 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
17:19
Tự do
Vinh Hiển
Linh Nguyễn
11
Tự do
Long Gầy
Duy Truyền
7
Bảng H
Chi tiết
#20648 | ĐÔI HỖN HỢP 5.5
18:12
Tự do
Quân 2.8
Khang 2.6 (The Seven)
11
Tự do
Văn Cà Mau
Thịnh Long Xuyên
3
Tứ kết
Chi tiết
Sân 5
Sân 6
2026-09-14
100%
09:37
Sân 1
Sân 2
#19217 | ĐÔI NỮ 4.5
Chưa xếp lịch
Tự do
Ngoãn CSXH
An Phương CSXH
0
Tự do
Kim Long
Thương FPT
0
Bảng B
Chi tiết
#19218 | ĐÔI NỮ 4.5
Chưa xếp lịch
Tự do
Kim Long
Thương FPT
Tự do
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
Bảng B
Chi tiết
#20532 | ĐÔI NAM NỮ 4.7
09:37
Tự do
LÂM QUỐC VIỆT
VÕ THỊ VIỆT ANH
3
Tự do
Nguyễn Anh Tuấn
Bích Thy
0
Bảng B
Chi tiết
Sân 3
Sân 4
Sân 5
Sân 6
2026-09-15
100%
10:23

Bình luận