GIẢI PICKLEBALL MỪNG QUỐC KHÁNH 2-9 SÂN F-PICKLEBALL
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 2 điểm, thua 1 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Điểm => Hiệu số
Khi hai đội bằng điểm và áp dụng đối đầu, cộng điểm đối đầu từ các trận đã kết thúc ở cả hai lượt. Nếu vẫn bằng, xét hiệu số toàn bảng.
Bảng A — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Việt Anh
Vân VKS
|
1 | 1 | 0 | 2 | 10 |
| 2 |
Hạnh Ngã 7
We Chan
|
1 | 1 | 0 | 2 | 8 |
| 3 |
Cẩm Quý Jumin
Út Chịu Đựng
|
2 | 0 | 2 | 2 | -18 |
Bảng B — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ngoãn CSXH
An Phương CSXH
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
|
1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Kim Long
Thương FPT
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thuý Alozoo
Loan
|
2 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| 2 |
Sơn Nữ
PN
|
2 | 0 | 1 | 1 | -1 |
| 3 |
Dy - Tịnh Biên
Phượng
|
2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cát Bùi
Thảo Trần
|
2 | 2 | 0 | 4 | 12 |
| 2 |
CẨM QUYÊN
PHƯỢNG NGUYỄN
|
2 | 1 | 1 | 3 | 6 |
| 3 |
Ngọc (Châu Đốc) (2.1)
Thảo (2.1)
|
2 | 0 | 2 | 2 | -18 |
Lịch thi đấu & kết quả
Vòng bảng
#19217 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Ngoãn CSXH
An Phương CSXH
0
Tự do
Kim Long
Thương FPT
0
#19218 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Kim Long
Thương FPT
Tự do
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
#19219 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Dy - Tịnh Biên
Phượng
00
Tự do
Thuý Alozoo
Loan
00
#19225 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Dy - Tịnh Biên
Phượng
Tự do
Sơn Nữ
PN
#19221 | Sân 4
08:46
Tự do
Cát Bùi
Thảo Trần
11
Tự do
CẨM QUYÊN
PHƯỢNG NGUYỄN
8
#19222 | Sân 4
08:57
Tự do
CẨM QUYÊN
PHƯỢNG NGUYỄN
11
Tự do
Ngọc (Châu Đốc) (2.1)
Thảo (2.1)
2
#19226 | Sân 4
09:12
Tự do
Cát Bùi
Thảo Trần
11
Tự do
Ngọc (Châu Đốc) (2.1)
Thảo (2.1)
2
#19216 | Sân 1
09:15
Tự do
Cẩm Quý Jumin
Út Chịu Đựng
3
Tự do
Hạnh Ngã 7
We Chan
11
#19220 | Sân 3
09:22
Tự do
Thuý Alozoo
Loan
11
Tự do
Sơn Nữ
PN
10
#19215 | Sân 1
16:02
Tự do
Việt Anh
Vân VKS
11
Tự do
Cẩm Quý Jumin
Út Chịu Đựng
1
#19223 | Sân 1
10:23
Tự do
Việt Anh
Vân VKS
11
Tự do
Hạnh Ngã 7
We Chan
5
#19224 | Sân 2
22:25
Tự do
Ngoãn CSXH
An Phương CSXH
1
Tự do
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
0
Tứ kết
#19228 | Sân 1
09:39
Tự do
Thuý Alozoo
Loan
5
Tự do
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
11
#19227 | Sân 2
09:40
Tự do
Việt Anh
Vân VKS
7
Tự do
CẨM QUYÊN
PHƯỢNG NGUYỄN
11
#19229 | Sân 3
09:40
Tự do
Ngoãn CSXH
An Phương CSXH
11
Tự do
Sơn Nữ
PN
2
#19230 | Sân 4
09:40
Tự do
Cát Bùi
Thảo Trần
6
Tự do
Hạnh Ngã 7
We Chan
11
Bán kết
#19231 | Sân 1
09:54
Tự do
CẨM QUYÊN
PHƯỢNG NGUYỄN
5
Tự do
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
15
#19232 | Sân 2
10:43
Tự do
Ngoãn CSXH
An Phương CSXH
7
Tự do
Hạnh Ngã 7
We Chan
15
Chung kết
#19233 | Sân 3
11:21
Tự do
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
15
Tự do
Hạnh Ngã 7
We Chan
3
4.5 ĐÔI NỮ
100%
|
Tự do
Việt Anh
Vân VKS
7
2025-09-13 09:40
2025-09-13 09:39 Tự do
CẨM QUYÊN
PHƯỢNG NGUYỄN
11
|
|
Tự do
Thuý Alozoo
Loan
5
Tự do
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
11
|
|
Tự do
Ngoãn CSXH
An Phương CSXH
11
2025-09-13 09:40
2025-09-13 09:40 Tự do
Sơn Nữ
PN
2
|
|
Tự do
Cát Bùi
Thảo Trần
6
Tự do
Hạnh Ngã 7
We Chan
11
|
|
Tự do
CẨM QUYÊN
PHƯỢNG NGUYỄN
5
2025-09-13 09:54
2025-09-13 10:43 Tự do
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
15
|
|
Tự do
Ngoãn CSXH
An Phương CSXH
7
Tự do
Hạnh Ngã 7
We Chan
15
|
|
Tự do
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
15
2025-09-13 11:21
Tự do
Hạnh Ngã 7
We Chan
3
|
Tự do
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
|

Bình luận