GIẢI PICKLEBALL MỪNG QUỐC KHÁNH 2-9 SÂN F-PICKLEBALL
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 2 điểm, thua 1 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Thứ hạng được xác định theo điểm (P), sau đó đến hiệu số (D).
Bảng A
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Việt Anh
Vân VKS
|
— | 11-5 | 11-1 | 4 | 16 |
| 2 | Tự do |
Hạnh Ngã 7
We Chan
|
5-11 | — | 11-3 | 3 | 2 |
| 3 | Tự do |
Cẩm Quý Jumin
Út Chịu Đựng
|
1-11 | 3-11 | — | 2 | -18 |
Bảng B
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Ngoãn CSXH
An Phương CSXH
|
— | 11-2 | 0-0 | 2 | 9 |
| 2 | Tự do |
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
|
2-11 | — | 1 | -9 | |
| 3 | Tự do |
Kim Long
Thương FPT
|
0-0 | — | 0 | 0 |
Bảng C
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Thuý Alozoo
Loan
|
— | 11-10 | 0-0 0-0 |
2 | 1 |
| 2 | Tự do |
Sơn Nữ
PN
|
10-11 | — | 1 | -1 | |
| 3 | Tự do |
Dy - Tịnh Biên
Phượng
|
0-0 0-0 |
— | 0 | 0 |
Bảng D
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Cát Bùi
Thảo Trần
|
— | 11-8 | 11-2 | 4 | 12 |
| 2 | Tự do |
CẨM QUYÊN
PHƯỢNG NGUYỄN
|
8-11 | — | 11-2 | 3 | 6 |
| 3 | Tự do |
Ngọc (Châu Đốc) (2.1)
Thảo (2.1)
|
2-11 | 2-11 | — | 2 | -18 |
Danh sách các trận đấu
Vòng bảng
#19217 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Ngoãn CSXH
An Phương CSXH
0
Tự do
Kim Long
Thương FPT
0
#19218 | Sân 2
Chưa xếp lịch
Tự do
Kim Long
Thương FPT
Tự do
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
#19219 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Dy - Tịnh Biên
Phượng
00
Tự do
Thuý Alozoo
Loan
00
#19225 | Sân 3
Chưa xếp lịch
Tự do
Dy - Tịnh Biên
Phượng
Tự do
Sơn Nữ
PN
#19224 | Sân 2
2025-09-13 08:34
Tự do
Ngoãn CSXH
An Phương CSXH
11
Tự do
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
2
#19221 | Sân 4
2025-09-13 08:46
Tự do
Cát Bùi
Thảo Trần
11
Tự do
CẨM QUYÊN
PHƯỢNG NGUYỄN
8
#19223 | Sân 1
2025-09-13 08:54
Tự do
Việt Anh
Vân VKS
11
Tự do
Hạnh Ngã 7
We Chan
5
#19222 | Sân 4
2025-09-13 08:57
Tự do
CẨM QUYÊN
PHƯỢNG NGUYỄN
11
Tự do
Ngọc (Châu Đốc) (2.1)
Thảo (2.1)
2
#19226 | Sân 4
2025-09-13 09:12
Tự do
Cát Bùi
Thảo Trần
11
Tự do
Ngọc (Châu Đốc) (2.1)
Thảo (2.1)
2
#19216 | Sân 1
2025-09-13 09:15
Tự do
Cẩm Quý Jumin
Út Chịu Đựng
3
Tự do
Hạnh Ngã 7
We Chan
11
#19220 | Sân 3
2025-09-13 09:22
Tự do
Thuý Alozoo
Loan
11
Tự do
Sơn Nữ
PN
10
#19215 | Sân 1
2025-09-13 16:02
Tự do
Việt Anh
Vân VKS
11
Tự do
Cẩm Quý Jumin
Út Chịu Đựng
1
Tứ kết
#19228 | Sân 1
2025-09-13 09:39
Tự do
Thuý Alozoo
Loan
5
Tự do
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
11
#19227 | Sân 2
2025-09-13 09:40
Tự do
Việt Anh
Vân VKS
7
Tự do
CẨM QUYÊN
PHƯỢNG NGUYỄN
11
#19229 | Sân 3
2025-09-13 09:40
Tự do
Ngoãn CSXH
An Phương CSXH
11
Tự do
Sơn Nữ
PN
2
#19230 | Sân 4
2025-09-13 09:40
Tự do
Cát Bùi
Thảo Trần
6
Tự do
Hạnh Ngã 7
We Chan
11
Bán kết
#19231 | Sân 1
2025-09-13 09:54
Tự do
CẨM QUYÊN
PHƯỢNG NGUYỄN
5
Tự do
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
15
#19232 | Sân 2
2025-09-13 10:43
Tự do
Ngoãn CSXH
An Phương CSXH
7
Tự do
Hạnh Ngã 7
We Chan
15
Chung kết
#19233 | Sân 3
2025-09-13 11:21
Tự do
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
15
Tự do
Hạnh Ngã 7
We Chan
3
4.5 ĐÔI NỮ
100%
|
Tự do
Việt Anh
Vân VKS
7
2025-09-13 09:40
2025-09-13 09:39 Tự do
CẨM QUYÊN
PHƯỢNG NGUYỄN
11
|
|
Tự do
Thuý Alozoo
Loan
5
Tự do
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
11
|
|
Tự do
Ngoãn CSXH
An Phương CSXH
11
2025-09-13 09:40
2025-09-13 09:40 Tự do
Sơn Nữ
PN
2
|
|
Tự do
Cát Bùi
Thảo Trần
6
Tự do
Hạnh Ngã 7
We Chan
11
|
|
Tự do
CẨM QUYÊN
PHƯỢNG NGUYỄN
5
2025-09-13 09:54
2025-09-13 10:43 Tự do
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
15
|
|
Tự do
Ngoãn CSXH
An Phương CSXH
7
Tự do
Hạnh Ngã 7
We Chan
15
|
|
Tự do
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
15
2025-09-13 11:21
Tự do
Hạnh Ngã 7
We Chan
3
|
Tự do
Mai Tam Bình
Hoàng Ngọc
|

Bình luận