GIẢI PICKLEBALL MỪNG QUỐC KHÁNH 2-9 SÂN F-PICKLEBALL
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 2 điểm, thua 1 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Điểm => Hiệu số
Khi hai đội bằng điểm và áp dụng đối đầu, cộng điểm đối đầu từ các trận đã kết thúc ở cả hai lượt. Nếu vẫn bằng, xét hiệu số toàn bảng.
Bảng A — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Huy
|
2 | 2 | 0 | 4 | 7 |
| 2 |
Đô La 14T
Quắn sóc trăng
|
2 | 1 | 1 | 3 | 7 |
| 3 |
Hải Đăng
Phạm Quý
|
2 | 0 | 2 | 2 | -14 |
Bảng B — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quân 2.8
Khang 2.6 (The Seven)
|
2 | 2 | 0 | 4 | 3 |
| 2 |
Quốc ATL
Anh Nghĩa Vĩnh Châu
|
2 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 3 |
Quang
Tình Bộ đội
|
2 | 0 | 2 | 2 | -8 |
Bảng C — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Huân 2.6
Nhâm Thốt Nốt (2.8)
|
2 | 2 | 0 | 4 | 17 |
| 2 |
Phong
Toàn
|
2 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| 3 |
Thọ Nguyễn
Hà Tennis
|
2 | 0 | 2 | 2 | -18 |
Bảng D — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bean
Tin Võ (Huấn)
|
2 | 2 | 0 | 4 | 10 |
| 2 |
Việt Hải (2.8)
Hoàng Hiếu (2.8)
|
2 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 3 |
Khoa 5A (Vĩnh Châu)
Anh Tuấn 5A (Sóc Trăng)
|
2 | 0 | 2 | 2 | -14 |
Bảng E — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tân (Châu Đốc) (3.0)
Luân (2.5)
|
2 | 2 | 0 | 4 | 5 |
| 2 |
Phát DTK
Khánh Đinh 5A
|
2 | 0 | 1 | 1 | 8 |
| 3 |
Phú Ngã Bảy
Anh Nghĩa
|
2 | 0 | 1 | 1 | -13 |
Bảng F — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Văn Cà Mau
Thịnh Long Xuyên
|
2 | 2 | 0 | 4 | 13 |
| 2 |
Quốc Bảo (0785366939)
Nguyễn Nhân
|
2 | 1 | 1 | 3 | -3 |
| 3 |
Minh (The Seven)
Nhân (The Seven)
|
2 | 0 | 2 | 2 | -10 |
Bảng G — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thế LX
Cakol
|
2 | 2 | 0 | 4 | 12 |
| 2 |
Duy BÌnh
Lâm Mến
|
2 | 1 | 1 | 3 | 2 |
| 3 |
Bi Cái Khế
Vững 011
|
2 | 0 | 2 | 2 | -14 |
Bảng H — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vinh Hiển
Linh Nguyễn
|
3 | 3 | 0 | 6 | 20 |
| 2 |
Lê Tùng
Hạ Quyên
|
3 | 2 | 1 | 5 | 2 |
| 3 |
Thuận Cường
Văn Đấu
|
3 | 1 | 2 | 4 | -7 |
| 4 |
Long Gầy
Duy Truyền
|
3 | 0 | 3 | 3 | -15 |
Lịch thi đấu & kết quả
Vòng bảng
#20627 | Sân 1
14:52
Tự do
NLong
Nguyễn Huy
11
Tự do
Đô La 14T
Quắn sóc trăng
9
#20613 | Sân 2
14:52
Tự do
Quốc ATL
Anh Nghĩa Vĩnh Châu
10
Tự do
Quân 2.8
Khang 2.6 (The Seven)
11
#20629 | Sân 3
14:52
Tự do
Thọ Nguyễn
Hà Tennis
4
Tự do
Phong
Toàn
11
#20630 | Sân 4
14:53
Tự do
Bean
Tin Võ (Huấn)
11
Tự do
Khoa 5A (Vĩnh Châu)
Anh Tuấn 5A (Sóc Trăng)
3
#20612 | Sân 1
15:10
Tự do
Hải Đăng
Phạm Quý
2
Tự do
Đô La 14T
Quắn sóc trăng
11
#20618 | Sân 4
15:13
Tự do
Việt Hải (2.8)
Hoàng Hiếu (2.8)
11
Tự do
Khoa 5A (Vĩnh Châu)
Anh Tuấn 5A (Sóc Trăng)
5
#20614 | Sân 2
15:21
Tự do
Quân 2.8
Khang 2.6 (The Seven)
11
Tự do
Quang
Tình Bộ đội
9
#20611 | Sân 1
15:21
Tự do
NLong
Nguyễn Huy
11
Tự do
Hải Đăng
Phạm Quý
6
#20616 | Sân 3
15:22
Tự do
Huân 2.6
Nhâm Thốt Nốt (2.8)
110
Tự do
Phong
Toàn
50
#20617 | Sân 4
15:34
Tự do
Bean
Tin Võ (Huấn)
11
Tự do
Việt Hải (2.8)
Hoàng Hiếu (2.8)
9
#20631 | Sân 1
15:36
Tự do
Phát DTK
Khánh Đinh 5A
11
Tự do
Phú Ngã Bảy
Anh Nghĩa
2
#20615 | Sân 3
15:37
Tự do
Thọ Nguyễn
Hà Tennis
0
Tự do
Huân 2.6
Nhâm Thốt Nốt (2.8)
11
#20628 | Sân 2
15:50
Tự do
Quốc ATL
Anh Nghĩa Vĩnh Châu
11
Tự do
Quang
Tình Bộ đội
5
#20634 | Sân 4
15:50
Tự do
Vinh Hiển
Linh Nguyễn
11
Tự do
Thuận Cường
Văn Đấu
3
#20632 | Sân 3
15:55
Tự do
Quốc Bảo (0785366939)
Nguyễn Nhân
11
Tự do
Minh (The Seven)
Nhân (The Seven)
7
#20620 | Sân 1
15:58
Tự do
Tân (Châu Đốc) (3.0)
Luân (2.5)
11
Tự do
Phú Ngã Bảy
Anh Nghĩa
7
#20633 | Sân 2
16:03
Tự do
Duy BÌnh
Lâm Mến
8
Tự do
Thế LX
Cakol
11
#20619 | Sân 1
16:10
Tự do
Phát DTK
Khánh Đinh 5A
10
Tự do
Tân (Châu Đốc) (3.0)
Luân (2.5)
11
#20635 | Sân 4
16:10
Tự do
Lê Tùng
Hạ Quyên
11
Tự do
Long Gầy
Duy Truyền
7
#20624 | Sân 2
16:27
Tự do
Bi Cái Khế
Vững 011
2
Tự do
Thế LX
Cakol
11
#20622 | Sân 3
16:27
Tự do
Văn Cà Mau
Thịnh Long Xuyên
11
Tự do
Minh (The Seven)
Nhân (The Seven)
5
#20625 | Sân 4
16:35
Tự do
Vinh Hiển
Linh Nguyễn
11
Tự do
Lê Tùng
Hạ Quyên
3
#20623 | Sân 2
16:37
Tự do
Duy BÌnh
Lâm Mến
11
Tự do
Bi Cái Khế
Vững 011
6
#20621 | Sân 3
16:45
Tự do
Quốc Bảo (0785366939)
Nguyễn Nhân
4
Tự do
Văn Cà Mau
Thịnh Long Xuyên
11
#20626 | Sân 4
16:58
Tự do
Long Gầy
Duy Truyền
4
Tự do
Thuận Cường
Văn Đấu
11
#20637 | Sân 3
17:19
Tự do
Thuận Cường
Văn Đấu
5
Tự do
Lê Tùng
Hạ Quyên
11
#20636 | Sân 4
17:19
Tự do
Vinh Hiển
Linh Nguyễn
11
Tự do
Long Gầy
Duy Truyền
7
R16
#20639 | Sân 1
16:45
Tự do
Tân (Châu Đốc) (3.0)
Luân (2.5)
11
Tự do
Việt Hải (2.8)
Hoàng Hiếu (2.8)
5
#20644 | Sân 2
16:57
Tự do
Bean
Tin Võ (Huấn)
4
Tự do
Phát DTK
Khánh Đinh 5A
11
#20642 | Sân 3
17:03
Tự do
Quân 2.8
Khang 2.6 (The Seven)
11
Tự do
Duy BÌnh
Lâm Mến
9
#20640 | Sân 1
17:19
Tự do
Huân 2.6
Nhâm Thốt Nốt (2.8)
3
Tự do
Quốc Bảo (0785366939)
Nguyễn Nhân
11
#20641 | Sân 2
17:19
Tự do
Thế LX
Cakol
11
Tự do
Quốc ATL
Anh Nghĩa Vĩnh Châu
8
#20643 | Sân 4
17:38
Tự do
Văn Cà Mau
Thịnh Long Xuyên
11
Tự do
Phong
Toàn
5
#20645 | Sân 3
17:38
Tự do
Vinh Hiển
Linh Nguyễn
8
Tự do
Đô La 14T
Quắn sóc trăng
11
#20638 | Sân 2
17:38
Tự do
NLong
Nguyễn Huy
11
Tự do
Lê Tùng
Hạ Quyên
7
Tứ kết
#20647 | Sân 1
17:47
Tự do
Quốc Bảo (0785366939)
Nguyễn Nhân
11
Tự do
Thế LX
Cakol
8
#20646 | Sân 2
18:10
Tự do
NLong
Nguyễn Huy
7
Tự do
Tân (Châu Đốc) (3.0)
Luân (2.5)
11
#20648 | Sân 4
18:12
Tự do
Quân 2.8
Khang 2.6 (The Seven)
11
Tự do
Văn Cà Mau
Thịnh Long Xuyên
3
#20649 | Sân 1
18:14
Tự do
Phát DTK
Khánh Đinh 5A
6
Tự do
Đô La 14T
Quắn sóc trăng
11
Bán kết
#20650 | Sân 1
18:35
Tự do
Tân (Châu Đốc) (3.0)
Luân (2.5)
15
Tự do
Quốc Bảo (0785366939)
Nguyễn Nhân
5
#20651 | Sân 2
18:35
Tự do
Quân 2.8
Khang 2.6 (The Seven)
15
Tự do
Đô La 14T
Quắn sóc trăng
0
Chung kết
#20652 | Sân 2
18:50
Tự do
Tân (Châu Đốc) (3.0)
Luân (2.5)
15
Tự do
Quân 2.8
Khang 2.6 (The Seven)
8
5.5 ĐÔI HỖN HỢP
100%
|
Tự do
Tân (Châu Đốc) (3.0)
Luân (2.5)
11
Tự do
Việt Hải (2.8)
Hoàng Hiếu (2.8)
5
|
|
Tự do
Huân 2.6
Nhâm Thốt Nốt (2.8)
3
2025-09-14 17:19
2025-09-14 17:19 Tự do
Quốc Bảo (0785366939)
Nguyễn Nhân
11
|
|
Tự do
Thế LX
Cakol
11
Tự do
Quốc ATL
Anh Nghĩa Vĩnh Châu
8
|
|
Tự do
Quân 2.8
Khang 2.6 (The Seven)
11
2025-09-14 17:03
2025-09-14 17:38 Tự do
Duy BÌnh
Lâm Mến
9
|
|
Tự do
Văn Cà Mau
Thịnh Long Xuyên
11
Tự do
Phong
Toàn
5
|
|
Tự do
Bean
Tin Võ (Huấn)
4
2025-09-14 16:57
2025-09-14 17:38 Tự do
Phát DTK
Khánh Đinh 5A
11
|
|
Tự do
Vinh Hiển
Linh Nguyễn
8
Tự do
Đô La 14T
Quắn sóc trăng
11
|
|
Tự do
Quốc Bảo (0785366939)
Nguyễn Nhân
11
Tự do
Thế LX
Cakol
8
|
|
Tự do
Quân 2.8
Khang 2.6 (The Seven)
11
2025-09-14 18:12
2025-09-14 18:14 Tự do
Văn Cà Mau
Thịnh Long Xuyên
3
|
|
Tự do
Phát DTK
Khánh Đinh 5A
6
Tự do
Đô La 14T
Quắn sóc trăng
11
|
|
Tự do
Tân (Châu Đốc) (3.0)
Luân (2.5)
15
2025-09-14 18:35
2025-09-14 18:35 Tự do
Quốc Bảo (0785366939)
Nguyễn Nhân
5
|
|
Tự do
Quân 2.8
Khang 2.6 (The Seven)
15
Tự do
Đô La 14T
Quắn sóc trăng
0
|
|
Tự do
Tân (Châu Đốc) (3.0)
Luân (2.5)
15
2025-09-14 18:50
Tự do
Quân 2.8
Khang 2.6 (The Seven)
8
|
Tự do
Tân (Châu Đốc) (3.0)
Luân (2.5)
|

Bình luận