GIẢI PICKLEBALL MỪNG QUỐC KHÁNH 2-9 SÂN F-PICKLEBALL
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Mỗi trận thắng được 2 điểm, thua 1 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Thứ hạng được xác định theo điểm (P), sau đó đến hiệu số (D).
Bảng A
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Nhật Hoài
Thiếu Quân
|
— | 11-8 | 11-8 | 4 | 6 |
| 2 | Tự do |
Anh Sén
Nghĩa Lastcos
|
8-11 | — | 11-9 | 3 | -1 |
| 3 | Tự do |
Huy Tỷ
Thanh Tú
|
8-11 | 9-11 | — | 2 | -5 |
Bảng B
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Trọng Ân (Cà Mau)
Thiên
|
— | 11-8 | 11-9 | 4 | 5 |
| 2 | Tự do |
Hải (The Seven) (2.6)
Tặng (2.5)
|
8-11 | — | 11-10 | 3 | -2 |
| 3 | Tự do |
Trọng Thúc
Anh Thanh
|
9-11 | 10-11 | — | 2 | -3 |
Bảng C
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tuệ Nguyễn
Cảnh CA
|
— | 11-9 | 11-0 | 4 | 13 |
| 2 | Tự do |
Khang Châu Đốc
Phong Châu Đốc
|
9-11 | — | 11-0 | 3 | 9 |
| 3 | Tự do |
Khoa (Châu Đốc) (2.5)
Toàn (2.6)
|
0-11 | 0-11 | — | 2 | -22 |
Bảng D
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Bean
Thịnh Long Xuyên
|
— | 9-11 | 11-6 | 3 | 3 |
| 2 | Tự do |
Giang Thốt Nốt U60 (Newbie)
Nhân Nguyễn (The Seven)
|
11-9 | — | 9-11 | 3 | 0 |
| 3 | Tự do |
Tô Trung
Thức Thuần Chay
|
6-11 | 11-9 | — | 3 | -3 |
Bảng E
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Nghĩa Tam Bình
Khanh Tam Bình
|
— | 11-0 | 11-7 | 4 | 15 |
| 2 | Tự do |
Bảo (The Seven) (2.5)
Khang (The Seven) (2.6)
|
0-11 | — | 11-7 | 3 | -7 |
| 3 | Tự do |
Đăng Quân
Sang Phạm Gia
|
7-11 | 7-11 | — | 2 | -8 |
Bảng F
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Quang
Ngộ K.O
|
— | 11-9 | 11-2 | 4 | 11 |
| 2 | Tự do |
Bảo Kha
Vương Huyền
|
9-11 | — | 11-6 | 3 | 3 |
| 3 | Tự do |
Tâm Nguyễn
Tuấn Luật Sư
|
2-11 | 6-11 | — | 2 | -14 |
Bảng G
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Bi Cái Khế
Sơn Thạnh
|
— | 11-9 | 11-3 | 4 | 10 |
| 2 | Tự do |
Huy Hưng Lợi
Kinh Quắn
|
9-11 | — | 11-8 | 3 | 1 |
| 3 | Tự do |
Minh Tùng (Nonstop)
Kim Tín
|
3-11 | 8-11 | — | 2 | -11 |
Bảng H
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tấn The Seven
Nhân The Seven
|
— | 11-6 | 11-1 | 4 | 15 |
| 2 | Tự do |
Việt Khoa NFT
Vinh HD
|
6-11 | — | 11-2 | 3 | 4 |
| 3 | Tự do |
Vững 011
Mai Tam Bình
|
1-11 | 2-11 | — | 2 | -19 |
Bảng I
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Phát Cần Thơ
Phát Tam Bình
|
— | 8-11 | 11-6 | 3 | 2 |
| 2 | Tự do |
A. Bình
Lâm Mếm
|
11-8 | — | 8-11 | 3 | 0 |
| 3 | Tự do |
Huy Nguyễn
|
6-11 | 11-8 | — | 3 | -2 |
Bảng J
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Nhân Thốt Nốt
Minh Phan (The Seven) (2.5)
|
— | 11-3 | 11-8 | 4 | 11 |
| 2 | Tự do |
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
|
3-11 | — | 11-9 | 3 | -6 |
| 3 | Tự do |
Mc Thiện
Trúc Việt
|
8-11 | 9-11 | — | 2 | -5 |
Bảng K
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Khoa (Châu Đốc) (2.6)
Luân (2.5)
|
— | 11-9 | 11-1 | 4 | 12 |
| 2 | Tự do |
Thành Long - ATL
Thế Phát - ATL
|
9-11 | — | 11-2 | 3 | 7 |
| 3 | Tự do |
Chí Thanh - Alozoo100
Bảo Duy
|
1-11 | 2-11 | — | 2 | -19 |
Bảng L
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Bảo
Nhi Tam Bình
|
— | 11-3 | 11-0 | 11-0 | 2 | 8 |
| 2 | Tự do |
Nguyễn Nam
Chú Phước
|
3-11 | — | 11-0 | 11-0 | 1 | -8 |
| 3 | Tự do |
Ngọc Pepsi
Anh Thanh
|
0-11 | 0-11 | — | 0-0 | 0 | 0 |
| 4 | Tự do |
Chiến Mập (Châu Đốc)
Quốc
|
0-11 | 0-11 | 0-0 | — | 0 | 0 |
Bảng M
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Anh Hải
Kiên
|
— | 11-9 | 11-7 | 11-6 | 6 | 11 |
| 2 | Tự do |
Sơn Nữ
Khoa
|
9-11 | — | 7-11 | 11-3 | 4 | 2 |
| 3 | Tự do |
Nhã Slice
Vị (Vị Thanh)
|
7-11 | 11-7 | — | 11-0 | 3 | 0 |
| 4 | Tự do |
Bác sĩ Nguyễn
Nhựt Táo
|
6-11 | 3-11 | 0-11 | — | 2 | -13 |
Bảng N
| Hạng | Đơn vị | VĐV | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Lê Tùng
Anh Chi
|
— | 11-0 | 11-2 | 11-0 | 6 | 31 |
| 2 | Tự do |
Văn Cà Mau
Linh 04
|
0-11 | — | 11-7 | 11-0 | 5 | 4 |
| 3 | Tự do |
Thái Mãi
Truyền Bãi Cát
|
2-11 | 7-11 | — | 11-1 | 4 | -3 |
| 4 | Tự do |
Dương Hoàng Tín
Ngô Thanh Tuấn
|
0-11 | 0-11 | 1-11 | — | 3 | -32 |
Danh sách các trận đấu
Vòng bảng
#19606 | Sân 1
2025-09-13 13:17
Tự do
Huy Tỷ
Thanh Tú
8
Tự do
Nhật Hoài
Thiếu Quân
11
#19607 | Sân 2
2025-09-13 13:20
Tự do
Hải (The Seven) (2.6)
Tặng (2.5)
8
Tự do
Trọng Ân (Cà Mau)
Thiên
11
#19583 | Sân 3
2025-09-13 13:21
Tự do
Tuệ Nguyễn
Cảnh CA
11
Tự do
Khang Châu Đốc
Phong Châu Đốc
9
#19579 | Sân 1
2025-09-13 13:44
Tự do
Anh Sén
Nghĩa Lastcos
8
Tự do
Nhật Hoài
Thiếu Quân
11
#19584 | Sân 4
2025-09-13 13:47
Tự do
Bean
Thịnh Long Xuyên
11
Tự do
Tô Trung
Thức Thuần Chay
6
#19581 | Sân 2
2025-09-13 13:48
Tự do
Trọng Thúc
Anh Thanh
9
Tự do
Trọng Ân (Cà Mau)
Thiên
11
#19580 | Sân 2
2025-09-13 14:08
Tự do
Hải (The Seven) (2.6)
Tặng (2.5)
11
Tự do
Trọng Thúc
Anh Thanh
10
#19609 | Sân 4
2025-09-13 14:10
Tự do
Bean
Thịnh Long Xuyên
9
Tự do
Giang Thốt Nốt U60 (Newbie)
Nhân Nguyễn (The Seven)
11
#19610 | Sân 3
2025-09-13 14:11
Tự do
Bảo (The Seven) (2.5)
Khang (The Seven) (2.6)
11
Tự do
Đăng Quân
Sang Phạm Gia
7
#19578 | Sân 1
2025-09-13 14:12
Tự do
Huy Tỷ
Thanh Tú
9
Tự do
Anh Sén
Nghĩa Lastcos
11
#19587 | Sân 3
2025-09-13 14:23
Tự do
Nghĩa Tam Bình
Khanh Tam Bình
11
Tự do
Đăng Quân
Sang Phạm Gia
7
#19623 | Sân 4
2025-09-13 14:25
Tự do
Ngọc Pepsi
Anh Thanh
0
Tự do
Chiến Mập (Châu Đốc)
Quốc
0
#19611 | Sân 1
2025-09-13 14:27
Tự do
Bảo Kha
Vương Huyền
11
Tự do
Tâm Nguyễn
Tuấn Luật Sư
6
#19590 | Sân 2
2025-09-13 14:33
Tự do
Huy Hưng Lợi
Kinh Quắn
11
Tự do
Minh Tùng (Nonstop)
Kim Tín
8
#19594 | Sân 4
2025-09-13 14:39
Tự do
A. Bình
Lâm Mếm
8
Tự do
NLong
Huy Nguyễn
11
#19614 | Sân 4
2025-09-13 14:40
Tự do
A. Bình
Lâm Mếm
11
Tự do
Phát Cần Thơ
Phát Tam Bình
8
#19586 | Sân 3
2025-09-13 14:44
Tự do
Bảo (The Seven) (2.5)
Khang (The Seven) (2.6)
0
Tự do
Nghĩa Tam Bình
Khanh Tam Bình
11
#19593 | Sân 2
2025-09-13 14:48
Tự do
Việt Khoa NFT
Vinh HD
11
Tự do
Vững 011
Mai Tam Bình
2
#19592 | Sân 2
2025-09-13 14:51
Tự do
Tấn The Seven
Nhân The Seven
11
Tự do
Việt Khoa NFT
Vinh HD
6
#19585 | Sân 4
2025-09-13 14:55
Tự do
Tô Trung
Thức Thuần Chay
11
Tự do
Giang Thốt Nốt U60 (Newbie)
Nhân Nguyễn (The Seven)
9
#19596 | Sân 3
2025-09-13 15:06
Tự do
Mc Thiện
Trúc Việt
9
Tự do
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
11
#19588 | Sân 1
2025-09-13 15:06
Tự do
Bảo Kha
Vương Huyền
9
Tự do
Quang
Ngộ K.O
11
#19618 | Sân 4
2025-09-13 15:10
Tự do
Nguyễn Nam
Chú Phước
11
Tự do
Chiến Mập (Châu Đốc)
Quốc
0
#19600 | Sân 4
2025-09-13 15:25
Tự do
Ngọc Pepsi
Anh Thanh
0
Tự do
Nguyễn Nam
Chú Phước
11
#19589 | Sân 1
2025-09-13 15:30
Tự do
Quang
Ngộ K.O
11
Tự do
Tâm Nguyễn
Tuấn Luật Sư
2
#19613 | Sân 2
2025-09-13 15:30
Tự do
Tấn The Seven
Nhân The Seven
11
Tự do
Vững 011
Mai Tam Bình
1
#19615 | Sân 3
2025-09-13 15:30
Tự do
Mc Thiện
Trúc Việt
8
Tự do
Nhân Thốt Nốt
Minh Phan (The Seven) (2.5)
11
#19595 | Sân 4
2025-09-13 15:31
Tự do
NLong
Huy Nguyễn
6
Tự do
Phát Cần Thơ
Phát Tam Bình
11
#19624 | Sân 4
2025-09-13 15:44
Tự do
Bảo
Nhi Tam Bình
11
Tự do
Nguyễn Nam
Chú Phước
3
#19599 | Sân 1
2025-09-13 15:47
Tự do
Thành Long - ATL
Thế Phát - ATL
11
Tự do
Chí Thanh - Alozoo100
Bảo Duy
2
#19591 | Sân 2
2025-09-13 15:47
Tự do
Minh Tùng (Nonstop)
Kim Tín
3
Tự do
Bi Cái Khế
Sơn Thạnh
11
#19616 | Sân 1
2025-09-13 15:57
Tự do
Khoa (Châu Đốc) (2.6)
Luân (2.5)
11
Tự do
Chí Thanh - Alozoo100
Bảo Duy
1
#19597 | Sân 3
2025-09-13 15:58
Tự do
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
3
Tự do
Nhân Thốt Nốt
Minh Phan (The Seven) (2.5)
11
#19601 | Sân 4
2025-09-13 15:59
Tự do
Chiến Mập (Châu Đốc)
Quốc
0
Tự do
Bảo
Nhi Tam Bình
11
#19612 | Sân 2
2025-09-13 16:01
Tự do
Huy Hưng Lợi
Kinh Quắn
9
Tự do
Bi Cái Khế
Sơn Thạnh
11
#19598 | Sân 1
2025-09-13 16:14
Tự do
Khoa (Châu Đốc) (2.6)
Luân (2.5)
11
Tự do
Thành Long - ATL
Thế Phát - ATL
9
#19603 | Sân 4
2025-09-13 16:17
Tự do
Bác sĩ Nguyễn
Nhựt Táo
3
Tự do
Sơn Nữ
Khoa
11
#19604 | Sân 3
2025-09-13 16:17
Tự do
Dương Hoàng Tín
Ngô Thanh Tuấn
0
Tự do
Lê Tùng
Anh Chi
11
#19582 | Sân 1
2025-09-13 16:27
Tự do
Khoa (Châu Đốc) (2.5)
Toàn (2.6)
0
Tự do
Tuệ Nguyễn
Cảnh CA
11
#19605 | Sân 2
2025-09-13 16:28
Tự do
Văn Cà Mau
Linh 04
11
Tự do
Thái Mãi
Truyền Bãi Cát
7
#19602 | Sân 4
2025-09-13 16:30
Tự do
Nhã Slice
Vị (Vị Thanh)
7
Tự do
Anh Hải
Kiên
11
#19627 | Sân 2
2025-09-13 16:44
Tự do
Dương Hoàng Tín
Ngô Thanh Tuấn
0
Tự do
Văn Cà Mau
Linh 04
11
#19619 | Sân 4
2025-09-13 16:44
Tự do
Nhã Slice
Vị (Vị Thanh)
11
Tự do
Sơn Nữ
Khoa
7
#19620 | Sân 3
2025-09-13 16:49
Tự do
Anh Hải
Kiên
11
Tự do
Bác sĩ Nguyễn
Nhựt Táo
6
#19628 | Sân 1
2025-09-13 16:49
Tự do
Thái Mãi
Truyền Bãi Cát
2
Tự do
Lê Tùng
Anh Chi
11
#19625 | Sân 2
2025-09-13 16:59
Tự do
Nhã Slice
Vị (Vị Thanh)
11
Tự do
Bác sĩ Nguyễn
Nhựt Táo
0
#19621 | Sân 3
2025-09-13 17:04
Tự do
Dương Hoàng Tín
Ngô Thanh Tuấn
1
Tự do
Thái Mãi
Truyền Bãi Cát
11
#19622 | Sân 1
2025-09-13 17:04
Tự do
Lê Tùng
Anh Chi
11
Tự do
Văn Cà Mau
Linh 04
0
#19626 | Sân 4
2025-09-13 17:21
Tự do
Sơn Nữ
Khoa
9
Tự do
Anh Hải
Kiên
11
#19608 | Sân 3
2025-09-13 19:10
Tự do
Khoa (Châu Đốc) (2.5)
Toàn (2.6)
0
Tự do
Khang Châu Đốc
Phong Châu Đốc
11
#19617 | Sân 4
2025-09-13 20:00
Tự do
Ngọc Pepsi
Anh Thanh
0
Tự do
Bảo
Nhi Tam Bình
11
R32
#19630 | Sân 1
2025-09-13 17:15
Tự do
Phát Cần Thơ
Phát Tam Bình
8
Tự do
Việt Khoa NFT
Vinh HD
11
#19634 | Sân 2
2025-09-13 17:25
Tự do
Khoa (Châu Đốc) (2.6)
Luân (2.5)
4
Tự do
Bảo Kha
Vương Huyền
11
#19631 | Sân 1
2025-09-13 17:30
Tự do
Nghĩa Tam Bình
Khanh Tam Bình
11
Tự do
Nguyễn Nam
Chú Phước
1
#19633 | Sân 3
2025-09-13 17:59
Tự do
Tuệ Nguyễn
Cảnh CA
11
Tự do
Văn Cà Mau
Linh 04
9
#19635 | Sân 4
2025-09-13 18:00
Tự do
Bi Cái Khế
Sơn Thạnh
6
Tự do
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
11
#19640 | Sân 4
2025-09-13 18:15
Tự do
Lê Tùng
Anh Chi
5
Tự do
Khang Châu Đốc
Phong Châu Đốc
11
#19636 | Sân 1
2025-09-13 18:18
Tự do
Thái Mãi
Truyền Bãi Cát
11
Tự do
Hải (The Seven) (2.6)
Tặng (2.5)
9
#19629 | Sân 1
2025-09-13 18:33
Tự do
Nhật Hoài
Thiếu Quân
3
Tự do
Tô Trung
Thức Thuần Chay
11
#19639 | Sân 2
2025-09-13 18:39
Tự do
Quang
Ngộ K.O
7
Tự do
Thành Long - ATL
Thế Phát - ATL
11
#19643 | Sân 2
2025-09-13 18:49
Tự do
Tấn The Seven
Nhân The Seven
5
Tự do
A. Bình
Lâm Mếm
11
#19637 | Sân 1
2025-09-13 18:49
Tự do
Trọng Ân (Cà Mau)
Thiên
7
Tự do
Nhã Slice
Vị (Vị Thanh)
11
#19638 | Sân 3
2025-09-13 18:49
Tự do
Nhân Thốt Nốt
Minh Phan (The Seven) (2.5)
11
Tự do
Huy Hưng Lợi
Kinh Quắn
10
#19642 | Sân 4
2025-09-13 18:50
Tự do
Bảo
Nhi Tam Bình
11
Tự do
Bảo (The Seven) (2.5)
Khang (The Seven) (2.6)
7
#19632 | Sân 2
2025-09-13 18:54
Tự do
Anh Hải
Kiên
11
Tự do
Giang Thốt Nốt U60 (Newbie)
Nhân Nguyễn (The Seven)
2
#19644 | Sân 3
2025-09-13 18:55
Tự do
NLong
Huy Nguyễn
2
Tự do
Anh Sén
Nghĩa Lastcos
11
#19641 | Sân 1
2025-09-13 19:04
Tự do
Bean
Thịnh Long Xuyên
11
Tự do
Sơn Nữ
Khoa
1
R16
#19645 | Sân 3
2025-09-13 19:04
Tự do
Tô Trung
Thức Thuần Chay
10
Tự do
Việt Khoa NFT
Vinh HD
11
#19646 | Sân 4
2025-09-13 19:05
Tự do
Nghĩa Tam Bình
Khanh Tam Bình
4
Tự do
Anh Hải
Kiên
11
#19651 | Sân 2
2025-09-13 19:44
Tự do
Bean
Thịnh Long Xuyên
10
Tự do
Bảo
Nhi Tam Bình
11
#19647 | Sân 1
2025-09-13 19:45
Tự do
Tuệ Nguyễn
Cảnh CA
6
Tự do
Bảo Kha
Vương Huyền
11
#19649 | Sân 3
2025-09-13 19:45
Tự do
Nhã Slice
Vị (Vị Thanh)
6
Tự do
Nhân Thốt Nốt
Minh Phan (The Seven) (2.5)
11
#19650 | Sân 4
2025-09-13 19:45
Tự do
Thành Long - ATL
Thế Phát - ATL
11
Tự do
Khang Châu Đốc
Phong Châu Đốc
6
#19648 | Sân 2
2025-09-13 19:59
Tự do
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
11
Tự do
Bác sĩ Nguyễn
Nhựt Táo
10
#19652 | Sân 1
2025-09-13 20:00
Tự do
A. Bình
Lâm Mếm
11
Tự do
Anh Sén
Nghĩa Lastcos
0
Tứ kết
#19653 | Sân 3
2025-09-13 20:02
Tự do
Việt Khoa NFT
Vinh HD
7
Tự do
Anh Hải
Kiên
11
#19655 | Sân 2
2025-09-13 20:14
Tự do
Nhân Thốt Nốt
Minh Phan (The Seven) (2.5)
11
Tự do
Thành Long - ATL
Thế Phát - ATL
9
#19654 | Sân 1
2025-09-13 20:15
Tự do
Bảo Kha
Vương Huyền
6
Tự do
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
11
#19656 | Sân 4
2025-09-13 20:15
Tự do
Bảo
Nhi Tam Bình
2
Tự do
A. Bình
Lâm Mếm
11
Bán kết
#19658 | Sân 2
2025-09-13 20:29
Tự do
Nhân Thốt Nốt
Minh Phan (The Seven) (2.5)
5
Tự do
A. Bình
Lâm Mếm
15
#19657 | Sân 1
2025-09-13 20:30
Tự do
Anh Hải
Kiên
11
Tự do
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
15
Chung kết
#19659 | Sân 1
2025-09-13 21:38
Tự do
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
15
Tự do
A. Bình
Lâm Mếm
10
5.0 ĐÔI HỖN HỢP
100%
|
Tự do
Nhật Hoài
Thiếu Quân
3
2025-09-13 18:33
2025-09-13 17:15 Tự do
Tô Trung
Thức Thuần Chay
11
|
|
Tự do
Phát Cần Thơ
Phát Tam Bình
8
Tự do
Việt Khoa NFT
Vinh HD
11
|
|
Tự do
Nghĩa Tam Bình
Khanh Tam Bình
11
2025-09-13 17:30
2025-09-13 18:54 Tự do
Nguyễn Nam
Chú Phước
1
|
|
Tự do
Anh Hải
Kiên
11
Tự do
Giang Thốt Nốt U60 (Newbie)
Nhân Nguyễn (The Seven)
2
|
|
Tự do
Tuệ Nguyễn
Cảnh CA
11
2025-09-13 17:59
2025-09-13 17:25 Tự do
Văn Cà Mau
Linh 04
9
|
|
Tự do
Khoa (Châu Đốc) (2.6)
Luân (2.5)
4
Tự do
Bảo Kha
Vương Huyền
11
|
|
Tự do
Bi Cái Khế
Sơn Thạnh
6
2025-09-13 18:00
2025-09-13 18:18 Tự do
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
11
|
|
Tự do
Thái Mãi
Truyền Bãi Cát
11
Tự do
Hải (The Seven) (2.6)
Tặng (2.5)
9
|
|
Tự do
Trọng Ân (Cà Mau)
Thiên
7
2025-09-13 18:49
2025-09-13 18:49 Tự do
Nhã Slice
Vị (Vị Thanh)
11
|
|
Tự do
Nhân Thốt Nốt
Minh Phan (The Seven) (2.5)
11
Tự do
Huy Hưng Lợi
Kinh Quắn
10
|
|
Tự do
Quang
Ngộ K.O
7
2025-09-13 18:39
2025-09-13 18:15 Tự do
Thành Long - ATL
Thế Phát - ATL
11
|
|
Tự do
Lê Tùng
Anh Chi
5
Tự do
Khang Châu Đốc
Phong Châu Đốc
11
|
|
Tự do
Bean
Thịnh Long Xuyên
11
2025-09-13 19:04
2025-09-13 18:50 Tự do
Sơn Nữ
Khoa
1
|
|
Tự do
Bảo
Nhi Tam Bình
11
Tự do
Bảo (The Seven) (2.5)
Khang (The Seven) (2.6)
7
|
|
Tự do
Tấn The Seven
Nhân The Seven
5
2025-09-13 18:49
2025-09-13 18:55 Tự do
A. Bình
Lâm Mếm
11
|
|
Tự do
NLong
Huy Nguyễn
2
Tự do
Anh Sén
Nghĩa Lastcos
11
|
|
Tự do
Tô Trung
Thức Thuần Chay
10
2025-09-13 19:04
2025-09-13 19:05 Tự do
Việt Khoa NFT
Vinh HD
11
|
|
Tự do
Nghĩa Tam Bình
Khanh Tam Bình
4
Tự do
Anh Hải
Kiên
11
|
|
Tự do
Tuệ Nguyễn
Cảnh CA
6
2025-09-13 19:45
2025-09-13 19:59 Tự do
Bảo Kha
Vương Huyền
11
|
|
Tự do
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
11
Tự do
Bác sĩ Nguyễn
Nhựt Táo
10
|
|
Tự do
Nhã Slice
Vị (Vị Thanh)
6
2025-09-13 19:45
2025-09-13 19:45 Tự do
Nhân Thốt Nốt
Minh Phan (The Seven) (2.5)
11
|
|
Tự do
Thành Long - ATL
Thế Phát - ATL
11
Tự do
Khang Châu Đốc
Phong Châu Đốc
6
|
|
Tự do
Bean
Thịnh Long Xuyên
10
2025-09-13 19:44
2025-09-13 20:00 Tự do
Bảo
Nhi Tam Bình
11
|
|
Tự do
A. Bình
Lâm Mếm
11
Tự do
Anh Sén
Nghĩa Lastcos
0
|
|
Tự do
Việt Khoa NFT
Vinh HD
7
2025-09-13 20:02
2025-09-13 20:15 Tự do
Anh Hải
Kiên
11
|
|
Tự do
Bảo Kha
Vương Huyền
6
Tự do
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
11
|
|
Tự do
Nhân Thốt Nốt
Minh Phan (The Seven) (2.5)
11
2025-09-13 20:14
2025-09-13 20:15 Tự do
Thành Long - ATL
Thế Phát - ATL
9
|
|
Tự do
Bảo
Nhi Tam Bình
2
Tự do
A. Bình
Lâm Mếm
11
|
|
Tự do
Anh Hải
Kiên
11
2025-09-13 20:30
2025-09-13 20:29 Tự do
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
15
|
|
Tự do
Nhân Thốt Nốt
Minh Phan (The Seven) (2.5)
5
Tự do
A. Bình
Lâm Mếm
15
|
|
Tự do
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
15
2025-09-13 21:38
Tự do
A. Bình
Lâm Mếm
10
|
Tự do
Thành Được - ATL
Minh Phát - ATL
|

Bình luận