Giải Pickleball CLB Đức Phúc Mai Sơn Open 2026 đôi nam 5.2 & đôi nữ 4.2
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Đôi nam 5.2
Đôi nam 5.2 ĐÔI NAM (44)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Long Da Liễu
Minh Citysboy
|
|
| 2 | Tự do |
Tuân VDB
Thiết YC
|
|
| 3 | Tự do |
Mạnh Hùng
Trịnh Dũng
|
|
| 4 | Tự do |
Huy Hải MC
Trương Tùng
|
|
| 5 | Tự do |
Tiểu Cường MS
Đinh Hoàng MS
|
|
| 6 | Tự do |
Sơn Bia
Tuấn BHL
|
|
| 7 | Tự do |
Đồng Nguyễn
Nam Nguyễn SM
|
|
| 8 | Tự do |
Núi C Sinh
Sơn Dê
|
|
| 9 | Tự do |
Thành Nam
Hải Quang
|
|
| 10 | Tự do |
Minh Tuấn
Hoàng Cò Nòi
|
|
| 11 | Tự do |
Dũng Trái
Yến LPB
|
|
| 12 | Tự do |
Tuấn Duy
Hải Da Liễu
|
|
| 13 | Tự do |
Tú Râu
Việt Hà
|
|
| 14 | Tự do |
Vũ Tuấn
Minh Tuấn
|
|
| 15 | Tự do |
A Hiệp Newbie
Như Khánh
|
|
| 16 | Tự do |
Tâm Loan Mobile
Hải Hà C Sinh
|
|
| 17 | Tự do |
Thanh Phạm
Mai Phương
|
|
| 18 | Tự do |
Bình Thạch Cao
Cò Bư
|
|
| 19 | Tự do |
Chiến Thuật Sport
Sơn Trắng Nam Đồng
|
|
| 20 | Tự do |
Việt Hoàng zocker
Bo HS
|
|
| 21 | Tự do |
Hùng YC
Hưng YC
|
|
| 22 | Tự do |
Cường Híp
Thành Milano
|
|
| 23 | Tự do |
Cầm Long
Hải Thành
|
|
| 24 | Tự do |
Khánh tít
Hải Đăng
|
|
| 25 | Tự do |
Hệ MS
Bích Phượng
|
|
| 26 | Tự do |
Việt Cường PY
Thái Anh PY
|
|
| 27 | Tự do |
Tài Lotus
Quang Jun
|
|
| 28 | Tự do |
Lê Chiều
Lê Long
|
|
| 29 | Tự do |
Q Khánh Zocker
Minh Tôm Zocker
|
|
| 30 | Tự do |
Trung Kều
Võ Thành
|
|
| 31 | Tự do |
Sơn NHCS
Tuấn GV
|
|
| 32 | Tự do |
Ngọc Linh
Hồng Bình
|
|
| 33 | Tự do |
Phúc Nam
Hùng HappyLand
|
|
| 34 | Tự do |
Đức Đạt
Hải Anh ĐL
|
|
| 35 | Tự do |
Tuấn Anh SM
Nam Minh Châu
|
|
| 36 | Tự do |
Hà BV
Dũng BV
|
|
| 37 | Tự do |
Vinh Vui Vẻ
Huy Hoàng Cò Nòi
|
|
| 38 | Tự do |
Tuấn Anh Phạm
Tùng Nguyễn SM
|
|
| 39 | Tự do |
QKhánh TC
Thảo An Phú
|
|
| 40 | Tự do |
Hòa BĐ
Thảo Hay
|
|
| 41 | Tự do |
An Sơn
Tuấn Huy Zocker
|
|
| 42 | Tự do |
A Trí MS
Cương Liều
|
|
| 43 | Tự do |
Lê Hoàng YC
Hoàng Nam
|
|
| 44 | Tự do |
Hiếu Phượng
Tiến Anh
|
|
Đôi nữ 4.2
Đôi nữ 4.2 ĐÔI NỮ (20)
| STT | CLB | VĐV | Lệ phí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Thanh Lotus
Ánh Nem
|
|
| 2 | Tự do |
Hải Hạnh
Ngân Dế
|
|
| 3 | Tự do |
Đan Lê
Hồng Thanh
|
|
| 4 | Tự do |
Nguyệt Ánh
Lù Trang
|
|
| 5 | Tự do |
Thảo Hay
Kiều Anh
|
|
| 6 | Tự do |
Linh Tít
Hải Yến
|
|
| 7 | Tự do |
Mè Hoài
Vũ Bích YC
|
|
| 8 | Tự do |
Quỳnh Ngọc MS
C Nụ MS
|
|
| 9 | Tự do |
Thảo Cún YC
Mè Hạnh YC
|
|
| 10 | Tự do |
Nguyễn Liên
Khánh Hương
|
|
| 11 | Tự do |
Thúy Quỳnh
Yến LPB
|
|
| 12 | Tự do |
Trần Phương
Linh Ót
|
|
| 13 | Tự do |
Nga Ngây Ngô
Thảo mèo
|
|
| 14 | Tự do |
Huyền ĐL
Diệp Anh
|
|
| 15 | Tự do |
Lương Trang
Ánh Thu
|
|
| 16 | Tự do |
Thúy Hằng
Hà bưu điện
|
|
| 17 | Tự do |
Loan Mobile
Huyền Bé
|
|
| 18 | Tự do |
Hà Sang
Hương MS
|
|
| 19 | Tự do |
Tuyền YC
Mè Minh YC
|
|
| 20 | Tự do |
Trang Trái
Thắm Tú
|
|

Long Da Liễu