Giải Pickleball CLB Đức Phúc Mai Sơn Open 2026 đôi nam 5.2 & đôi nữ 4.2
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Đôi nữ 4.2 ĐÔI NỮ: Vòng tròn tính điểm
BẢNG A
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Lương Trang
Ánh Thu
|
15-9 | 15-10 | 11-15 | 15-4 | 9 | 18 | |
| 2 | Tự do |
Tuyền YC
Mè Minh YC
|
9-15 | 15-9 | 15-7 | 15-5 | 9 | 18 | |
| 3 | Tự do |
Loan Mobile
Huyền Bé
|
10-15 | 9-15 | 15-13 | 15-11 | 6 | -5 | |
| 4 | Tự do |
Thảo Cún YC
Mè Hạnh YC
|
15-11 | 7-15 | 13-15 | 10-15 | 3 | -11 | |
| 5 | Tự do |
Quỳnh Ngọc MS [1]
C Nụ MS [1]
|
4-15 | 5-15 | 11-15 | 15-10 | 3 | -20 |
BẢNG B
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Trang Trái
Thắm Tú
|
15-3 | 15-6 | 15-6 | 15-0 | 12 | 45 | |
| 2 | Tự do |
Hà Sang [2]
Hương MS [2]
|
3-15 | 15-5 | 15-11 | 15-0 | 9 | 17 | |
| 3 | Tự do |
Mè Hoài
Vũ Bích YC
|
6-15 | 5-15 | 15-10 | 15-0 | 6 | 1 | |
| 4 | Tự do |
Nguyệt Ánh
Lù Trang
|
6-15 | 11-15 | 10-15 | 15-0 | 3 | -3 | |
| 5 | Tự do |
Trần Phương
Linh Ót
|
0-15 | 0-15 | 0-15 | 0-15 | 0 | -60 |
BẢNG C
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Thảo Hay
Kiều Anh
|
15-10 | 15-10 | 15-3 | 15-10 | 12 | 27 | |
| 2 | Tự do |
Thúy Hằng
Hà bưu điện
|
10-15 | 15-6 | 15-6 | 15-0 | 9 | 28 | |
| 3 | Tự do |
Nga Ngây Ngô
Thảo mèo
|
10-15 | 6-15 | 1-15 | 15-0 | 3 | -13 | |
| 4 | Tự do |
Linh Tít [3]
Hải Yến [3]
|
3-15 | 6-15 | 15-1 | 7-15 | 3 | -15 | |
| 5 | Tự do |
Nguyễn Liên
Khánh Hương
|
10-15 | 0-15 | 0-15 | 15-7 | 3 | -27 |
BẢNG D
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Đan Lê
Hồng Thanh
|
15-5 | 15-14 | 14-15 | 15-4 | 9 | 21 | |
| 2 | Tự do |
Thanh Lotus
Ánh Nem
|
5-15 | 15-5 | 15-7 | 15-4 | 9 | 19 | |
| 3 | Tự do |
Thúy Quỳnh
Yến LPB
|
14-15 | 5-15 | 15-12 | 15-1 | 6 | 6 | |
| 4 | Tự do |
Hải Hạnh [4]
Ngân Dế [4]
|
15-14 | 7-15 | 12-15 | 10-15 | 3 | -15 | |
| 5 | Tự do |
Huyền ĐL
Diệp Anh
|
4-15 | 4-15 | 1-15 | 15-10 | 3 | -31 |
DANH SÁCH CÁC TRẬN ĐẤU
Vòng Bảng
#49572 | Sân 1
14:45
Tự do
Quỳnh Ngọc MS [1]
C Nụ MS [1]
4
Tự do
Lương Trang
Ánh Thu
15
BẢNG A
#49573 | Sân 1
15:10
Tự do
Loan Mobile
Huyền Bé
9
Tự do
Tuyền YC
Mè Minh YC
15
BẢNG A
#49574 | Sân 1
15:35
Tự do
Quỳnh Ngọc MS [1]
C Nụ MS [1]
5
Tự do
Tuyền YC
Mè Minh YC
15
BẢNG A
#49575 | Sân 1
16:00
Tự do
Loan Mobile
Huyền Bé
15
Tự do
Thảo Cún YC
Mè Hạnh YC
13
BẢNG A
#49576 | Sân 1
16:25
Tự do
Tuyền YC
Mè Minh YC
15
Tự do
Thảo Cún YC
Mè Hạnh YC
7
BẢNG A
#49577 | Sân 1
16:50
Tự do
Lương Trang
Ánh Thu
15
Tự do
Loan Mobile
Huyền Bé
10
BẢNG A
#49578 | Sân 1
17:15
Tự do
Quỳnh Ngọc MS [1]
C Nụ MS [1]
15
Tự do
Thảo Cún YC
Mè Hạnh YC
10
BẢNG A
#49579 | Sân 1
17:40
Tự do
Tuyền YC
Mè Minh YC
9
Tự do
Lương Trang
Ánh Thu
15
BẢNG A
#49580 | Sân 1
18:05
Tự do
Quỳnh Ngọc MS [1]
C Nụ MS [1]
11
Tự do
Loan Mobile
Huyền Bé
15
BẢNG A
#49581 | Sân 1
18:30
Tự do
Thảo Cún YC
Mè Hạnh YC
15
Tự do
Lương Trang
Ánh Thu
11
BẢNG A
#49582 | Sân 2
14:45
Tự do
Hà Sang [2]
Hương MS [2]
3
Tự do
Trang Trái
Thắm Tú
15
BẢNG B
#49583 | Sân 2
15:10
Tự do
Trần Phương
Linh Ót
0
Tự do
Nguyệt Ánh
Lù Trang
15
BẢNG B
#49584 | Sân 2
15:35
Tự do
Hà Sang [2]
Hương MS [2]
15
Tự do
Nguyệt Ánh
Lù Trang
11
BẢNG B
#49585 | Sân 2
16:00
Tự do
Trần Phương
Linh Ót
0
Tự do
Mè Hoài
Vũ Bích YC
15
BẢNG B
#49586 | Sân 2
16:25
Tự do
Nguyệt Ánh
Lù Trang
10
Tự do
Mè Hoài
Vũ Bích YC
15
BẢNG B
#49587 | Sân 2
16:50
Tự do
Trang Trái
Thắm Tú
15
Tự do
Trần Phương
Linh Ót
0
BẢNG B
#49588 | Sân 2
17:15
Tự do
Hà Sang [2]
Hương MS [2]
15
Tự do
Mè Hoài
Vũ Bích YC
5
BẢNG B
#49589 | Sân 2
17:40
Tự do
Nguyệt Ánh
Lù Trang
6
Tự do
Trang Trái
Thắm Tú
15
BẢNG B
#49590 | Sân 2
18:05
Tự do
Hà Sang [2]
Hương MS [2]
15
Tự do
Trần Phương
Linh Ót
0
BẢNG B
#49591 | Sân 2
18:30
Tự do
Mè Hoài
Vũ Bích YC
6
Tự do
Trang Trái
Thắm Tú
15
BẢNG B
#49592 | Sân 3
14:45
Tự do
Linh Tít [3]
Hải Yến [3]
7
Tự do
Nguyễn Liên
Khánh Hương
15
BẢNG C
#49593 | Sân 3
15:10
Tự do
Thúy Hằng
Hà bưu điện
10
Tự do
Thảo Hay
Kiều Anh
15
BẢNG C
#49594 | Sân 3
15:35
Tự do
Linh Tít [3]
Hải Yến [3]
3
Tự do
Thảo Hay
Kiều Anh
15
BẢNG C
#49595 | Sân 3
16:00
Tự do
Thúy Hằng
Hà bưu điện
15
Tự do
Nga Ngây Ngô
Thảo mèo
6
BẢNG C
#49596 | Sân 3
16:25
Tự do
Thảo Hay
Kiều Anh
15
Tự do
Nga Ngây Ngô
Thảo mèo
10
BẢNG C
#49597 | Sân 3
16:50
Tự do
Nguyễn Liên
Khánh Hương
0
Tự do
Thúy Hằng
Hà bưu điện
15
BẢNG C
#49598 | Sân 3
17:15
Tự do
Linh Tít [3]
Hải Yến [3]
15
Tự do
Nga Ngây Ngô
Thảo mèo
1
BẢNG C
#49599 | Sân 3
17:40
Tự do
Thảo Hay
Kiều Anh
15
Tự do
Nguyễn Liên
Khánh Hương
10
BẢNG C
#49600 | Sân 3
18:05
Tự do
Linh Tít [3]
Hải Yến [3]
6
Tự do
Thúy Hằng
Hà bưu điện
15
BẢNG C
#49601 | Sân 3
18:30
Tự do
Nga Ngây Ngô
Thảo mèo
15
Tự do
Nguyễn Liên
Khánh Hương
0
BẢNG C
#49602 | Sân 1
18:55
Tự do
Hải Hạnh [4]
Ngân Dế [4]
15
Tự do
Đan Lê
Hồng Thanh
14
BẢNG D
#49603 | Sân 1
19:20
Tự do
Thúy Quỳnh
Yến LPB
15
Tự do
Huyền ĐL
Diệp Anh
1
BẢNG D
#49604 | Sân 1
19:45
Tự do
Hải Hạnh [4]
Ngân Dế [4]
10
Tự do
Huyền ĐL
Diệp Anh
15
BẢNG D
#49605 | Sân 1
20:10
Tự do
Thúy Quỳnh
Yến LPB
5
Tự do
Thanh Lotus
Ánh Nem
15
BẢNG D
#49606 | Sân 1
20:35
Tự do
Huyền ĐL
Diệp Anh
4
Tự do
Thanh Lotus
Ánh Nem
15
BẢNG D
#49607 | Sân 1
21:00
Tự do
Đan Lê
Hồng Thanh
15
Tự do
Thúy Quỳnh
Yến LPB
14
BẢNG D
#49608 | Sân 1
21:25
Tự do
Hải Hạnh [4]
Ngân Dế [4]
7
Tự do
Thanh Lotus
Ánh Nem
15
BẢNG D
#49609 | Sân 1
21:50
Tự do
Huyền ĐL
Diệp Anh
4
Tự do
Đan Lê
Hồng Thanh
15
BẢNG D
#49610 | Sân 1
22:15
Tự do
Hải Hạnh [4]
Ngân Dế [4]
12
Tự do
Thúy Quỳnh
Yến LPB
15
BẢNG D
#49611 | Sân 1
22:40
Tự do
Thanh Lotus
Ánh Nem
5
Tự do
Đan Lê
Hồng Thanh
15
BẢNG D
Tứ Kết
#49612 | Sân 1
23:05
Tự do
Lương Trang
Ánh Thu
0
Tự do
Thanh Lotus
Ánh Nem
0
Tứ Kết
#49613 | Sân 2
23:05
Tự do
Thảo Hay
Kiều Anh
0
Tự do
Hà Sang [2]
Hương MS [2]
0
Tứ Kết
#49614 | Sân 3
23:05
Tự do
Trang Trái
Thắm Tú
0
Tự do
Thúy Hằng
Hà bưu điện
0
Tứ Kết
#49615 | Sân 1
23:05
Tự do
Đan Lê
Hồng Thanh
Tự do
Tuyền YC
Mè Minh YC
Tứ Kết
Bán Kết
#49616 | Sân 1
23:30
Thắng #49612
Thắng #49613
Bán Kết
#49617 | Sân 2
23:30
Thắng #49614
Thắng #49615
Bán Kết
Chung Kết
#49618 | Sân 1
23:55
Thắng #49616
Thắng #49617
Chung Kết
Đôi nữ 4.2 ĐÔI NỮ
|
Tự do
Lương Trang
Ánh Thu
0
23:05
23:05 Tự do
Thanh Lotus
Ánh Nem
0
|
|
Tự do
Thảo Hay
Kiều Anh
0
Tự do
Hà Sang [2]
Hương MS [2]
0
|
|
Tự do
Trang Trái
Thắm Tú
0
23:05
23:05 Tự do
Thúy Hằng
Hà bưu điện
0
|
|
Tự do
Đan Lê
Hồng Thanh
Tự do
Tuyền YC
Mè Minh YC
|
|
23:30
23:30 |
|
|
|
23:55
|
|
