Giải Pickleball CLB Đức Phúc Mai Sơn Open 2026 đôi nam 5.2 & đôi nữ 4.2
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
Đôi nam 5.2 ĐÔI NAM: Vòng tròn tính điểm
BẢNG A
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Việt Cường PY
Thái Anh PY
|
15-10 | 14-15 | 15-1 | 6 | 18 | |
| 2 | Tự do |
Mạnh Hùng
Trịnh Dũng
|
10-15 | 15-5 | 15-7 | 6 | 13 | |
| 3 | Tự do |
A Trí MS
Cương Liều
|
15-14 | 5-15 | 15-5 | 6 | 1 | |
| 4 | Tự do |
Chiến Thuật Sport
Sơn Trắng Nam Đồng
|
1-15 | 7-15 | 5-15 | 0 | -32 |
BẢNG B
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tú Râu
Việt Hà
|
15-2 | 15-4 | 15-4 | 9 | 35 | |
| 2 | Tự do |
Tuấn Anh Phạm
Tùng Nguyễn SM
|
2-15 | 15-4 | 15-7 | 6 | 6 | |
| 3 | Tự do |
Phúc Nam
Hùng HappyLand
|
4-15 | 4-15 | 15-13 | 3 | -20 | |
| 4 | Tự do |
Vinh Vui Vẻ
Huy Hoàng Cò Nòi
|
4-15 | 7-15 | 13-15 | 0 | -21 |
BẢNG C
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Hiếu Phượng
Tiến Anh
|
11-15 | 15-6 | 15-2 | 6 | 18 | |
| 2 | Tự do |
Cầm Long
Hải Thành
|
15-11 | 14-15 | 15-6 | 6 | 12 | |
| 3 | Tự do |
Hòa BĐ
Thảo Hay
|
6-15 | 15-14 | 15-12 | 6 | -5 | |
| 4 | Tự do |
Đức Đạt
Hải Anh ĐL
|
2-15 | 6-15 | 12-15 | 0 | -25 |
BẢNG D
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Ngọc Linh
Hồng Bình
|
15-7 | 15-2 | 15-1 | 9 | 35 | |
| 2 | Tự do |
Thanh Phạm
Mai Phương
|
7-15 | 15-1 | 15-1 | 6 | 20 | |
| 3 | Tự do |
Tuân VDB
Thiết YC
|
2-15 | 1-15 | 15-3 | 3 | -15 | |
| 4 | Tự do |
Tiểu Cường MS
Đinh Hoàng MS
|
1-15 | 1-15 | 3-15 | 0 | -40 |
BẢNG E
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Long Da Liễu
Minh Citysboy
|
15-12 | 15-9 | 15-9 | 9 | 15 | |
| 2 | Tự do |
Tâm Loan Mobile
Hải Hà C Sinh
|
12-15 | 13-15 | 15-4 | 3 | 6 | |
| 3 | Tự do |
Tuấn Duy
Hải Da Liễu
|
9-15 | 15-13 | 12-15 | 3 | -7 | |
| 4 | Tự do |
Cường Híp
Thành Milano
|
9-15 | 4-15 | 15-12 | 3 | -14 |
BẢNG F
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Dũng Trái
Yến LPB
|
15-8 | 15-6 | 15-12 | 9 | 19 | |
| 2 | Tự do |
Vũ Tuấn
Minh Tuấn
|
8-15 | 15-6 | 15-8 | 6 | 9 | |
| 3 | Tự do |
Thành Nam
Hải Quang
|
6-15 | 6-15 | 15-13 | 3 | -16 | |
| 4 | Tự do |
A Hiệp Newbie
Như Khánh
|
12-15 | 8-15 | 13-15 | 0 | -12 |
BẢNG G
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
An Sơn
Tuấn Huy Zocker
|
15-5 | 10-15 | 15-13 | 6 | 7 | |
| 2 | Tự do |
Núi C Sinh
Sơn Dê
|
5-15 | 15-14 | 15-9 | 6 | -3 | |
| 3 | Tự do |
Hùng YC
Hưng YC
|
15-10 | 14-15 | 13-15 | 3 | 2 | |
| 4 | Tự do |
Việt Hoàng zocker
Bo HS
|
13-15 | 9-15 | 15-13 | 3 | -6 |
BẢNG H
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Tài Lotus
Quang Jun
|
15-14 | 15-10 | 15-8 | 9 | 13 | |
| 2 | Tự do |
Trung Kều
Võ Thành
|
14-15 | 12-15 | 15-14 | 3 | -3 | |
| 3 | Tự do |
Đồng Nguyễn
Nam Nguyễn SM
|
10-15 | 15-12 | 14-15 | 3 | -3 | |
| 4 | Tự do |
Lê Chiều
Lê Long
|
8-15 | 14-15 | 15-14 | 3 | -7 |
BẢNG I
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Minh Tuấn
Hoàng Cò Nòi
|
15-6 | 11-15 | 15-7 | 6 | 13 | |
| 2 | Tự do |
Hà BV
Dũng BV
|
6-15 | 15-12 | 15-5 | 6 | 4 | |
| 3 | Tự do |
Sơn NHCS
Tuấn GV
|
15-11 | 12-15 | 12-15 | 3 | -2 | |
| 4 | Tự do |
Tuấn Anh SM
Nam Minh Châu
|
7-15 | 5-15 | 15-12 | 3 | -15 |
BẢNG J
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Sơn Bia
Tuấn BHL
|
13-15 | 15-14 | 15-9 | 6 | 5 | |
| 2 | Tự do |
Hệ MS
Bích Phượng
|
15-13 | 13-15 | 15-13 | 6 | 2 | |
| 3 | Tự do |
Huy Hải MC
Trương Tùng
|
14-15 | 15-13 | 15-14 | 6 | 2 | |
| 4 | Tự do |
Bình Thạch Cao
Cò Bư
|
9-15 | 13-15 | 14-15 | 0 | -9 |
BẢNG K
| STT | Đơn vị | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | P | D |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tự do |
Lê Hoàng YC
Hoàng Nam
|
15-6 | 15-11 | 12-15 | 6 | 10 | |
| 2 | Tự do |
Q Khánh Zocker
Minh Tôm Zocker
|
6-15 | 15-12 | 15-10 | 6 | -1 | |
| 3 | Tự do |
QKhánh TC
Thảo An Phú
|
11-15 | 12-15 | 15-8 | 3 | 0 | |
| 4 | Tự do |
Khánh tít
Hải Đăng
|
15-12 | 10-15 | 8-15 | 3 | -9 |
DANH SÁCH CÁC TRẬN ĐẤU
Vòng Bảng
#49475 | Sân 1
07:30
Tự do
Mạnh Hùng
Trịnh Dũng
15
Tự do
Chiến Thuật Sport
Sơn Trắng Nam Đồng
7
BẢNG A
#49476 | Sân 1
07:55
Tự do
Việt Cường PY
Thái Anh PY
14
Tự do
A Trí MS
Cương Liều
15
BẢNG A
#49477 | Sân 1
08:20
Tự do
Mạnh Hùng
Trịnh Dũng
15
Tự do
A Trí MS
Cương Liều
5
BẢNG A
#49478 | Sân 1
08:45
Tự do
Chiến Thuật Sport
Sơn Trắng Nam Đồng
1
Tự do
Việt Cường PY
Thái Anh PY
15
BẢNG A
#49479 | Sân 1
09:10
Tự do
Mạnh Hùng
Trịnh Dũng
10
Tự do
Việt Cường PY
Thái Anh PY
15
BẢNG A
#49480 | Sân 1
09:35
Tự do
A Trí MS
Cương Liều
15
Tự do
Chiến Thuật Sport
Sơn Trắng Nam Đồng
5
BẢNG A
#49481 | Sân 2
07:30
Tự do
Vinh Vui Vẻ
Huy Hoàng Cò Nòi
4
Tự do
Tú Râu
Việt Hà
15
BẢNG B
#49482 | Sân 2
07:55
Tự do
Phúc Nam
Hùng HappyLand
4
Tự do
Tuấn Anh Phạm
Tùng Nguyễn SM
15
BẢNG B
#49483 | Sân 2
08:20
Tự do
Vinh Vui Vẻ
Huy Hoàng Cò Nòi
7
Tự do
Tuấn Anh Phạm
Tùng Nguyễn SM
15
BẢNG B
#49484 | Sân 2
08:45
Tự do
Tú Râu
Việt Hà
15
Tự do
Phúc Nam
Hùng HappyLand
4
BẢNG B
#49485 | Sân 2
09:10
Tự do
Vinh Vui Vẻ
Huy Hoàng Cò Nòi
13
Tự do
Phúc Nam
Hùng HappyLand
15
BẢNG B
#49486 | Sân 2
09:35
Tự do
Tuấn Anh Phạm
Tùng Nguyễn SM
2
Tự do
Tú Râu
Việt Hà
15
BẢNG B
#49487 | Sân 3
07:30
Tự do
Cầm Long
Hải Thành
15
Tự do
Đức Đạt
Hải Anh ĐL
6
BẢNG C
#49488 | Sân 3
07:55
Tự do
Hiếu Phượng
Tiến Anh
15
Tự do
Hòa BĐ
Thảo Hay
6
BẢNG C
#49489 | Sân 3
08:20
Tự do
Cầm Long
Hải Thành
14
Tự do
Hòa BĐ
Thảo Hay
15
BẢNG C
#49490 | Sân 3
08:45
Tự do
Đức Đạt
Hải Anh ĐL
2
Tự do
Hiếu Phượng
Tiến Anh
15
BẢNG C
#49491 | Sân 3
09:10
Tự do
Cầm Long
Hải Thành
15
Tự do
Hiếu Phượng
Tiến Anh
11
BẢNG C
#49492 | Sân 3
09:35
Tự do
Hòa BĐ
Thảo Hay
15
Tự do
Đức Đạt
Hải Anh ĐL
12
BẢNG C
#49493 | Sân 4
07:30
Tự do
Tuân VDB
Thiết YC
15
Tự do
Tiểu Cường MS
Đinh Hoàng MS
3
BẢNG D
#49494 | Sân 4
07:55
Tự do
Ngọc Linh
Hồng Bình
15
Tự do
Thanh Phạm
Mai Phương
7
BẢNG D
#49495 | Sân 4
08:20
Tự do
Tuân VDB
Thiết YC
1
Tự do
Thanh Phạm
Mai Phương
15
BẢNG D
#49496 | Sân 4
08:45
Tự do
Tiểu Cường MS
Đinh Hoàng MS
1
Tự do
Ngọc Linh
Hồng Bình
15
BẢNG D
#49497 | Sân 4
09:10
Tự do
Tuân VDB
Thiết YC
2
Tự do
Ngọc Linh
Hồng Bình
15
BẢNG D
#49498 | Sân 4
07:53
Tự do
Thanh Phạm
Mai Phương
15
Tự do
Tiểu Cường MS
Đinh Hoàng MS
1
BẢNG D
#49499 | Sân 5
07:30
Tự do
Tuấn Duy
Hải Da Liễu
12
Tự do
Cường Híp
Thành Milano
15
BẢNG E
#49500 | Sân 5
07:55
Tự do
Tâm Loan Mobile
Hải Hà C Sinh
12
Tự do
Long Da Liễu
Minh Citysboy
15
BẢNG E
#49501 | Sân 5
08:20
Tự do
Tuấn Duy
Hải Da Liễu
9
Tự do
Long Da Liễu
Minh Citysboy
15
BẢNG E
#49502 | Sân 5
08:45
Tự do
Cường Híp
Thành Milano
4
Tự do
Tâm Loan Mobile
Hải Hà C Sinh
15
BẢNG E
#49503 | Sân 5
09:10
Tự do
Tuấn Duy
Hải Da Liễu
15
Tự do
Tâm Loan Mobile
Hải Hà C Sinh
13
BẢNG E
#49504 | Sân 5
09:35
Tự do
Long Da Liễu
Minh Citysboy
15
Tự do
Cường Híp
Thành Milano
9
BẢNG E
#49505 | Sân 6
07:30
Tự do
Vũ Tuấn
Minh Tuấn
15
Tự do
A Hiệp Newbie
Như Khánh
8
BẢNG F
#49506 | Sân 6
07:55
Tự do
Dũng Trái
Yến LPB
15
Tự do
Thành Nam
Hải Quang
6
BẢNG F
#49507 | Sân 6
08:20
Tự do
Vũ Tuấn
Minh Tuấn
15
Tự do
Thành Nam
Hải Quang
6
BẢNG F
#49508 | Sân 6
08:45
Tự do
A Hiệp Newbie
Như Khánh
12
Tự do
Dũng Trái
Yến LPB
15
BẢNG F
#49509 | Sân 6
09:10
Tự do
Vũ Tuấn
Minh Tuấn
8
Tự do
Dũng Trái
Yến LPB
15
BẢNG F
#49510 | Sân 6
09:35
Tự do
Thành Nam
Hải Quang
15
Tự do
A Hiệp Newbie
Như Khánh
13
BẢNG F
#49511 | Sân 7
07:30
Tự do
Núi C Sinh
Sơn Dê
15
Tự do
Việt Hoàng zocker
Bo HS
9
BẢNG G
#49512 | Sân 7
07:55
Tự do
An Sơn
Tuấn Huy Zocker
10
Tự do
Hùng YC
Hưng YC
15
BẢNG G
#49513 | Sân 7
08:20
Tự do
Núi C Sinh
Sơn Dê
15
Tự do
Hùng YC
Hưng YC
14
BẢNG G
#49514 | Sân 7
08:45
Tự do
Việt Hoàng zocker
Bo HS
13
Tự do
An Sơn
Tuấn Huy Zocker
15
BẢNG G
#49515 | Sân 7
09:10
Tự do
Núi C Sinh
Sơn Dê
5
Tự do
An Sơn
Tuấn Huy Zocker
15
BẢNG G
#49516 | Sân 7
09:35
Tự do
Hùng YC
Hưng YC
13
Tự do
Việt Hoàng zocker
Bo HS
15
BẢNG G
#49517 | Sân 1
10:00
Tự do
Tài Lotus
Quang Jun
15
Tự do
Đồng Nguyễn
Nam Nguyễn SM
10
BẢNG H
#49518 | Sân 1
10:25
Tự do
Lê Chiều
Lê Long
14
Tự do
Trung Kều
Võ Thành
15
BẢNG H
#49519 | Sân 1
10:50
Tự do
Tài Lotus
Quang Jun
15
Tự do
Trung Kều
Võ Thành
14
BẢNG H
#49520 | Sân 1
11:15
Tự do
Đồng Nguyễn
Nam Nguyễn SM
14
Tự do
Lê Chiều
Lê Long
15
BẢNG H
#49521 | Sân 1
11:40
Tự do
Tài Lotus
Quang Jun
15
Tự do
Lê Chiều
Lê Long
8
BẢNG H
#49522 | Sân 1
12:05
Tự do
Trung Kều
Võ Thành
12
Tự do
Đồng Nguyễn
Nam Nguyễn SM
15
BẢNG H
#49523 | Sân 2
10:00
Tự do
Tuấn Anh SM
Nam Minh Châu
7
Tự do
Minh Tuấn
Hoàng Cò Nòi
15
BẢNG I
#49524 | Sân 2
10:25
Tự do
Sơn NHCS
Tuấn GV
12
Tự do
Hà BV
Dũng BV
15
BẢNG I
#49525 | Sân 2
10:50
Tự do
Tuấn Anh SM
Nam Minh Châu
5
Tự do
Hà BV
Dũng BV
15
BẢNG I
#49526 | Sân 2
11:15
Tự do
Minh Tuấn
Hoàng Cò Nòi
11
Tự do
Sơn NHCS
Tuấn GV
15
BẢNG I
#49527 | Sân 2
11:40
Tự do
Tuấn Anh SM
Nam Minh Châu
15
Tự do
Sơn NHCS
Tuấn GV
12
BẢNG I
#49528 | Sân 2
12:05
Tự do
Hà BV
Dũng BV
6
Tự do
Minh Tuấn
Hoàng Cò Nòi
15
BẢNG I
#49529 | Sân 3
10:00
Tự do
Hệ MS
Bích Phượng
15
Tự do
Sơn Bia
Tuấn BHL
13
BẢNG J
#49530 | Sân 3
10:25
Tự do
Huy Hải MC
Trương Tùng
15
Tự do
Bình Thạch Cao
Cò Bư
14
BẢNG J
#49531 | Sân 3
10:50
Tự do
Hệ MS
Bích Phượng
15
Tự do
Bình Thạch Cao
Cò Bư
13
BẢNG J
#49532 | Sân 3
11:15
Tự do
Sơn Bia
Tuấn BHL
15
Tự do
Huy Hải MC
Trương Tùng
14
BẢNG J
#49533 | Sân 3
11:40
Tự do
Hệ MS
Bích Phượng
13
Tự do
Huy Hải MC
Trương Tùng
15
BẢNG J
#49534 | Sân 3
12:05
Tự do
Bình Thạch Cao
Cò Bư
9
Tự do
Sơn Bia
Tuấn BHL
15
BẢNG J
#49535 | Sân 4
08:18
Tự do
QKhánh TC
Thảo An Phú
11
Tự do
Lê Hoàng YC
Hoàng Nam
15
BẢNG K
#49536 | Sân 4
08:43
Tự do
Q Khánh Zocker
Minh Tôm Zocker
15
Tự do
Khánh tít
Hải Đăng
10
BẢNG K
#49537 | Sân 4
09:08
Tự do
QKhánh TC
Thảo An Phú
15
Tự do
Khánh tít
Hải Đăng
8
BẢNG K
#49538 | Sân 4
09:33
Tự do
Lê Hoàng YC
Hoàng Nam
15
Tự do
Q Khánh Zocker
Minh Tôm Zocker
6
BẢNG K
#49539 | Sân 4
09:58
Tự do
QKhánh TC
Thảo An Phú
12
Tự do
Q Khánh Zocker
Minh Tôm Zocker
15
BẢNG K
#49540 | Sân 4
10:23
Tự do
Khánh tít
Hải Đăng
15
Tự do
Lê Hoàng YC
Hoàng Nam
12
BẢNG K
R32
#49541 | Sân 1
12:30
Tự do
Việt Cường PY
Thái Anh PY
0
Tự do
Thành Nam
Hải Quang
0
R32
#49542 | Sân 2
12:30
Tự do
Minh Tuấn
Hoàng Cò Nòi
Tự do
Đồng Nguyễn
Nam Nguyễn SM
R32
#49543 | Sân 3
12:30
Tự do
Long Da Liễu
Minh Citysboy
Tự do
A Trí MS
Cương Liều
R32
#49544 | Sân 4
10:48
Tự do
Hòa BĐ
Thảo Hay
0
Tự do
Thanh Phạm
Mai Phương
0
R32
#49545 | Sân 5
12:30
Tự do
Hiếu Phượng
Tiến Anh
Tự do
Sơn NHCS
Tuấn GV
R32
#49546 | Sân 6
12:30
Tự do
Lê Hoàng YC
Hoàng Nam
0
Tự do
Vũ Tuấn
Minh Tuấn
0
R32
#49547 | Sân 7
12:30
Tự do
An Sơn
Tuấn Huy Zocker
Tự do
Hệ MS
Bích Phượng
R32
#49548 | Sân 1
12:30
Tự do
Trung Kều
Võ Thành
Tự do
Tuấn Anh Phạm
Tùng Nguyễn SM
R32
#49549 | Sân 2
12:30
Tự do
Tú Râu
Việt Hà
Tự do
Tuấn Duy
Hải Da Liễu
R32
#49550 | Sân 3
12:30
Tự do
Sơn Bia
Tuấn BHL
Tự do
Núi C Sinh
Sơn Dê
R32
#49551 | Sân 4
11:13
Tự do
Dũng Trái
Yến LPB
Tự do
Q Khánh Zocker
Minh Tôm Zocker
R32
#49552 | Sân 5
12:30
Tự do
QKhánh TC
Thảo An Phú
Tự do
Cầm Long
Hải Thành
R32
#49553 | Sân 6
12:30
Tự do
Ngọc Linh
Hồng Bình
Tự do
Hùng YC
Hưng YC
R32
#49554 | Sân 7
12:30
Tự do
Huy Hải MC
Trương Tùng
Tự do
Tâm Loan Mobile
Hải Hà C Sinh
R32
#49555 | Sân 1
12:30
Tự do
Tài Lotus
Quang Jun
Tự do
Hà BV
Dũng BV
R32
#49556 | Sân 2
12:30
Tự do
Tuân VDB
Thiết YC
0
Tự do
Mạnh Hùng
Trịnh Dũng
0
R32
R16
#49557 | Sân 1
12:55
Thắng #49541
0
Thắng #49542
0
R16
#49558 | Sân 2
12:55
Thắng #49543
Thắng #49544
R16
#49559 | Sân 3
12:55
Thắng #49545
Thắng #49546
R16
#49560 | Sân 4
11:38
Thắng #49547
Thắng #49548
R16
#49561 | Sân 5
12:55
Thắng #49549
Thắng #49550
R16
#49562 | Sân 6
12:55
Thắng #49551
Thắng #49552
R16
#49563 | Sân 7
12:55
Thắng #49553
Thắng #49554
R16
#49564 | Sân 1
12:55
Thắng #49555
0
Thắng #49556
0
R16
Tứ Kết
#49565 | Sân 1
13:20
Thắng #49557
Thắng #49558
Tứ Kết
#49566 | Sân 2
13:20
Thắng #49559
Thắng #49560
Tứ Kết
#49567 | Sân 3
13:20
Thắng #49561
Thắng #49562
Tứ Kết
#49568 | Sân 4
12:03
Thắng #49563
Thắng #49564
Tứ Kết
Bán Kết
#49569 | Sân 1
13:45
Thắng #49565
Thắng #49566
Bán Kết
#49570 | Sân 2
13:45
Thắng #49567
Thắng #49568
Bán Kết
Chung Kết
#49571 | Sân 1
14:10
Thắng #49569
Thắng #49570
Chung Kết
Đôi nam 5.2 ĐÔI NAM
|
Tự do
Việt Cường PY
Thái Anh PY
0
12:30
12:30 Tự do
Thành Nam
Hải Quang
0
|
|
Tự do
Minh Tuấn
Hoàng Cò Nòi
Tự do
Đồng Nguyễn
Nam Nguyễn SM
|
|
Tự do
Long Da Liễu
Minh Citysboy
12:30
10:48 Tự do
A Trí MS
Cương Liều
|
|
Tự do
Hòa BĐ
Thảo Hay
0
Tự do
Thanh Phạm
Mai Phương
0
|
|
Tự do
Hiếu Phượng
Tiến Anh
12:30
12:30 Tự do
Sơn NHCS
Tuấn GV
|
|
Tự do
Lê Hoàng YC
Hoàng Nam
0
Tự do
Vũ Tuấn
Minh Tuấn
0
|
|
Tự do
An Sơn
Tuấn Huy Zocker
12:30
12:30 Tự do
Hệ MS
Bích Phượng
|
|
Tự do
Trung Kều
Võ Thành
Tự do
Tuấn Anh Phạm
Tùng Nguyễn SM
|
|
Tự do
Tú Râu
Việt Hà
12:30
12:30 Tự do
Tuấn Duy
Hải Da Liễu
|
|
Tự do
Sơn Bia
Tuấn BHL
Tự do
Núi C Sinh
Sơn Dê
|
|
Tự do
Dũng Trái
Yến LPB
11:13
12:30 Tự do
Q Khánh Zocker
Minh Tôm Zocker
|
|
Tự do
QKhánh TC
Thảo An Phú
Tự do
Cầm Long
Hải Thành
|
|
Tự do
Ngọc Linh
Hồng Bình
12:30
12:30 Tự do
Hùng YC
Hưng YC
|
|
Tự do
Huy Hải MC
Trương Tùng
Tự do
Tâm Loan Mobile
Hải Hà C Sinh
|
|
Tự do
Tài Lotus
Quang Jun
12:30
12:30 Tự do
Hà BV
Dũng BV
|
|
Tự do
Tuân VDB
Thiết YC
0
Tự do
Mạnh Hùng
Trịnh Dũng
0
|
|
12:55
12:55 |
|
|
|
12:55
11:38 |
|
|
|
12:55
12:55 |
|
|
|
12:55
12:55 |
|
|
|
13:20
13:20 |
|
|
|
13:20
12:03 |
|
|
|
13:45
13:45 |
|
|
|
14:10
|
|
