GIẢI PICKLEBALL CHÀO MỪNG NGÀY DOANH NHÂN 13/10/2026
0
Đang chuẩn bị
1
Mở đăng ký
2
Chốt danh sách
3
Chốt kết quả bốc thăm
4
Chốt lịch thi đấu
5
Kết thúc
ĐÔI NAM
Mỗi trận thắng được 1 điểm, thua 0 điểm và hòa 0 điểm. Hiệu số bằng tổng điểm ghi được trừ tổng điểm bị mất trong các trận vòng bảng.
Điểm => Hiệu số
Khi hai đội bằng điểm và áp dụng đối đầu, cộng điểm đối đầu từ các trận đã kết thúc ở cả hai lượt. Nếu vẫn bằng, xét hiệu số toàn bảng.
Bảng A — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tuấn Cao
Phạm Quang
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Trần Nam
Quang
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Quang Hoài
Thanh Long
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Xuân Tình
Thái
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Bác Bình
Tuấn Đăng
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Cát BP
E. Đức
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thầy Đạt
E. Anh
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Dũng BIDV
Công Lý
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Bình Vàng
Xuân Phú
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Công Thắng
Thầy
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Đình Tình
Trần Giáp
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Long
Tống Dũng
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Huy SeBark
A. Bình
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Thanh Trung
A. Bình
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Anh Lộc
Đức BIDV
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Phú Tiến
Phi
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Hữu Hoàng
Hoàng Anh
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Phương Bình
Nghiêm Nam
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thiên
Bác Nghĩa
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Hoàng Chung
Hồng Lĩnh
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Nam Phong
Lê Hà
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng H — Bảng xếp hạng
| Hạng | Đội / VĐV | Đấu | Thắng | Thua | Điểm | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Đình Đức
Văn Đức
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 |
Tiger
Lê Ký
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 |
Tuấn QS
Trung Thành
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lịch thi đấu & kết quả
Vòng bảng
#1 | Sân 1
2026-10-01 08:00
Tự do
Tuấn Cao
Phạm Quang
0
Tự do
Quang Hoài
Thanh Long
0
#4 | Sân 2
2026-10-01 08:00
Tự do
Xuân Tình
Thái
0
Tự do
Cát BP
E. Đức
0
#7 | Sân 3
2026-10-01 08:00
Tự do
Thầy Đạt
E. Anh
Tự do
Bình Vàng
Xuân Phú
#10 | Sân 4
2026-10-01 08:00
Tự do
Công Thắng
Thầy
Tự do
Long
Tống Dũng
#2 | Sân 1
2026-10-01 08:30
Tự do
Quang Hoài
Thanh Long
Tự do
Trần Nam
Quang
#5 | Sân 2
2026-10-01 08:30
Tự do
Cát BP
E. Đức
Tự do
Bác Bình
Tuấn Đăng
#8 | Sân 3
2026-10-01 08:30
Tự do
Bình Vàng
Xuân Phú
Tự do
Dũng BIDV
Công Lý
#11 | Sân 4
2026-10-01 08:30
Tự do
Long
Tống Dũng
Tự do
Đình Tình
Trần Giáp
#3 | Sân 1
2026-10-01 09:00
Tự do
Tuấn Cao
Phạm Quang
Tự do
Trần Nam
Quang
#6 | Sân 2
2026-10-01 09:00
Tự do
Xuân Tình
Thái
Tự do
Bác Bình
Tuấn Đăng
#9 | Sân 3
2026-10-01 09:00
Tự do
Thầy Đạt
E. Anh
Tự do
Dũng BIDV
Công Lý
#12 | Sân 4
2026-10-01 09:00
Tự do
Công Thắng
Thầy
Tự do
Đình Tình
Trần Giáp
#13 | Sân 1
2026-10-01 09:30
Tự do
Huy SeBark
A. Bình
Tự do
Anh Lộc
Đức BIDV
#16 | Sân 2
2026-10-01 09:30
Tự do
Phú Tiến
Phi
Tự do
Phương Bình
Nghiêm Nam
#19 | Sân 3
2026-10-01 09:30
Tự do
Thiên
Bác Nghĩa
Tự do
Nam Phong
Lê Hà
#22 | Sân 4
2026-10-01 09:30
Tự do
Đình Đức
Văn Đức
Tự do
Tuấn QS
Trung Thành
#14 | Sân 1
2026-10-01 10:00
Tự do
Anh Lộc
Đức BIDV
Tự do
Thanh Trung
A. Bình
#17 | Sân 2
2026-10-01 10:00
Tự do
Phương Bình
Nghiêm Nam
Tự do
Hữu Hoàng
Hoàng Anh
#20 | Sân 3
2026-10-01 10:00
Tự do
Nam Phong
Lê Hà
Tự do
Hoàng Chung
Hồng Lĩnh
#23 | Sân 4
2026-10-01 10:00
Tự do
Tuấn QS
Trung Thành
Tự do
Tiger
Lê Ký
#15 | Sân 1
2026-10-01 10:30
Tự do
Huy SeBark
A. Bình
Tự do
Thanh Trung
A. Bình
#18 | Sân 2
2026-10-01 10:30
Tự do
Phú Tiến
Phi
Tự do
Hữu Hoàng
Hoàng Anh
#21 | Sân 3
2026-10-01 10:30
Tự do
Thiên
Bác Nghĩa
Tự do
Hoàng Chung
Hồng Lĩnh
#24 | Sân 4
2026-10-01 10:30
Tự do
Đình Đức
Văn Đức
Tự do
Tiger
Lê Ký
R16
#25 | Sân 1
2026-10-01 11:00
A-1
H-2
#26 | Sân 2
2026-10-01 11:00
E-1
D-2
#27 | Sân 3
2026-10-01 11:00
C-1
F-2
#28 | Sân 4
2026-10-01 11:00
G-1
B-2
#29 | Sân 1
2026-10-01 11:30
B-1
G-2
#30 | Sân 2
2026-10-01 11:30
F-1
C-2
#31 | Sân 3
2026-10-01 11:30
D-1
E-2
#32 | Sân 4
2026-10-01 11:30
H-1
A-2
Tứ kết
#33 | Sân 1
2026-10-01 12:00
Đội thắng trận #25
Đội thắng trận #26
#34 | Sân 2
2026-10-01 12:00
Đội thắng trận #27
Đội thắng trận #28
#35 | Sân 3
2026-10-01 12:00
Đội thắng trận #29
Đội thắng trận #30
#36 | Sân 4
2026-10-01 12:00
Đội thắng trận #31
Đội thắng trận #32
Bán kết
#37 | Sân 1
2026-10-01 12:30
Đội thắng trận #33
Đội thắng trận #34
#38 | Sân 2
2026-10-01 12:30
Đội thắng trận #35
Đội thắng trận #36
Chung kết
#39 | Sân 1
2026-10-01 13:00
Đội thắng trận #37
Đội thắng trận #38
ĐÔI NAM
100%
|
A-1
2026-10-01 11:00
2026-10-01 11:00
H-2
|
|
E-1
D-2
|
|
C-1
2026-10-01 11:00
2026-10-01 11:00
F-2
|
|
G-1
B-2
|
|
B-1
2026-10-01 11:30
2026-10-01 11:30
G-2
|
|
F-1
C-2
|
|
D-1
2026-10-01 11:30
2026-10-01 11:30
E-2
|
|
H-1
A-2
|
|
2026-10-01 12:00
2026-10-01 12:00 |
|
|
|
2026-10-01 12:00
2026-10-01 12:00 |
|
|
|
2026-10-01 12:30
2026-10-01 12:30 |
|
|
|
2026-10-01 13:00
|
|

Bình luận